USB 3.0 SanDisk Ultra CZ48 32GB – SDCZ48-032G-U46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra
- Dung lượng: 32GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.0
- Màu sắc: Đen
USB 3.0 SanDisk Ultra CZ48 64GB – SDCZ48-064G-U46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra
- Dung lượng: 64GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.0
- Màu sắc: Đen
USB 3.0 SanDisk Ultra Flair CZ73 128GB – SDCZ73-128G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra Flair
- Dung lượng: 128GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.0
- Màu sắc: Bạc
USB 3.0 SanDisk Ultra Flair CZ73 16GB – SDCZ73-016G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra Flair
- Dung lượng: 16GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.0
- Màu sắc: Bạc
USB 3.0 SanDisk Ultra Flair CZ73 256GB – SDCZ73-256G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra Flair
- Dung lượng: 256GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.0
- Màu sắc: Bạc
USB 3.0 SanDisk Ultra Flair CZ73 32GB – SDCZ73-032G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra Flair
- Dung lượng: 32GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.0
- Màu sắc: Bạc
USB 3.0 SanDisk Ultra Flair CZ73 64GB – SDCZ73-064G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra Flair
- Dung lượng: 64GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.0
- Màu sắc: Bạc
USB 3.0 SanDisk Ultra Loop CZ93 128GB – SDCZ93-128G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra Loop
- Dung lượng: 128GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.0
- Màu sắc: Bạc
USB 3.0 SanDisk Ultra Loop CZ93 32GB – SDCZ93-032G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra Loop
- Dung lượng: 32GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.0
- Màu sắc: Bạc
USB 3.0 SanDisk Ultra Loop CZ93 64GB – SDCZ93-064G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra Loop
- Dung lượng: 64GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.0
- Màu sắc: Bạc
USB 3.0 Survivor Stealth 16GB CMFSS3B-16GB
- Dung lượng: 16GB
- Giao tiếp: USB 3.0
- Tốc độ: Write: 40 MB/s, Read: 200 MB/s
USB 3.0 Survivor Stealth 32GB CMFSS3B-32GB
- Loại sản phẩm: USB
- Dung lượng: 32 GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.0 - USB 2.0
- Chất liệu: Nhôm, vỏ nhôm nguyên khối
- Tốc độ đọc: ~70 MB/s
USB 3.0 Survivor Stealth 64GB CMFSS3B-64GB
- Loại sản phẩm: USB
- Dung lượng: 64 GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.0 - USB 2.0
- Chất liệu: Nhôm, vỏ nhôm nguyên khối
- Tốc độ đọc: ~70 MB/s
USB 3.0 to Gigabit Ethernet Adapter UE200
- Mở rộng kết nối
- Thiết kế nhỏ gọn và di động
- Kết nối dữ liệu nhanh và ổn định
- Plug & Play với khả năng tương thích cao hơn
USB 3.0 to Gigabit Ethernet Adapter UE300
- Giải pháp USB 3.0 và Gigabit nhanh nhất đảm bảo tốc độ truyền tải cao
- Cắm và chạy trong Windows (10 / 8.1 / 8), Mac OS X (10.9 và các phiên bản mới hơn), Chrome OS và Linux OS.
