Linh Kiện Máy Tính

Hiển thị 4241–4280 của 4997 kết quả

VGA GIGABYTE AORUS RADEON RX 6900 XT XTREME WATERFORCE WB 16G (GV-R69XTAORUSX WB-16GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • CUDA: 5120
  • Nguồn yêu cầu: 900W
  • Cổng xuất hình: 2 x HDMI, 2 x DP

VGA GIGABYTE Aorus Radeon RX 6950 XT XTREME WATERFORCE WB 16G (GV-R695XTAORUSX WB-16GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: RX 6950 XT XTREME WATERFORCE WB 16G
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256 bit
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 2 / HDMI x 2
  • Kích thước: 282 x 146 x 28 mm
-5%

VGA Gigabyte AORUS Radeon RX 7900 XTX ELITE 24G (GV-R79XTXAORUS E-24GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: AORUS RX 7900 XTX ELITE 24G
  • Dung lượng: 24GB GDDR6
  • Băng thông: 384-bit
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1 *2, HDMI 2.1 *2
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: L=335 W=137 H=69 mm
Giá gốc là: 33.800.000₫.Giá hiện tại là: 32.120.000₫.

VGA Gigabyte AORUS Radeon RX 9070 XT ELITE 16G (GV-R9070XTAORUS E-16GD)

  • Sản phẩm: VGA Gigabyte AORUS RX 9070 XT ELITE
  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GV-R9070XTAORUS E-16GD
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 2 (2.1a), HDMI x 2 (2.1b)
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Kích thước: L=339 W=136 H=59 mm

VGA GIGABYTE AORUS RTX 2060 SUPER 8G (N206SAORUS-8GC)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: AORUS RTX 2060 SUPER 8G
  • GPU: GeForce® RTX 2060 SUPER™
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 2176CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *3,USB Type-C™ (support VirtualLink™ ) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE AORUS RTX 2080 SUPER 8G (GV-N208S AORUS-8GC)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: AORUS RTX 2080 SUPER 8G
  • GPU: GeForce® RTX 2080 SUPER™
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 3072 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *3,USB Type-C™ (support VirtualLink™ ) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE AORUS RTX 2080 SUPER WATERFORCE WB 8G (N208S AORUS WB – 8GC)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: AORUS RTX 2080 SUPER WATERFORCE WB 8G
  • GPU: GeForce® RTX 2080 SUPER™
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 3072 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *3,USB Type-C™ (support VirtualLink™ ) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE AORUS RTX 2080 Ti WATERFORCE 11G

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: AORUS RTX 2080 Ti WATERFORCE 11G
  • GPU: GeForce RTX 2080 Ti
  • GPU clock: 1‎770 MHz (Reference Card: 1545 MHz)
  • Bộ nhớ: 11GB GDDR6 (1‎4140 MHz / 352-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 4‎352 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *3, USB Type-C(support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GEFORCE GT 1030 Low Profile D4 2G (GV-N1030D4-2GL)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N1030D4-2GL
  • GPU: NVIDIA GeForce GT 1030
  • Bộ nhớ: 2GB DDR4
  • Băng thông: 64-bit
  • Cổng kết nối: DVI-D/ HDMI
  • Nguồn đề xuất: 300W

VGA GIGABYTE GEFORCE GT 1030 OC 2G (GV-N1030OC-2GI)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N1030OC-2GI
  • GPU: NVIDIA GeForce GT 1030
  • Bộ nhớ: 2GB GDDR5
  • Băng thông: 64-bit
  • Cổng kết nối: DVI-D/ HDMI
  • Nguồn đề xuất: 300W

VGA GIGABYTE GEFORCE GT 710 (GV-N710D3-2GIL)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N710D3-2GIL
  • GPU: NVIDIA GeForce GT 710
  • Bộ nhớ: 2GB GDDR3
  • Băng thông: 64-bit
  • Cổng kết nối: DVI-D x 1, HDMI x 1, D-Sub x 1
  • Nguồn đề xuất: 300W

VGA GIGABYTE GEFORCE GT 710 (GV-N710D5-2GIL)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N710D5-2GIL
  • GPU: NVIDIA GeForce GT 710
  • Bộ nhớ: 2GB GDDR5
  • Băng thông: 64-bit
  • Cổng kết nối: DVI-D * 1 / HDMI * 1 / D-Sub * 1
  • Nguồn đề xuất: 300W

VGA GIGABYTE GEFORCE GT 730 (GV-N730D3-2GI)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N730D3-2GIL
  • GPU: NVIDIA GeForce GT 730
  • Bộ nhớ: 2GB GDDR3
  • Băng thông: 64-bit
  • Cổng kết nối: DVI-D x 1, HDMI x 1, D-Sub x 1
  • Nguồn đề xuất: 300W

