Linh Kiện Máy Tính

Hiển thị 4121–4160 của 4966 kết quả

VGA Colorful iGame GeForce RTX 4080 16GB Advanced OC-V

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: RTX 4080 16GB Advanced OC-V
  • Dung lượng: 16GB
  • Băng thông: 256bit
  • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 750W

VGA Colorful iGame GeForce RTX 4080 16GB Neptune OC-V

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: RTX 4080 16GB Neptune OC-V
  • Dung lượng: 16GB
  • Băng thông: 256bit
  • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 750W

VGA Colorful iGame GeForce RTX 4080 16GB Ultra W OC

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: iGame RTX 4080 16GB Ultra W OC
  • Dung lượng: 16GB
  • Băng thông: 256bit
  • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
  • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850W

VGA Colorful iGame GeForce RTX 4080 16GB Vulcan OC-V

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: iGame GeForce RTX 4080 16GB Vulcan OC-V
  • Dung lượng: 16GB
  • Băng thông: 256bit
  • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
  • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
-3%

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5050 Ultra W DUO OC 8GB-V

  • Thương hiệu: Colorful
  • Sản phẩm: VGA Colorful iGame RTX 5050 Ultra W DUO OC 8GB-V
  • Model: RTX 5050 Ultra W DUO OC 8GB-V
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: 3x DisplayPort, 1x HDMI
  • Nguồn yêu cầu: 550W
Giá gốc là: 8.940.000₫.Giá hiện tại là: 8.690.000₫.

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5050 Ultra W OC 8GB-V

  • Thương hiệu: Colorful
  • Sản phẩm: VGA Colorful iGame RTX 5050 Ultra W OC 8GB-V
  • Model: RTX 5050 Ultra W OC 8GB-V
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: 3x DisplayPort, 1x HDMI
  • Nguồn yêu cầu: 550W

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Advanced OC 8GB-V

  • Thương Hiệu: Colorful
  • Tên Sản Phẩm: VGA Colorful iGame RTX 5060 Ti Advanced OC 8GB-V
  • CUDA Cores: 4608
  • Memory Size: 8GB
  • Memory Clock: 28Gbps
  • Standard Memory Config: GDDR7
  • Recommended PSU: 650W
  • Kích thước (mm): 314 x 135.2 x 50.4mm
  • OS: Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx88

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V GDDR7

  • VGA iGame RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V
  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: RTX 5060 Ti Mini W OC
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 128bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 448GB/s
  • Kết nối: 3x DP2.1b; HDMI2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 600W
  • Kích thước: 180 x 123 x 39.8mm
-23%

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Ultra W DUO 8GB-V

  • Thương Hiệu: Colorful
  • Tên Sản Phẩm:VGA iGame RTX 5060 Ti Ultra W DUO 8GB-V
  • CUDA Cores: 4608
  • Memory Size: 8GB
  • Memory Clock: 28Gbps
  • Standard Memory Config: GDDR7
  • Recommended PSU: 650W
  • Kích thước (mm): 243.5 x 135.2 x 49.4mm
  • OS: Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx86
Giá gốc là: 16.290.000₫.Giá hiện tại là: 12.590.000₫.

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 TI Ultra W DUO OC 16GB

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: RTX 5060 Ti Ultra W DUO OC 16GB
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb/giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1b, 3 x DisplayPort 2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 550W
  • Kích thước: 243.5 x 135 x 49.4mm
-8%

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Ultra W DUO OC 8GB-V

  • Thương Hiệu: Colorful
  • Tên Sản Phẩm:VGA Colorful iGame RTX 5060 Ti Ultra W DUO OC 8GB-V
  • CUDA Cores: 4608
  • Memory Size: 8GB
  • Memory Clock: 28Gbps
  • Standard Memory Config: GDDR7
  • Recommended PSU: 650W
  • Kích thước (mm): 243.5 x 135.2 x 49.4mm
  • OS: Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx86
Giá gốc là: 16.290.000₫.Giá hiện tại là: 14.990.000₫.

