SSD Crucial MX500 250GB – CT250MX500SSD1
- Dung lượng: 250GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- NAND: 3D-NAND
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 510MB/s
- TBW: 100 TBW
SSD Crucial MX500 250GB M.2 2280 – CT250MX500SSD4
- Dung lượng: 250GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 SATA
- NAND: 3D-NAND
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 510MB/s
- TBW: 100 TBW
SSD Crucial MX500 500GB – CT500MX500SSD1
- Dung lượng: 500GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- NAND: 3D-NAND
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 510MB/s
- TBW: 180 TBW
SSD di động Movespeed GD10 1TB (1050MB/s, Màn hình cảm ứng)
- Thương hiệu: Movespeed
- Tên sản phẩm: SSD di động Movespeed GD10 1TB
- Loại sản phẩm: SSD di động màn hình cảm ứng
- Dung lượng: 1TB
- Chuẩn kết nối: USB 3.2 Gen 2 Type-C
- Tốc độ đọc/ghi Lên đến 1050MB/s
- Màn hình: Touch Screen (cảm ứng)
- Tính năng bảo mật Mã hóa dữ liệu (Encryption)
- Tính năng đặc biệt Apple Find My định vị thiết bị
- Hiển thị realtime Nhiệt độ, tốc độ truyền dữ liệu, trạng thái SSD
- Hỗ trợ video 4K ProRes HDR
- Chất liệu: Hợp kim kẽm cao cấp
- Thiết kế: Nhỏ gọn, chống va đập
- Tương thích: Laptop, MacBook, PC, iPhone, iPad, máy ảnh, thiết bị USB-C
- Màu sắc: Silver / Black
SSD di động Movespeed ST10 1TB (1050MB/s, Màn hình cảm ứng)
- Thương hiệu: Movespeed
- Tên sản phẩm: SSD di động Movespeed ST10 1TB
- Loại sản phẩm SSD di động màn hình cảm ứng
- Dung lượng 1TB
- Chuẩn kết nối USB 3.2 Gen 2 Type-C
- Tốc độ đọc Lên đến 1050MB/s
- Tốc độ ghi Lên đến 900MB/s
- Loại NAND 3D NAND
- Màn hình Cảm ứng 1.83 inch
- Độ phân giải màn hình 240 × 284
- Tính năng bảo mật Mã hóa dữ liệu bằng cảm ứng
- Hiển thị realtime Nhiệt độ, tốc độ truyền dữ liệu, dung lượng
- Hỗ trợ video 4K ProRes HDR
- Chất liệu Hợp kim kẽm
- Tản nhiệt Hệ thống làm mát tích hợp
- Kích thước 68.1 × 56.9 × 16.6 mm
- Trọng lượng ~139g
- Tương thích Windows / macOS / Linux / iPhone / iPad / MacBook
SSD di động từ tính Movespeed CK20C (512GB, 2060MB/s)
- Thương hiệu: Movespeed
- Tên sản phẩm:SSD di động từ tính Movespeed CK20C
- Loại sản phẩm SSD di động từ tính (Magnetic Portable SSD)
- Dung lượng :512GB
- Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2
- Tốc độ đọc tối đa: 2060MB/s
- Tốc độ ghi tối đa: ~2000MB/s
- Cổng kết nối: USB-C
- Thiết kế: Magnetic / MagSafe
- Hỗ trợ quay video Apple ProRes 4K HDR lưu trực tiếp
- Tương thích iPhone 15/16 Series, iPad, MacBook, Android, PC, PS5
- Chất liệu vỏ Hợp kim nhôm
- Tính năng nổi bật Gắn từ tính lên điện thoại, truyền dữ liệu tốc độ cao
- Màu sắc Space Grey / Ice Grey
SSD KingMax PQ3480 128GB (M.2 2280 PCIe Gen 3×4, Read/Write: 1800/550 MB/s)
- Đèn flash đồng bộ 3D NAND tốc độ cao
- Hiệu suất tuyệt vời và độ tin cậy
- Khóa M.2 M được hỗ trợ
- Công nghệ SLC Caching để nâng cao hiệu suất R / W
- Công cụ LDPC ECC nâng cao để ngăn lỗi dữ liệu
- Thuật toán cân bằng độ mòn mạnh mẽ
- Hỗ trợ lệnh NCQ / TRIM
- Hệ thống điều khiển thông minh
SSD KingMax PQ3480 256GB (M.2 2280 PCIe Gen 3×4, Read/Write: 1950/1200 MB/s)
- Đèn flash đồng bộ 3D NAND tốc độ cao
- Hiệu suất tuyệt vời và độ tin cậy
- Khóa M.2 M được hỗ trợ
