Shop

Hiển thị 7641–7680 của 13893 kết quả

Máy in HP Color LaserJet Enterprise M553x (B5L26A)

  • Loại máy in : In laser màu
  •  Khổ giấy tối đa : A4
  • Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi

Máy in HP Color LaserJet Enterprise M652dn (J7Z99A)

  • Model: M652DN
  • Tốc độ in đen trắng: Up to 47ppm
  • Tốc độ in màu: Up to 47ppm
  • In trang đầu tiên: Đen trắng: As fast as 6.4 sec Màu: As fast as 6.4 sec
  • Màn hình: LCD : 6.86 cm (2.7 in) QVGA LCD
  • Độ phân giải: HP ProRes 1200 (1200 x 1200 dpi)
  • In hai mặt: Không

Máy in HP Color LaserJet Enterprise M652n (J7Z98A)

  • Tốc độ in đen: Bình thường Lên đến 50 ppm
  • Tốc độ in màu: Bình thường Lên đến 50 ppm
  • Khả năng in di động: HP ePrint, Apple AirPrint ™, Mopria-chứng nhận
  • Kích thước tối thiểu (W x D x H): 20,08 x 18,03 x 18,98 in
  • Kích thước tối đa (W x D x H): 37,91 x 30,31 x 18,98 in
  • 550 tờ
  • Tốc độ bộ xử lý 1,2 GHz
  • Hướng dẫn sử dụng (hỗ trợ trình điều khiển được cung cấp)
  • LCD QVGA 2,7 inch (6,86 cm) xoay (đồ họa màu) xoay (góc điều chỉnh)

Máy in HP Color LaserJet Enterprise M653dh (J8A06A)

  • Tốc độ in chữ: Lên đến 60 ppm (đen và màu)
  • Tự động in hai mặt; 2 khay giấy (tiêu chuẩn); Bộ nhớ: Tiêu chuẩn: 1 GB; Sử dụng mực với JetIntelligence
  • Khí thải FCC loại A - để sử dụng trong môi trường thương mại, không phải môi trường

Máy in HP Color LaserJet Enterprise M653dn (J8A04A)

  • Bộ nhớ: 1,2Gb
  • Tốc độ: Up to 56 ppm
  • In đảo mặt: Có
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
  • Cổng giao tiếp:USB/ LAN

Máy in HP Color LaserJet Enterprise M653x (J8A05A)

  • Model: M653X
  • Tốc độ in đen trắng: Up to 56ppm
  • In trang đầu tiên: As fast as 5.8 second ( black )
  • Màn hình: 4.3-in (10.92 cm) Color Graphics Display (CGD) with touchscreen
  • Độ phân giải: HP ImageREt 4800, 600 x 600 dpi, HP ProRes 1200 (1200 x 1200 dpi)
  • In hai mặt: Duplex

Máy in HP Color LaserJet Enterprise M751dn (T3U44A)

  • Loại máy: In laser màu đơn năng
  • Chức năng: Print, Network, Duplex
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A3
  • Tốc độ in: Lên đến 41 trang / phút
  • Tốc độ xử lý: Tối đa 1200 MHz
  • Bộ nhớ ram: Lên đến 1.5 GB bộ nhớ trong
  • Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 dpi

Máy in HP Color LaserJet Enterprise M751n (T3U43A)

  • Loại máy: In laser màu đơn năng
  • Chức năng: Print, Network
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A3
  • Tốc độ in: Lên đến 41 trang / phút
  • Tốc độ xử lý: Tối đa 1200 MHz
  • Bộ nhớ ram: Lên đến 1.5 GB bộ nhớ trong

Máy in HP Color LaserJet Enterprise M856dn (T3U51A)

  • Loại máy: Máy in laser màu
  • Chức năng: Print, Duplex, Network
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
  • Tốc độ in: Lên đến 56 trang / phút
  • Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Bộ nhớ: 1.5GB (tối đa 3.5 GB)

Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP M577dn (B5L46A)

