Hiển thị 401–440 của 1664 kết quả

Intel® SSDPro S4500 Series 960GB (BOX)

  • Intel® SSDPro S4500 Series 960GB
  • Dung lượng 960GB
  • Tốc độ đọc ghi: 500MB/s – 490MB/s
  • Chuẩn kết nối 2.5 inch SATA 3

Laptop Acer Aspire 3 A315-56-502X | NX.HS5SV.00F ( i5-1035G1, 4GB, 256GB SSD, Intel Graphics, 15.6 FHD, Win 10 Home, Black)

  • CPU: Intel® Core™ i5-1035G1 (1.00GHz upto 3.60GHz, 6MB)
  • RAM: 4GB DDR4 2400Mhz onboard (1 khe, tối đa 12GB)
  • Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Màn hình: 15.6 inch FHD(1920 x 1080),IPS, 60Hz
  • Acer ComfyView LED LCD
  • Pin: 2-cell, 36.7Wh
  • Cân nặng: 1.7 kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: Windows 10 Home

Laptop Acer Aspire 5 A514-54-32ZW | NX.A2ASV.001 (i3-1115G4, 4GB, 256GB SSD, Intel Graphics, 14.0 FHD, Win 10 Home, Gold)

  • CPU: Intel® Core™ i3-1115G4 (tối đa 4.10GHz, 6MB)
  • RAM: 4GB DDR4 2666Hz on board (2 khe, tối đa 20GB)
  • Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD(1920 x 1080)
  • Acer ComfyView™ IPS LED LCD, 60Hz
  • Pin: 48Wh
  • Cân nặng: 1.45kg
  • Màu sắc: Vàng
  • Tính năng: Đèn nền bàn phím
  • OS: Windows 10 Home

Laptop Acer Aspire 5 A514-54-36YJ | NX.A28SV.003 (i3-1115G4, 4GB, 256GB SSD, Intel Graphics, 14.0 FHD, LED KB,Win 10 Home, Grey)

  • CPU: Intel® Core™ i3-1115G4 (upto 4.10GHz, 6MB)
  • RAM: 4GB DDR4 onboard 2666Hz (1 khe)
  • Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD(1920 x 1080)
  • Acer ComfyView™ IPS LED LCD, 60Hz
  • Pin: 48Wh
  • Cân nặng: 1.45 kg
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: Windows 10 Home

Laptop Acer Aspire 5 A514-54-38AC | NX.A29SV.001 (i3-1115G4, 4GB, 256GB SSD, Intel Graphics, 14.0 FHD, Win 10 Home, Blue)

  • CPU: Intel Core i3-1115G4 (6MB, up to 4.10GHz)
  • Ram: 4GB DDR4 2666MHz
  • SSD 256GB PCIe NVMe
  • VGA: Intel® UHD Graphics for 11th Gen Intel® Processors
  • Display 14 inch FHD Acer ComfyView™ IPS LED LCD, 60Hz
  • Màu sắc: Xanh
  • Pin: 48Wh
  • Cân nặng: 1.45 kg
  • OS: Windows 10 Home

Laptop Acer Aspire 5 A514-54-38TM | NX.A2BSV.001 (i3-1115G4, 4GB, 256GB SSD, Intel Graphics, 14.0 FHD, Win 10 Home, Pink)

  • CPU: Intel® Core™ i3-1115G4 (tối đa 4.10GHz, 6MB)
  • RAM: 4GB DDR4 2666Hz on board (2 khe, tối đa 20GB)
  • Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD(1920 x 1080)
  • Acer ComfyView™ IPS LED LCD, 60Hz
  • Pin: 48Wh
  • Cân nặng: 1.45kg
  • Màu sắc: Hồng
  • Tính năng: Đèn nền bàn phím
  • OS: Windows 10 Home

Laptop Acer Aspire 5 A514-54-39KU | NX.A23SV.003 (i3-1115G4, 4GB, 256GB SSD, Intel Graphics, 14.0 FHD, Win 10 Home, Grey)

  • CPU: Intel® Core™ i3-1115G4 (4.10GHz, 6MB)
  • RAM: 4GB DDR4 2400Mhz onboard (1 khe,tối đa 20GB)
  • Ổ cứng: 256GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel® UHD Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD(1920 x 1080)
  • Acer ComfyView™ IPS LED LCD, 60Hz
  • Pin: 48Wh
  • Cân nặng: 1.45 kg
  • Màu sắc: Bạc
  • OS: Windows 10 Home