- Công nghệ SLC Caching để nâng cao hiệu suất R / W
- Công cụ LDPC ECC nâng cao để ngăn lỗi dữ liệu
- Thuật toán cân bằng độ mòn mạnh mẽ
- Hỗ trợ lệnh NCQ / TRIM
- Hệ thống điều khiển thông minh
SSD KingMax PX3280 128GB (NVMe PCIe Gen3 x 2 M.2 2280)
- Dung lượng: 128GB
- Tốc độ đọc: 1700MB/s
- Tốc độ ghi: 480MB/s
- Chuẩn giao tiếp: PCIE
- Kích thước: M2.2280
SSD KingMax PX3280 256GB (NVMe PCIe Gen3 x 2 M.2 2280)
- Dung lượng: 256GB
- Tốc độ đọc: 1700MBps
- Tốc độ ghi: 850MBps
- Chuẩn giao tiếp: PCIE
- Kích thước: M2.2280
SSD KingMax PX3480 256GB (NVMe PCIe Gen3 x 4 M.2 2280)
- Dung lượng: 256GB
- Tốc độ đọc (SSD): 3100MBps
- Tốc độ ghi (SSD): 1200MBps
- Chuẩn giao tiếp: M2 NVMe
- Kích thước: M2.2280
SSD KingMax SA3080 128GB (M.2 SATA III, Read/Write: 520/350 MB/s)
- Dung lượng: 128GB
- Tốc độ đọc (SSD): 520MB/s
- Tốc độ ghi (SSD): 350MB/s
- Chuẩn giao tiếp: M2
- Kích thước: M2.2280
SSD KingMax SA3080 256GB (M.2 SATA III, Read/Write: 540/450 MB/s)
- Dung lượng: 256GB
- Tốc độ đọc (SSD): 540MB/s
- Tốc độ ghi (SSD): 450MB/s
- Chuẩn giao tiếp: M2
- Kích thước: M2.2280
SSD KingMax SMV32 120GB (2.5″ SATA 3, Read/Write: 500/350 MB/s)
- Dung lượng: 120GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 500MB/s / 350MB/s
SSD KingMax SMV32 240GB (2.5″ SATA 3, Read/Write: 500/410 MB/s)
- Dung lượng: 240GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 500MB/s / 410MB/s
SSD Kingston A400 240GB 2.5 inch Sata 3 – SA400S37/240G (Read/Write: 500/350 MB/s)
- SSD: Kingston A400
- Dung lượng: 240GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Chuẩn giao tiếp: Sata 3
- Model: SA400S37/240G
- Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/350
- TBW: 80TB
SSD Kingston A400 480GB 2.5 inch Sata 3 – SA400S37/480G (Read/Write: 500/450 MB/s)
- SSD: Kingston A400
- Dung lượng: 480GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Chuẩn giao tiếp: Sata 3
- Model: SA400S37/480G
- Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/450
- TBW: 160TB
SSD Kingston A400 480GB M.2 2280 Sata 3 – SA400M8/480G (Read/Write: 500/450 MB/s)
- SSD: Kingston A400
- Dung lượng: 480GB
- Chuẩn giao tiếp: M.2 2280 SATA 3
- Model: SA400M8/480G
- Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/450
- TBW: 160TB
SSD Kingston KC600 256GB 2.5 inch Sata 3 – SKC600/256G (Read/Write: 550/500 MB/s)
- SSD: Kingston KC600
- Dung lượng: 256GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Chuẩn giao tiếp: SATA 3
- Model: SKC600/256G
- Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 550/500
SSD Kingston NV1 1TB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 3 x 4 – SNVS/1000G (Read/Write: 2100/1700MB/s)
- SSD: Kingston NV1
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: M.2 2280
- Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3 x 4
- Model: SNVS/1000G
- Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 2100/1700
- TBW: 240TBW
SSD Transcend SSD220S 240Gb SATA3 (550MB/s / 450MB/s)
- Dung lượng: 240GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 540MB/s / 500MB/s
SSD WD Black SN750 250GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS250G3X0C (Read/Write: 3100/1600 MB/s)