VGA GIGABYTE GEFORCE GT 730 (GV-N730D5-2GI)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N730D5-2GI
  • GPU: NVIDIA GeForce GT 730
  • Bộ nhớ: 2GB GDDR5
  • Băng thông: 64-bit
  • Cổng kết nối: DVI-D/ HDMI/ D-Sub
  • Nguồn đề xuất: 300W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1050 Ti D5 4G (GV-N105TD5-4GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N105TD5-4GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
  • Bộ nhớ: 4 GB GDDR5
  • Băng thông: 128 bit
  • Cổng kết nối: DVI-D/ HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 300W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1050 Ti OC 4G (GV-N105TOC-4GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N105TOC-4GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
  • Bộ nhớ: 4 GB GDDR5
  • Băng thông: 128 bit
  • Cổng kết nối: DVI-D/ HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 300W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1050 Ti OC Low Profile 4G (N105TOC-4GL)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N105TOC-4GL
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
  • Bộ nhớ: 4GB DDR5
  • Băng thông: 128-bit
  • Cổng kết nối: DVI-D/ HDMI
  • Nguồn đề xuất: 300W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1650 D6 EAGLE OC 4G (GV-N1656EAGLE OC-4GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N1656EAGLE OC-4GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1650
  • Bộ nhớ: 4 GB GDDR6
  • Băng thông: 128 bit
  • Cổng kết nối: DVI-D/ HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 300W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1650 GAMING OC 4G (GV-N1650GAMING OC-4GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: N1650GAMING OC-4GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1650
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5
  • Băng thông: 128-bit
  • Cổng kết nối: HDMI 2.0 * 3 / DP * 1
  • Nguồn đề xuất: 300W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 SUPER D6 6G (GV-N166SD6-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N166SD6-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 SUPER GAMING 6G (GV-N166SGAMING-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N166SGAMING-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 SUPER MINI ITX 6G (GV-N166SIX-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N166SIX-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 SUPER MINI ITX OC 6G (GV-N166SIXOC-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N166SIXOC-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 Ti MINI ITX 6G (GV-N166TIX-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N166TIX-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 Ti MINI ITX OC 6G (GV-N166TIXOC-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N166TIX-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 Ti OC 6G (GV-N166TOC-6GD)

  • GPU: GeForce GTX 1660
  • GPU clock: 1800 MHz (Reference Card: 1770 MHz)
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5 (8002 MHz / 128-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 1‎536 CUDA cores
  • Cổng kết nối: 2 x HDMI 2.0b , 3 x DisplayPort 1.4
  • Độ phân giải: 7680x4320

VGA GIGABYTE GEFORCE GTX 1660 Ti WINDFORCE 6G (GV-N166TWF2-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N166TWF2-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE GeForce RTX 2060 D6 12G (GV-N2060D6-12GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: RTX 2060 D6 12G
  • Dung lượng: 12GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Nguồn yêu cầu: 550W
  • Kích thước: 224 x 121 x 41 mm
  • Cổng kết nối: DisplayPort, HDMI

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2060 D6 6G (GV-N2060D6-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N2060D6-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce RTX 2060
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI *1 / Display Port *3
  • Nguồn đề xuất: 500W

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2060 SUPER GAMING 3X WHITE 8G (GV-N206SGAMING WHITE-8GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N206SGAMING WHITE-8GD
  • GPU: NVIDIA GeForce RTX 2060 Super
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Cổng kết nối: HDMI 2.0 * 1 / DP * 3
  • Nguồn đề xuất: 550W

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2060 SUPER WINDFORCE 8G (GV-N206SWF2-8GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N206SWF2-8GD
  • GPU: NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
  • Bộ nhớ: 8 GB GDDR6
  • Băng thông: 256 bit
  • Cổng kết nối: HDMI *1 / Display Port *3
  • Nguồn đề xuất: 550W

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2060 WINDFORCE 6G (GV-N2060WF2-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N2060WF2-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce RTX 2060
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI *1 / Display Port *3
  • Nguồn đề xuất: 500W

VGA GIGABYTE GeForce RTX 2060 WINDFORCE OC 12G (GV-N2060WF2OC-12GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: RTX 2060 WINDFORCE OC 12GB
  • Dung lượng: 12GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 14 Gb / giây
  • Nguồn yêu cầu: 550W
  • Kích thước: 265 x 121 x 40 mm
  • Cổng kết nối: DisplayPort, HDMI

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2060 WINDFORCE OC 6GB GDDR6

  • GPU: GeForce RTX 2060
  • GPU clock: 1‎770 MHz (Reference Card: 1680 MHz)
  • Bộ nhớ: 6GB GDDR6 (1‎4000 MHz / 192-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 1‎920 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2070 WindForce 8GB GDDR6

  • GPU: GeForce RTX 2080
  • GPU clock: 1‎770 MHz
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (1‎4000 MHz / 256-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 2‎944 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, USB Type-C(support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2080 GAMING OC 8G

  • GPU: GeForce RTX 2080
  • GPU clock: OC mode: up to 1830 MHz, Gaming mode: up to 1815 MHz, (Reference card: 1710 MHz)
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (1‎4000 MHz / 256-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 2‎944 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, USB Type-C(support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2080 SUPER WINDFORCE 8G (GV-N208SWF3-8GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N208SWF3-8GD
  • GPU: NVIDIA GeForce RTX 2080 Super
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Cổng kết nối: HDMI 2.0 * 1 / DP * 3
  • Nguồn đề xuất: 650W

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2080 Ti GAMING OC 11G

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GEFORCE RTX 2080 Ti GAMING OC 11G
  • GPU: GeForce RTX 2080 Ti
  • GPU clock: OC mode: up to 1665 MHz, Gaming mode: up to 1650 MHz, (Reference card: 1545 MHz)
  • Bộ nhớ: 11GB GDDR6 (1‎4000 MHz / 352-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 4‎352 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, USB Type-C (support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2080 Ti WINDFORCE 11G

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GEFORCE RTX 2080 Ti WINDFORCE 11G
  • GPU: GeForce RTX 2080 Ti
  • GPU clock:OC mode: up to 1635 MHz, Gaming mode: up to 1620 MHz, (Reference card: 1545 MHz)
  • Bộ nhớ: 11GB GDDR6 (1‎4000 MHz / 352-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 4‎352 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, USB Type-C(support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2080 WINDFORCE 8G

  • GPU: GeForce RTX 2080
  • GPU clock: 1710
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (1‎4000 MHz / 256-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 4‎352 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, USB Type-C(support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320