SSD Kingston A400 480GB 2.5 inch Sata 3 – SA400S37/480G (Read/Write: 500/450 MB/s)
- SSD: Kingston A400
- Dung lượng: 480GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Chuẩn giao tiếp: Sata 3
- Model: SA400S37/480G
- Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/450
- TBW: 160TB
SSD Kingston A400 480GB M.2 2280 Sata 3 – SA400M8/480G (Read/Write: 500/450 MB/s)
- SSD: Kingston A400
- Dung lượng: 480GB
- Chuẩn giao tiếp: M.2 2280 SATA 3
- Model: SA400M8/480G
- Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/450
- TBW: 160TB
SSD Kingston KC600 256GB 2.5 inch Sata 3 – SKC600/256G (Read/Write: 550/500 MB/s)
- SSD: Kingston KC600
- Dung lượng: 256GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Chuẩn giao tiếp: SATA 3
- Model: SKC600/256G
- Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 550/500
SSD Kingston NV1 1TB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 3 x 4 – SNVS/1000G (Read/Write: 2100/1700MB/s)
- SSD: Kingston NV1
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: M.2 2280
- Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3 x 4
- Model: SNVS/1000G
- Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 2100/1700
- TBW: 240TBW
SSD Transcend SSD220S 240Gb SATA3 (550MB/s / 450MB/s)
- Dung lượng: 240GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 540MB/s / 500MB/s
SSD WD Black SN750 250GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS250G3X0C (Read/Write: 3100/1600 MB/s)
- Dung lượng: 250GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- NAND: 3D-NAND
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 3000MB/s / 1600MB/s
- TBW: 200 TBW
SSD WD Blue 250GB 2.5 inch Sata 3 – WDS250G2B0A (Read/Write: 550/525 MB/s)
- SSD WD Blue 250GB 2.5 inch Sata 3
- Thương hiệu: WD
- Dung lượng: 250GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 540MB/s / 525MB/s
- TBW: 100 TB
SSD WD Blue 250GB M2 2280 Sata 3 – WDS250G2B0B (Read/Write: 550/525 MB/s)
- SSD WD Blue 250GB
- Model: WDS250G2B0B
- Dung lượng: 250GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 SATA 3
- Tốc độ đọc ghi (tối đa): 550MB/s / 525MB/s
- TBW: 100 TBW
SSD WD Blue SN550 250GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS250G2B0C (Read/Write: 2400/950 MB/s)
- SSD WD Blue SN550 250GB M2 2280
- Thương hiệu: WD
- Dung lượng: 500GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 2400MB/s | 1750MB/s
- TBW: 150 TBW
SSD WD GREEN 120GB M.2 2280 – WDS120G2G0B (120GB, SSD M.2 2280, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)
- Dung lượng: 120GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 SATA
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 545MB/s
SSD WD GREEN 120GB SATA – WDS120G2G0A (120GB, SSD 2.5 inch SATA 3, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)
- SSD WD GREEN 120GB SATA
- Thương hiệu: WD
- Dung lượng: 120GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 545MB/s
- TBW: 40 TBW
SSD WD GREEN 240GB M.2 2280 – WDS240G2G0B (240GB, SSD M.2 2280, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)
- Thương hiệu: Western Digital
- Label: Label: WDS240G2G0B
- Dung lượng: 240GB
- Kích thước: M.2 2280
- Chuẩn cắm: M.2 SATA
- TBW: 80 TBW
