Linh Kiện Máy Tính

Hiển thị 4361–4400 của 4966 kết quả

-11%

VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 Ti AERO OC 16G (GV-N507TAERO OC-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: Gigabyte RTX 5070 Ti AERO OC
  • Model: GV-N507TAERO OC-16GD
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: L=340 W=140 H=70 mm
Giá gốc là: 39.490.000₫.Giá hiện tại là: 35.290.000₫.
-12%

VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 Ti EAGLE OC ICE SFF 16G (GV-N507TEAGLEOC ICE-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: Gigabyte RTX 5070 Ti EAGLE OC ICE SFF
  • Model: GV-N507TEAGLEOC ICE-16GD
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: L=304 W=126 H=50 mm
Giá gốc là: 36.900.000₫.Giá hiện tại là: 32.390.000₫.
-9%

VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 Ti EAGLE OC SFF 16G (GV-N507TEAGLE OC-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: Gigabyte RTX 5070 Ti EAGLE OC SFF
  • Model: GV-N507TEAGLE OC-16GD
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: L=304 W=126 H=50 mm
Giá gốc là: 36.000.000₫.Giá hiện tại là: 32.590.000₫.
-15%

VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 Ti GAMING OC 16G (GV-N507TGAMING OC-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: Gigabyte RTX 5070 Ti GAMING OC
  • Model: GV-N507TGAMING OC-16GD
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: L=340 W=140 H=70 mm
Giá gốc là: 38.490.000₫.Giá hiện tại là: 32.690.000₫.
-19%

VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 Ti WINDFORCE OC SFF 16G (GV-N507TWF3OC-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: Gigabyte RTX 5070 Ti WINDFORCE OC SFF
  • Model: GV-N507TWF3OC-16GD
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: L=304 W=126 H=50 mm
Giá gốc là: 33.900.000₫.Giá hiện tại là: 27.590.000₫.

VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 Ti WINDFORCE SFF 16G GDDR7 (GV-N507TWF3-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: RTX 5070 Ti WINDFORCE SFF
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 192-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 5.0
  • Kết nối: HDMI 2.1b, DisplayPort 2.1b x 3
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: ATX 304 x 126 x 50 mm

VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 WINDFORCE OC SFF 12G GDDR7 (GV-N5070WF3OC-12GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: RTX 5070 WINDFORCE OC SFF 12G GDDR7
  • Dung lượng: 12GB GDDR7
  • Băng thông: 192-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 5.0
  • Kết nối: HDMI 2.1b, DisplayPort 2.1b x 3
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: ATX 282 x 110 x 50 mm

VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 WINDFORCE SFF 12G GDDR7 (GV-N5070WF3-12GD)

  • VGA Gigabyte RTX 5070 WINDFORCE SFF 12G GDDR7
  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: RTX 5070 WINDFORCE SFF
  • Dung lượng: 12GB GDDR7
  • Băng thông: 192-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 5.0
  • Kết nối: HDMI 2.1b, DisplayPort 2.1b x 3
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: ATX 282 x 110 x 50 mm

VGA Gigabyte GeForce RTX 5080 AERO OC SFF 16G (GV-N5080AERO OC-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: Gigabyte RTX 5080 AERO OC SFF
  • Model: GV-N5080AERO OC-16GD
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 32Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: L=304 W=126 H=50 mm

VGA Gigabyte GeForce RTX 5080 GAMING OC 16G (GV-N5080GAMING OC-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: Gigabyte RTX 5080 GAMING OC
  • Model: GV-N5080GAMING OC-16GD
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 32Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: L=340 W=140 H=70 mm

VGA Gigabyte GeForce RTX 5080 WINDFORCE OC SFF 16G (GV-N5080WF3OC-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: Gigabyte RTX 5080 WINDFORCE OC SFF
  • Model: GV-N5080WF3OC-16GD
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 32Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: L=304 W=126 H=50 mm

VGA Gigabyte GeForce RTX 5080 WINDFORCE SFF 16G (GV-N5080WF3-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: Gigabyte RTX 5080 WINDFORCE SFF
  • Model: GV-N5080WF3-16GD
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 32Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: L=304 W=126 H=50 mm

VGA Gigabyte GeForce RTX 5090 GAMING OC 32G (GV-N5090GAMING OC-32GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: Gigabyte RTX 5090 GAMING OC
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: TBD W
  • Kích thước: TBD

VGA Gigabyte GeForce RTX 5090 WINDFORCE OC 32G (GV-N5090WF3OC-32GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: Gigabyte RTX 5090 WINDFORCE OC
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: TBD W
  • Kích thước: TBD

VGA GIGABYTE GTX 1650 4GB GDDR5 Mini ITX (N1650IX-4GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GTX 1650 4GB GDDR5 Mini ITX
  • GPU: GeForce GTX 1650
  • GPU clock: 1665 MHz
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5 (8002 MHz / 128-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 896 CUDA Cores
  • Cổng kết nối: 2 x HDMI 2.0b , 1 x DisplayPort 1.4
  • Độ phân giải: 7680x4320

