Hiển thị 3321–3360 của 4967 kết quả

SSD Adata XPG SX8100 512GB M.2 2280 PCIe Gen3x4 (Read/Write: 3000/3500MB/s)

  • Thương hiệu: Adata
  • Model: SX8000
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao diện: PCIe Gen3x4
  • Tốc độ đọc: 3000MB/s
  • Tốc độ ghi: 3500MB/s
  • Kích thước: 80 x 22 x 3,5mm

SSD ADATA XPG THKGECTRIX S40G 256GB RGB PCIE GEN3X4 M.2 2280 (AS40G-256GT-C)

  • Model: AS40G-256GT-C
  • SSD XPG SPECTRIX S40G RGB LED
  • Dung lượng: 256GB
  • 3D NAND Flash thế hệ mới, COLOR BOX
  • Kết nối Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface, kích thước 2280mm
  • Tốc độ Read/ Wirte: Upto 3500/1200MB/s
  • Support NVMe 1.3, Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface
  • MTBF: 2.000.000 h

SSD ADATA XPG THKGECTRIX S40G 2TB RGB PCIE GEN3X4 M.2 2280 (AS40G-2TT-C)

  • Model: AS40G-2TT-C
  • SSD XPG SPECTRIX S40G RGB LED
  • 3D NAND Flash thế hệ mới, COLOR BOX
  • Kết nối Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface, kích thước 2280mm
  • Tốc độ Read/ Wirte: Upto 3500/3000MB/s
  • Support NVMe 1.3, Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface
  • MTBF: 2.000.000 h

SSD Apacer AS2280P2 120GB M2 NVMe Gen3x2 – AP120GAS2280P2-1 (Read/Write: 1350/480 MB/s)

  • SSD Apacer AS2280P2 120GB
  • Model: AP120GAS2280P2-1
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3 x2
  • Dung lượng: 120 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 1350/480 MB/s

SSD Apacer AS2280P2 240GB M2 NVMe Gen3x2 – AP240GAS2280P2-1 (Read/Write: 1550/880 MB/s)

  • SSD Apacer AS2280P2 240GB
  • Model: AP240GAS2280P2-1
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3 x2
  • Dung lượng: 240 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 1550/880 MB/s

SSD Apacer AS2280P2 480GB M2 NVMe Gen3x2 – AP480GAS2280P2-1 (Read/Write: 1580/950 MB/s)

  • SSD Apacer AS2280P2 480GB
  • Model: AP480GAS2280P2-1
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3 x2
  • Dung lượng: 480 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 1580/950 MB/s

SSD Apacer AS2280P4 1TB M2 NVMe Gen3x4 – AP1TBAS2280P4-1 (Read/Write: 3000/2000 MB/s)

  • SSD Apacer AS2280P4 1TB
  • Model: AP1TBAS2280P4-1
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3 x4
  • Dung lượng: 1 TB
  • Tốc độ đọc ghi: 3000/2000 MB/s

SSD Apacer AS2280P4 256GB M2 NVMe Gen3x4 – AP256GAS2280P4-1 (Read/Write: 2100/1300 MB/s)

  • SSD Apacer AS2280P4 256GB
  • Model: AP256GAS2280P4-1
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3 x4
  • Dung lượng: 256 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 2100/ 1300 MB/s

SSD Apacer AS2280P4 512GB M2 NVMe Gen3x4 – AP512GAS2280P4-1 (Read/Write: 2100/1500 MB/s)

  • SSD Apacer AS2280P4 512GB
  • Model: AP512GAS2280P4-1
  • Dung lượng: 512 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 2100/ 1500 MB/s
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen3 x4

SSD Apacer AS2280P4U PRO M.2 PCIe 512GB – AP512GAS2280P4UPRO-1(Read/Write: 3500/3000 MB/s)

  • SSD Apacer AS2280P4U PRO M.2 PCIe 512GB
  • Thương hiệu: Apacer
  • Model: AS2280P4U PRO
  • Chuẩn M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen3×4
  • Dung lượng: 512GB
  • Đọc tuần tự lên đến: 3500 MB/s
  • Ghi tuần tự lên đến: 3000 MB/s
  • Kích thước: 80.00 x 22.00 x 2.45 mm
  • MTBF: 1,800,000 giờ
  • TBW: 170 TBW

