Shop

Hiển thị 12961–13000 của 13860 kết quả

VGA Gigabyte GeForce GTX 1630 OC Low Profile 4G

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GeForce GTX 1630 OC Low Profile 4G
  • Dung lượng: 4GB GDDR6
  • CUDA: 512
  • Băng thông: 64bit
  • Nguồn yêu cầu: 300W
  • Cổng xuất hình: DVI-D, HDMI, DisplayPort

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1650 D6 EAGLE OC 4G (GV-N1656EAGLE OC-4GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N1656EAGLE OC-4GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1650
  • Bộ nhớ: 4 GB GDDR6
  • Băng thông: 128 bit
  • Cổng kết nối: DVI-D/ HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 300W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1650 GAMING OC 4G (GV-N1650GAMING OC-4GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: N1650GAMING OC-4GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1650
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5
  • Băng thông: 128-bit
  • Cổng kết nối: HDMI 2.0 * 3 / DP * 1
  • Nguồn đề xuất: 300W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1650 SUPER D6 4G (GV-N165SD6-4GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N165SD6-4GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1650 SUPER
  • Bộ nhớ: 4 GB GDDR6
  • Băng thông: 128 bit
  • Cổng kết nối: DVI-D/ HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 350W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 D5 6G (GV-N1660D5-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N1660D5-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR5
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 GAMING 6G (GV-N1660GAMING-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N1660GAMING-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR5
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 SUPER D6 6G (GV-N166SD6-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N166SD6-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 SUPER GAMING 6G (GV-N166SGAMING-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N166SGAMING-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 SUPER MINI ITX 6G (GV-N166SIX-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N166SIX-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 SUPER MINI ITX OC 6G (GV-N166SIXOC-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N166SIXOC-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 Ti MINI ITX 6G (GV-N166TIX-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N166TIX-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 Ti MINI ITX OC 6G (GV-N166TIXOC-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N166TIX-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 Ti OC 6G (GV-N166TOC-6GD)

  • GPU: GeForce GTX 1660
  • GPU clock: 1800 MHz (Reference Card: 1770 MHz)
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5 (8002 MHz / 128-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 1‎536 CUDA cores
  • Cổng kết nối: 2 x HDMI 2.0b , 3 x DisplayPort 1.4
  • Độ phân giải: 7680x4320

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 Ti WINDFORCE 6G (GV-N166TWF2-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N166TWF2-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE GeForce RTX 2060 D6 12G (GV-N2060D6-12GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: RTX 2060 D6 12G
  • Dung lượng: 12GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Nguồn yêu cầu: 550W
  • Kích thước: 224 x 121 x 41 mm
  • Cổng kết nối: DisplayPort, HDMI

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2060 D6 6G (GV-N2060D6-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N2060D6-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce RTX 2060
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI *1 / Display Port *3
  • Nguồn đề xuất: 500W

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2060 SUPER GAMING 3X WHITE 8G (GV-N206SGAMING WHITE-8GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N206SGAMING WHITE-8GD
  • GPU: NVIDIA GeForce RTX 2060 Super
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Cổng kết nối: HDMI 2.0 * 1 / DP * 3
  • Nguồn đề xuất: 550W

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2060 SUPER WINDFORCE 8G (GV-N206SWF2-8GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N206SWF2-8GD
  • GPU: NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
  • Bộ nhớ: 8 GB GDDR6
  • Băng thông: 256 bit
  • Cổng kết nối: HDMI *1 / Display Port *3
  • Nguồn đề xuất: 550W

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2060 WINDFORCE 6G (GV-N2060WF2-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N2060WF2-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce RTX 2060
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI *1 / Display Port *3
  • Nguồn đề xuất: 500W

VGA GIGABYTE GeForce RTX 2060 WINDFORCE OC 12G (GV-N2060WF2OC-12GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: RTX 2060 WINDFORCE OC 12GB
  • Dung lượng: 12GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 14 Gb / giây
  • Nguồn yêu cầu: 550W
  • Kích thước: 265 x 121 x 40 mm
  • Cổng kết nối: DisplayPort, HDMI

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2060 WINDFORCE OC 6GB GDDR6

  • GPU: GeForce RTX 2060
  • GPU clock: 1‎770 MHz (Reference Card: 1680 MHz)
  • Bộ nhớ: 6GB GDDR6 (1‎4000 MHz / 192-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 1‎920 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2070 WindForce 8GB GDDR6

  • GPU: GeForce RTX 2080
  • GPU clock: 1‎770 MHz
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (1‎4000 MHz / 256-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 2‎944 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, USB Type-C(support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2080 GAMING OC 8G

  • GPU: GeForce RTX 2080
  • GPU clock: OC mode: up to 1830 MHz, Gaming mode: up to 1815 MHz, (Reference card: 1710 MHz)
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (1‎4000 MHz / 256-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 2‎944 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, USB Type-C(support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2080 SUPER WINDFORCE 8G (GV-N208SWF3-8GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N208SWF3-8GD
  • GPU: NVIDIA GeForce RTX 2080 Super
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Cổng kết nối: HDMI 2.0 * 1 / DP * 3
  • Nguồn đề xuất: 650W