SSD WD GREEN 240GB SATA – WDS240G2G0A (240GB, SSD 2.5 inch SATA 3, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)
- SSD WD GREEN 240GB SATA
- Thương hiệu: WD
- Dung lượng: 120GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 545MB/s
- TBW: 80 TB
SSD WD GREEN 480GB M.2 2280 – WDS480G2G0B (480GB, SSD M.2 2280, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)
- Thương hiệu: Western Digital
- Label: WDS480G2G0B
- Dung lượng: 480GB
- Kích thước: M.2 2280
- Chuẩn cắm: M.2
Tay cầm chơi game ASUS ROG Raikiri Pro Wireless (90GC00W0-BGP000)
- Tay cầm ASUS ROG Raikiri Pro Wireless
- Thương Hiệu: ASUS
- Model: 90GC00W0-BGP000
- Khả năng tương thích: Windows 10, Windows 11, Xbox Series, Xbox One
- Kết nối: Có dây, RF2.4Ghz, Bluetooth
- Cổng I/O: USB-C 3.5 mm jack
- OLED: 1.3inch với độ phân giải 128x40
- Đầu ra âm thanh: Cổng âm thanh analog 3.5 mm tương thích với Xbox và PC
- Đầu vào microphone: Cổng âm thanh analog 3.5 mm tương thích với Xbox và PC
- Thời lượng pin: Thời lượng pin lên tới 48 giờ sử dụng
Tay cầm chơi game Machenike F1 Tri-mode (White, Có dây/ 2.4G Wireless/Bluetooth 5.3)
- Thương hiệu : Machenike
- Sản phẩm: Tay cầm chơi game Machenike F1
- Model: F1
- Phương thức kết nối: Có dây / 2.4G Wireless / Bluetooth 5.3
- Trọng lượng: 300g
- Màu sắc: Trắng
- Joystick: TMR độ chính xác cao, tùy chỉnh qua phần mềm
- Nút bấm: Phím quang học + trigger micro-switch
- Rung: Voice Coil Motor, tùy chỉnh cường độ
- Gyro: Hỗ trợ cảm biến con quay
- Polling rate: Lên đến 8000Hz (wired / 2.4G)
- Pin: 1500mAh, sử dụng ~25 giờ
- Tương thích: PC, Nintendo Switch, Android, Apple
Tay Cầm Chơi Game Machenike G3 V2 Pink Tri-mode (Pink, Có dây, 2.4G Wireless, Bluetooth 5.0, RGB)
- Thương hiệu : MACHENIKE
- Model: G3 V2
- Phương thức kết nối: Có dây / 2.4G Wireless / Bluetooth 5.0
- Kích thước: 155 x 102 x 66 mm
- Trọng lượng 240g ± 17g
- Màu sắc: Hồng
- Macro: 2 nút nằm ở phía sau
- Cần điều khiển analog Hall Effectl chống trôi
- PIN: Lithium 1000mAh
- Tương thích: Windows / Android / Nintendo Switch / MacOS
Tay Cầm Chơi Game Machenike G3 V2 Tri-mode (Black, Có dây, 2.4G Wireless, Bluetooth 5.0, RGB)
- Thương hiệu : MACHENIKE
- Model: G3 V2
- Phương thức kết nối: Có dây / 2.4G Wireless / Bluetooth 5.0
- Kích thước: 155 x 102 x 66 mm
- Trọng lượng 240g ± 17g
- Màu sắc: Đen
- Macro: 2 nút nằm ở phía sau
- Cần điều khiển analog Hall Effectl chống trôi
- PIN: Lithium 1000mAh
- Tương thích: Windows / Android / Nintendo Switch / MacOS
Tay cầm chơi game Razer Wolverine V2 Pro (RZ06-04710100-R3A1)
- Thương hiệu : Razer
- Model: RZ06-04710100-R3A1
- Phương thức kết nối: HyperSpeed Wireless thông qua dongle đi kèm, Kết nối có dây
- Kích thước: 105,8x167,5 x65,2 mm
- Trọng lượng 279g
- Màu sắc: Đen
- Nút hành động cơ học: Mecha-Tactile của Razer™
- Macro: 6 Macro có thể thay đổi vị trí
- Thời lượng PIN: Khoảng 10 giờ với Chroma, khoảng 28 giờ không có Chroma
- Tương thích: PC,Laptop(Windows), PS5, iOS và Android
Tay cầm chơi game Razer Wolverine V2 Pro White (RZ06-04710200-R3A1)
- Thương hiệu : Razer
- Model: RZ06-04710200-R3A1
- Phương thức kết nối: HyperSpeed Wireless thông qua dongle đi kèm, Kết nối có dây
- Kích thước: 105,8x167,5 x65,2 mm
- Trọng lượng 279g