- Dung lượng: 250GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- NAND: 3D-NAND
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 3000MB/s / 1600MB/s
- TBW: 200 TBW
SSD WD Blue 250GB 2.5 inch Sata 3 – WDS250G2B0A (Read/Write: 550/525 MB/s)
- SSD WD Blue 250GB 2.5 inch Sata 3
- Thương hiệu: WD
- Dung lượng: 250GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 540MB/s / 525MB/s
- TBW: 100 TB
SSD WD Blue 250GB M2 2280 Sata 3 – WDS250G2B0B (Read/Write: 550/525 MB/s)
- SSD WD Blue 250GB
- Model: WDS250G2B0B
- Dung lượng: 250GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 SATA 3
- Tốc độ đọc ghi (tối đa): 550MB/s / 525MB/s
- TBW: 100 TBW
SSD WD Blue SN550 250GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS250G2B0C (Read/Write: 2400/950 MB/s)
- SSD WD Blue SN550 250GB M2 2280
- Thương hiệu: WD
- Dung lượng: 500GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 2400MB/s | 1750MB/s
- TBW: 150 TBW
SSD WD GREEN 120GB M.2 2280 – WDS120G2G0B (120GB, SSD M.2 2280, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)
- Dung lượng: 120GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 SATA
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 545MB/s
SSD WD GREEN 120GB SATA – WDS120G2G0A (120GB, SSD 2.5 inch SATA 3, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)
- SSD WD GREEN 120GB SATA
- Thương hiệu: WD
- Dung lượng: 120GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 545MB/s
- TBW: 40 TBW
SSD WD GREEN 240GB M.2 2280 – WDS240G2G0B (240GB, SSD M.2 2280, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)
- Thương hiệu: Western Digital
- Label: Label: WDS240G2G0B
- Dung lượng: 240GB
- Kích thước: M.2 2280
- Chuẩn cắm: M.2 SATA
- TBW: 80 TBW
SSD WD GREEN 240GB SATA – WDS240G2G0A (240GB, SSD 2.5 inch SATA 3, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)
- SSD WD GREEN 240GB SATA
- Thương hiệu: WD
- Dung lượng: 120GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 545MB/s
- TBW: 80 TB
SSD WD GREEN 480GB M.2 2280 – WDS480G2G0B (480GB, SSD M.2 2280, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)
- Thương hiệu: Western Digital
- Label: WDS480G2G0B
- Dung lượng: 480GB
- Kích thước: M.2 2280
- Chuẩn cắm: M.2
Tay cầm chơi game ASUS ROG Raikiri Pro Wireless (90GC00W0-BGP000)
- Tay cầm ASUS ROG Raikiri Pro Wireless
- Thương Hiệu: ASUS
- Model: 90GC00W0-BGP000
- Khả năng tương thích: Windows 10, Windows 11, Xbox Series, Xbox One
- Kết nối: Có dây, RF2.4Ghz, Bluetooth
- Cổng I/O: USB-C 3.5 mm jack
- OLED: 1.3inch với độ phân giải 128x40
- Đầu ra âm thanh: Cổng âm thanh analog 3.5 mm tương thích với Xbox và PC
- Đầu vào microphone: Cổng âm thanh analog 3.5 mm tương thích với Xbox và PC
- Thời lượng pin: Thời lượng pin lên tới 48 giờ sử dụng
Tay cầm chơi game Machenike F1 Tri-mode (White, Có dây/ 2.4G Wireless/Bluetooth 5.3)
- Thương hiệu : Machenike
- Sản phẩm: Tay cầm chơi game Machenike F1
- Model: F1
- Phương thức kết nối: Có dây / 2.4G Wireless / Bluetooth 5.3
- Trọng lượng: 300g
- Màu sắc: Trắng
- Joystick: TMR độ chính xác cao, tùy chỉnh qua phần mềm
- Nút bấm: Phím quang học + trigger micro-switch
- Rung: Voice Coil Motor, tùy chỉnh cường độ
- Gyro: Hỗ trợ cảm biến con quay
- Polling rate: Lên đến 8000Hz (wired / 2.4G)