SSD Apacer AS2280Q4 1TB M2 NVMe Gen4x4 – AP1TBAS2280Q4-1 (Read/Write: 5000/4400 MB/s)

  • SSD Apacer AS2280Q4 1TB
  • Model: AP1TBAS2280Q4-1
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen4 x4
  • Dung lượng: 1 TB
  • Tốc độ đọc ghi: 5000/4400 MB/s

SSD Apacer AS2280Q4 2TB M2 NVMe Gen4x4 – AP2TBAS2280Q4-1 (Read/Write: 5000/4400 MB/s)

  • SSD Apacer AS2280Q4 2TB
  • Model: AP2TBAS2280Q4-1
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen4 x4
  • Dung lượng: 2 TB
  • Tốc độ đọc ghi: 5000/4400 MB/s

SSD Apacer AS2280Q4 500GB M2 NVMe Gen4x4 – AP500GAS2280Q4-1 (Read/Write: 5000/2500 MB/s)

  • SSD Apacer AS2280Q4 500GB
  • Model: AP500GAS2280Q4-1
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen4 x4
  • Dung lượng: 500 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 5000/2500 MB/s

SSD Apacer AS340 120GB 2.5 inch Sata 3 – AP120GAS340G-1 (Read/Write: 550/500 MB/s)

  • SSD Apacer AS340 Panther 120GB
  • Model: AP120GAS340G-1
  • Kích thước: 2.5 Inch (100x69.9x7mm)
  • Chuẩn giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
  • Dung lượng: 120 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 550/500 MB/s

SSD Apacer AS340 240GB 2.5 inch Sata 3 – AP240GAS340G-1 (Read/Write: 550/520 MB/s)

  • SSD Apacer AS340 Panther 240GB
  • Model: AP240GAS340G-1
  • Kích thước: 2.5 Inch (100x69.9x7mm)
  • Chuẩn giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
  • Dung lượng: 240 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 550/520 MB/s

SSD Apacer AS340 480GB 2.5 inch Sata 3 – AP480GAS340G-1 (Read/Write: 550/520 MB/s)

  • SSD Apacer AS340 Panther 480GB
  • Model: AP480GAS340G-1
  • Kích thước: 2.5 Inch (100x69.9x7mm)
  • Chuẩn giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
  • Dung lượng: 480 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 550/520 MB/s

SSD Apacer AS340 960GB 2.5 inch Sata 3 – AP960GAS340G-1 (Read/Write: 550/510 MB/s)

  • SSD Apacer AS340 Panther 960GB
  • Model: AP960GAS340G-1
  • Kích thước: 2.5 Inch (100x69.9x7mm)
  • Chuẩn giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
  • Dung lượng: 960 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 550/510 MB/s

SSD Apacer AS340X 120GB 2.5 inch Sata 3 – AP120GAS340XC-1 (Read/Write: 550/500 MB/s)

  • Thương hiệu: Apacer
  • Model: AS340X
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao diện: Sata 3
  • Tốc độ đọc: 550MB/s
  • Tốc độ ghi: 500MB/s

SSD Apacer AS340X 240GB 2.5 inch Sata 3 – AP240GAS340XC-1 (Read/Write: 550/520 MB/s)

  • Thương hiệu: Apacer
  • Model: AS340X
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao diện: Sata 3
  • Tốc độ đọc: 550MB/s
  • Tốc độ ghi: 520MB/s

SSD Apacer AS340X 480GB 2.5 inch Sata 3 – AP480GAS340XC-1 (Read/Write: 550/520 MB/s)

  • Thương hiệu: Apacer
  • Model: AS340X
  • Dung lượng: 480GB
  • Giao diện: Sata 3
  • Tốc độ đọc: 550MB/s
  • Tốc độ ghi: 520MB/s

SSD Apacer AS340X 960GB 2.5 inch Sata 3 – AP960GAS340XC-1 (Read/Write: 550/510 MB/s)

  • Thương hiệu: Apacer
  • Model: AS340X
  • Dung lượng: 960GB
  • Giao diện: Sata 3
  • Tốc độ đọc: 550MB/s
  • Tốc độ ghi: 510MB/s

SSD Apacer AS350 120GB 2.5 inch Sata 3 – AP120GAS350-1 (Read/Write: 560/540 MB/s)