Laptop Acer Nitro 5 AN515-55-5304 | NH.Q7NSV.002 ( i5-10300H, 8GB, 512GB SSD, GTX 1650Ti 4GB, 15.6 FHD, Win 10 Home, Black)

  • CPU: Intel Core i5-10300H (2.5Ghz/8MB cache) – CPU thế hệ 10
  • Ram: 8GB DDR4 2933Mhz
  • SSD: 512GB SSD PCIe NVMe
  • VGA: GTX 1650ti 4G-GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch FHD IPS
  • OS: Win 10
  • Pin: 4 Cell , 57.5Wh
  • Màu: Đen
  • Cân nặng: 2.3 kg

Laptop Acer Nitro 5 AN515-55-5518 (i5-10300H , 8GB RAM, 512GB SSD, GTX 1650 4G, 15.6FHD IPS 144Hz, RGB4zKB, Webcam, Wlan ax+BT, 57Wh, Win 10 Home, Black)

  • CPU: Intel Core i5-10300H (2.5 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 4 nhân, 8 luồng)
  • Ram:  1 x 8GB DDR4 2933MHz
  • SSD: 512GB SSD PCIe NVMe
  • VGA: GTX 1650 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 FHD IPS 144Hz
  • OS: Win 10
  • Pin: 4 cell 57 Wh
  • Màu: Đen
  • Cân nặng: 2.3 kg

Laptop Acer Nitro 5 AN515-55-55E3 (i5-10300H, 16GB RAM, 512GB SSD, RTX 2060 6G, 15.6FHD IPS 144Hz, RGB4zKB, Webcam, Wlan ax+BT, 57Wh, Win 10 Home, Black)

  • CPU: Intel Core i5-10300H (2.5 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 4 nhân, 8 luồng)
  • Ram: 16GB DDR4 2933Mhz
  • SSD: 512GB SSD PCIe NVMe
  • VGA: RTX 2060 6GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 FHD IPS 144Hz
  • OS: Win 10
  • Pin: 4 Cell , 57.5Wh
  • Màu: Đen
  • Cân nặng: 2.3 kg

Laptop Acer Nitro 5 AN515-55-58A7 (i5-10300H, 8GB RAM, 512GB SSD, GTX 1650 4GB, 15.6FHDIPS, Webcam, Wlan ax+BT, 57Wh, Win 10 Home, Black)

  • CPU: Intel Core i5-10300H (2.5 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 4 nhân, 8 luồng)
  • Ram:  1 x 8GB DDR4 2933MHz
  • SSD: 512GB SSD PCIe NVMe
  • VGA: GTX 1650 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch FHD IPS
  • OS: Win 10
  • Pin: 3 cell 57 Wh , Pin liền
  • Màu: Đen
  • Cân nặng: 2.3 kg

Laptop Acer Nitro 5 AN515-55-5923 | NH.Q7NSV.004 ( i5-10300H, 8GB, 512GB SSD, GTX 1650Ti 4GB, 15.6 FHD 144Hz, Win 10 Home, Black)

  • CPU: Intel Core i5-10300H (2.5 GHz - 4.5 GHz / 8MB / 4 nhân, 8 luồng)
  • Ram:  8GB DDR4 2933MHz
  • SSD: 512GB SSD PCIe NVMe
  • VGA: GTX GTX 1650Ti 4GB
  • Màn hình: 15.6 FHD IPS 144Hz
  • OS: Win 10
  • Pin: 4 Cell , 57.5Wh
  • Màu: Đen
  • Cân nặng: 2.3 kg

Laptop Acer Nitro 5 AN515-56-51N4 | NH.QBZSV.002 ( i5-11300H, 8GB, 512GB SSD, GTX 1650 4GB, 15.6 FHD 144Hz, Win 10 Home, Black)

  • Model: Acer Nitro 5 AN515-56-51N4
  • Màu sắc: Đen
  • CPU: Intel Core i5-11300H
  • RAM: 8 GB
  • Màn hình: 15.6 FHD 144Hz
  • Lưu trữ: 512GB SSD M.2
  • Đồ họa: GeForce GTX 1650 4GB
  • OS: Windows 10
  • Khối lượng: 2.30 kg

Laptop Acer PREDATOR Triton 500 PT515-52-72U2 (i7-10850H, 32GB RAM (16GBx2), 1TB SSD, RTX 2070 Super, 15FHD IPS 300Hz, Win 10 Home, Black)