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Ultra W OC 8GB-V

  • Thương Hiệu: Colorful
  • Tên Sản Phẩm:VGA Colorful iGame RTX 5060 Ti Ultra W OC 8GB-V
  • CUDA Cores: 4608
  • Memory Size: 8GB
  • Memory Clock: 28Gbps
  • Standard Memory Config: GDDR7
  • Recommended PSU: 650W
  • Kích thước (mm): 314 x 135.2 x 50.4mm
  • OS: Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx87

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ultra W DUO OC 8GB-V GDDR7

  • Thương Hiệu: Colorful
  • Tên Sản Phẩm: VGA Colorful iGame RTX 5060 Ultra W DUO OC 8GB-V GDDR7
  • CUDA Cores: 3840
  • Memory Size: 8GB
  • Memory Clock: 28Gbps
  • Standard Memory Config: GDDR7
  • Recommended PSU: 550W
  • Kích thước (mm): 231x120x49mm

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ultra W OC 8GB-V GDDR7

  • Thương Hiệu: Colorful
  • Tên Sản Phẩm: VGA Colorful iGame RTX 5060 Ultra W OC 8GB-V GDDR7
  • CUDA Cores: 3840
  • Memory Size: 8GB
  • Memory Clock: 28Gbps
  • Standard Memory Config: GDDR7
  • Recommended PSU: 550W
  • Kích thước (mm): 300.5x120x50mm
  • OS: Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx86

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5070 Advanced OC 12GB-V

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: iGame RTX 5070 Advanced OC 12GB-V
  • Dung lượng: 12GB GDDR7
  • Băng thông: 192-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1 (2.1b)
  • Nguồn yêu cầu: 650W
  • Kích thước: 330*140*60.5mm
-7%

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5070 Ti Advanced OC 16GB-V

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: iGame RTX 5070 Ti Advanced OC 16GB-V
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1 (2.1b)
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 330*140*60.5mm
Giá gốc là: 35.490.000₫.Giá hiện tại là: 32.990.000₫.
-5%

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5070 Ti Ultra W OC 16GB-V

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: iGame RTX 5070 Ti Ultra W OC 16GB-V
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1 (2.1b)
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 331*139.3*59.7mm
Giá gốc là: 33.490.000₫.Giá hiện tại là: 31.890.000₫.
-11%

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5070 Ti Vulcan OC 16GB-V

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: iGame RTX 5070 Ti Vulcan OC 16GB-V
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1 (2.1b)
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 336*145*62.9mm
Giá gốc là: 38.890.000₫.Giá hiện tại là: 34.690.000₫.

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5070 Ultra W OC 12GB-V

  • VGA Colorful iGame RTX 5070 Ultra W OC
  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: iGame RTX 5070 Ultra W OC 12GB-V
  • Dung lượng: 12GB GDDR7
  • Băng thông: 192-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 650 W
  • Kích thước: 300.5x120x50mm

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5070 Vulcan OC 12GB-V

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: iGame RTX 5070 Vulcan OC 12GB-V
  • Dung lượng: 12GB GDDR7
  • Băng thông: 192-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1 (2.1b)
  • Nguồn yêu cầu: 650W
  • Kích thước: 336*145*62.9mm

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5080 Advanced OC 16GB

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: iGame RTX 5080 Advanced OC 16GB
  • Dung lượng: 16GB
  • Băng thông: 256bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: 3*DP2.1b+HDMI2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 355*144.7*68.8mm

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5080 Neptune OC 16GB

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: iGame RTX 5080 Neptune OC 16GB
  • Dung lượng: 16GB DDR7
  • Băng thông: 256bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: 3*DP2.1b+2*HDMI2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 282.2*145*40.5mm Cooler:394*119.2*53.2mm

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5080 Ultra W OC 16GB

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: iGame RTX 5080 Ultra W OC 16GB
  • Dung lượng: 16GB
  • Băng thông: 256 Bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước:  344.6x154.5x60mm

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5080 Vulcan OC 16GB

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: iGame RTX 5080 Vulcan OC 16GB
  • Dung lượng: 16GB
  • Băng thông:
  • Tốc độ bộ nhớ:
  • Chuẩn giao tiếp:
  • Kết nối:
  • Nguồn yêu cầu:
  • Kích thước:

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5090 Advanced OC 32GB

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: iGame RTX 5090 Advanced OC 32GB
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông:
  • Tốc độ bộ nhớ:
  • Chuẩn giao tiếp:
  • Kết nối:
  • Nguồn yêu cầu:
  • Kích thước:

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5090 Neptune OC 32GB

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: iGame RTX 5090 Neptune OC
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông:
  • Tốc độ bộ nhớ:
  • Chuẩn giao tiếp:
  • Kết nối:
  • Nguồn yêu cầu:
  • Kích thước:

