Hub Chuyển Đổi TypeC 6in1 TP-Link UH6120C (1 cổng HDMI 4K@60Hz, 1 cổng ethernet 1 Gbps, 1 cổng USB-C cho dữ liệu, 2 cổng USB-A)
- Hub Chuyển Đổi TypeC 6in1 TP-Link UH6120C
- Thương Hiệu: TP-Link
- Model: UH6120C
- Chuyển đổi cổng USB-C thành 6 cổng
- Hiển thị đa phương tiện độ nét cực cao
- Kết nối mạng Gigabit ổn định
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng cầm theo
- Sạc nhanh PD 100W
- Truyền dữ liệu SuperSpeed 5 Gbps
- Dễ dàng sử dụng với Plug & Play
Hub Chuyển Đổi USB Type-C 9in1 TP-Link UH9120C (1 HDMI 4K@60Hz, Ethernet 1 Gbps, SD & microSD UHS-I, sạc nhanh 100W, 1 cổng dữ liệu USB-C, 3 cổng dữ liệu USB-A)
- Hub Chuyển Đổi TypeC 9in1 TP-Link UH9120C
- Thương Hiệu: TP-Link
- Model: UH9120C
- Hub USB-C 9 trong 1
- Hiển thị đa phương tiện độ nét cực cao
- Kết nối mạng Gigabit ổn định
- SD & microSD UHS-I
- Sạc nhanh 100W mạnh mẽ
- Truyền dữ liệu SuperSpeed 5 Gbps
- Dễ sử dụng với Plug & Play
Hub kết nối USB Type – C HB4001
- 3 cổng USB3.1 Gen1 / tốc độ truyền: 5Gbps
- 1 cổng HDMI 4K HD video
- 1 cổnh VGA: 1080P 30Hz
- 1 cổng đọc thẻ nhớ SD: 18-20mbps
- 1 cổnh RJ45: 10/100/1000Mmpbg
- Chất liệu: Hợp kim nhôm +ABS+PVC cable
- Chiều dài cáp: 9cm
- Đèn Led: Xanh
- Chất liệu: PC+ABS
Hub kết nối USB Type – C HB4004
- 3 cổng USB3.1 Gen1 / tốc độ truyền: 5Gbps
- 1 cổng đọc thẻ nhớ SD: 18-20mbps
- 1 cổng đọc thẻ nhớ TF: 18-20mbps
- Chiều dài cáp: 15cm
- Kích thước: 115*35.6*10.6mm
- Chất liệu: PC+ABS
Hub Thông Minh TP-Link Tapo H100 (Có Chuông Báo 90dB)
- Thương Hiệu: TP-Link
- Model: Tapo H100
- Kết Nối Tầm Xa Đáng Tin Cậy
- Giao Thức Không Dây Tiết Kiệm Điện
- Báo Động Thông Minh
- Chuông Cửa Thông Minh
- Hệ Sinh Thái Tapo
Hub Thông Minh TP-Link Tapo H200
- Thương Hiệu: TP-Link
- Model: Tapo H200
- Hỗ trợ tới 64+4 thiết bị
- Báo động & Chuông thông minh
- Lưu trữ cục bộ qua thẻ microSD
- 19 tùy chọn nhạc chuông
- Kết nối không dây tiêu thụ ít năng lượng
- Tương thích với Amazon Alexa và Google Home
Intel NUC NUC10i3FNH – 10110U
- CPU:Intel Core i3-10110U Processor (4M Cache, up to 4.10 GHz)
- VGA: VGA onboard, Intel UHD Graphics
- RAM: DDR4-2666 1.2V SODIMMs, 2 slot, max 64 GB
- HDD: Option/ Support HDD/SSD 2.5" + M.2 SATA/PCIe SSD (22x42 hoặc 22x80)
Intel NUC NUC10i5FNH – 10210U
- CPU: Intel Core i5-10210U Processor (6M Cache, up to 4.20 GHz)
- VGA: VGA onboard, Intel UHD Graphics
- RAM: DDR4-2666 1.2V SODIMMs, 2 slot, max 64 GB
- HDD: Option/ Support HDD/SSD 2.5" + M.2 SATA/PCIe SSD (22x42 hoặc 22x80)
Intel NUC NUC10i7FNH – 10710U
- CPU: Intel Core i7-10710U Processor (12M Cache, up to 4.70 GHz)
- VGA: VGA onboard, Intel UHD Graphics
- RAM: DDR4-2666 1.2V SODIMMs, 2 slot, max 64 GB
- HDD: Option/ Support HDD/SSD 2.5" + M.2 SATA/PCIe SSD (22x42 hoặc 22x80)
Intel NUC NUC5PPYH – N3700
- CPU:Intel Pentium N3700 up to 2.4GHz