VGA GIGABYTE GTX 1650 4GB GDDR5 Mini ITX OC (N1650IXOC-4GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GTX 1650 4GB GDDR5 Mini ITX OC
  • GPU: GeForce GTX 1650
  • GPU clock: 1680 MHz (Reference card is 1665 MHz)
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5 ( 8002 MHz / 128-bit )
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 896 CUDA cores
  • Cổng kết nối: 2 x HDMI 2.0b , 1 x DisplayPort 1.4

VGA GIGABYTE GTX 1650 4GB GDDR5 OC (N1650OC-4GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GTX 1650 4GB GDDR5 OC
  • GPU: GeForce GTX 1650
  • GPU clock: 1‎710 MHz (Reference Card: 1665 MHz)
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5 ( 8002 MHz / 128-bit )
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 896 CUDA cores
  • Cổng kết nối: 2 x HDMI 2.0b , 1 x DisplayPort 1.4

VGA GIGABYTE GTX 1650 4GB GDDR5 WindForce OC (N1650WF2OC-4GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GTX 1650 4GB GDDR5 WindForce OC
  • GPU: GeForce GTX 1650
  • GPU clock: 1‎785 MHz (Reference Card: 1665 MHz)
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5 (8002 MHz / 128-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 8‎96 CUDA cores
  • Cổng kết nối: 3 x HDMI 2.0b , 1 x DisplayPort 1.4
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GTX 1650 D6 4GB GDDR6 (N1656D6-4GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GTX 1650 D6 4GB GDDR6 (N1656D6-4GD)
  • GPU: GeForce GTX 1650
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR6
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Nguồn yêu cầu: 3‎00W
  • CUDA: 896 Cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 x 1, HDMI 2.0 x 1
  • Độ phân giải: 7‎680 x 4320

VGA GIGABYTE GTX 1650 D6 4GB GDDR6 OC (N1656OC-4GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GTX 1650 D6 4GB GDDR6 OC (N1656OC-4GD)
  • GPU: GeForce GTX 1650
  • GPU clock: 1‎635 MHz (Reference Card: 1590 MHz)
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR6 (1‎2000 MHz / 128-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 8‎96 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *1, HDMI 2.0b *1, DVI-D *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GTX 1650 D6 WINDFORCE 4GB GDDR6 (N1656WF2-4GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GTX 1650 D6 WINDFORCE 4GB GDDR6 (N1656WF2-4GD)
  • GPU: GeForce® GTX 1650
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR6
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 896 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *1, HDMI 2.0 *1,DVI-D *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GTX 1650 D6 WINDFORCE 4GB GDDR6 OC (N1656WF2OC-4GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GTX 1650 D6 WINDFORCE 4GB GDDR6 OC (N1656WF2OC-4GD)
  • GPU: GeForce GTX 1650
  • GPU clock: 1‎710 MHz (Reference Card: 1590 MHz)
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR6 (1‎2000 MHz / 128-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 8‎96 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *1, HDMI 2.0b *1, DVI-D *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GTX 1660 SUPER GAMING OC 6GB GDDR6 (N166SGAMING OC-6GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GTX 1660 SUPER GAMING OC 6GB GDDR6
  • GPU: GeForce GTX 1660 SUPER
  • GPU clock: 1‎860 MHz (Reference Card: 1785 MHz)
  • Bộ nhớ: 6GB GDDR6 (1‎4000MHz / 128-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 1‎408 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GTX 1660 SUPER OC 6G GDDR6 (N166SOC-6GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GTX 1660 SUPER OC 6G GDDR6
  • GPU: GeForce GTX 1660 SUPER
  • GPU clock: 1‎830 MHz (Reference Card: 1785 MHz)
  • Bộ nhớ: 6GB GDDR6 (1‎4000MHz / 1‎92 -bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 1‎408 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320
-7%

VGA Gigabyte Radeon PRO W7800 AI TOP 32G GDDR6

  • VGA GIGABYTE RADEON PRO W7800 AI TOP 32G
  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: RADEON PRO W7800 AI TOP 32G
  • Dung lượng: 32GB GDDR6 with ECC
  • Băng thông: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0 x 16
  • Kết nối: Mini Displayport x 1, DisplayPort 2.1 x 3
  • Nguồn yêu cầu: 700W
  • Kích thước: 293 x 126 x 42 mm
Giá gốc là: 71.900.000₫.Giá hiện tại là: 66.900.000₫.