- Màu sắc: Trắng
- Nút hành động cơ học: Mecha-Tactile của Razer™
- Macro: 6 Macro có thể thay đổi vị trí
- Thời lượng PIN: Khoảng 10 giờ với Chroma, khoảng 28 giờ không có Chroma
- Tương thích: PC,Laptop(Windows), PS5, iOS và Android
Tay cầm chơi game Razer Wolverine V3 Pro Xbox Series Wireless (RZ06-05200100-R3M1)
- Thương hiệu : Razer
- Model: RZ06-04710100-R3A1
- Phương thức kết nối: HyperSpeed Wireless, Wired, 3m USB C to USB A
- Kích thước: 156.7 x105.7x65 mm
- Trọng lượng 304 g
- Màu sắc: Trắng
- Nút hành động cơ học: Razer Mecha
- Macro: 4 Nút Quay lại bằng Chuột, 2 thanh cản Claw Grip
- Cần điều khiển analog Hall Effectl chống trôi
- Thời lượng PIN: 20 Giờ
- Tương thích: Xbox hoặc PC, Razer Controller
Tay cầm chơi game Razer Wolverine V3 Tournament Edition Xbox Series X/S (RZ06-05210100-R3M1)
- Thương hiệu : Razer
- Model: RZ06-04710100-R3A1
- Phương thức kết nối: Wired - 3m USB C to USB A
- Kích thước: 156.7x105.7x65 mm
- Trọng lượng 252 g
- Màu sắc: Trắng
- Nút hành động cơ học: Razer Mecha
- Macro: 4 Nút Quay lại bằng Chuột, 2 thanh cản Claw Grip
- Cần điều khiển analog Hall Effectl chống trôi
- Thời lượng PIN: Không
- Tương thích: Xbox hoặc PC, Razer Controller
Thẻ nhớ Hiksemi NEO 64GB
- Thẻ nhớ Hiksemi NEO 64GB
- Thương hiệu: Hiksemi
- Loại sản phẩm: microSD
- Dung lượng: 64 GB
- Tốc độ đọc: 92 MB/s
- Tốc độ Ghi: 30 MB/s
Thẻ nhớ Kingmax MicroSD 128G
- Dung lượng: 128GB
- Thiết kế nhỏ gọn, bền bĩ
- Thoải mái lưu trữ
- Tính tương thích cao
Thẻ nhớ Kingmax MicroSD 16G
- Hãng sản xuất: Kingmax
- Loại Thẻ Micro SDHC
- Dung lượng: 16GB
- Class 6
- Tốc độ: 6MB/s
- Kích thước: 15mmx11mmx1mm
Thẻ nhớ Kingmax MicroSD 32G
- Dung lượng: 32GB | Loại: MicroSD
- Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 80MBps/10MBps
- Speed Class: UHS-I (U1)
- Tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật SDA 3.0
- Hỗ trợ ghi video Full HD mượt mà
- Độ tương thích và ổn định cao
- Thuật toán giảm wear và tính năng ECC
Thẻ nhớ Kingmax MicroSD 64G
- Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 80MBps/10MBps
- Speed Class: UHS-I (U1)
- Tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật SDA 3.0
- Hỗ trợ ghi video Full HD mượt mà
- Độ tương thích và ổn định cao
- Thuật toán giảm wear và tính năng ECC
Thẻ Nhớ Kingston 128GB MicroSD Canvas Select Plus – SDCS2/128GB
- Model:SDCS2/128GB
- Thương hiệu: Kingston
- Màu sắc: Black
- Tốc độ UHS-I Class 10 lên đến 100 MB/giây
- Được tối ưu hóa để sử dụng với các thiết bị Android
- Dung lượng 128GB
- Bền bỉ, an toàn
Thẻ Nhớ Kingston 256GB MicroSD Canvas Select Plus – SDCS2/256GB
- Model: SDCS2/256GB
- Thương hiệu: Kingston
- Màu sắc: Black
- Tốc độ UHS-I Class 10 lên đến 100 MB/giây
- Được tối ưu hóa để sử dụng với các thiết bị Android
- Dung lượng 256GB
- Bền bỉ, an toàn
Thẻ nhớ Kingston 32GB MicroSD
- Thoải mái lưu trữ dữ liệu cho điện thoại hay máy tính bảng
- Thẻ Kingston sở hữu chuẩn class 10 cho tốc độ truyền tải dữ liệu tối thiểu là 10Mb/s
- Tương thích với hầu hết với các dòng điện thoại có hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ
- Sản phẩm thiết kế chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt
Thẻ nhớ Kingston 64GB MicroSD