- VGA: Intel HD Graphics
- RAM: SODIMM DDR3L, 1600/1333 MHz, 1.35V, 8G max
- HDD: 1x SATA3 S/p 2.5" HDD/SSD
- LAN 1G,Intel® Wireless-AC 3165 + BT 4.2
- Giao tiếp : 4x USB 3.0, VGA (HDB15); HDMI 2.0
Intel NUC NUC6CAYH – J3455
- CPU:Intel Celeron J3455 up to 2.3 GHz, 2MB
- VGA: Intel HD Graphics
- RAM: SODIMM DDR3, 1600/1333 MHz, 1.35V, 8G max
- HDD: 1x SATA3 S/p 2.5" HDD/SSD
- LAN 1G,Intel® Wireless-AC 3165 + BT 4.2
- Giao tiếp : 4x USB 3.0, VGA (HDB15); HDMI 2.0
Intel NUC NUC7CJYH – J4005
- CPU: Intel® Celeron® J4005 Processor (4M Cache, up to 2.70 GHz)
- VGA: Intel HD Graphics
- RAM: DDR4-2400 1.2V SO-DIMM, 8Gb max, 2 slot
- HDD: 1x SATA3 S/p 2.5" HDD/SSD
- LAN : 10/100/1000,Audio (back channel + front channel) :7.1 digital; L+R+mic (F); L+R+TOSLINK (R),Intel® Wireless-AC 9462 +Integrated Bluetooth
- Giao tiếp : 2x HDMI 2.0a,2x front and 2x rear USB 3.0; 2x USB 2.0 via internal headers
Intel NUC NUC7i3BNH – 7100U
- CPU: Core i3 7100U 2.4GHz
- VGA: Intel Iris Plus Graphics 620
- RAM: DDR4-2133SODIMM 0 MB (installed) / 32 GB (max) Dual channel (Chưa có)
- HDD: HDD SATA 6GB/s 2.5" & M2 SSD (Chưa có)
- LAN :1 port Gigabit Lan
Intel NUC NUC7PJYH2 – J5005
- Intel® BOXNUC7PJYH Intel Next Unit of Computing Kit
- Sử dụng CPU Intel Pentium Silver J5005 / (4M Cache, up to 2.80 GHz)
- Kích thước siêu nhỏ 115x111x51mm
- Thiết kế vỏ : Nhôm và nhựa (Alumimum and Plastic)
Intel NUC NUC8i3BEH – 8109U
- CPU:Intel® Core™ i3-8109U Processor (4M Cache, up to 3.60 GHz)
- VGA: Intel Iris Plus Graphics 620
- RAM: DDR4-2400 1.2V SO-DIMM 0 MB (installed) cho laptop / 32 GB (max) Dual channel (Chưa có)
- HDD: HDD SATA 6GB/s 2.5" & M2 SSD (Chưa có)
- LAN :1 port Gigabit Lan
Intel NUC NUC8i5BEH – 8259U
- CPU:Intel Core i5-8259U (2.3 Upto 3.8GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB)
- VGA: Intel Iris Plus Graphics 655
- RAM: 2 khe tối đa 32GB DDR4 2400MHz
- HDD: 1x M.2 2280, 1x 2.5
Intel NUC NUC8i7BEH – 8559U
- CPU: I7 8559U 2.7Ghz
- VGA: VGA onboard, Intel HD Graphics
- RAM: DDR4-2400 1.2V SODIMMs, 2 slot, max 32 GB
- HDD:Option/ Support HDD/SSD 2.5" + M.2 SATA/PCIe SSD (22x42 hoặc 22x80)
Intel NUC NUC8i7HNK – 8705G
- CPU: Intel Core i7-8705G, 8M Cache, up to 4.10 GHz
- VGA: Radeon™ RX Vega M GL
- RAM: DDR4-2400+ 1.2V SO-DIMM (Không có)
- HDD: Hỗ trợ 02 x M.2 slots với PCIe x4 Gen 3 - Hỗ trợ 02 x SATA 6.0 Gb/s(Không có)
Intel NUC NUC8i7HVK – 8809G
- CPU: Intel® Core™ i7-8809G Processor (8M Cache, up to 4.20 GHz)
- VGA: Radeon™ RX Vega M GH graphics
- RAM: 2 slots RAM DDR4-2400+ (Max 32GB)
- HDD: 02 x M.2 22×42/80 (key M) slots for SATA3 or PCIe x4 Gen3 NVMe or AHCI SSD, RAID-0 and RAID-1
Intel® SSD 540s Series 180GB (M.2 SATA, Read/Write: 560/480 MB/s)
- Intel® SSD 540s Series 180GB
- Dung lượng: 180GB
- Chuẩn SSD: M.2 2280 SATA III
- Tốc độ đọc: 560 MB/s