  • SSD Apacer AS350 Panther 120GB
  • Model: AP120GAS350-1
  • Kích thước: 2.5 Inch (100x69.9x7mm)
  • Chuẩn giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
  • Dung lượng: 120 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 560/540 MB/s

SSD Apacer AS350 240GB 2.5 inch Sata 3 – AP240GAS350-1 (Read/Write: 560/540 MB/s)

  • SSD Apacer AS350 Panther 240GB
  • Model: AP240GAS350-1
  • Kích thước: 2.5 Inch (100x69.9x7mm)
  • Chuẩn giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
  • Dung lượng: 240 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 560/540 MB/s

SSD Apacer AS350 480GB 2.5 inch Sata 3 – AP480GAS350-1 (Read/Write: 560/540 MB/s)

  • SSD Apacer AS350 Panther 480GB
  • Model: AP480GAS350-1
  • Kích thước: 2.5 Inch (100x69.9x7mm)
  • Chuẩn giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
  • Dung lượng: 480 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 560/540 MB/s

SSD Apacer AS350 512GB 2.5 inch Sata 3 – AP512GAS350-1 (Read/Write: 560/540 MB/s)

  • SSD Apacer AS350 512GB
  • Model: AP512GAS350-1
  • Kích thước: 2.5 Inch (100x69.9x7mm)
  • Chuẩn giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
  • Dung lượng: 512 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 560/540 MB/s

SSD Apacer AS350X 512GB 2.5 inch SATA III (3D NAND, Read/Write 560/540MB/s)

  • SSD Apacer AS350X 512GB
  • Thương hiệu: Apacer
  • Model: AS350X
  • Giao diện: SATA III
  • Dung lượng: 512GB
  • Nand: 3D Nand
  • Read/Write: 560/540MB/s
  • Tuổi thọ trung binh: 1.500.000 giờ

SSD Apacer AS450 120GB (AP120GAS450B-1)

  • SSD Apacer AS450 120GB
  • Model: AP120GAS450B-1
  • Kích thước: 2.5 Inch (100x69.9x7mm)
  • Chuẩn giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
  • Dung lượng: 120 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 550/500 MB/s

SSD Apacer AS450 240GB (AP240GAS450B-1)

  • SSD Apacer AS450 240GB
  • Model: AP240GAS450B-1
  • Kích thước: 2.5 Inch (100x69.9x7mm)
  • Chuẩn giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
  • Dung lượng: 240 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 550/520 MB/s

SSD Apacer AST280 120GB M2 2280 Sata 3 – AP120GAST280-1 (Read/Write: 560/540 MB/s)

  • SSD Apacer AST280 120GB
  • Model: AP120GAST280-1
  • Kích thước: M.2 2280 (80x22x3.8mm)
  • Chuẩn giao tiếp: M.2 Sata III 6Gbit/s
  • Dung lượng: 120 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 560/540 MB/s

SSD Apacer AST280 240GB M2 2280 Sata 3 – AP240GAST280-1 (Read/Write: 560/540 MB/s)

  • SSD Apacer AST280 240GB
  • Model: AP240GAST280-1
  • Kích thước: M.2 2280 (80x22x3.8mm)
  • Chuẩn giao tiếp: M.2 Sata III 6Gbit/s
  • Dung lượng: 240 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 560/ 540MB/s

SSD Apacer AST280 480GB M2 2280 Sata 3 – AP480GAST280-1 (Read/Write: 560/ 540MB/s)

  • SSD Apacer AST280 480GB
  • Model: AP480GAST280-1
  • Kích thước: M.2 2280 (80x22x3.8mm)
  • Chuẩn giao tiếp: M.2 Sata III 6Gbit/s
  • Dung lượng: 480 GB
  • Tốc độ đọc ghi: 560/ 540MB/s

SSD Biwin M100 1TB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write 550/500 MB/s)

  • SSD Biwin M100 1TB
  • Thương hiệu: Biwin
  • Model: M100
  • Chuẩn SATA-III 2.5 inch
  • Dung lượng: 1TB
  • Đọc tuần tự lên đến: 550MB/s
  • Ghi tuần tự lên đến: 500MB/s
  • Kích thước: 100.00 x 77.00 x 6.70 mm
  • MTBF: 1,500,000 giờ
  • Bảo hành: 3 năm / 320TBW
Bảo hành 3 năm / 320 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Biwin M100 256GB 2.5 inch Sata III (Read/Write 550/470 MB/s)

