Hiển thị 1281–1320 của 1664 kết quả

Ram Laptop Kingmax Value 8GB DDR5 5600Mhz

  • Ram Laptop Kingmax Value 8GB DDR5 5600Mhz
  • Thương hiệu: Kingmax
  • Model: 8GB DDR5-5600 NOTE
  • Loại sản phẩm: Ram Laptop
  • Dung lượng: 8GB
  • Chuẩn: DDR5
  • Bus: 5600MHz

Ram Server Kingston 8GB DDR4 2400MHz ECC CL17 DIMM 1Rx8 Micron E – KSM24ES8/8ME

  • Ram: Server Kingston
  • Dung lượng: 8 GB
  • Loại RAM: DDR4
  • Công nghệ RAM: ECC
  • Tốc độ bus (MHz): 2400
  • Điện áp: 1.2V
  • Model: KSM24ES8/8ME

SSD ADATA 240GB SD600Q (ASD600Q-240GU31-CBK)

  • Thiết kế đầy phong cách, ấn tượng
  • Bộ nhớ 3D NAND Flash mang lại hiệu suất tuyệt vời
  • Tích hợp bộ nhớ 3D NAND Flash (bộ nhớ xếp chồng)
  • Trọng lượng chỉ 60g vô cùng thuận tiện
  • Lớp vỏ silicon cường lực

SSD ADATA 480GB SD600Q (ASD600Q-480GU31-CBK)

  • Thiết kế đầy phong cách, ấn tượng
  • Bộ nhớ 3D NAND Flash mang lại hiệu suất tuyệt vời
  • Tích hợp bộ nhớ 3D NAND Flash (bộ nhớ xếp chồng)
  • Trọng lượng chỉ 60g vô cùng thuận tiện
  • Lớp vỏ silicon cường lực

SSD ADATA 960GB SD600Q (ASD600Q-960GU31-CBK)

  • Thiết kế đầy phong cách, ấn tượng
  • Bộ nhớ 3D NAND Flash mang lại hiệu suất tuyệt vời
  • Tích hợp bộ nhớ 3D NAND Flash (bộ nhớ xếp chồng)
  • Trọng lượng chỉ 60g vô cùng thuận tiện
  • Lớp vỏ silicon cường lực

SSD ADATA HV620S 1TB (AHV620S-1TU31-CBK)

  • Model: HV620S
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 1
  • Chất liệu: Nhựa
  • Màu: Xanh

SSD ADATA HV620S 2TB (AHV620S-2TU31-CBK)

  • Model: HV620S
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 1
  • Chất liệu: Nhựa
  • Màu: Xanh

SSD ADATA SC685 1TB (ASC685-1TU32G2-CWH)

  • Chỉ nặng 35g
  • Dễ dàng bỏ túi  để mang theo
  • Nhanh hơn gấp 6.6 lần (so với ổ cứng ngoài truyền thống)
  • Gửi phim 10GB 4K chỉ trong 20 giây
  • Truyền tải nội dung không giới hạn

SSD ADATA SC685 250GB (ASC685-250GU32G2-CWH)

  • Tốc độ đọc / ghi cực nhanh lên tới 530 MB / s
  • Được xây dựng với Flash NAND 3D tiên tiến
  • Thiết kế di động siêu nhẹ ở 35 g
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2 Type-C, tương thích ngược với USB 2.0
  • Bảo hành 3 năm

SSD ADATA SC685 2TB (ASC685-2TU32G2-CWH)

  • Chỉ nặng 35g
  • Dễ dàng bỏ túi  để mang theo
  • Nhanh hơn gấp 6.6 lần (so với ổ cứng ngoài truyền thống)
  • Gửi phim 10GB 4K chỉ trong 20 giây
  • Truyền tải nội dung không giới hạn

SSD ADATA SC685 500GB (ASC685-500GU32G2-CWH)

  • Tốc độ đọc / ghi cực nhanh lên tới 530 MB / s
  • Được xây dựng với Flash NAND 3D tiên tiến
  • Thiết kế di động siêu nhẹ ở 35 g
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2 Type-C, tương thích ngược với USB 2.0
  • Bảo hành 3 năm