- Tốc độ ghi: 480 MB/s
Intel® SSD 540s Series 480GB (2,5 inch SATA, Read/Write: 560/480 MB/s)
- Intel® SSD 540s Series 480GB
- Dung lượng: 880GB
- Chuẩn SSD: 2.5 Inch SATA III
- Tốc độ đọc: 560 MB/s
- Tốc độ ghi: 480 MB/s
Intel® SSD 545s Series 128GB (2,5 inch SATA, Read/Write: 550/500 MB/s, BOX)
- Intel® SSD 545s Series 128GB
- Dung lượng: 128GB
- Tốc độ đọc ghi: 550MB/s – 500MB/s
- Chuẩn kết nối: 2.5 inch SATA 3
Intel® SSD 600p Series 128GB (NVMe M.2 PCIe, BOX)
- Intel® SSD 600p Series 128GB
- Dung lượng: 128GB
- Tốc độ đọc ghi: 770/450 MB/s
- Chuẩn giao tiếp: M.2 PCI-Express 3.0 x 4
- Giao thức: NVMe
Intel® SSD 600p Series 256GB (NVMe M.2 PCIe, BOX)
- Intel® SSD 600p Series 256GB
- Dung lượng: 256GB
- Tốc độ đọc ghi: 1570/540 MB/s
- Chuẩn giao tiếp: M.2 PCI-Express 3.0 x 4
- Giao thức: NVMe
Intel® SSD 600p Series 512GB (NVMe M.2 PCIe, BOX)
- Intel® SSD 600p Series 512GB
- Dung lượng: 1512GB
- Tốc độ đọc ghi: 1775/560 MB/s
- Chuẩn giao tiếp: M.2 PCI-Express 3.0 x 4
- Giao thức: NVMe
Intel® SSDPRO 5400s Series 180GB (BOX)
- Intel® SSDPRO 5400s Series 180GB
- Dung lượng: 180GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 475MB/s
Intel® SSDPRO 5400s Series 360GB (BOX)
- Intel® SSDPRO 5400s Series 360GB
- Dung lượng: 360GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 480MB/s
Intel® SSDPro S4500 Series 240GB (BOX)
- Intel® SSDPro S4500 Series 240GB
- Dung lượng 240GB
- Tốc độ đọc ghi: 500MB/s – 190MB/s
- Chuẩn kết nối 2.5 inch SATA 3
Intel® SSDPro S4500 Series 480GB (BOX)
- Intel® SSDPro S4500 Series 480GB
- Dung lượng 480GB
- Tốc độ đọc ghi: 500MB/s – 490MB/s
- Chuẩn kết nối 2.5 inch SATA 3
Intel® SSDPro S4500 Series 960GB (BOX)
- Intel® SSDPro S4500 Series 960GB
- Dung lượng 960GB
- Tốc độ đọc ghi: 500MB/s – 490MB/s
- Chuẩn kết nối 2.5 inch SATA 3
JetStream 24-Port 10/100Mbps + 4-Port Gigabit Smart Switch T1500-28TC
- 24 10/100Mbps RJ45 Ports, 4 10/100/1000Mbps RJ45 Ports and 2 Combo Gigabit SFP Slots
- Integrated security strategy including 802.1Q VLAN, Port Security and Storm control help protect LAN area investment
- L2/L3/L4 QoS and IGMP snooping optimize voice and video application
- WEB/CLI managed modes, SNMP, RMON bring abundant management features
Kê Bàn Phím Chuột Corsair K63 Lapboard (CH-9510000-WW)
- Hãng sản xuất: Corsair
- Tích hợp: lót chuột full size cao cấp
- Chất liệu: nhẹ nhàng tiện lợi khi di chuyển
- Thiết kế: tháo lắp bàn phím dễ dàng
Kê chân Công thái học Warrior Ergonomic Footrest WEF200 (Massage thư giãn, Khả năng điều chỉnh linh hoạt 25°)
- Kê chân Công thái học Warrior Ergonomic Footrest WEF200
- Thương hiệu: Warrior
- Chất liệu: nhựa HIPS
- Kích thước: 11 x 43,5 x 32,5cm
- Tính Năng Massage Thư Giãn
- Khả năng điều chỉnh linh hoạt 25°
- Hỗ trợ tư thế ngồi chuẩn, giảm áp lực lên khớp gối và thắt lưng.
