Máy in HP Color LaserJet Enterprise M553x (B5L26A)
- Loại máy in : In laser màu
- Khổ giấy tối đa : A4
- Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi
Máy in HP Color LaserJet Enterprise M652dn (J7Z99A)
- Model: M652DN
- Tốc độ in đen trắng: Up to 47ppm
- Tốc độ in màu: Up to 47ppm
- In trang đầu tiên: Đen trắng: As fast as 6.4 sec Màu: As fast as 6.4 sec
- Màn hình: LCD : 6.86 cm (2.7 in) QVGA LCD
- Độ phân giải: HP ProRes 1200 (1200 x 1200 dpi)
- In hai mặt: Không
Máy in HP Color LaserJet Enterprise M652n (J7Z98A)
- Tốc độ in đen: Bình thường Lên đến 50 ppm
- Tốc độ in màu: Bình thường Lên đến 50 ppm
- Khả năng in di động: HP ePrint, Apple AirPrint ™, Mopria-chứng nhận
- Kích thước tối thiểu (W x D x H): 20,08 x 18,03 x 18,98 in
- Kích thước tối đa (W x D x H): 37,91 x 30,31 x 18,98 in
- 550 tờ
- Tốc độ bộ xử lý 1,2 GHz
- Hướng dẫn sử dụng (hỗ trợ trình điều khiển được cung cấp)
- LCD QVGA 2,7 inch (6,86 cm) xoay (đồ họa màu) xoay (góc điều chỉnh)
Máy in HP Color LaserJet Enterprise M653dh (J8A06A)
- Tốc độ in chữ: Lên đến 60 ppm (đen và màu)
- Tự động in hai mặt; 2 khay giấy (tiêu chuẩn); Bộ nhớ: Tiêu chuẩn: 1 GB; Sử dụng mực với JetIntelligence
- Khí thải FCC loại A - để sử dụng trong môi trường thương mại, không phải môi trường
Máy in HP Color LaserJet Enterprise M653dn (J8A04A)
- Bộ nhớ: 1,2Gb
- Tốc độ: Up to 56 ppm
- In đảo mặt: Có
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
- Cổng giao tiếp:USB/ LAN
Máy in HP Color LaserJet Enterprise M653x (J8A05A)
- Model: M653X
- Tốc độ in đen trắng: Up to 56ppm
- In trang đầu tiên: As fast as 5.8 second ( black )
- Màn hình: 4.3-in (10.92 cm) Color Graphics Display (CGD) with touchscreen
- Độ phân giải: HP ImageREt 4800, 600 x 600 dpi, HP ProRes 1200 (1200 x 1200 dpi)
- In hai mặt: Duplex
Máy in HP Color LaserJet Enterprise M751dn (T3U44A)
- Loại máy: In laser màu đơn năng
- Chức năng: Print, Network, Duplex
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A3
- Tốc độ in: Lên đến 41 trang / phút
- Tốc độ xử lý: Tối đa 1200 MHz
- Bộ nhớ ram: Lên đến 1.5 GB bộ nhớ trong
- Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 dpi
Máy in HP Color LaserJet Enterprise M751n (T3U43A)
- Loại máy: In laser màu đơn năng
- Chức năng: Print, Network
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A3
- Tốc độ in: Lên đến 41 trang / phút
- Tốc độ xử lý: Tối đa 1200 MHz
- Bộ nhớ ram: Lên đến 1.5 GB bộ nhớ trong
Máy in HP Color LaserJet Enterprise M856dn (T3U51A)
- Loại máy: Máy in laser màu
- Chức năng: Print, Duplex, Network
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
- Tốc độ in: Lên đến 56 trang / phút
- Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ: 1.5GB (tối đa 3.5 GB)
Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP M577dn (B5L46A)
- Loại máy: Đa năng Laser màu
- Chức năng: Print, copy, scan
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: Up to 38 ppm
- Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi (normal), up to 1200 x 1200 dpi
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1.25 GB (printer), 500 MB (scanner)
Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP M577f (B5L47A)
- In, sao chép, quét, fax
- Tốc độ in chữ: Lên đến 40 ppm (đen và màu)
- Tự động in hai mặt; Quét đến email; ADF 100 tờ; Sử dụng mực in với JetIntelligence
- Khí thải FCC loại A - để sử dụng trong môi trường thương mại, không phải môi trường
Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP M681dh (J8A10A)
- Loại máy in: Đa năng phun màu, Print, Copy, Fax, Scan
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 50 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 2048 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP M681f (J8A11A)
- Loại máy: Đa năng laser màu
- Chức năng: Print, Copy, Scan, Fax