- Pin: 1500mAh, sử dụng ~25 giờ
- Tương thích: PC, Nintendo Switch, Android, Apple
Tay Cầm Chơi Game Machenike G3 V2 Pink Tri-mode (Pink, Có dây, 2.4G Wireless, Bluetooth 5.0, RGB)
- Thương hiệu : MACHENIKE
- Model: G3 V2
- Phương thức kết nối: Có dây / 2.4G Wireless / Bluetooth 5.0
- Kích thước: 155 x 102 x 66 mm
- Trọng lượng 240g ± 17g
- Màu sắc: Hồng
- Macro: 2 nút nằm ở phía sau
- Cần điều khiển analog Hall Effectl chống trôi
- PIN: Lithium 1000mAh
- Tương thích: Windows / Android / Nintendo Switch / MacOS
Tay Cầm Chơi Game Machenike G3 V2 Tri-mode (Black, Có dây, 2.4G Wireless, Bluetooth 5.0, RGB)
- Thương hiệu : MACHENIKE
- Model: G3 V2
- Phương thức kết nối: Có dây / 2.4G Wireless / Bluetooth 5.0
- Kích thước: 155 x 102 x 66 mm
- Trọng lượng 240g ± 17g
- Màu sắc: Đen
- Macro: 2 nút nằm ở phía sau
- Cần điều khiển analog Hall Effectl chống trôi
- PIN: Lithium 1000mAh
- Tương thích: Windows / Android / Nintendo Switch / MacOS
Tay cầm chơi game Razer Wolverine V2 Pro (RZ06-04710100-R3A1)
- Thương hiệu : Razer
- Model: RZ06-04710100-R3A1
- Phương thức kết nối: HyperSpeed Wireless thông qua dongle đi kèm, Kết nối có dây
- Kích thước: 105,8x167,5 x65,2 mm
- Trọng lượng 279g
- Màu sắc: Đen
- Nút hành động cơ học: Mecha-Tactile của Razer™
- Macro: 6 Macro có thể thay đổi vị trí
- Thời lượng PIN: Khoảng 10 giờ với Chroma, khoảng 28 giờ không có Chroma
- Tương thích: PC,Laptop(Windows), PS5, iOS và Android
Tay cầm chơi game Razer Wolverine V2 Pro White (RZ06-04710200-R3A1)
- Thương hiệu : Razer
- Model: RZ06-04710200-R3A1
- Phương thức kết nối: HyperSpeed Wireless thông qua dongle đi kèm, Kết nối có dây
- Kích thước: 105,8x167,5 x65,2 mm
- Trọng lượng 279g
- Màu sắc: Trắng
- Nút hành động cơ học: Mecha-Tactile của Razer™
- Macro: 6 Macro có thể thay đổi vị trí
- Thời lượng PIN: Khoảng 10 giờ với Chroma, khoảng 28 giờ không có Chroma
- Tương thích: PC,Laptop(Windows), PS5, iOS và Android
Tay cầm chơi game Razer Wolverine V3 Pro Xbox Series Wireless (RZ06-05200100-R3M1)
- Thương hiệu : Razer
- Model: RZ06-04710100-R3A1
- Phương thức kết nối: HyperSpeed Wireless, Wired, 3m USB C to USB A
- Kích thước: 156.7 x105.7x65 mm
- Trọng lượng 304 g
- Màu sắc: Trắng
- Nút hành động cơ học: Razer Mecha
- Macro: 4 Nút Quay lại bằng Chuột, 2 thanh cản Claw Grip
- Cần điều khiển analog Hall Effectl chống trôi
- Thời lượng PIN: 20 Giờ
- Tương thích: Xbox hoặc PC, Razer Controller
Tay cầm chơi game Razer Wolverine V3 Tournament Edition Xbox Series X/S (RZ06-05210100-R3M1)
- Thương hiệu : Razer
- Model: RZ06-04710100-R3A1
- Phương thức kết nối: Wired - 3m USB C to USB A
- Kích thước: 156.7x105.7x65 mm
- Trọng lượng 252 g
- Màu sắc: Trắng
- Nút hành động cơ học: Razer Mecha
- Macro: 4 Nút Quay lại bằng Chuột, 2 thanh cản Claw Grip
- Cần điều khiển analog Hall Effectl chống trôi
- Thời lượng PIN: Không
- Tương thích: Xbox hoặc PC, Razer Controller
Thẻ nhớ Hiksemi NEO 64GB
- Thẻ nhớ Hiksemi NEO 64GB
- Thương hiệu: Hiksemi
- Loại sản phẩm: microSD
- Dung lượng: 64 GB
- Tốc độ đọc: 92 MB/s
- Tốc độ Ghi: 30 MB/s
Thẻ nhớ Kingmax MicroSD 128G
- Dung lượng: 128GB
- Thiết kế nhỏ gọn, bền bĩ
- Thoải mái lưu trữ
- Tính tương thích cao