  • Loại máy: Đa năng Laser màu
  • Chức năng: Print, copy, scan
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
  • Tốc độ in: Up to 38 ppm
  • Độ phân giải: Up to 600 x 600 dpi (normal), up to 1200 x 1200 dpi
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Bộ nhớ ram: 1.25 GB (printer), 500 MB (scanner)

Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP M577f (B5L47A)

  • In, sao chép, quét, fax
  • Tốc độ in chữ: Lên đến 40 ppm (đen và màu)
  • Tự động in hai mặt; Quét đến email; ADF 100 tờ; Sử dụng mực in với JetIntelligence
  • Khí thải FCC loại A - để sử dụng trong môi trường thương mại, không phải môi trường

Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP M681dh (J8A10A)

  • Loại máy in: Đa năng phun màu, Print, Copy, Fax, Scan
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
  • Tốc độ in: 50 trang phút
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Bộ nhớ ram: 2048 MB
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi

Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP M681f (J8A11A)

  • Loại máy: Đa năng laser màu
  • Chức năng: Print, Copy, Scan, Fax
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
  • Tốc độ in: Lên đến 47 trang / phút
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Bộ nhớ ram: 1.5 GB
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi

Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP M681z (J8A13A)

  • Loại máy: Đa năng laser màu
  • Chức năng: Print, Copy, Scan, Fax
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
  • Tốc độ in: Lên đến 47 trang / phút
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Bộ nhớ ram: 1.5 GB
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi

Máy in HP Color LaserJet Enterprise MFP M776dn (T3U55A)

  • Loại máy in: phun màu
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
  • Tốc độ in: 50 trang phút
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Bộ nhớ ram: 1280 MB
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
-4%

Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M479FDW (W1A80A)

  • Model: Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M479fdw (W1A80A)
  • Loại máy: In laser màu đa chức năng
  • Chức năng: Print, Scan, Copy, Fax, Duplex, Network, Wifi
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
  • Tốc độ in: Lên đến 27 trang / phút
  • Tốc độ xử lý: Tối đa 1200 MHz
  • Bộ nhớ ram: Lên đến 512 MB bộ nhớ trong
  • Độ phân giải: Lên đến 600 x 600 dpi
  • Chuẩn kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, Wifi
  • Chức năng đặc biệt: In 2 mặt, in qua mạng Lan và không dây Wifi
Giá gốc là: 35.900.000₫.Giá hiện tại là: 34.400.000₫.
-6%

Máy in HP Color LaserJet Pro MFP M479fnw (W1A78A)

  • Model: Color LaserJet Pro MFP M479FNW
  • Tốc độ in đen trắng: Up to 27 trang/ phút
  • Tốc độ in màu: Up to 27 trang/ phút
  • In trang đầu tiên: As fast as 9.7 sec
  • Màn hình: 4.3" intuitive touchscreen Color Graphic Display (CGD)
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, Up to 38,400 x 600 enhanced dpi
  • In hai mặt: Có
Giá gốc là: 33.900.000₫.Giá hiện tại là: 31.900.000₫.

Máy in HP Color PageWide 755dn (D3L08A)

  • Tên máy in: Máy in HP Color LaserJet Enterprise M750n (D3L08A)
  • Loại máy in: Máy in laser màu
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ A3
  • Tốc độ in: 30 trang / phút
  • Tốc độ xử lý: 800 MHz
  • Bộ nhớ ram: 1GB
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Chuẩn kết nối: USB 2,0 Network
  • Chức năng đặc biệt: In mạng có sẵn, HP ePrint
  • Hiệu suất làm việc: 120.000 trang / tháng
  • Mực in sử dụng: HP 650Bk/C/M/Y
-18%

Máy in HP Color PageWide Enterprise 556dn (G1W46A)

  • Loại máy in: phun màu
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
  • Tốc độ in: 50 trang phút
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Bộ nhớ ram: 1280 MB
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Giá gốc là: 36.941.000₫.Giá hiện tại là: 30.141.000₫.
-8%

Máy in HP Color PageWide Enterprise 556xh (G1W47A)

  • Loại máy: In phun màu
  • Chức năng: In, Wifi, Network
  • Khổ giấy in: Tối đa A4
  • Tốc độ in: 50 trang/phút
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
Giá gốc là: 39.960.000₫.Giá hiện tại là: 36.660.000₫.