SSD ASUS ROG Strix SQ7 Gen4 1TB

  • Thương hiệu: ASUS
  • Dung lượng: 1TB
  • Tốc độ: 7000MB/s
  • TBW: 800TBW
  • Trọng lượng: 7.7g
  • Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 3,5 mm (H)
Bảo hành 3 năm / 800 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Intel 545s Series 256GB (2,5 inch SATA, Read/Write: 550/500 MB/s, BOX)

  • Intel® SSD 545s Series 256GB
  • Dung lượng: 256GB
  • Tốc độ đọc ghi: 550MB/s – 500MB/s
  • Chuẩn kết nối: 2.5 inch SATA 3

SSD Intel 545s Series 512GB (2,5 inch SATA, Read/Write: 550/500 MB/s, BOX)

  • Intel® SSD 545s Series 512GB
  • Dung lượng: 512GB
  • Tốc độ đọc ghi: 550MB/s – 500MB/s
  • Chuẩn kết nối: 2.5 inch SATA 3

SSD Intel Optane 16GB (MEMPEK1W016GAXT)

  • SSD Intel Optane 16GB
  • Chuẩn SSD: M.2 NVMe Gen3 x2
  • Tốc độ đọc: 900 MB/s
  • Tốc độ ghi: 145 MB/s

SSD Intel Optane 32GB (MEMPEK1W032GAXT)

  • SSD Intel Optane 32GB
  • Chuẩn SSD: M.2 NVMe Gen3 x2
  • Tốc độ đọc: 1350 MB/s
  • Tốc độ ghi: 290 MB/s

SSD KingMax KE31 240GB (USB 3.1, Read/Write: 400/390 MB/s)

  • Dung lượng: 240GB
  • Chuẩn giao tiếp: USB3.1
  • Kích thước: 2.5Inch
  • Tốc độ đọc/ghi: 400MBs/390MBs

SSD KingMax KE31 480GB (USB 3.1, Read/Write: 400/390 MB/s)

  • Dung lượng: 480GB
  • Chuẩn giao tiếp: USB3.1
  • Kích thước: 2.5Inch
  • ốc độ đọc/ghi: 400MBs/390MBs

SSD Kingspec 128GB NT-128 M2

  • Kích thước: L80.0mm*W22.0mm*H3.0mm ± 0.5mm
  • Giao diện: M.2
  • Dung lượng: 128GB
  • Tốc độ đọc/ghi: 570/540 MB/s
  • Tốc độ đọc/ghi 4K (Tối đa): 83500/68700 IOPS

SSD Kingspec 256GB NE-256 M2

  • Dung lượng: 256GB
  • Kích thước: L80.0mm*W22.0mm*H3.0mm ± 0.5mm
  • Kết nối: M.2

SSD Kingspec 256GB NT-256 M2

  • SSD Kingspec 256GB M.2-2280 NT-256
  • Kích thước: M.2 2280
  • Dung lượng: 256GB
  • Tốc độ đọc/ghi: Up to 570MB/540MB/s

SSD Kingspec 512GB NE-512 M2

  • Hãng sản xuất: Kingspec
  • Dung lượng: 512GB
  • Kích thước: L80.0mm*W22.0mm*H3.0mm ± 0.5mm
  • Kết nối: M.2

SSD Kingspec 512GB NT-512 M2

  • Hãng sản xuất: Kingspec
  • Dung lượng: 512GB
  • Kích thước: L80.0mm*W22.0mm*H3.0mm ± 0.5mm
  • Kết nối: M.2

SSD Kingspec P3-128 2.5 Sata III 128Gb

  • Kích thước: 2.5 inch
  • Dung lượng: 128GB
  • Tốc độ đọc/ghi: 570/500 MB/s
  • Giao diện: Sata 22Pin

SSD Kingspec P3-1T 2.5 Sata III 1TB

  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: Sata 22Pin
  • Kết nối: Sata Rew. 3.0
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 570MB/s / 500MB/s

