VGA Colorful iGame GeForce RTX 4080 16GB Advanced OC-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: RTX 4080 16GB Advanced OC-V
- Dung lượng: 16GB
- Băng thông: 256bit
- Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 750W
VGA Colorful iGame GeForce RTX 4080 16GB Neptune OC-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: RTX 4080 16GB Neptune OC-V
- Dung lượng: 16GB
- Băng thông: 256bit
- Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 750W
VGA Colorful iGame GeForce RTX 4080 16GB Ultra W OC
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame RTX 4080 16GB Ultra W OC
- Dung lượng: 16GB
- Băng thông: 256bit
- Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
- Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 850W
VGA Colorful iGame GeForce RTX 4080 16GB Vulcan OC-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame GeForce RTX 4080 16GB Vulcan OC-V
- Dung lượng: 16GB
- Băng thông: 256bit
- Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
- Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 850W
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5050 Ultra W DUO OC 8GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Sản phẩm: VGA Colorful iGame RTX 5050 Ultra W DUO OC 8GB-V
- Model: RTX 5050 Ultra W DUO OC 8GB-V
- Dung lượng: 8GB GDDR6
- Băng thông: 128-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: 3x DisplayPort, 1x HDMI
- Nguồn yêu cầu: 550W
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5050 Ultra W OC 8GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Sản phẩm: VGA Colorful iGame RTX 5050 Ultra W OC 8GB-V
- Model: RTX 5050 Ultra W OC 8GB-V
- Dung lượng: 8GB GDDR6
- Băng thông: 128-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: 3x DisplayPort, 1x HDMI
- Nguồn yêu cầu: 550W
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Advanced OC 8GB-V
- Thương Hiệu: Colorful
- Tên Sản Phẩm: VGA Colorful iGame RTX 5060 Ti Advanced OC 8GB-V
- CUDA Cores: 4608
- Memory Size: 8GB
- Memory Clock: 28Gbps
- Standard Memory Config: GDDR7
- Recommended PSU: 650W
- Kích thước (mm): 314 x 135.2 x 50.4mm
- OS: Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx88
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V GDDR7
- VGA iGame RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: RTX 5060 Ti Mini W OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 128bit
- Tốc độ bộ nhớ: 448GB/s
- Kết nối: 3x DP2.1b; HDMI2.1b
- Nguồn yêu cầu: 600W
- Kích thước: 180 x 123 x 39.8mm
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Ultra W DUO 8GB-V
- Thương Hiệu: Colorful
- Tên Sản Phẩm:VGA iGame RTX 5060 Ti Ultra W DUO 8GB-V
- CUDA Cores: 4608
- Memory Size: 8GB
- Memory Clock: 28Gbps
- Standard Memory Config: GDDR7
- Recommended PSU: 650W
- Kích thước (mm): 243.5 x 135.2 x 49.4mm
- OS: Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx86
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 TI Ultra W DUO OC 16GB
- Thương hiệu: Colorful
- Model: RTX 5060 Ti Ultra W DUO OC 16GB
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 128-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 28Gb/giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: 1 x HDMI 2.1b, 3 x DisplayPort 2.1b
- Nguồn yêu cầu: 550W
- Kích thước: 243.5 x 135 x 49.4mm
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Ultra W DUO OC 8GB-V
- Thương Hiệu: Colorful
- Tên Sản Phẩm:VGA Colorful iGame RTX 5060 Ti Ultra W DUO OC 8GB-V
- CUDA Cores: 4608
- Memory Size: 8GB
- Memory Clock: 28Gbps
- Standard Memory Config: GDDR7
- Recommended PSU: 650W
- Kích thước (mm): 243.5 x 135.2 x 49.4mm
- OS: Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx86
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Ultra W OC 8GB-V
- Thương Hiệu: Colorful
- Tên Sản Phẩm:VGA Colorful iGame RTX 5060 Ti Ultra W OC 8GB-V
- CUDA Cores: 4608
- Memory Size: 8GB
- Memory Clock: 28Gbps
- Standard Memory Config: GDDR7
- Recommended PSU: 650W
- Kích thước (mm): 314 x 135.2 x 50.4mm
- OS: Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx87
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ultra W DUO OC 8GB-V GDDR7
- Thương Hiệu: Colorful
- Tên Sản Phẩm: VGA Colorful iGame RTX 5060 Ultra W DUO OC 8GB-V GDDR7
- CUDA Cores: 3840
- Memory Size: 8GB
- Memory Clock: 28Gbps
- Standard Memory Config: GDDR7
- Recommended PSU: 550W
- Kích thước (mm): 231x120x49mm