Máy in HP Color PageWide Enterprise Flow MFP 586z (G1W41A)

  • Chức năng In, Copy, Scan đa màu
  • Tính năng bảo mật cho doanh nghiệp
  • Công nghệ PageWide
  • Chế độ làm việc theo lịch trình
  • In trang đầu tiên 7.1 giây
  • Chất lượng in 1200 dpi

Máy in HP Color PageWide Enterprise Flow MFP 785f (J7Z11A)

  • Loại máy in: phun màu
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
  • Tốc độ in: 50 trang phút
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Bộ nhớ ram: 1280 MB
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi

Máy in HP Color PageWide Enterprise Flow MFP 785z+ (Z5G75A)

  • Chức năng In, Copy, Scan đa màu
  • Tính năng bảo mật cho doanh nghiệp
  • Công nghệ PageWide
  • Chế độ làm việc theo lịch trình
  • In trang đầu tiên 7.1 giây
  • Chất lượng in 1200 dpi

Máy in HP Color PageWide Enterprise Flow MFP 785zs (J7Z12A)

  • Chức năng In, Copy, Scan đa màu
  • Tính năng bảo mật cho doanh nghiệp
  • Công nghệ PageWide
  • Chế độ làm việc theo lịch trình
  • In trang đầu tiên 7.1 giây
  • Chất lượng in 1200 dpi

Máy in HP Color PageWide Enterprise MFP 586dn (G1W39A)

  • Chức năng In, Copy, Scan đa màu
  • Tính năng bảo mật cho doanh nghiệp
  • Công nghệ PageWide
  • Ổ cứng lưu dữ liệu in mã hóa 320GB
  • Chế độ làm việc theo lịch trình
  • In trang đầu tiên 7.1 giây
  • Chất lượng in 1200 dpi

Máy in HP Color PageWide Enterprise MFP 586f (G1W40A)

  • Tốc độ in đen trắng: Chuẩn ISO: Lên đến 50 trang/phút
  • Nháp: Lên đến 75 trang/phút 6
  • Tốc độ in màu: Chuẩn ISO:Lên đến 50 trang/phú

Máy in HP Color PageWide Enterprise MFP 780dn (J7Z09A)

  • Loại máy in: phun màu
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
  • Tốc độ in: 50 trang phút
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Bộ nhớ ram: 1280 MB
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi

Máy in HP Color PageWide Enterprise MFP 780dns (J7Z10A)

  • Loại máy in: phun màu
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
  • Tốc độ in: 50 trang phút
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Bộ nhớ ram: 1280 MB
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi

Máy in HP Color PageWide MFP 774dn (4PZ43A)

  • Loại máy in: phun màu
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
  • Tốc độ in: 50 trang phút
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Bộ nhớ ram: 1280 MB
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi

Máy in HP Color PageWide MFP 774dns (4PZ44A)

  • Loại máy in: phun màu
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
  • Tốc độ in: 50 trang phút
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Bộ nhớ ram: 1280 MB
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi

Máy in HP Color PageWide MFP 779dn (4PZ45A)

  • Loại máy in: phun màu
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
  • Tốc độ in: 50 trang phút
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Bộ nhớ ram: 1280 MB
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi

Máy in HP Color PageWide MFP 779dns (4PZ46A)

  • Loại máy in: phun màu
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
  • Tốc độ in: 50 trang phút
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Bộ nhớ ram: 1280 MB
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi

Máy in HP Color PageWide Pro 452dn (D3Q15B)

  • Khổ giấy: A4/A5
  • In đảo mặt: Có
  • Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
  • Dùng mực: HP 975A (L0R97AA) Black. HP 975A (L0R88AA) Cyan. HP 975A (L0R91AA) Magenta. HP 975A (L0R94AA) Yellow