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
- Tốc độ in: Lên đến 47 trang / phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1.5 GB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP M681z (J8A13A)
- Loại máy: Đa năng laser màu
- Chức năng: Print, Copy, Scan, Fax
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
- Tốc độ in: Lên đến 47 trang / phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1.5 GB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP M776dn (T3U55A)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 50 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1280 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M479FDW (W1A80A)
- Model: Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M479fdw (W1A80A)
- Loại máy: In laser màu đa chức năng
- Chức năng: Print, Scan, Copy, Fax, Duplex, Network, Wifi
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
- Tốc độ in: Lên đến 27 trang / phút
- Tốc độ xử lý: Tối đa 1200 MHz
- Bộ nhớ ram: Lên đến 512 MB bộ nhớ trong
- Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 dpi
- Chuẩn kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, Wifi
- Chức năng đặc biệt: In 2 mặt, in qua mạng Lan và không dây Wifi
Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M479fnw (W1A78A)
- Model: Color LaserJet Pro MFP M479FNW
- Tốc độ in đen trắng: Up to 27 trang/ phút
- Tốc độ in màu: Up to 27 trang/ phút
- In trang đầu tiên: As fast as 9.7 sec
- Màn hình: 4.3" intuitive touchscreen Color Graphic Display (CGD)
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi, Up to 38,400 x 600 enhanced dpi
- In hai mặt: Có
Máy in HP Color PageWide 755dn (D3L08A)
- Tên máy in: Máy in HP Color LaserJet Enterprise M750n (D3L08A)
- Loại máy in: Máy in laser màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A3
- Tốc độ in: 30 trang / phút
- Tốc độ xử lý: 800 MHz
- Bộ nhớ ram: 1GB
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Chuẩn kết nối: USB 2,0 Network
- Chức năng đặc biệt: In mạng có sẵn, HP ePrint
- Hiệu suất làm việc: 120.000 trang / tháng
- Mực in sử dụng: HP 650Bk/C/M/Y
Máy in HP Color PageWide Enterprise 556dn (G1W46A)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 50 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1280 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide Enterprise 556xh (G1W47A)
- Loại máy: In phun màu
- Chức năng: In, Wifi, Network
- Khổ giấy in: Tối đa A4
- Tốc độ in: 50 trang/phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
Máy in HP Color PageWide Enterprise Flow MFP 586z (G1W41A)
- Chức năng In, Copy, Scan đa màu
- Tính năng bảo mật cho doanh nghiệp
- Công nghệ PageWide
- Chế độ làm việc theo lịch trình
- In trang đầu tiên 7.1 giây
- Chất lượng in 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide Enterprise Flow MFP 785f (J7Z11A)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 50 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1280 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide Enterprise Flow MFP 785z+ (Z5G75A)
- Chức năng In, Copy, Scan đa màu
- Tính năng bảo mật cho doanh nghiệp
- Công nghệ PageWide
- Chế độ làm việc theo lịch trình
- In trang đầu tiên 7.1 giây
- Chất lượng in 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide Enterprise Flow MFP 785zs (J7Z12A)
- Chức năng In, Copy, Scan đa màu
- Tính năng bảo mật cho doanh nghiệp
- Công nghệ PageWide
- Chế độ làm việc theo lịch trình
- In trang đầu tiên 7.1 giây
- Chất lượng in 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide Enterprise MFP 586dn (G1W39A)
- Chức năng In, Copy, Scan đa màu
- Tính năng bảo mật cho doanh nghiệp
- Công nghệ PageWide
- Ổ cứng lưu dữ liệu in mã hóa 320GB
- Chế độ làm việc theo lịch trình
- In trang đầu tiên 7.1 giây
