Ổ cứng HDD WD Red Pro 4TB WD4003FFBX (3.5 inch, SATA 3, 256MB Cache, 7200RPM, Màu đỏ)
- HDD WD Red Pro 4TB WD4003FFBX
- Dung lượng: 4 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Red Pro 6TB WD6003FFBX (3.5 inch, SATA 3, 256MB Cache, 7200RPM, Màu đỏ)
- Chuẩn SSD: 3.5" Inches SATA III
- Số vòng: 7200RPM
- Tốc độ đọc: ~100 MB/s
- Tốc độ ghi: ~100 MB/s
Ổ cứng HDD WD Red Pro 8TB SATA 3 – WD8001FFWX (3.5 inch, SATA, 128MB Cache, 7200RPM, Màu đỏ)
- Chuẩn SSD: 3.5" Inches SATA III
- Số vòng: 7200RPM
- Tốc độ đọc: ~100 MB/s
- Tốc độ ghi: ~100 MB/s
Ổ cứng HDD WD Red Pro 8TB WD8003FFBX (3.5 inch, SATA 3, 256MB Cache, 7200RPM, Màu đỏ)
- HDD WD Red Pro 8TB WD8003FFBX
- Dung lượng: 8 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Ultrastar DC HA210 1TB 1W10001 – HUS722T1TALA604 (3.5 inch, SATA 3, 128MB Cache, 7200PRM)
- HDD WD Ultrastar DC HA210 1TB
- Model: 1W10001 (HUS722T1TALA604)
- Dung lượng: 1 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Ultrastar DC HA210 2TB 1W10002 – HUS722T2TALA604 (3.5 inch, SATA 3, 128MB Cache, 7200PRM)
- HDD WD Ultrastar DC HA210 2TB
- Model: 1W10002 (HUS722T2TALA604)
- Dung lượng: 2 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Ultrastar DC HC310 4TB 0B35950 – HUS726T4TALA6L4 (3.5 inch, SATA 3, 256MB Cache, 7200PRM)
- HDD WD Ultrastar DC HC310 4TB
- Model: 0B35950 (HUS726T4TALA6L4)
- Dung lượng: 4 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Ultrastar DC HC310 6TB 0B36039 – HUS726T6TALE6L4 (3.5 inch, SATA 3, 256MB Cache, 7200PRM)
- HDD WD Ultrastar DC HC310 6TB
- Model: 0B36039 (HUS726T6TALE6L4)
- Dung lượng: 1 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Ultrastar DC HC320 8TB 0B36404 – HUS728T8TALE6L4 (3.5 inch, SATA 3, 256MB Cache, 7200PRM)
- HDD WD Ultrastar DC HC320 8TB
- Model: 0B36404 (HUS728T8TALE6L4)
- Dung lượng: 8 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Ultrastar DC HC510 10TB 0F27454 – WUS721010ALE6L4 (3.5 inch, SATA 3, 256MB Cache, 7200PRM)
- HDD WD Ultrastar DC HC510 10TB
- Model: 0F27454 (WUS721010ALE6L4)
- Dung lượng: 10 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Ultrastar DC HC520 12TB 0F30146 – HUH721212ALE604 (3.5 inch, SATA 3, 256MB Cache, 7200PRM)
- HDD WD Ultrastar DC HC520 12TB
- Model: 0F30146 (HUH721212ALE604)
- Dung lượng: 12 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Ultrastar DC HC530 14TB 0F31284 – WUH721414ALE6L4 (3.5 inch, SATA 3, 512MB Cache, 7200PRM)
- HDD WD Ultrastar DC HC530 14TB
- Model: 0F31284 (WUH721414ALE6L4)
- Dung lượng: 14 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Ultrastar DC HC550 16TB 0F38462 – WUH721816ALE6L4 (3.5 inch, SATA 3, 512MB Cache, 7200PRM)
- HDD WD Ultrastar DC HC550 16TB
- Model: 0F38462 (WUH721816ALE6L4)
- Dung lượng: 16 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD Western Digital Black 6TB 3.5″ SATA 3 – WD6001FZWX
- Dung lượng: 6Tb
- Tốc độ quay: 7200rpm
- Bộ nhớ Cache: 256Mb
- Chuẩn giao tiếp: SATA3
- Kích thước: 3.5Inch
Ổ cứng HDD Western Digital Blue 6TB 3.5″ SATA 3 – WD60EZRZ
- Dung lượng: 6TB
- Kích thước: 3.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
- Cache: 256MB
Ổ cứng HDD Western Digital Purple 1TB 3.5″ SATA 3 – WD10PURX
- Ổ cứng camera WD Purple 1TB WD10PURZ
- Ổ cứng chuyên dụng cho các đầu ghi camera giám sát tại nhà và doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Chuẩn giao tiếp SATA 3 (6Gb/s max)
- Vòng quay : 5400RPM
Ổ cứng HDD Western Digital Purple 2TB 3.5″ SATA 3 – WD20PURX
- Dung lượng: 2TB
- Kích thước: 3.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
Ổ cứng HDD Western Digital Purple 3TB 3.5″ SATA 3 – WD30PURX
- Ổ cứng Western Digital Purple 3TB WD30PURZ
- Thích hợp trong hệ thống camera
- Bộ nhớ đệm : 64MB Cache.
- Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
Ổ cứng HDD Western Digital Purple 4TB 3.5″ SATA 3 – WD40PURX
- Dung lượng: 4TB
- Kích thước: 3.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
Ổ cứng HDD Western Digital Purple 6TB 3.5″ SATA 3 – WD60PURX
- Dung lượng: 6TB
- Kích thước: 3.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
Ổ cứng HDD Western Digital Red 10TB 3.5″ SATA 3 – WD100EFAX
- Mã sản phẩm: WD100EFAX
- Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
- Dung lượng lưu trữ: 10TB
- Kích thước / Loại: 3.5 inch
- Công nghệ Advanced Format (AF): Có
- Công nghệ tự động sắp xếp các yêu cầu truy xuất: Có
- Chứng nhận tiêu chuẩn RoHS
Ổ cứng HDD Western Digital Red 8TB 3.5″ SATA 3 – WD80EFZX
- Tốc độ truyền dữ liệu (max)
- Dung lượng lưu trữ: 8TB
- Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s
- Tốc độ ghi dữ liệu: 178 MB/s
- Tốc độ vòng quay: 5400 RPM
- Bộ nhớ đệm: 128 MB
Ổ cứng SSD WD 500GB WDS500G2XOC (Black)
- Dung lượng: 500GB
- Giao tiếp: NVMe Gen3 (PCIe x4)
- Tốc độ: Read up to 3400MB/s - Write up to 2500 MB/s
- Kích thước: M2-2280
- TBW: 300 TBW
Ổ cứng SSD WD Black 250GB NVMe PCIe M.2 2280 (WDS250G2X0C)
- Kích thước: M.2 2280
- Giao diện: NVMe PCIe Gen3 x4
- Dung lượng: 250GB
- Tốc độ đọc/ghi: 3000/1600 MB/s
- Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên (Tối đa): 220.000/170.000 MB/s
- TBW: 200 TBW
RAM ADATA 16GB DDR4 2666MHz ECC-DIMM – AD4E2666316G19-BSSC
- Single Retail - For Destop PC
- Working Voltage: 1.5V ± 0.075V
- Ram dùng cho main server
- Số chân: 288 pin
- BOM IC: 1024*8
- Loại ram: DDR4
- Dung lượng: 16GB
RAM ADATA 16GB DDR4 2666MHz R-DIMM – AD4R2666316G19-BSSC
- RAM ADATA 16GB DDR4 2666MHz R-DIMM
- Mã SP: AD4R2666316G19-BSSC
- Dung lượng: 1x16GB
- Thế hệ: DDR4 SDRAM
- Độ trễ: CL19
RAM ADATA 16GB DDR4 2666MHz U-DIMM – AD4U2666316G19-S
- RAM ADATA 16GB DDR4 2666MHz U-DIMM
- Mã SP: AD4U2666316G19-S
- Dung lượng: 1x16GB
- Tiêu chuẩn: JEDEC
- Nhiệt độ hoạt động: 0~85 độ C
RAM ADATA 16GB DDR4 2666MHz U-DIMM – AD4U2666716G19-SGN
- RAM ADATA 16GB DDR4 2666MHz U-DIMM
- Mã SP: AD4U2666716G19-SGN
- Dung lượng: 1x16GB
- Tiêu chuẩn: JEDEC
- Nhiệt độ hoạt động: 0~85 độ C
