SSD TeamGroup G70 PRO 1TB M.2 PCIe NVMe Gen4x4 (Read/Write: 7400/5500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup G70 PRO 1TB M.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7400MB/s, Ghi lên tới 5500MB/s
- TBW: 740TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.7 mm
SSD TeamGroup G70 PRO 2TB M.2 PCIe NVMe Gen4x4 (Read/Write: 7400/6800 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup G70 PRO 2TB M.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7400MB/s, Ghi lên tới 6800MB/s
- TBW: 1480TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.7 mm
SSD TeamGroup GA PRO 1TB M.2 PCIe NVMe Gen5x4 (Read/Write: 10000/8500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup GA PRO 1TB M.2 PCIe Gen5
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen5x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7400MB/s, Ghi lên tới 5500MB/s
- TBW: 600TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.9 mm
SSD TeamGroup GA PRO 2TB M.2 PCIe NVMe Gen5x4 (Read/Write: 10000/8500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup GA PRO 2TB M.2 PCIe Gen5
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen5x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 10000MB/s, Ghi lên tới 8500MB/s
- TBW: 1200TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.9 mm
SSD TeamGroup Z44A7Q 1TB M.2 PCIe NVMe Gen4x4 (Read/Write: 7000/5500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup Z44A7Q 1TB M.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7000MB/s, Ghi lên tới 5500MB/s
- TBW: 500TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.7 mm
SSD TeamGroup Z44A7Q 2TB M.2 PCIe NVMe Gen4x4 (Read/Write: 7000/6100 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup Z44A7Q 2TB M.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7000MB/s, Ghi lên tới 6100MB/s
- TBW: 1000TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.7 mm
SSD Transcend 120GB SSD220S SATA III / 6Gbps 550MB/s / 420MB/s 2.5inchs (TS120GSSD220S)
- Chuẩn SSD: 2.5 inches
- Tốc độ đọc: 500 MB/s
- Tốc độ ghi: 350 MB/s
SSD Transcend 220S 480GB
- Dung lượng: 480GB
- Giao tiếp: Sata 3 - 6Gb/s
- Tốc độ: đọc upto Max 550MB/s , ghi upto 450MB/s
SSD Transcend MTS820 120GB M.2 2280
- Dung lượng: 120Gb
- Tốc độ đọc (SSD): 560MB/s
- Tốc độ ghi (SSD): 520MB/s
- Chuẩn giao tiếp: M2
- Kích thước: M2.2280
SSD Transcend MTS820 Series 480GB M.2 2280 SATA
- Model: TS480GMTS820S
- Tốc độ đọc: 530 MB/s
- Tốc độ ghi : 480 MB/s
- Dung lượng: 480 GB
SSD Transcend SSD220S 240Gb SATA3 (550MB/s / 450MB/s)
- Dung lượng: 240GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 540MB/s / 500MB/s
SSD WD Black SN750 1TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS100T3X0C (Read/Write: 3470/3000 MB/s)
- WD BLACK SN750 1TB NVME PCIe Gen3 x4 (WDS100T3X0C)
- Kích thước: M.2 2280
- Giao diện: NVME PCIe Gen3 x 4
- Dung lượng: 1TB
- Tốc độ đọc/ghi: Up to 3,470 MB/s/Up to 3,000 MB/s
- TBW: 600 TBW
SSD WD Black SN750 1TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS100T3XHC (Read/Write: 3470/3000 MB/s)
- SSD WD Black SN750 1TB (Tản nhiệt)
- Model: WDS100T3XHC
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc ghi: 3470/3000MB/s
- TBW: 600TBW
SSD WD Black SN750 250GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS250G3X0C (Read/Write: 3100/1600 MB/s)
- Dung lượng: 250GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- NAND: 3D-NAND