- Thư giãn chân trong khi làm việc giúp tập trung tốt hơn.
- Thiết kế chắc chắn đi cùng tuổi thọ sản phẩm cao.
Kê tay bàn phím Razer Ergonomic Wrist Rest – For Full Sized Keyboard (RC21-01470200-R3M1)
- Kê tay bàn phím Razer Ergonomic Wrist Rest
- Model: RC21-01470200-R3M1
- Đệm giả da sang trọng
- Chân cao su chống trượt
- Tương thích với tất cả các bàn phím có kích thước đầy đủ
Kê tay bàn phím Razer Ergonomic Wrist Rest cho Tenkeyless (RC21-01710100-R3M1)
- Thương hiệu: Razer
- Model: RC21-01710100-R3M1
- Bề mặt: Da giả
- Nội thất: Memory Foam
- Đế: Chân cao su chống trượt
- Kích thước: 292,5 mm x 89,8 mm
- Độ dày: 21,5 mm
- Trọng lượng: 135 g
Kê tay bàn phím Razer Ergonomic Wrist Rest Pro – For Full Sized Keyboard (RC21-01470100-R3M1)
- Kê tay bàn phím Razer Ergonomic Wrist Rest Pro
- Model: RC21-01470100-R3M1
- Đệm thấm gel làm mát
- Chân cao su chống trượt
- Tương thích với tất cả các bàn phím có kích thước đầy đủ
Keo Tản nhiệt Cooler Master CryoFuze 5
- Keo Tản nhiệt Cooler Master CryoFuze 5
- Thương hiệu: Cooler Master
- Dòng sản phẩm: Thermal Grease
- Model: MGY-ADS6-N03G-R1
- Dẫn nhiệt: 14 (W/m.K)
- Dung tích: 3g
Keo Tản nhiệt Cooler Master CryoFuze Violet
- Keo Tản nhiệt Cooler Master CryoFuze Violet
- Thương hiệu: Cooler Master
- Dòng sản phẩm: Thermal Grease
- Model: MGY-NOSG-N07M-R1
- Dẫn nhiệt: 12.6 (W/m.K)
- Dung tích: 0.7ml
Keo Tản Nhiệt Cooler Master High Performance Thermal Paste
- Thương hiệu: Cooler Master
- Sản phẩm: Keo tản nhiệt CPU
- Phù hợp với CPU, chipset trên Mainboard, card VGA,...
- Dễ dàng sử dụng
- Mẫu ổ cắm Zif đảm bảo khu vực áp dụng chính xác với các loại Socket CPU khác nhau.
- Tạo một lớp đều khi sử dụng dụng cụ bôi
- Phạm vi nhiệt độ ứng dụng rộng
Keo Tản Nhiệt Cooler Master MASTERGEL MAKER – MGZ-NDSG-N15M-R2
- Thiết kế nâng cao trải nghiệm người dùng
- Chính xác và hơn nữa
- Khả năng dẫn nhiệt cao