  • SSD Biwin M100 256GB 2.5 inch SATA III
  • Thương hiệu: Biwin
  • Model: M100
  • Chuẩn SATA-III 2.5 inch
  • Dung lượng: 256GB
  • Đọc tuần tự lên đến: 550MB/s
  • Ghi tuần tự lên đến: 470MB/s
  • Kích thước: 100.00 x 77.00 x 6.70 mm
  • MTBF: 1,500,000 giờ
Bảo hành: 3 năm / 80 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Biwin M100 2TB 2.5 inch SATA III (Read/Write 550/500 MB/s)

  • SSD Biwin M100 2TB
  • Thương hiệu: Biwin
  • Model: M100
  • Chuẩn SATA-III 2.5 inch
  • Dung lượng: 2TB
  • Đọc tuần tự lên đến: 550MB/s
  • Ghi tuần tự lên đến: 500MB/s
  • Kích thước: 100.00 x 77.00 x 6.70 mm
  • MTBF: 1,500,000 giờ
  • Bảo hành: 3 năm / 640 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Biwin M100 512GB 2.5 inch Sata III (Read/Write 550/480 MB/s)

  • SSD Biwin M100 512GB
  • Thương hiệu: Biwin
  • Model: M100
  • Chuẩn SATA-III 2.5 inch
  • Dung lượng: 512GB
  • Đọc tuần tự lên đến: 550MB/s
  • Ghi tuần tự lên đến: 480MB/s
  • Kích thước: 100.00 x 77.00 x 6.70 mm
  • MTBF: 1,500,000 giờ
  • Bảo hành: 3 năm / 160TBW
Bảo hành: 3 năm / 160 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Biwin NV7200 1TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write 7200/6200 MB/s, BNV720001TB-RGX)

  • SSD Biwin NV7200 1TB M.2 2280 PCIe Gen4x4
  • Thương hiệu: Biwin
  • Model: NV7200
  • Chuẩn M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen4×4, NVMe 2.0
  • Dung lượng: 1TB
  • Đọc tuần tự lên đến: 7200 MB/s
  • Ghi tuần tự lên đến: 6200 MB/s
  • Kích thước: 80.00 x 22.00 x 2.45 mm
  • MTBF: 1,500,000 giờ
  • TBW: 400 TBW
Bảo hành: 5 năm / 400 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Colorful CN600 256GB PRO M2 NVMe PCIe Gen3x4 (3D NAND, Read/Write 3300/1200MB/s)

  • SSD Colorful CN600 PRO 256GB
  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: CN600 PRO
  • Giao diện: M2 NVMe
  • Dung lượng: 256GB
  • Read/Write: 3300/1200MB/s
  • Tiêu thụ điện năng hiệu quả và hoạt động êm ái
  • Chống rung, chống lạnh và chịu nhiệt

SSD Colorful CN600 512GB M2 NVMe PCIe Gen3x4 (3D NAND, Read/Write 3200/2600MB/S)

  • SSD Colorful CN600 512GB M2 NVMe
  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: CN600
  • Giao diện: M2 NVMe
  • Dung lượng: 512GB
  • Nand: 3D Nand
  • Bộ điều khiển: SMI
  • Read/Write: 3200/1700MB/s

SSD Colorful CN600 512GB PRO M2 NVMe PCIe Gen3x4 (3D NAND, Read/Write 3300/2600MB/s)

  • SSD Colorful CN600 PRO 512GB
  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: CN600 PRO
  • Giao diện: M2 NVMe
  • Dung lượng: 512GB
  • Read/Write: 3300/2600MB/s
  • Tiêu thụ điện năng hiệu quả và hoạt động êm ái
  • Chống rung, chống lạnh và chịu nhiệt

SSD Colorful SL300 128Gb ( Read/Write: 500/400, Sata 3)

  • Dung lượng : 128GB
  • Kích thước : 100 x 69.85 x 7mm
  • Nhiệt độ hoạt động : 0-70°C
  • Controller: SMI
  • Type: TLC
  • Cổng giao tiếp : SATA 3.0 (6Gb/s)