  • CPU: Intel Core i7-10875H (2.3 GHz - 5.1 GHz)
  • Ram: 32GB DDR4 2933Mhz (16GB *2)
  • SSD: 1TB PCIe NVMe SSD
  • VGA: RTX 2080 SUPER 8GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 FHD IPS 300Mhz 3ms & G-sync
  • OS: Win 10
  • Pin: 4 Cell , 84Wh
  • Màu: Đen
  • Cân nặng: 2.1 kg

Laptop Acer PREDATOR Triton 500 PT515-52-78PN (i7-10850H, 32GB RAM (16GBx2), 1TB SSD, RTX 2070 Super, 15FHD IPS 300Hz, Win 10 Home, Black)

  • CPU: Intel Core i7-10875H (2.3 GHz - 5.1 GHz)
  • Ram: 32GB DDR4 2933Mhz (16GB *2)
  • SSD: 1TB PCIe NVMe SSD
  • VGA: RTX 2070 Super 8GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 FHD IPS 300Mhz 3ms & G-sync
  • OS: Win 10
  • Pin: 4 Cell , 84Wh
  • Màu: Đen
  • Cân nặng: 2.1 kg

Laptop Acer Swift 3 SF313-53-503A | NX.A4JSV.002 ( i5-1135G7, 8GB, 512GB SSD, Intel Iris Xe, 13.5 FHD, Backlit KB, Win 10 Home, Silver)

  • Model: Acer Swift 3 SF313-53-503A
  • Màu sắc: Bạc
  • CPU: Intel Core i5-1135G7
  • RAM: 1 x 8GB LPDDR4X
  • Màn hình: 13.5" IPS (1920 x 1080)
  • Lưu trữ: 512GB SSD M.2 NVMe
  • Đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • OS: Windows 10
  • Khối lượng: 1.19kg

Laptop Acer Swift 3 SF314-59-5178 | NX.A0RSV.001 ( i5-1135G7, 8GB, 512GB SSD, Intel Graphics, 14.0 FHD, Fingerprint, Win 10 Home, Pink)

  • CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 (tối đa 4.20GHz, 8MB)
  • RAM: 8GB (LPDDR4X_8GB) 2666MHz (Không nâng cấp được Ram)
  • Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD
  • VGA: Intel Iris Xe Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch FHD(1920 x 1080)
  • Acer ComfyView™ IPS LED LCD, 60Hz
  • Pin: 48Wh
  • Cân nặng: 1.19kg
  • Màu sắc: Cam Hồng
  • OS: Windows 10 Home

Laptop Acer Swift 3 SF314-59-568P | NX.A0MSV.002 ( i5-1135G7, 8GB, 1TB SSD, Intel Graphics, 14.0 FHD, Fingerprint, Win 10 Home, Silver)

  • Model: Acer Swift 3 SF314-59-568P
  • Màu sắc: Bạc
  • CPU: Intel Core i5-1135G7
  • RAM: 1 x 8GB LPDDR4X 2666MHz
  • Màn hình: 14" IPS (1920 x 1080)
  • Lưu trữ: 1TB SSD M.2 NVMe
  • Đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • OS: Windows 10
  • Khối lượng: 1.2 kg

Laptop Acer Swift 3 SF314-59-599U | NX.A0MSV.001 ( i5-1135G7, 8GB, 512GB SSD, Intel Graphics, 14.0 FHD, Fingerprint, Win 10 Home, Silver)

  • Model: Acer Swift 3 SF314-59-599U
  • Màu sắc: Bạc
  • CPU: Intel Core i5-1135G7
  • RAM: 1 x 8GB LPDDR4X 2666MHz
  • Màn hình: 14" IPS (1920 x 1080)
  • Lưu trữ: 512GB SSD M.2 NVMe /
  • Đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • OS: Windows 10
  • Khối lượng: 1.2 kg

Laptop Acer Swift 3X SF314-510G-5742 | NX.A10SV.003 ( i5-1135G7, 16GB, 1TB SSD, Intel Iris Xe, 14.0 FHD, Backlit KB, Win 10 Home, Gold)

  • Model: Acer Swift 3X SF314-510G-5742
  • Màu sắc: Vàng
  • CPU: Intel Core i5-1135G7
  • RAM: 16GB LPDDR4X
  • Màn hình: 14.0" IPS (1920 x 1080)
  • Lưu trữ: 1TB SSD M.2 NVMe
  • Đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • OS: Windows 10
  • Khối lượng: 1.37kg