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ultra W OC 8GB-V GDDR7
- Thương Hiệu: Colorful
- Tên Sản Phẩm: VGA Colorful iGame RTX 5060 Ultra W OC 8GB-V GDDR7
- CUDA Cores: 3840
- Memory Size: 8GB
- Memory Clock: 28Gbps
- Standard Memory Config: GDDR7
- Recommended PSU: 550W
- Kích thước (mm): 300.5x120x50mm
- OS: Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx86
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5070 Advanced OC 12GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame RTX 5070 Advanced OC 12GB-V
- Dung lượng: 12GB GDDR7
- Băng thông: 192-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1 (2.1b)
- Nguồn yêu cầu: 650W
- Kích thước: 330*140*60.5mm
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5070 Ti Advanced OC 16GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame RTX 5070 Ti Advanced OC 16GB-V
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1 (2.1b)
- Nguồn yêu cầu: 750W
- Kích thước: 330*140*60.5mm
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5070 Ti Ultra W OC 16GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame RTX 5070 Ti Ultra W OC 16GB-V
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1 (2.1b)
- Nguồn yêu cầu: 750W
- Kích thước: 331*139.3*59.7mm
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5070 Ti Vulcan OC 16GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame RTX 5070 Ti Vulcan OC 16GB-V
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1 (2.1b)
- Nguồn yêu cầu: 750W
- Kích thước: 336*145*62.9mm
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5070 Ultra W OC 12GB-V
- VGA Colorful iGame RTX 5070 Ultra W OC
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame RTX 5070 Ultra W OC 12GB-V
- Dung lượng: 12GB GDDR7
- Băng thông: 192-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 650 W
- Kích thước: 300.5x120x50mm
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5070 Vulcan OC 12GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame RTX 5070 Vulcan OC 12GB-V
- Dung lượng: 12GB GDDR7
- Băng thông: 192-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1 (2.1b)
- Nguồn yêu cầu: 650W
- Kích thước: 336*145*62.9mm
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5080 Advanced OC 16GB
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame RTX 5080 Advanced OC 16GB
- Dung lượng: 16GB
- Băng thông: 256bit
- Tốc độ bộ nhớ: 30Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: 3*DP2.1b+HDMI2.1b
- Nguồn yêu cầu: 850W
- Kích thước: 355*144.7*68.8mm
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5080 Neptune OC 16GB
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame RTX 5080 Neptune OC 16GB
- Dung lượng: 16GB DDR7
- Băng thông: 256bit
- Tốc độ bộ nhớ: 30Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: 3*DP2.1b+2*HDMI2.1b
- Nguồn yêu cầu: 850W
- Kích thước: 282.2*145*40.5mm Cooler:394*119.2*53.2mm
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5080 Ultra W OC 16GB
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame RTX 5080 Ultra W OC 16GB
- Dung lượng: 16GB
- Băng thông: 256 Bit
- Tốc độ bộ nhớ: 30Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 850W
- Kích thước: 344.6x154.5x60mm
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5080 Vulcan OC 16GB
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame RTX 5080 Vulcan OC 16GB
- Dung lượng: 16GB
- Băng thông:
- Tốc độ bộ nhớ:
- Chuẩn giao tiếp:
- Kết nối:
- Nguồn yêu cầu:
- Kích thước:
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5090 Advanced OC 32GB
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame RTX 5090 Advanced OC 32GB
- Dung lượng: 32GB GDDR7
- Băng thông:
- Tốc độ bộ nhớ:
- Chuẩn giao tiếp:
- Kết nối:
- Nguồn yêu cầu:
- Kích thước:
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5090 Neptune OC 32GB
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame RTX 5090 Neptune OC
- Dung lượng: 32GB GDDR7
- Băng thông:
- Tốc độ bộ nhớ:
- Chuẩn giao tiếp:
- Kết nối:
- Nguồn yêu cầu:
- Kích thước:
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5090 Vulcan OC 32GB
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame RTX 5090 Vulcan OC 32GB
- Dung lượng: 32GB GDDR7
- Băng thông:
- Tốc độ bộ nhớ:
- Chuẩn giao tiếp:
- Kết nối:
- Nguồn yêu cầu:
- Kích thước:
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5090 Vulcan W OC 32GB
- Thương hiệu: Colorful
