Phụ Kiện PC-Laptop-Mobile

Hiển thị 201–240 của 505 kết quả

Ổ cứng di động SSD Lexar Armor 700 2TB (Chống nước/bụi/rơi, USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LAR700X004T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar Armor 700 4TB
  • Dung lượng: 4TB
  • Model: LAR700X004T-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/2000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 86.2mm x 54.4mm x 13.2mm
  • Trọng lượng: 80g
  • IP66 chống nước & bụi
  • Chống rơi từ độ cao 3 mét

Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 1TB (Hub đi kèm, USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, Đen/Bạc)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 1TB with Hub
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2
  • Giao diện Hub: 4 đầu nối USB Type-C
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 68,8 x 43,5 x 8,25mm
  • Trọng lượng: 36g
  • Màu sắc: Đen/Bạc

Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 1TB (USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, Bạc)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Model: LSL400X001T-RNSNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2
  • Giao diện Hub: 4 đầu nối USB Type-C
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 25.5mm x 43.5mm x 8.25mm
  • Trọng lượng: 36g
  • Màu sắc: Bạc

Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 2TB with Hub (USB 3.2 Gen 2 Type-C ,Hub đi kèm, Read/Write 1050/1000 MB/s, Bạc)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 2TB with Hub
  • Model: LSL400S002T-RNSNG
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2
  • Giao diện Hub: 4 đầu nối USB Type-C
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 68,8 x 43,5 x 8,25mm
  • Trọng lượng: 36g
  • Màu sắc: Bạc

Ổ cứng di động SSD Lexar Professional SL600 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LSL600X001T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL600 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Model: LSL600X001T-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/2000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 112.6 mm x 59mm x 10.6mm
  • Trọng lượng: 64g

Ổ cứng di động SSD Lexar Professional SL600 512GB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LSL600X512G-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL600 512GB
  • Dung lượng: 512GB
  • Model: LSL600X512G-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/2000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 112.6 mm x 59mm x 10.6mm
  • Trọng lượng: 64g

Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 1TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/400 MB/s, LSL200X001T-RNNNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao diện: USB 3.1
  • Tốc độ Đọc/Ghi: lên đến 550/400 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 86 x 60 x 9,5 mm / 3,39” x 2,36” x 0,37”
  • Trọng lượng: 40,6 g / 0,09 lbs (không gồm cáp)
  • Hệ điều hành hỗ trợ: macOS 10.6+

Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 2TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/400 MB/s, LSL200X002T-RNNNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 2TB
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao diện: USB 3.1
  • Tốc độ Đọc/Ghi: lên đến 550/400 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 86 x 60 x 9,5 mm / 3,39” x 2,36” x 0,37”
  • Trọng lượng: 40,6 g / 0,09 lbs (không gồm cáp)
  • Hệ điều hành hỗ trợ: macOS 10.6+

Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 512GB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/400 MB/s, LSL200X512G-RNNNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 512GB
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao diện: USB 3.1
  • Tốc độ Đọc/Ghi: lên đến 550/400 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 86 x 60 x 9,5 mm / 3,39” x 2,36” x 0,37”
  • Trọng lượng: 40,6 g / 0,09 lbs (không gồm cáp)
  • Hệ điều hành hỗ trợ: macOS 10.6+

Ổ cứng di động SSD Lexar SL210 1TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/450 MB/s, LSL210X001T-RNNNG)

  • Dung lượng: 1TB
  • Giao diện: USB 3.1 Type-C
  • Hiệu suất: Tốc độ đọc lên đến 550MB/giây
  • Kích thước: 84 x 60 x 10.5 mm
  • Trọng lượng: 64.3g
  • Hệ thống được hỗ trợ: Mac® OSX 10.6+ và Windows® 10/8/7.