SSD Kingspec P3-256 2.5 Sata III 256Gb

  • SSD Kingspec P3-256 2.5 Sata III 256Gb
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Dung lượng: 256GB
  • Tốc độ đọc/ghi: 570/500 MB/s
  • Giao diện: Sata 22Pin

SSD Kingspec P3-2T 2.5 Sata III 2TB

  • Hãng sản xuất: Kingspec
  • Dung lượng: 2TB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: Sata 3
  • Tình trạng: Mới - chính hãng

SSD Kingspec P3-512 2.5 Sata III 512Gb

  • Dung lượng: 512 GB
  • Kích thước: 2.5" 100.2mm×69.8mm×7.0mm
  • Giao tiếp SATA Rev. 3.0 (6Gb/giây)
  • Read speed(MB/s) 400~450 upto 570
  • Write speed(MB/s) 290~320 upto 500
  • Nand Flash Type: 3D MLC

SSD MSI THKGATIUM M570 2TB M2 HS 2280 NVMe PCIe Gen5x4 (Read/Write: 10000/10000 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M570
  • Dung lượng: 2TB
  • Hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen5x4, NVMe 2.0
  • Tốc độ đọc: 10000 MB/s
  • Tốc độ ghi: 10000 MB/s
  • Kích thước: 80 x 22 x 3.5 (mm)
  • TBW: 1400 TBW
Bảo hành 5 năm / 1400 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Plextor PX-1024M8VC 1TB (2.5 inch SATA 3, Read/Write: 560/520 MB/s, TLC Nand)

  • SSD Plextor PX-1024M8VG 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 520MB/s

SSD Plextor PX-1024M8VG+ 1TB (M.2 2280 SATA 3, Read/Write: 560/520 MB/s, TLC Nand)

  • SSD Plextor PX-1024M8VG+ 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 520MB/s

SSD Plextor PX-128M8VC 128GB (2.5 inch SATA 3, Read/Write: 560/420 MB/s, TLC Nand)

  • SSD Plextor PX-128M8VC 128GB
  • Dung lượng: 128GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 420MB/s

SSD Plextor PX-128M8VG 128GB (M.2 2280 SATA 3)

  • Dung lượng: 128GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 SATA
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 400MB/s

SSD Plextor PX-128S2G 128GB M.2

  • Lên đến 520 MB / giây Đọc tuần tự
  • Lên đến 480 MB / s Ghi tuần tự
  • Đọc ngẫu nhiên lên đến 81K IOPS 4KB
  • Ghi ngẫu nhiên lên đến 77K IOPS 4KB

SSD Plextor PX-128S3G 128GB (M.2 2280, Read/Write: 550/500 MB/s)

  • SSD Plextor PX-128S3G 128GB
  • Chủng loại: S3G
  • Dung lượng: 128GB
  • Chuẩn cắm: M2 2280
  • Tốc độ đọc lên tới 550MB/s
  • Tốc độ ghi lên tới 500MB/s

SSD Plextor PX-1TM9PeG 1TB (M.2 2280 PCIe NVMe Gen 3×4)

  • SSD Plextor PX-1TM9PeG 1TB
  • Tốc độ đọc/ ghi: 3200MB/s - 2100MB/s
  • Dung lượng: 1TB
  • Chuẩn kết nôi: M.2
  • Kích thước: 2280
  • Chịu được các chuyển động sốc và rung

    SSD Plextor PX-1TM9PEGN+ 1TB (M.2 PCIe, Read/Write: 3200/2100 MB/s)

    • Dung lượng: 1TB
    • Kích thước: Card PCI
    • Kết nối: PCIe
    • Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 3200MB/s | 2100MB/s

    SSD Plextor PX-1TM9PeY 1TB (NVMe RGB M.2 PCIe Gen 3 x4, LED RGB)

    • SSD Plextor PX-1TM9PeY 1TB
    • Dung lượng: 1TB
    • Kích thước: Card PCI
    • Kết nối: PCIe
    • Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 3200MB/s | 2100MB/s