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 3000MB/s / 1600MB/s
- TBW: 200 TBW
SSD WD Black SN750 2TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS200T3XHC (Read/Write: 3400/2900 MB/s)
- SSD WD Black SN750 2TB (Tản nhiệt)
- Model: WDS200T3XHC
- Dung lượng: 2TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc ghi: 3400/2900MB/s
- TBW: 1200 TBW
SSD WD Black SN750 500GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS500G3X0C (Read/Write: 3430/2600 MB/s)
- SSD WD Black SN750 500GB
- Thương hiệu: WD
- Dung lượng: 500GB
- Giao tiếp: M2-2280 NVMe Gen3 (PCIe x4)
- Tốc độ: Read up to 3470MB/s - Write up to 2600 MB/s
- TBW: 300 TBW
SSD WD Black SN750 500GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS500G3XHC (Read/Write: 3430/2600 MB/s)
- SSD WD Black SN750 500GB (Tản nhiệt)
- Model: WDS500G3XHC
- Dung lượng: 500GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc ghi: 3430/2600MB/s
- TBW: 300 TBW
SSD WD Black SN850 1TB M2 2280 NVMe Gen4x4 – WDS100T1X0E (Read/Write: 7000/5300 MB/s)
- SSD WD Black SN850 1TB
- Model: WDS100T1X0E
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc ghi: 7000/5300 MB/s
- TBW: 300 TBW
SSD WD Black SN850 500GB M2 2280 NVMe Gen4x4 – WDS500G1X0E (Read/Write: 7000/4100 MB/s)
- SSD WD Black SN850 500GB
- Model: WDS500G1X0E
- Dung lượng: 500GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc ghi: 7000/4100 MB/s
SSD WD Blue 1TB 2.5 inch Sata 3 – WDS100T2B0A (Read/Write: 560/530 MB/s)
- SSD WD Blue 1TB 2.5 inch
- Thương hiệu: WD
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 530MB/s
- TBW: 400 TBW
SSD WD Blue 1TB M2 2280 Sata 3 – WDS100T2B0B (Read/Write: 560/530 MB/s)
- SSD WD Blue 1TB
- Model: WDS100T2B0B
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 SATA 3
- Tốc độ đọc ghi (tối đa): 560MB/s / 530MB/s
- TBW:400 TBW
SSD WD Blue 250GB 2.5 inch Sata 3 – WDS250G2B0A (Read/Write: 550/525 MB/s)
- SSD WD Blue 250GB 2.5 inch Sata 3
- Thương hiệu: WD
- Dung lượng: 250GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 540MB/s / 525MB/s
- TBW: 100 TB
SSD WD Blue 250GB M2 2280 Sata 3 – WDS250G2B0B (Read/Write: 550/525 MB/s)
- SSD WD Blue 250GB
- Model: WDS250G2B0B
- Dung lượng: 250GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 SATA 3
- Tốc độ đọc ghi (tối đa): 550MB/s / 525MB/s
- TBW: 100 TBW
SSD WD Blue 2TB 2.5 inch Sata 3 – WDS200T2B0A (Read/Write: 560/530 MB/s)
- Dung lượng: 2TB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- NAND: 3D-NAND
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 530MB/s
- TBW: 500 TBW
SSD WD Blue 2TB M2 2280 Sata 3 – WDS200T2B0B (Read/Write: 560/530 MB/s)
- SSD WD Blue 2TB
- Model: WDS200T2B0B
- Dung lượng: 2TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 SATA 3
- Tốc độ đọc ghi (tối đa): 560MB/s / 530MB/s
- TBW: 500 TBW
SSD WD Blue 500GB 2.5 inch Sata 3 – WDS500G3B0A (Read/Write: 560/530 MB/s)
- Dung lượng: 500GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 530MB/s
- TBW: 200 TBW
SSD WD Blue 500GB M2 2280 Sata 3 – WDS500G2B0B (Read/Write: 560/530 MB/s)
- SSD WD Blue 500GB
- Model: WDS500G2B0B
- Dung lượng: 500GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 SATA 3
- Tốc độ đọc ghi (tối đa): 560MB/s / 530MB/s
- TBW: 100 TBW
SSD WD Blue SN550 1TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS100T2B0C (Read/Write: 2600/1950 MB/s)
- SSD WD Blue WDS100T2B0C
- Kích thước: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen3 8 Gb/s