Ổ cứng di động SSD Lexar SL210 2TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/450 MB/s, LSL210X002T-RNNNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL210 2TB
  • Read: 550MB/s
  • Write: 450MB/s
  • USB Type C
  • Cáp kết nối đi kèm: USB Type-C to Type-C và cáp USB Type-C to USB Type-A tiêu chuẩn
  • Kích thước: L 84.0mm x W 60.0 mm x H 10.5mm. Nặng 64,3g
  • 256-bit AES encryption
  • Vỏ kim loại nguyên khối (Metalic)

Ổ cứng di động SSD Lexar SL300 1TB (USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, LSL300001T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL300 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 100.6mm x 50mm x 10.5mm
  • Trọng lượng: 45g

Ổ cứng di động SSD Lexar SL300 2TB (USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, LSL300002T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL300 2TB
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 100.6mm x 50mm x 10.5mm
  • Trọng lượng: 45g

Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500X001T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Model: LSL500X001T-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/1800 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 85mm x 54mm x 7.8mm
  • Trọng lượng: 43g

Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 4TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500X004T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 4TB
  • Dung lượng: 4TB
  • Model: LSL500X004T-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/1800 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 85mm x 54mm x 7.8mm
  • Trọng lượng: 43g

Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500M001T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Model: LSL500M001T-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/1800 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 85mm x 54mm x 7.8mm
  • Trọng lượng: 43g

Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 2TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500M002T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 2TB
  • Dung lượng: 2TB
  • Model: LSL500M002T-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/1800 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 85mm x 54mm x 7.8mm
  • Trọng lượng: 43g

Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 20Gbps 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 1600/1500 MB/s)

  • Thương hiệu: MSI
  • Sản phẩm: Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 20Gbps 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Chuẩn giao tiếp: SuperSpeed USB 20Gbps (USB 3.2 Gen 2x2)
  • Tốc độ đọc/ghi: 1,600/1,500 MB/s
  • Kích thước: 66mm (L) x 66mm (W) x 13mm (H)
  • Trọng lượng: 81g
  • Tương thích: PC / Máy tính xách tay / Mac / iPhone / iPad / Android / Máy chơi game
Bảo hành: 5 năm / 240 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 20Gbps 2TB (MagSafe, 3D NAND, USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 1600/1500 MB/s)

  • Thương hiệu: MSI
  • Sản phẩm: Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 20Gbps 2TB
  • Dung lượng: 2TB
  • Chuẩn giao tiếp: SuperSpeed USB 20Gbps (USB 3.2 Gen 2x2)
  • Tốc độ đọc/ghi: 1,600/1,500 MB/s
  • Kích thước: 66mm (L) x 66mm (W) x 13mm (H)
  • Trọng lượng: 81g
  • Tương thích: PC / Máy tính xách tay / Mac / iPhone / iPad / Android / Máy chơi game
Bảo hành: 5 năm / 480 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 40Gbps 1TB (MagSafe, 3D NAND, Type-C, Read/Write 4000/3500 MB/s)

  • Thương hiệu: MSI
  • Sản phẩm: Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 40Gbps 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Chuẩn giao tiếp: USB4 40Gbps (Type-C)
  • Tốc độ đọc/ghi: 4000/3500 MB/s
  • Kích thước: 66mm (L) x 66mm (W) x 13mm (H)
  • Trọng lượng: 85g
  • Tương thích: PC / Laptop / Mac / iPhone / iPad / Android / Gaming Console
Bảo hành: 5 năm / 750 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

Ổ cứng di động WD Element 1TB 2.5inch USB 3.0 WDBUZG0010BBK

  • Thương hiệu: Western Digital
  • Sản phẩm: Ổ cứng di động WD Element 1TB 2.5 inch
  • Dung lượng: 1TB
  • Chuẩn cắm: SATA 3
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ vòng quay: 5400 rpm
  • Loại ổ cứng: Cơ
  • Dùng cho PC / Laptop
  • Kích thước: 2.5"
  • Cáp đi kèm: Cáp USB 3.0