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5090 Vulcan OC 32GB

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: iGame RTX 5090 Vulcan OC 32GB
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông:
  • Tốc độ bộ nhớ:
  • Chuẩn giao tiếp:
  • Kết nối:
  • Nguồn yêu cầu:
  • Kích thước:

VGA Colorful iGame GeForce RTX 5090 Vulcan W OC 32GB

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: iGame RTX 5090 Vulcan W OC
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông:
  • Tốc độ bộ nhớ:
  • Chuẩn giao tiếp:
  • Kết nối:
  • Nguồn yêu cầu:
  • Kích thước:

VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE GTX 1660 SUPER 6G (GV-N166SAORUS-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N166SAORUS-6GD
  • GPU: NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
  • Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: HDMI/ Display Port
  • Nguồn đề xuất: 450W

VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE GTX 1660Ti 6G GDDR6

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: AORUS GEFORCE GTX 1660Ti 6G GDDR6
  • GPU: GeForce RTX 1660 Ti
  • GPU clock: 1‎890 MHz (Reference Card: 1770 MHz)
  • Bộ nhớ: 6GB GDDR6 (1‎2000 MHz / 192-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 1‎536 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 2060 XTREME 6GB GDDR6

  • GPU: GeForce RTX  2060
  • GPU clock: 1‎845 MHz (Reference Card: 1680 MHz)
  • Bộ nhớ: 6GB GDDR6 (1‎4140 MHz / 192-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 1‎536 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, USB Type C *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 2070 XTREME 8GB

  • GPU: GeForce RTX 2070
  • GPU clock: 1‎815 MHz (Reference Card: 1620 MHz)
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (1‎4142 MHz / 256-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 2‎304 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *3, USB Type-C (support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 2080 8G GDDR6

  • GPU: GeForce RTX 2080
  • GPU clock: 1‎845 MHz (Reference Card: 1710 MHz)
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (1‎4000 MHz / 256-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 2‎944 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *3, USB Type-C(support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 2080 Ti 11G

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: AORUS GEFORCE RTX 2080 Ti 11G
  • GPU: GeForce RTX 2080 Ti
  • GPU clock: 1‎770 MHz (Reference Card: 1545 MHz)
  • Bộ nhớ: 11GB GDDR6 (1‎4140 MHz / 352-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 4‎352 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *3, USB Type-C(support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 2080 Ti XTREME 11G (N208TAORUS X-11GC)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: AORUS GEFORCE RTX 2080 Ti XTREME 11G
  • GPU: GeForce RTX 2080 Ti
  • GPU clock: 1‎770 MHz (Reference Card: 1545 MHz)
  • Bộ nhớ: 11GB GDDR6 (1‎4140 MHz / 352-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 4‎352 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *3, USB Type-C(support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 2080 XTREME 8G

  • GPU: GeForce RTX 2080
  • GPU clock: 1‎890 MHz (Reference Card: 1710 MHz)
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (1‎4140 MHz / 256-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 2‎944 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *3, USB Type-C(support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 3050 ELITE 8G (GV-N3050AORUS E-8GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GV-N3050AORUS E-8GD
  • Dung lượng: 8‎GB GDDR6
  • Băng thông: 128 bit
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a x 2, HDMI 2.1 x 2
  • Nguồn yêu cầu: 450W
  • Kích thước: L=296 W=117 H=56 mm

VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 3060 ELITE 12G (GV-N3060AORUS E-12GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N3060AORUS E-12GD
  • Băng thông: 192 bit
  • Dung lượng: 12GB GDDR6
  • Nguồn yêu cầu: 650W
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a * 2/ HDMI 2.1 * 2

VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 3060 Ti ELITE 8G (GV-N306TAORUS E-8GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • CUDA Core: 4864
  • Băng thông: 256 bit
  • Memory Clock: 1‎4000 MHz
  • Nguồn yêu cầu: 6‎00W
  • Kết nối: HDMI 2.1 x2 / DisplayPort 1.4a x2

VGA GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3070 MASTER 8G (GV-N3070AORUS M-8GD)

  • NVIDIA Ampere Streaming Multiprocessors
  • 2nd Generation RT Cores
  • 3rd Generation Tensor Cores
  • 6 cổng xuất hình
  • Được hỗ trợ bởi GeForce RTX ™ 3070
  • Bộ nhớ 8GB GDDR6 256-bit
  • LCD Edge View
  • RGB Fusion 2.0