- Dung lượng: 1TB
- TBW: 600 TBW
SSD WD Blue SN550 250GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS250G2B0C (Read/Write: 2400/950 MB/s)
- SSD WD Blue SN550 250GB M2 2280
- Thương hiệu: WD
- Dung lượng: 500GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 2400MB/s | 1750MB/s
- TBW: 150 TBW
SSD WD Blue SN550 2TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS200T2B0C (Read/Write: 2600/1800 MB/s)
- SSD WD Blue SN550 2TB
- Model: WDS200T2B0C
- Dung lượng: 2TB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 PCIe
- Tốc độ đọc ghi (tối đa): 2600/1800MB/s
- TBW: 900 TBW
SSD WD Blue SN550 500GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS500G2B0C (Read/Write: 2400/1750 MB/s)
- SSD WD Blue SN550 500GB M2
- Thương hiệu: WD
- Dung lượng: 500GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 NVMe
- Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 2400MB/s | 1750MB/s
- TBW: 300 TBW
SSD WD GREEN 120GB M.2 2280 – WDS120G2G0B (120GB, SSD M.2 2280, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)
- Dung lượng: 120GB
- Kích thước: M.2 2280
- Kết nối: M.2 SATA
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 545MB/s
SSD WD GREEN 120GB SATA – WDS120G2G0A (120GB, SSD 2.5 inch SATA 3, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)
- SSD WD GREEN 120GB SATA
- Thương hiệu: WD
- Dung lượng: 120GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 545MB/s
- TBW: 40 TBW
SSD WD GREEN 240GB M.2 2280 – WDS240G2G0B (240GB, SSD M.2 2280, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)
- Thương hiệu: Western Digital
- Label: Label: WDS240G2G0B
- Dung lượng: 240GB
- Kích thước: M.2 2280
- Chuẩn cắm: M.2 SATA
- TBW: 80 TBW
SSD WD GREEN 240GB SATA – WDS240G2G0A (240GB, SSD 2.5 inch SATA 3, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)
- SSD WD GREEN 240GB SATA
- Thương hiệu: WD
- Dung lượng: 120GB
- Kích thước: 2.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 545MB/s
- TBW: 80 TB
SSD WD GREEN 480GB M.2 2280 – WDS480G2G0B (480GB, SSD M.2 2280, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)
- Thương hiệu: Western Digital
- Label: WDS480G2G0B
- Dung lượng: 480GB
- Kích thước: M.2 2280
- Chuẩn cắm: M.2
SSD WD GREEN 480GB SATA – WDS480G2G0A (480GB, SSD 2.5 inch SATA 3, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)
- Thương hiệu:Western Digital
- Label:WDS480G2G0A
- Dung lượng:480GB
- Kích thước:2.5"
- Chuẩn cắm:SATA III
- Tốc độ đọc (max):545 MBps
- Tốc độ ghi (max):Chưa xác định
SSD WD Green SN350 240GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – WDS240G2G0C (Read/Write: 2400/900 MB/s)
- Thương hiệu: WD
- Model: SN350
- Dung lượng: 240GB
- Hình thức: M2 2280
- Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 2400MB/s
- Tốc độ ghi: 900MB/s
- TBW: 40 TBW
SSD WD Green SN350 480GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – WDS480G2G0C (Read/Write: 2400/1650 MB/s)
- Thương hiệu: WD
- Model: SN350
- Dung lượng: 480GB
- Hình thức: M2 2280
- Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 2400MB/s
- Tốc độ ghi: 1650MB/s
- TBW: 60 TBW
SSD WD Green SN350 960GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – WDS960G2G0C (Read/Write: 2400/1900 MB/s)
- Thương hiệu: WD
- Model: SN350
- Dung lượng: 960GB
- Hình thức: M2 2280
- Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 2400MB/s
- Tốc độ ghi: 1900MB/s
- TBW: 80 TBW