Laptop Acer Swift 3X SF314-510G-57MR | NX.A10SV.004 ( i5-1135G7, 8GB, 512GB SSD, Intel Iris Xe, 14.0 FHD, Backlit KB, Win 10 Home, Gold)

  • Model: Acer Swift 3X SF314-510G-57MR
  • Màu sắc: Vàng
  • CPU: Intel Core i5-1135G7
  • RAM: 1 x 8GB LPDDR4X
  • Màn hình: 14.0" IPS (1920 x 1080)
  • Lưu trữ: 512GB SSD M.2 NVMe
  • Đồ họa: Intel Iris Xe Graphics
  • OS: Windows 10
  • Khối lượng: 1.37kg

Laptop Asus BR1100FKA-BP1068 (Pentinum N6000, 8GB Ram, 128GB SSD, Intel UHD, 11.6 inch HD Cảm ứng, WiFi 6, DOS, Black)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Màn hình: 11.6 inch HD - Cảm ứng
  • CPU: Pentium - N6000
  • RAM: 8GB
  • Ổ cứng: SSD 128GB
  • VGA: Intel UHD
  • Trọng lượng: 1.4 kg
  • Màu sắc: Đen
  • OS: DOS

Laptop Asus D409DA-EK093T (R5-3500U, 4GB Ram, HDD 1TB, Radeon Vega 8 Graphics, 14 inch FHD, Win 10, Silver)

  • CPU: Ryzen 5 3500U 2.1Ghz-2Mb
  • VGA: AMD Radeon Graphics Vega 8
  • Bộ nhớ: 4GB
  • Ổ cứng: 1TB HDD
  • Màn hình: 14" Full HD
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Màu sắc: Silver

Laptop Asus D409DA-EK095T (R3-3200U, 4GB Ram, HDD 1TB, Radeon Vega 3 Graphics, 14 inch FHD, Win 10, Sliver)

  • CPU:  Ryzen 3 3200U 2.6GHz-1MB
  • VGA: AMD Radeon Graphics Vega 3
  • Ram: 4GB
  • Ổ cứng: 1TB HDD
  • Màn hình: 14 inch Full HD
  • Hệ điều hành: Windows 10 Home
  • Màu sắc: Silver

Laptop Asus D409DA-EK151T (Ryzen 3 3200U, 4GB DDR4, SSD 256GB, 14 inch, Radeon Vega 3, Win10, Bạc)

  • CPU: AMD Ryzen 3 3200U
  • RAM: 4GB RAM
  • VGA: Onboard
  • Ổ cứng: 256GB SSD
  • Màn hình: 14 inch FHD
  • Hệ điều hành: Win 10
  • Màu sắc: Bạc

    Laptop Asus D409DA-EK152T (R5-3500U, 4GB Ram, SSD 256GB, Radeon Vega 8 Graphics, 14 inch FHD, Win 10, Sliver)

    • CPU: AMD Ryzen 5 3500U
    • RAM: 4GB RAM
    • VGA: Onboard
    • Ổ cứng: 256GB SSD
    • Màn hình: 14 inch FHD
    • Hệ điều hành: Win 10
    • Màu sắc: Bạc

      Laptop Asus D409DA-EK498T (R3-3250U, 4GB Ram, HDD 1TB, Radeon Vega 3, 14 inch FHD, Win 10, Sliver)

      • Thương hiệu: ASUS
      • CPU: AMD Ryzen 3 3250U
      • RAM: 4GB DDR4, up to 16GB SDRAM
      • VGA: VEGA 3
      • Ổ cứng: 1TB HDD 5400rpm
      • Màn hình: 14 inch FHD 60Hz Anti-Glare 45% NTSC
      • Hệ điều hành: Win 10
      • Trọng lượng: 1.50 kg

      Laptop Asus D509DA-EJ116T (R3-3200U, 4GB Ram, HDD 1TB, Radeon Vega 3 Graphics, 15.6 inch FHD, Win 10, Sliver)

      • CPU: AMD Ryzen 3 3200U
      • Màn hình: 15.6 inch FHD
      • RAM: 1 x 4GB Onboard DDR4
      • Đồ họa: AMD Radeon Vega 3 Graphics
      • Lưu trữ: 1TB HDD 5400RPM
      • Hệ điều hành: Windows 10
      • Pin: 2 cell 32 Wh Pin liền
      • Khối lượng: 1.9 kg