Ổ cứng di động WD Element 2TB 2.5 inch USB 3.0 WDBBU6Y0020BBK-WESN09

  • Thương hiệu: Western Digital
  • Sản phẩm: Ổ cứng di động WD Element 2TB 2.5 inch
  • Dung lượng: 2TB
  • Chuẩn cắm: SATA 3
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ vòng quay: 5400 rpm
  • Loại ổ cứng: Cơ
  • Dùng cho PC / Laptop
  • Kích thước: 2.5"
  • Cáp đi kèm: Cáp USB 3.0

Ổ cứng di động WD My Passport 2TB WDBYVG0020BBK

  • Ổ cứng gắn ngoài WD My Passport 2.5''
  • Thiết kế nhỏ gọn 2.5"" với dung lượng cao
  • Dung lượng: 2TB
  • Kết nối: USB 3.0, tương thích với USB 2.0
  • Mật khẩu bảo vệ với mã hóa phần cứng, kết hợp với phần mềm sao lưu dữ liệu WD SmartWare
  • Tương thích: Windows® 10, Windows 8, Windows 7

Ổ cứng di động Western Digital My Passport 1TB WDBYVG0010BBK

  • Ổ cứng gắn ngoài WD My Passport 2.5''
  • Thiết kế nhỏ gọn 2.5"" với dung lượng cao
  • Dung lượng: 1TB
  • Kết nối: USB 3.0, tương thích với USB 2.0
  • Mật khẩu bảo vệ với mã hóa phần cứng, kết hợp với phần mềm sao lưu dữ liệu WD SmartWare
  • Tương thích: Windows® 10, Windows 8, Windows 7

Ổ CỨNG SSD DI ĐỘNG ADATA SE760 512GB 1000MB/S

  • Thương hiệu: Adata
  • Model: SC680
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao diện: USB 3.2
  • Kích thước: 122.2 x 44 x 14mm
  • Trọng lượng: 95g
  • Màu sắc: Đen/Xám

Ổ cứng SSD Di Động Biwin Amber PM2000 512GB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, Trắng/Đen)

  • Loại: Ổ cứng di động SSD
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Đọc tuần tự lên đến: 2000MB/s
  • Ghi tuần tự lên đến: 1800MB/s
  • Bảo hành: 5 năm

Ổ Cứng SSD Di Động SamSung T5 EVO 8TB (USB 3.2 Gen 2×2, MU-PH8T0S/WW)

  • Ổ Cứng SSD Di Động SamSung T5 EVO 8TB
  • Thương hiệu: Samsung
  • Model: MU-PH8T0S/WW
  • Giao diện: USB 3.2 Gen2x2
  • Dung lượng: 8TB
  • Read/Write: 460/460MB/s
  • Kích thước: 40 x 95 x 17 mm
  • Trọng lượng: 102g

Ổ Cứng SSD Di Động SamSung T7 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 1.050/1.000 MB/s, MU-PC1T0R/WW)

  • Ổ Cứng SSD Di Động SamSung T7 1TB
  • Thương hiệu: Samsung
  • Model: MU-PC1T0R/WW
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2×2
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 1.050/1.000 MB/s
  • Kích thước: 85 x 57 x 8.0mm
  • Trọng lượng: 72g

Ổ Cứng SSD Di Động SamSung T7 2TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 1.050/1.000 MB/s, MU-PC2T0R/WW)

  • Ổ Cứng SSD Di Động SamSung T7 2TB
  • Thương hiệu: Samsung
  • Model: MU-PC2T0R/WW
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2×2
  • Dung lượng: 2TB
  • Read/Write: 1.050/1.000 MB/s
  • Kích thước: 85 x 57 x 8.0mm
  • Trọng lượng: 72g

Ổ Cứng SSD Di Động SamSung T9 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2.000/1.950 MB/s, MU-PG1T0B/WW)