RAM ADATA 16GB DDR4 3200MHz U-DIMM – AD4U3200716G22-SGN
- RAM ADATA 16GB DDR4 3200MHz U-DIMM
- Tốc độ: 3200MHz
- Dung lượng: 1x16GB
- Loại mô-đun: U-DIMM
- Nhiệt độ hoạt động: 0~85 độ C
Ram Adata 16GB DDR5 4800MHz AD5U480016G-S
- Thương hiệu: Adata
- Dung lượng: 16GB (1x16GB)
- Bộ nhớ: DDR5
- Bus Ram: 4800MHz
- Điện áp: 1.1V
- LED: Không
RAM ADATA 32GB DDR4 2666MHz U-DIMM – AD4U2666732G19-SGN
- RAM ADATA 32GB DDR4 2666MHz U-DIMM
- Mã SP: AD4U2666732G19-SGN
- Dung lượng: 1x32GB
- Tiêu chuẩn: JEDEC
- Nhiệt độ hoạt động: 0~85 độ C
RAM ADATA 32GB DDR4 3200MHz U-DIMM – AD4U3200732G22-SGN
- RAM ADATA 32GB DDR4 3200MHz U-DIMM
- Tốc độ: 3200MHz
- Dung lượng: 1x32GB
- Loại mô-đun: U-DIMM
- Nhiệt độ hoạt động: 0~85 độ C
RAM ADATA 4GB DDR3L 1600MHz VLP U-DIMM – ADDX1600W4G11-THKGU
- RAM ADATA 4GB DDR3L 1600MHz VLP U-DIMM
- Mã SP: ADDX1600W4G11-SPU
- Dung lượng: 1x4GB
- Loại bộ nhớ: DDR3
- Độ trễ CAS: CL11
RAM ADATA 4GB DDR4 2400MHz U-DIMM – AD4U2400W4G17-S
- RAM ADATA 4GB DDR4 2400MHz U-DIMM
- Tốc độ: 2400MHz
- Dung lượng: 1x4GB
- Loại mô-đun: U-DIMM
- Nhiệt độ hoạt động: 0~85 độ C
RAM ADATA 4GB DDR4 2666MHz U-DIMM – AD4U2666J4G19-S
- RAM ADATA 4GB DDR4 2666MHz U-DIMM
- Mã SP: AD4U2666J4G19-S
- Dung lượng: 1x16GB
- Tiêu chuẩn: JEDEC
- Nhiệt độ hoạt động: 0~85 độ C
Ram Adata 8GB (1 x 8GB) DDR5 4800MHz AD5U48008G-S
- Thương hiệu: Adata
- Dung lượng: 8GB (1x8GB)
- Bộ nhớ: DDR5
- Bus Ram: 4800MHz
- Điện áp: 1.1V
- LED: Không
RAM ADATA 8GB DDR3L 1600MHz VLP U-DIMM – ADDX1600W8G11-THKGU
- RAM ADATA 8GB DDR3L 1600MHz VLP U-DIMM
- Mã SP: ADDX1600W8G11-SPU
- Dung lượng: 1x8GB
- Loại bộ nhớ: DDR3
- Độ trễ CAS: CL11
RAM ADATA 8GB DDR4 2666MHz ECC-DIMM – AD4E266638G19-BSSC
- Single Retail - For Destop PC
- Working Voltage: 1.5V ± 0.075V
- Ram dùng cho main server
- Số chân: 288 pin
- BOM IC: 1024*8
- Loại ram: DDR4
- Dung lượng: 8GB
RAM ADATA 8GB DDR4 2666MHz R-DIMM – AD4R266638G19-BSSC
- RAM ADATA 8GB DDR4 2666MHz R-DIMM
- Mã SP: AD4R266638G19-BSSC
- Dung lượng: 1x8GB
- Thế hệ: DDR4 SDRAM
- Độ trễ: CL19
RAM ADATA 8GB DDR4 2666MHz U-DIMM – AD4U266638G19-S
- RAM ADATA 8GB DDR4 2666MHz U-DIMM
- Mã SP: AD4U266638G19-S
- Dung lượng: 1x8GB
- Tiêu chuẩn: JEDEC
- Nhiệt độ hoạt động: 0~85 độ C