      Laptop Asus D509DA-EJ167T (R5 3500U, 4GB Ram, HDD 1TB, Radeon Vega 8 Graphics, 15.6 inch FHD, Win 10, Sliver)

      • Laptop Asus D509DA-EJ167T
      • Màn hình 15.6 inch Full HD
      • CPU AMD Ryzen 5-3500U 2.1GHz up to 3.7GHz 4MB
      • Ram 4GB DDR4
      • Ổ cứng: 1TB 5400rpm
      • VGA: Radeon™ Vega 8 Graphics
      • OS: Window 10

      Laptop ASUS D509DA-EJ285T (R3-3200U, 4GB Ram, SSD 256GB, Radeon Vega 3 Graphics, 15.6 inch FHD, Win 10, Sliver)

      • Laptop ASUS D509DA-EJ285T
      • Màn hình: 15.6 inch FHD
      • CPU: AMD Ryzen 3 3200U
      • RAM: 4GB RAM
      • VGA: Onboard
      • Ổ cứng: 256GB SSD
      • Hệ điều hành: Win 10 Màu sắc: Bạc

      Laptop Asus D509DA-EJ286T (R5 3500U, 4GB Ram, SSD 256GB, Radeon Vega 8 Graphics, 15.6 inch FHD, Win 10, Sliver)

      • Laptop Asus D509DA-EJ286T
      • CPU: AMD Ryzen 5 3500U
      • RAM: 4GB RAM
      • VGA: Onboard
      • Ổ cứng: 256GB SSD
      • Màn hình: 15.6 inch FHD
      • Hệ điều hành: Win 10
      • Màu sắc: Bạc

        Laptop Asus D509DA-EJ800T (R3-3250U, 4GB Ram, 256GB SSD, Vega 3 Graphics, 15.6 inch FHD, Win10, Bạc)

        • CPU: AMD Ryzen 3 3250U
        • RAM: 4GB
        • Ổ cứng: 256GB SSD
        • VGA: AMD Radeon™ Vega 3 Graphics
        • Màn hình: 15.6 inch FHD
        • Vân tay: Có
        • HĐH: Win 10

        Laptop ASUS D515UA-EJ045T (R5-5500U, 4GB Ram, 512GB SSD, 15.6 inch FHD, Win 10, Bạc)

        • CPU: AMD R5 5500U
        • RAM: 4GB
        • Ổ cứng: 512GB SSD
        • VGA: Onboard
        • Màn hình: 15.6 inch FHD
        • HĐH: Win 10

        Laptop ASUS D515UA-EJ082T (R7-5700U, 8GB Ram, 512GB SSD, 15.6 inch FHD, Win 10, Xám)

        • CPU: AMD R7 5700U
        • RAM: 8GB
        • Ổ cứng: 512GB SSD
        • VGA: Onboard
        • Màn hình: 15.6 inch FHD
        • HĐH: Win 10

        Laptop Asus E203MAH-FD004T (Intel Celeron N4000, 2GB Ram, HDD 500GB, Intel HD Graphics 505, 11.6 inch HD, Win 10)

        • CPU: Intel Celeron N4000 ( 1.1 GHz - 2.6 GHz / 4MB / 2 nhân, 2 luồng )
        • Màn hình: 11.6 inch, HD, không cảm ứng
        • RAM: 2GB Onboard LPDDR4
        • Đồ họa: Intel UHD Graphics 600
        • Lưu trữ: 500GB HDD 5400RPM
        • Hệ điều hành: Windows 10 Home SL 64-bit
        • Pin: 3 cell 42 Wh Pin liền , khối lượng: 1.2 kg

        Laptop Asus ExpertBook B9400CEA-KC1013W (Intel Core i5-1135G7, 8GB RAM, SSD 512GB, 14.0-inch FHD, Win 11SL, Túi, Đen)

        • Thương hiệu: ASUS
        • CPU: Intel Core i5-1135G7
        • RAM: 8GB LPDDR5X Onboard
        • Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
        • VGA: Intel® UHD Graphics
        • Màn hình: 14.0 inch FHD (1920 x 1080) IPS.
        • Pin: 66WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion
        • Cân nặng: 0.99 kg
        • Tính năng: Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3, Fingerprint
        • Màu sắc: Đen
        • Windows 11 Single Language