- Model: iGame RTX 5090 Vulcan W OC
- Dung lượng: 32GB GDDR7
- Băng thông:
- Tốc độ bộ nhớ:
- Chuẩn giao tiếp:
- Kết nối:
- Nguồn yêu cầu:
- Kích thước:
VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE GTX 1660 SUPER 6G (GV-N166SAORUS-6GD)
- Thương hiệu: Gigabyte
- Model: GV-N166SAORUS-6GD
- GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
- Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
- Băng thông: 192 bit
- Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
- Nguồn đề xuất: 450W
VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE GTX 1660Ti 6G GDDR6
- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: AORUS GEFORCE GTX 1660Ti 6G GDDR6
- GPU: GeForce RTX 1660 Ti
- GPU clock: 1890 MHz (Reference Card: 1770 MHz)
- Bộ nhớ: 6GB GDDR6 (12000 MHz / 192-bit)
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 1536 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 2060 XTREME 6GB GDDR6
- GPU: GeForce RTX 2060
- GPU clock: 1845 MHz (Reference Card: 1680 MHz)
- Bộ nhớ: 6GB GDDR6 (14140 MHz / 192-bit)
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 1536 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, USB Type C *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 2070 XTREME 8GB
- GPU: GeForce RTX 2070
- GPU clock: 1815 MHz (Reference Card: 1620 MHz)
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (14142 MHz / 256-bit)
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 2304 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *3, USB Type-C (support VirtualLink) *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 2080 8G GDDR6
- GPU: GeForce RTX 2080
- GPU clock: 1845 MHz (Reference Card: 1710 MHz)
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (14000 MHz / 256-bit)
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 2944 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *3, USB Type-C(support VirtualLink) *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 2080 Ti 11G
- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: AORUS GEFORCE RTX 2080 Ti 11G
- GPU: GeForce RTX 2080 Ti
- GPU clock: 1770 MHz (Reference Card: 1545 MHz)
- Bộ nhớ: 11GB GDDR6 (14140 MHz / 352-bit)
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 4352 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *3, USB Type-C(support VirtualLink) *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 2080 Ti XTREME 11G (N208TAORUS X-11GC)
- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: AORUS GEFORCE RTX 2080 Ti XTREME 11G
- GPU: GeForce RTX 2080 Ti
- GPU clock: 1770 MHz (Reference Card: 1545 MHz)
- Bộ nhớ: 11GB GDDR6 (14140 MHz / 352-bit)
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 4352 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *3, USB Type-C(support VirtualLink) *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 2080 XTREME 8G
- GPU: GeForce RTX 2080
- GPU clock: 1890 MHz (Reference Card: 1710 MHz)
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (14140 MHz / 256-bit)
- Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 2944 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *3, USB Type-C(support VirtualLink) *1
- Độ phân giải: 7680x4320
VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 3050 ELITE 8G (GV-N3050AORUS E-8GD)
- Thương hiệu: GIGABYTE
- Model: GV-N3050AORUS E-8GD
- Dung lượng: 8GB GDDR6
- Băng thông: 128 bit
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort 1.4a x 2, HDMI 2.1 x 2
- Nguồn yêu cầu: 450W
- Kích thước: L=296 W=117 H=56 mm
VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 3060 ELITE 12G (GV-N3060AORUS E-12GD)
- Thương hiệu: Gigabyte
- Model: GV-N3060AORUS E-12GD
- Băng thông: 192 bit
- Dung lượng: 12GB GDDR6
- Nguồn yêu cầu: 650W
- Kết nối: DisplayPort 1.4a * 2/ HDMI 2.1 * 2
VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 3060 Ti ELITE 8G (GV-N306TAORUS E-8GD)
- Thương hiệu: GIGABYTE
- Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
- CUDA Core: 4864
- Băng thông: 256 bit
- Memory Clock: 14000 MHz
- Nguồn yêu cầu: 600W
- Kết nối: HDMI 2.1 x2 / DisplayPort 1.4a x2
VGA GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3070 MASTER 8G (GV-N3070AORUS M-8GD)
- NVIDIA Ampere Streaming Multiprocessors
- 2nd Generation RT Cores
- 3rd Generation Tensor Cores
- 6 cổng xuất hình
- Được hỗ trợ bởi GeForce RTX ™ 3070
- Bộ nhớ 8GB GDDR6 256-bit
- LCD Edge View
- RGB Fusion 2.0