- Thiết kế có thể gập lại và di động phù hợp lý tưởng với Ultrabook của bạn
USB 3.0 to Gigabit Ethernet Adapter UE330
- Thêm 3 cổng USB 3.0 bổ sung ^ hỗ trợ tốc độ truyền lên đến 5Gbps, nhanh hơn 10 lần so với USB 2.0
- Bổ sung kết nối mạng Gigabit Ethernet hỗ trợ tốc độ truyền lên đến 1000Mbps
- Nhỏ gọn và nhẹ
- Cắm và chạy *
- Nâng cao tính ổn định và khả năng tương thích
USB 3.0 Voyager 32GB CMFVY3A-32GB
- Dung lượng: 32GB
- Giao tiếp: USB 3.0
- Tốc độ: Write: 40 MB/s, Read: 200 MB/s
USB 3.0 Voyager 64GB CMFVY3A-64GB
- Dung lượng: 64GB
- Giao tiếp: USB 3.0
- Tốc độ: Write: 40 MB/s, Read: 200 MB/s
USB 3.1 SanDisk Ultra Fit 128GB – SDCZ430-128G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra Fit
- Dung lượng: 128GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.1
- Màu sắc: Đen
USB 3.1 SanDisk Ultra Fit 16GB – SDCZ430-016G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra Fit
- Dung lượng: 16GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.1
- Màu sắc: Đen
USB 3.1 SanDisk Ultra Fit 64GB – SDCZ430-064G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra Fit
- Dung lượng: 64GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.1
- Màu sắc: Đen
USB 3.1 SanDisk Ultra Luxe CZ74 128GB – SDCZ74-128G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra Luxe
- Dung lượng: 128GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.1
- Màu sắc: Bạc
USB 3.1 SanDisk Ultra Luxe CZ74 16GB – SDCZ74-016G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra Luxe
- Dung lượng: 16GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.1
- Màu sắc: Bạc
USB 3.1 SanDisk Ultra Luxe CZ74 256GB – SDCZ74-256G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra Luxe
- Dung lượng: 256GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.1
- Màu sắc: Bạc
USB 3.1 SanDisk Ultra Luxe CZ74 32GB – SDCZ74-032G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra Luxe
- Dung lượng: 32GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.1
- Màu sắc: Bạc
USB 3.1 SanDisk Ultra Luxe CZ74 64GB – SDCZ74-064G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Ultra Luxe
- Dung lượng: 64GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.1
- Màu sắc: Bạc
USB 3.1 Voyager GTX 128GB – Pro Series CMFVYGTX3C-128GB
- Nhà sản xuất Corsair
- Chuẩn giao tiếp USB 3.1 ; USB 3.0 ; USB 2.0
- Dung lượng 128 GB
- Tốc độ đọc ~450 MB/s (USB 3.1 Gen2)
- Tốc độ ghi ~450 MB/s (USB 3.1 Gen2)
USB 3.1 Voyager GTX 1TB – Pro Series CMFVYGTX3C-1TB
- Nhà sản xuất Corsair
- Model CMFVYGTX3C-1TB
- Chuẩn giao tiếp USB 3.1 ; USB 3.0 ; USB 2.0
- Dung lượng 1TB
- Tốc độ đọc ~450 MB/s (USB 3.1 Gen2)
- Tốc độ ghi ~450 MB/s (USB 3.1 Gen2)
USB 3.1 Voyager GTX 256GB – Pro Series CMFVYGTX3C-256GB
- Nhà sản xuất Corsair
- Model CMFVYGTX3C-256GB
- Chuẩn giao tiếp USB 3.1 ; USB 3.0 ; USB 2.0
- Dung lượng 256 GB
- Tốc độ đọc ~450 MB/s (USB 3.1 Gen2)
- Tốc độ ghi ~450 MB/s (USB 3.1 Gen2)
USB 3.1 Voyager GTX 512GB – Pro Series CMFVYGTX3C-512GB
- Nhà sản xuất Corsair
- Model CMFVYGTX3C-512GB