Máy in HP Color PageWide Pro 452dn (D3Q16C)

  • In màu lên đến 55 trang / phút ở chế độ văn phòng
  • In màu lên đến 40 trang / phút ở chế độ chuyên nghiệp
  • Tiết kiệm với tính năng in hai mặt tự động
  • Hộp mực năng suất cao 974A và 974X tiêu chuẩn
  • Kết nối với 452DW qua USB 2.0, Ethernet, WiFi và các thiết bị di động
-22%

Máy in HP Color PageWide Pro 452dn (D3Q16D)

  • Tốc độ in: 40 trang/phút (color/black)
  • Độ phân giải: 1200 x 1200dpi
  • Mã mực in: HP 975A BK (L0R97AA: 3,500 trang), C(L0R88AA)/ M(L0R91AA)/Y (L0R94AA): 3,000 trang; HP 975X BK (10,000 trang), C(L0S00AA)/M(L0S03AA)/Y(L0S06AA): 7,000 trang;
Giá gốc là: 26.888.000₫.Giá hiện tại là: 20.888.000₫.

Máy in HP Color PageWide Pro 552dw (D3Q17C)

  • Tốc độ in lên đến 50 trang/phút (A4)
  • Sử dụng Công nghệ HP PageWide với mực in pigment
  • Tốc độ xử lý 1,2 GHz
-15%

Máy in HP Color PageWide Pro 552dw (D3Q17D)

  • Tốc độ in: 50 trang/phút (color/black)
  • Độ phân giải: 1200 x 1200dpi
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Mã mực in: HP 975A BK (L0R97AA: 3,500 trang), C(L0R88AA)/ M(L0R91AA)/Y (L0R94AA): 3,000 trang; HP 975X BK (10,000 trang), C(L0S00AA)/M(L0S03AA)/Y(L0S06AA): 7,000 trang;
Giá gốc là: 39.888.800₫.Giá hiện tại là: 33.888.800₫.
-7%

Máy in HP Color PageWide Pro MFP 477dw (D3Q20D)

  • Loại máy in: phun màu
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
  • Tốc độ in: 40 trang phút
  • Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
  • Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Giá gốc là: 26.867.000₫.Giá hiện tại là: 24.867.000₫.
-10%

Máy in HP Color PageWide Pro MFP 577dw (D3Q21D)

  • Tốc độ in theo chuẩn ISO: 50 trang/phút (trắng đen hoặc màu).
  • Công suất in: 80.000 trang/tháng.
  • Tiêu chuẩn ISO/IEC 24734: 11 ảnh/phút (trắng đen), 6 ảnh/phút (màu).
  • Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi (trắng đen), 1.200 x 2.400 dpi (màu).
  • Màn hình: 4,3 inch CGD, IR touchscreen.
  • Cổng kết nối: 3*USB 2.0 (2 host, 1 device), 1 LAN 100 Mbps, 2* RJ-11, Wi-Fi 802.11n
  • Khay đựng giấy: 500 tờ (định lượng 80 gsm)
  • Loại mực sử dụng: HP 975/976.
Giá gốc là: 23.929.000₫.Giá hiện tại là: 21.529.000₫.
-8%

Máy in HP Designjet T130 24 in ePrinter (5ZY58A)

  • Loại máy in: In phun màu khổ lớn 24-inch
  • Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A1
  • Tốc độ in: In nháp 30 giây 1 trang A1
  • Bộ nhớ ram: Lên đến 256MB
  • Độ phân giải: lên tới 1200 x 1200 dpi
  • Chuẩn kết nối: Fast Ethernet (1 00Base-T), Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi
  • Chức năng đặc biệt: In mạng có sẵn Lan
  • Mực in sử dụng: HP 711 Back / HP 711 Cyan / HP 711 Magenta / HP 711 Yellow
Giá gốc là: 29.900.000₫.Giá hiện tại là: 27.500.000₫.