- Chất lượng in 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide Enterprise MFP 586f (G1W40A)
- Tốc độ in đen trắng: Chuẩn ISO: Lên đến 50 trang/phút
- Nháp: Lên đến 75 trang/phút 6
- Tốc độ in màu: Chuẩn ISO:Lên đến 50 trang/phú
Máy in HP Color PageWide Enterprise MFP 780dn (J7Z09A)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 50 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1280 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide Enterprise MFP 780dns (J7Z10A)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 50 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1280 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide MFP 774dn (4PZ43A)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 50 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1280 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide MFP 774dns (4PZ44A)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 50 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1280 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide MFP 779dn (4PZ45A)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 50 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1280 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide MFP 779dns (4PZ46A)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 50 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1280 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide Pro 452dn (D3Q15B)
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: HP 975A (L0R97AA) Black. HP 975A (L0R88AA) Cyan. HP 975A (L0R91AA) Magenta. HP 975A (L0R94AA) Yellow
Máy in HP Color PageWide Pro 452dn (D3Q16C)
- In màu lên đến 55 trang / phút ở chế độ văn phòng
- In màu lên đến 40 trang / phút ở chế độ chuyên nghiệp
- Tiết kiệm với tính năng in hai mặt tự động
- Hộp mực năng suất cao 974A và 974X tiêu chuẩn
- Kết nối với 452DW qua USB 2.0, Ethernet, WiFi và các thiết bị di động
Máy in HP Color PageWide Pro 452dn (D3Q16D)
- Tốc độ in: 40 trang/phút (color/black)
- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi
- Mã mực in: HP 975A BK (L0R97AA: 3,500 trang), C(L0R88AA)/ M(L0R91AA)/Y (L0R94AA): 3,000 trang; HP 975X BK (10,000 trang), C(L0S00AA)/M(L0S03AA)/Y(L0S06AA): 7,000 trang;
Máy in HP Color PageWide Pro 552dw (D3Q17C)
- Tốc độ in lên đến 50 trang/phút (A4)
- Sử dụng Công nghệ HP PageWide với mực in pigment
- Tốc độ xử lý 1,2 GHz
Máy in HP Color PageWide Pro 552dw (D3Q17D)
- Tốc độ in: 50 trang/phút (color/black)
- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Mã mực in: HP 975A BK (L0R97AA: 3,500 trang), C(L0R88AA)/ M(L0R91AA)/Y (L0R94AA): 3,000 trang; HP 975X BK (10,000 trang), C(L0S00AA)/M(L0S03AA)/Y(L0S06AA): 7,000 trang;
Máy in HP Color PageWide Pro MFP 477dw (D3Q20D)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 40 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide Pro MFP 577dw (D3Q21D)
- Tốc độ in theo chuẩn ISO: 50 trang/phút (trắng đen hoặc màu).
- Công suất in: 80.000 trang/tháng.
- Tiêu chuẩn ISO/IEC 24734: 11 ảnh/phút (trắng đen), 6 ảnh/phút (màu).
- Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi (trắng đen), 1.200 x 2.400 dpi (màu).
- Màn hình: 4,3 inch CGD, IR touchscreen.
- Cổng kết nối: 3*USB 2.0 (2 host, 1 device), 1 LAN 100 Mbps, 2* RJ-11, Wi-Fi 802.11n
- Khay đựng giấy: 500 tờ (định lượng 80 gsm)
- Loại mực sử dụng: HP 975/976.
Máy in HP Designjet T130 24 in ePrinter (5ZY58A)
- Loại máy in: In phun màu khổ lớn 24-inch
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A1
- Tốc độ in: In nháp 30 giây 1 trang A1
- Bộ nhớ ram: Lên đến 256MB
- Độ phân giải: lên tới 1200 x 1200 dpi
- Chuẩn kết nối: Fast Ethernet (1 00Base-T), Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi
- Chức năng đặc biệt: In mạng có sẵn Lan
- Mực in sử dụng: HP 711 Back / HP 711 Cyan / HP 711 Magenta / HP 711 Yellow