- Thoải mái lưu trữ dữ liệu cho điện thoại hay máy tính bảng
- Thẻ Kingston sở hữu chuẩn class 10 cho tốc độ truyền tải dữ liệu tối thiểu là 10Mb/s
- Tương thích với hầu hết với các dòng điện thoại có hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ
- Sản phẩm thiết kế chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt
Thẻ Nhớ Kingston Canvas Go 128GB MicroSD – SDCG2/128GB (Lý tưởng cho Camera hành động, Flycam và Dashcam)
- Thương Hiệu: Kingston
- Model: SDCG2/128GB
- Dung lượng: 128GB
- Hiệu năng: 90MB/giây đọc và 45MB/giây ghi, UHS-I Tốc độ Class 3 (U3)
- Kích thước (microSD): 11mm x 15mm x 1mm
- Kích thước (Có bộ chuyển đổi SD): 24mm x 32mm x 2,1mm
- Định dạng: exFAT
- Nhiệt độ vận hành: -25°C đến 85°C
- Nhiệt độ bảo quản: -40°C đến 85°C
- Điện áp: 3,3V
- Chống nước, Chống sốc và chống rung, Chống chịu nhiệt độ, Bảo vệ khỏi tia X tại sân bay
Thẻ Nhớ Kingston Canvas Go 32GB MicroSD – SDCG2/32GB (Lý tưởng cho Camera hành động, Flycam và Dashcam)
- Thương Hiệu: Kingston
- Model: SDCG2/32GB
- Dung lượng: 32GB
- Hiệu năng: 90MB/giây đọc và 45MB/giây ghi, UHS-I Tốc độ Class 3 (U3)
- Kích thước (microSD): 11mm x 15mm x 1mm
- Định dạng: FAT32
- Nhiệt độ vận hành: -25°C đến 85°C
- Nhiệt độ bảo quản: -40°C đến 85°C
- Điện áp: 3,3V
- Chống nước, Chống sốc và chống rung, Chống chịu nhiệt độ, Bảo vệ khỏi tia X tại sân bay
Thẻ Nhớ Kingston Canvas Go 64GB MicroSD – SDCG2/64GB (Lý tưởng cho Camera hành động, Flycam và Dashcam)
- Thương Hiệu: Kingston
- Model: SDCG2/64GB
- Dung lượng: 64GB
- Hiệu năng: 90MB/giây đọc và 45MB/giây ghi, UHS-I Tốc độ Class 3 (U3)
- Kích thước (microSD): 11mm x 15mm x 1mm
- Kích thước (Có bộ chuyển đổi SD): 24mm x 32mm x 2,1mm
- Định dạng: exFAT
- Nhiệt độ vận hành: -25°C đến 85°C
- Nhiệt độ bảo quản: -40°C đến 85°C
- Điện áp: 3,3V
- Chống nước, Chống sốc và chống rung, Chống chịu nhiệt độ, Bảo vệ khỏi tia X tại sân bay
Thẻ Nhớ Kingston Canvas React 32GB – SDCR/32GB (Read/Write: 100/80 MB/s)
- Model: SDCR/32GB
- Thương hiệu: Kingston
- Màu sắc: Black
- Được thiết kế để ghi lại hành động
- Giao diện UHS-I U3 tiên tiến và hạng tốc độ video V30 giúp thẻ trở nên lý tưởng cho video 4K chất lượng như ảnh rạp
- Thiết kế cho Android
- Dung lượng 32GB
- Bền bỉ, an toàn
Thẻ nhớ MicroSD SamSung EVO Plus 128GB (MB-MC128GA/APC)
- Thẻ microSD EVO Plus của Samsung
- Tốc độ đọc và ghi lên đến 100MB / s và 90MB / s
- Không thấm nước
- Chịu được nhiệt độ cao
- Ngăn ngưa được thiệt hại từ tia X-Ray
- Chống lại từ trường từ nam châm
Thẻ nhớ MicroSD SamSung EVO Plus 256GB (MB-MC256GA/APC)
- Loại sản phẩm: microSD
- Dung lượng: 256 GB
- Tốc độ đọc: 95 MB/s
- Tốc độ Ghi: 90 MB/s
Thẻ nhớ MicroSD SamSung EVO Plus 512GB (MB-MC512GA/APC)
- Loại sản phẩm: microSD
- Dung lượng: 512 GB
- Tốc độ đọc: 100 MB/s
- Tốc độ Ghi: 90 MB/s
Thẻ nhớ MicroSD Samsung Evo plus 64GB (MB-MC64GA/APC)
- Thẻ microSD EVO Plus của Samsung
- Tốc độ đọc và ghi lên đến 100MB / s và 60MB / s
- Không thấm nước
- Chịu được nhiệt độ cao
- Ngăn ngưa được thiệt hại từ tia X-Ray
- Chống lại từ trường từ nam châm
Thẻ nhớ Netac P500 128GB
- Thẻ nhớ Netac P500 128GB
- Thương hiệu: Netac
- Loại sản phẩm: microSD
- Dung lượng: 128 GB
- Tốc độ đọc: 90 MB/s
- Tốc độ Ghi: 50 MB/s