VGA GIGABYTE RADEON RX 5500 XT D6 4G (GV-R55XTD6-4GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR6
  • Băng thông: 128 bit
  • Kết nối: 1x HDMI, 3x DisplayPort
  • Nguồn yêu cầu: 450W

VGA GIGABYTE RADEON RX 5500 XT D6 8G (GV-R55XTD6-8GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128 bit
  • Kết nối: 1x HDMI, 3x DisplayPort
  • Nguồn yêu cầu: 450W

VGA GIGABYTE RADEON RX 5500 XT GAMING OC 8G (R55XTGAMING OC-8GD)

  • GPU: Radeon RX 5500 XT
  • GPU clock: up to 1845 MHz, Game Clock* : 1737 MHz (Reference card: 1717 MHz)
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (1‎4000 MHz / 128-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 4.0 x16
  • Stream Processors: 1‎408
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE RADEON RX 5500 XT OC 4G (R55XTOC-4GD)

  • GPU: Radeon™ RX 5500 XT
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR6
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 4.0
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE RADEON RX 5600 XT GAMING 6G (GV-R56XTGAMING-6GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Bộ nhớ: 6GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Kết nối: 1x HDMI, 3x DisplayPort
  • Nguồn yêu cầu: 450W

VGA GIGABYTE RADEON RX 5600 XT GAMING OC 6G (R56XTGAMING OC-6GD)

  • GPU: Radeon RX 5600 XT
  • GPU clock: Boost Clock : up to 1620 MHz (Reference card: 1560 MHz), Game Clock* : 1560 MHz
  • Bộ nhớ: 6GB GDDR6 (1‎2000 MHz / 192-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 4.0 x16
  • Stream Processors: 2‎304
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, HDMI 1.4b*2
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

    VGA GIGABYTE RADEON RX 5600 XT WINDFORCE 6G (GV-R56XTWF2-6GD)

    • Thương hiệu: Gigabyte
    • Bộ nhớ: 6GB GDDR6
    • Băng thông: 192 bit
    • Kết nối: 1x HDMI, 3x DisplayPort
    • Nguồn yêu cầu: 450W

    VGA GIGABYTE RADEON RX 5600 XT WINDFORCE 6G (R56XTWF2 OC-6GD)

    • Thương hiệu: GIGABYTE
    • GPU: Radeon RX 5600 XT
    • Bộ nhớ: 6GB GDDR6
    • Giao tiếp PCI: PCI-E 4.0 x16
    • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1,
    • Độ phân giải: 7‎680x4320

    VGA GIGABYTE RADEON RX 570 Gaming 4G (GV-RX570GAMING-4GD)

    • VGA Gigabyte GV-RX570GAMING-4GD
    • Dung lượng bộ nhớ: 4GB GDDR5
    • OC Mode: 1255MHz
    • Gaming Mode (Default): 1244MHz
    • Cổng kết nổi: 3x DP, 1x HDMI
    • PSU yêu cầu: 450W

    VGA GIGABYTE RADEON RX 570 GAMING 8G (RX570GAMING-8GD)

    • GPU: Radeon RX570
    • Bộ nhớ: 8GB GDDR5
    • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
    • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *1
    • Độ phân giải: 7‎680x4320

    VGA GIGABYTE RADEON RX 5700 GAMING OC 8G (R57GAMING OC-8GD)

    • Thương hiệu: GIGABYTE
    • Model: RADEON RX 5700 GAMING OC 8G
    • GPU: Radeon RX 5700
    • GPU clock: Boost Clock : Boost Clock : up to 1750 MHz (Reference card: 1725 MHz), Game Clock* : 1720 MHz (Reference card: 1625 MHz), Base Clock : 1565 MHz (Reference card: 1465 MHz)
    • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (1‎4000 MHz / 256-bit)
    • Giao tiếp PCI: PCI-E 4.0 x16
    • Stream Processors: 2‎304
    • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1
    • Độ phân giải: 7‎680x4320

    VGA GIGABYTE RADEON RX 580 D5 8G (GV-RX580D5-8GD)

    • GPU: Radeon RX580
    • Bộ nhớ: 8GB GDDR5
    • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
    • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *1
    • Độ phân giải: 7‎680x4320

    VGA GIGABYTE RADEON RX 580 GAMING 8G (RX580GAMING-8GD)

    • GPU: Radeon RX580
    • Bộ nhớ: 8GB GDDR5
    • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
    • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *1
    • Độ phân giải: 7‎680x4320

    VGA GIGABYTE Radeon RX 6400 D6 Low Profile 4G (GV-R64D6-4GL)

    • Thương hiệu: GIGABYTE
    • Model: RX 6400 D6 Low Profile 4G
    • Dung lượng: 4GB GDDR6
    • Băng thông: 64 bit
    • Cổng kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a) / HDMI x 1
    • Kích thước: 182 x 69 x 36 mm

    VGA GIGABYTE Radeon RX 6400 Eagle 4G (GV-R64EAGLE-4GD)

    • Thương hiệu: GIGABYTE
    • Model: RX 6400 Eagle 4G
    • Dung lượng: 4GB GDDR6
    • Băng thông: 64 bit
    • Cổng kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a) / HDMI x 1
    • Kích thước: 192 x 117 x 38 mm