  • Ổ Cứng SSD Di Động SamSung T9 1TB
  • Thương hiệu: Samsung
  • Model: MU-PG1T0B/WW
  • Giao diện: USB 3.2 Gen2x2
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 2.000/1.950 MB/s
  • Kích thước: 88 x 60 x14 mm
  • Trọng lượng: 122g

Phụ kiện dung hợp màn hình ASUS ROG BEZEL

  • Một phụ kiện mới khá độc đáo, dành cho người dùng muốn ghép nhiều màn hình máy tính làm một không gian rộng lớn
  • Giúp xóa nhòa viền đen của 2 màn hình ghép sát nhau

RAM ADATA 16GB DDR4 3200MHz SO-DIMM – AD4S3200716G22-SGN

  • Ram Laptop ADATA 16GB 3200MHz
  • Loại bộ nhớ: DDR4
  • Dung lượng: 1x16GB
  • Độ trễ CAS: 22
  • Nhiệu độ vận hành: 0~85 độ C

RAM ADATA 4GB DDR4 2666MHz SO-DIMM – AD4S2666J4G19-S

  • Ram Laptop ADATA 4GB 2666MHz
  • Loại bộ nhớ: DDR4
  • Dung lượng: 1x4GB
  • Độ trễ CAS: 19
  • Nhiệu độ vận hành: 0~85 độ C
 

RAM ADATA 8GB DDR4 2666MHz SO-DIMM – AD4S266638G19-S

  • Ram Laptop ADATA 8GB 2666MHz
  • Loại bộ nhớ: DDR4
  • Dung lượng: 1x8GB
  • Độ trễ CAS: 19
  • Nhiệu độ vận hành: 0~85 độ C

RAM ADATA 8GB DDR4 3200MHz SO-DIMM – AD4S320038G22-SGN

  • Ram Laptop ADATA 8GB 3200MHz
  • Loại bộ nhớ: DDR4
  • Dung lượng: 1x8GB
  • Độ trễ CAS: 22
  • Nhiệu độ vận hành: 0~85 độ C

Ram Laptop Adata Premier 16GB DDR5 4800Mhz – AD5S480016G-S

  • Thương hiệu: ADATA
  • Loại bộ nhớ: DDR5
  • Hình thức: SO-DIMM
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ: 4800MT/giây
  • Độ trễ CAS: 40
  • Điện áp hoạt động: 1,1V
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 85°C

Ram Laptop Adata Premier 16GB DDR5 5600Mhz – AD5S560016G-S

  • Thương hiệu: ADATA
  • Loại bộ nhớ: DDR5
  • Hình thức: CSODIMM
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ: 5600MT/giây
  • Độ trễ CAS: 46
  • Điện áp hoạt động: 1,1V
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 85°C

Ram Laptop Adata Premier 8GB DDR5 4800Mhz – AD5S48008G-S

  • Thương hiệu: ADATA
  • Loại bộ nhớ: DDR5
  • Hình thức: SO-DIMM
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ: 4800MT/giây
  • Độ trễ CAS: 40
  • Điện áp hoạt động: 1,1V
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 85°C

Ram Laptop Adata Premier 8GB DDR5 5600Mhz – AD5S56008G-S

  • Thương hiệu: ADATA
  • Loại bộ nhớ: DDR5
  • Hình thức: CSODIMM
  • Dung lượng: 8GB
  • Tốc độ: 5600MT/giây
  • Độ trễ CAS: 46
  • Điện áp hoạt động: 1,1V
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 85°C

Ram Laptop Apacer 16GB DDR5 5600Mhz – FS.16G2C.PKH

  • Ram Laptop Apacer 16GB DDR5 5600Mhz
  • Thương hiệu: Apacer
  • Dòng: Ram Laptop
  • Dung lượng: 16GB (1 x 16GB)
  • Bộ nhớ: DDR5
  • Bus Ram 5600MHz
  • Điện áp: 1.1V
  • Độ trễ Cas: CL40
  • Màu sắc: Đen