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2080 Ti GAMING OC 11G

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GEFORCE RTX 2080 Ti GAMING OC 11G
  • GPU: GeForce RTX 2080 Ti
  • GPU clock: OC mode: up to 1665 MHz, Gaming mode: up to 1650 MHz, (Reference card: 1545 MHz)
  • Bộ nhớ: 11GB GDDR6 (1‎4000 MHz / 352-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 4‎352 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, USB Type-C (support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2080 Ti WINDFORCE 11G

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GEFORCE RTX 2080 Ti WINDFORCE 11G
  • GPU: GeForce RTX 2080 Ti
  • GPU clock:OC mode: up to 1635 MHz, Gaming mode: up to 1620 MHz, (Reference card: 1545 MHz)
  • Bộ nhớ: 11GB GDDR6 (1‎4000 MHz / 352-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 4‎352 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, USB Type-C(support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2080 WINDFORCE 8G

  • GPU: GeForce RTX 2080
  • GPU clock: 1710
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (1‎4000 MHz / 256-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 4‎352 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, USB Type-C(support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GeForce RTX 3050 EAGLE 8G (GV-N3050EAGLE-8GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: RTX 3050 EAGLE 8G
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • CUDA Core: 2560
  • Băng thông: 128 bit
  • Nguồn yêu cầu: 450W
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4a x 2, HDMI 2.1 x 2

VGA Gigabyte GeForce RTX 3050 EAGLE OC 6G (GV-N3050EAGLE OC-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N3050EAGLE OC-6GD
  • Dung lượng: 6GB GDDR6
  • Băng thông: 96-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 14Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 2 (1.4a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 300W
  • Kích thước: 192 x 117 x 36 mm

VGA GIGABYTE GeForce RTX 3050 EAGLE OC 8G (GV-N3050EAGLE OC-8GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: RTX 3050 EAGLE 8G OC
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • CUDA Core: 2560
  • Băng thông: 128 bit
  • Nguồn yêu cầu: 450W
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4a x 2, HDMI 2.1 x 2

VGA GIGABYTE GeForce RTX 3050 GAMING OC 8G (GV-N3050GAMING OC-8GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: RTX 3050 GAMING OC 8G
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • CUDA Core: 2560
  • Băng thông: 128 bit
  • Nguồn yêu cầu: 450W
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4a x 2, HDMI 2.1 x 2

VGA Gigabyte GeForce RTX 3050 OC Low Profile 6G (GV-N3050OC-6GL)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N3050OC-6GL
  • Dung lượng: 6GB GDDR6
  • Băng thông: 96-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 14Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 2 (1.4a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 300W
  • Kích thước: 181 x 69 x 36 mm

VGA Gigabyte GeForce RTX 3050 WINDFORCE 8GB ( N3050WF2-8GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: RTX 3050 WINDFORCE
  • Dung lượng: 8GB
  • Băng thông: 128 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6
  • Nguồn yêu cầu: 450W
  • Cổng kết nối: 1x DisplayPort, 1x HDMI, 1x DVI-D

VGA Gigabyte GeForce RTX 3050 WINDFORCE OC 6G (GV-N3050WF2OC-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N3050WF2OC-6GD
  • Dung lượng: 6GB GDDR6
  • Băng thông: 96-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 14Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 2 (1.4a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 300W
  • Kích thước: 192 x 117 x 36 mm

VGA GIGABYTE GeForce RTX 3050 WINDFORCE OC V2 6GB GDDR6 (GV-N3050WF2OCV2-6GD)

  • VGA GIGABYTE RTX 3050 WINDFORCE OC V2 6GB GDDR6
  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N3050WF2OCV2-6GD
  • Dung lượng: 6GB GDDR6
  • Băng thông: 96-bit
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: 2x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 1.4a
  • Nguồn yêu cầu: 300W
  • Kích thước: L=191 x W=111 x H=36 mm
-7%

VGA Gigabyte GeForce RTX 3050 WINDFORCE OC V2 8G (GV-N3050WF2OCV2-8GD)

  • VGA Gigabyte RTX 3050 WINDFORCE OC V2 8G
  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N3050WF2OCV2-8GD
  • Dung lượng: 8GB
  • Băng thông: 128 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6
  • Nguồn yêu cầu: 450W
  • Cổng kết nối: 2x DisplayPort, 2x HDMI
Giá gốc là: 6.300.000₫.Giá hiện tại là: 5.890.000₫.

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 3060 EAGLE 12G (GV-N3060EAGLE-12GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N3060EAGLE-12GD
  • Băng thông: 192 bit
  • Dung lượng: 12GB GDDR6
  • Nguồn yêu cầu: 550W
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a x 2 / HDMI 2.1 x 2

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 3060 EAGLE OC 12G (GV-N3060EAGLE OC-12GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GV-N3060EAGLE OC-12GD
  • Băng thông: 192 bit
  • Dung lượng: 12GB GDDR6
  • Nguồn yêu cầu: W
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a x 2 / HDMI 2.1 x 2

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 3060 GAMING OC 12G (GV-N3060GAMING OC-12GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Dung lượng: 12GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a x 2 / HDMI 2.1 x 2

VGA Gigabyte GeForce RTX 3060 GAMING OC 8GB (N3060GAMING OC-8GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: RTX 3060 GAMING OC
  • Dung lượng: 8GB
  • Băng thông: 128 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6
  • Nguồn yêu cầu: 550W
  • Cổng kết nối: 1x DisplayPort, 1x HDMI