- Chuẩn giao tiếp USB 3.1 ; USB 3.0 ; USB 2.0
- Dung lượng 512 GB
- Tốc độ đọc ~450 MB/s (USB 3.1 Gen2)
- Tốc độ ghi ~450 MB/s (USB 3.1 Gen2)
USB 3.2 SanDisk Extreme GO 128GB – SDCZ810-128G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Extreme GO
- Dung lượng: 128GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.2
- Màu sắc: Bạc
USB 3.2 SanDisk Extreme GO 256GB – SDCZ810-256G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Extreme GO
- Dung lượng: 256GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.2
- Màu sắc: Bạc
USB 3.2 SanDisk Extreme GO 64GB – SDCZ810-064G-G46
- Thương hiệu: Sandisk
- Dòng sản phẩm: Extreme GO
- Dung lượng: 64GB
- Chuẩn kết nối: USB 3.2
- Màu sắc: Bạc
USB Acer UF300 32GB – UF300-32GB (USB 3.2, Kim loại)
- Thương hiệu: Acer
- Model: UF300-32GB
- Dung lượng: 32 GB
- Tốc độ: Tương thích với USB 3.2 Gen 1
- Kích thước: 39.00 × 12.00 × 4.50 / 7.80 mm
- Trọng lượng: 8.2 g
- Nhiệt độ vận hành: 0°C~60°C
- Nhiệt độ bảo quản: -20°C~85°C
- Bảo hành: Bảo hành 5 năm
- Tương thích với: Windows XP / 7 / 8 / 10 / 11, Mac OS v.10.5.x+, Linux
USB Acer UF300 64GB – UF300-64GB (USB 3.2, Kim loại)
- Thương hiệu: Acer
- Model: UF300 64GB
- Dung lượng: 64GB
- Tốc độ: Tương thích với USB 3.2 Gen 1
- Kích thước: 39.00 × 12.00 × 4.50 / 7.80 mm
- Trọng lượng: 8.2 g
- Nhiệt độ vận hành: 0°C~60°C
- Nhiệt độ bảo quản: -20°C~85°C
- Bảo hành: Bảo hành 5 năm
- Tương thích với: Windows XP / 7 / 8 / 10 / 11, Mac OS v.10.5.x+, Linux
USB Acer UM310 128GB Kim loại (USB 3.2, SuperSpeed, UM310-128GB)
- Thương hiệu: Acer
- Model: UM310-128GB
- Dung lượng: 128 GB
- Tốc độ: Tương thích với USB 3.2 Gen 1
- Kích thước: 39.00 × 12.00 × 4.50 / 7.80 mm
- Trọng lượng: 8.2 g
- Nhiệt độ vận hành: 0°C~60°C
- Nhiệt độ bảo quản: -20°C~85°C
- Bảo hành: Bảo hành 5 năm
- Tương thích với: Windows XP / 7 / 8 / 10 / 11, Mac OS v.10.5.x+, Linux
USB Acer UM310 256GB Kim loại (USB 3.2, SuperSpeed, UM310-256GB)
- Thương hiệu: Acer
- Model: UM310-256GB
- Dung lượng: 256 GB
- Tốc độ: Tương thích với USB 3.2 Gen 1
- Kích thước: 39.00 × 12.00 × 4.50 / 7.80 mm
- Trọng lượng: 8.2 g
- Nhiệt độ vận hành: 0°C~60°C
- Nhiệt độ bảo quản: -20°C~85°C
- Bảo hành: Bảo hành 5 năm
- Tương thích với: Windows XP / 7 / 8 / 10 / 11, Mac OS v.10.5.x+, Linux
USB Acer UM310 64GB Kim loại (USB 3.2, SuperSpeed, UM310-64GB)
- Thương hiệu: Acer
- Model: UM310-64GB
- Dung lượng: 64 GB
- Tốc độ: Tương thích với USB 3.2 Gen 1
- Kích thước: 39.00 × 12.00 × 4.50 / 7.80 mm
- Trọng lượng: 8.2 g
- Nhiệt độ vận hành: 0°C~60°C
- Nhiệt độ bảo quản: -20°C~85°C
- Bảo hành: Bảo hành 5 năm
- Tương thích với: Windows XP / 7 / 8 / 10 / 11, Mac OS v.10.5.x+, Linux
USB Acer UP300 32GB Black Plastic – UP300-32GB (USB 3.2)
- Thương hiệu: Acer
- Model: UP300-32GB
- Dung lượng: 32 GB
- Tốc độ: Tương thích với USB 3.2 Gen 1
- Kích thước: 62.00 mm x 21.70 mm x 8.00 mm
- Trọng lượng: 9 g
- Nhiệt độ vận hành: 0°C~60°C
- Nhiệt độ bảo quản: -20°C~85°C
- Bảo hành: Bảo hành 5 năm
- Tương thích với: Windows XP / 7 / 8 / 10 / 11, Mac OS v.10.5.x+, Linux


