SSD Kingston KC3000 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SKC3000D/2048G (Read/Write 7000/7000MB/s)
- Thương hiệu: Kingston
- Giao diện: M2 2280 NVMe
- Model: SKC3000D/2048G
- Dung lượng: 2TB
- Read/Write: 7000/7000 MB/s
- TBW: 1.6PBW
SSD Kingston KC3000 4TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SKC3000D/4096G (Read/Write 7000/7000MB/s)
- Thương hiệu: Kingston
- Giao diện: M2 2280 NVMe
- Model: SKC3000D/4096G
- Dung lượng: 4096GB
- Read/Write: 7000/7000 MB/s
- TBW: 3.2PBW
SSD Kingston KC3000 512GB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SKC3000S/512G (Read/Write 7000/3900MB/s)
- Thương hiệu: Kingston
- Giao diện: M2 2280 NVMe
- Model: SKC3000S/512G
- Dung lượng: 512GB
- Read/Write: 7000/3900MB/s
- TBW: 400TBW
SSD Kingston KC600 1TB 2.5 inch Sata 3 – SKC600/1024G (Read/Write: 550/520 MB/s)
- SSD: Kingston KC600
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: 2.5 inch
- Chuẩn giao tiếp: SATA 3
- Model: SKC600/1024G
- Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 550/520
- TBW: 600TB
SSD Kingston KC600 2TB 2.5 inch Sata 3 – SKC600/2048G (Read/Write: 550/520 MB/s)
- Thương hiệu: Kingston
- Sản phẩm: SSD Kingston KC600 2TB 2.5 inch Sata 3
- Dung lượng: 2TB (2048GB)
- Chuẩn giao tiếp: sata 3
- Kích thước: 2.5 inch (100.1mm x 69.85mm x 7mm)
- Loại NAND: 3D TLC NAND
- Tốc độ đọc/ghi tuần tự: Đọc: lên đến 550MB/s – Ghi: lên đến 520MB/s
- TBW (Tổng số byte ghi): 1200TB
- MTBF (Tuổi thọ trung bình): 2 triệu giờ
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 70°C
- Trọng lượng: 40g
SSD Kingston KC600 512GB 2.5 inch Sata 3 – SKC600/512G (Read/Write: 550/520 MB/s)
- SSD: Kingston KC600
- Dung lượng: 512GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Chuẩn giao tiếp: SATA 3
- Model: SKC600/512G
- Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 550/520
- TBW: 300TB
SSD Kingston NV1 2TB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 3 x 4 – SNVS/2000G (Read/Write: 2100/1700MB/s)
- SSD: Kingston NV1
- Dung lượng: 2TB
- Kích thước: M.2 2280
- Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3 x 4
- Model: SNVS/2000G
- Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 2100/1700
- TBW: 480TBW
SSD Kingston NV1 500GB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 3 x 4 – SNVS/500G (Read/Write: 2100/1700MB/s)
- SSD: Kingston NV1
- Dung lượng: 500GB
- Kích thước: M.2 2280
- Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3 x 4
- Model: SNVS/500G
- Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 2100/1700
- TBW: 120TBW
SSD Kingston NV2 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SNV2S/1000G (Read/Write 3500/2100MB/s)
- Thương hiệu: Kingston
- Giao diện: M2 2280 NVMe
- Model: SNV2S/1000G
- Dung lượng: 1TB
- Read/Write: 3500/2100 MB/s
SSD Kingston NV2 250GB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SNV2S/250G (Read/Write 3000/1300 MB/s)
- Thương hiệu: Kingston
- Giao diện: M2 2280 NVMe
- Model: SNV2S/250G
- Dung lượng: 250GB
- Read/Write: 3000/1300 MB/s
- TBW: 80 TB
SSD Kingston NV2 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SNV2S/2000G (Read/Write 3500/2800MB/s)
- Thương hiệu: Kingston
- Giao diện: M2 2280 NVMe
- Model: SNV2S/2000G
- Dung lượng: 2TB
- Read/Write: 500/2800 MB/s
- TBW: 640 TBW
SSD Kingston NV2 4TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SNV2S/4000G (Read/Write 3500/2800MB/s)
- Thương hiệu: Kingston
- Giao diện: M2 2280 NVMe
- Model: SNV2S/4000G
- Dung lượng: 4TB
- TBW: 640 TB
- Read/Write: 3500/2800 MB/s
SSD Kingston NV2 500GB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SNV2S/500G (Read/Write 3500/2100 MB/s)
- Thương hiệu: Kingston
- Giao diện: M2 2280 NVMe
- Model: SNV2S/500G
- Dung lượng: 500GB
- Read/Write: 3500/2100
- TBW: 160TBW
SSD Kingston NV3 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SNV3S/1000G (Read/Write 6000/4000MB/s)
- Thương hiệu: Kingston
- Giao diện: M2 2280 NVMe
- Model: SNV3S/1000G
- Dung lượng: 1TB
- Read/Write: 6000/4000 MB/s
- TBW: 320TB
SSD Kingston NV3 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SNV3S/2000G (Read/Write 6000/5000MB/s)
- Thương hiệu: Kingston
- Giao diện: M2 2280 NVMe
- Model: SNV3S/2000G
- Dung lượng: 2TB
- Read/Write: 6000/5000 MB/s
- TBW: 640TB
SSD Kingston NV3 4TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SNV3S/4000G (Read/Write 6000/5000MB/s)
- Thương hiệu: Kingston
- Giao diện: M2 2280 NVMe
- Model: SNV3S/4000G
- Dung lượng: 4TB
- Read/Write: 6000/5000 MB/s
- TBW: 1280TB
SSD Kingston NV3 500GB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SNV3S/500G (Read/Write 5000/3000MB/s)
- Thương hiệu: Kingston
- Giao diện: M2 2280 NVMe
- Model: SNV3S/500G
- Dung lượng: 500GB
- Read/Write: 5000/3000 MB/s
SSD Kingston SKC600 1TB 2.5 inch SATA III (Read/Write 550/520MB/s, SKC600/1024G)
- Thương hiệu: Kingston
- Model: SKC600/1024G
- Màu sắc: Black
- SATA Phiên bản 3.0
- Mã hóa XTS-AES 256-bit, TCG Opal 2.0, eDrive
- Công nghệ NAND 3D TLC
- Đọc tối đa 550MB/giây, ghi tối đa 520MB/giây
- Hiệu năng xuất sắc
- Trang bị công nghệ NAND 3D TLC mới nhất
- Hỗ trợ bộ bảo mật toàn diện (TCG Opal 2.0, AES 256-bit, eDrive)
SSD Kingston SKC600 2TB 2.5 inch SATA III (Read/Write 550/520MB/s, SKC600/2048G)
- Thương hiệu: Kingston
- Model: SKC600/2048G
- Màu sắc: Black
- SATA Phiên bản 3.0
- Mã hóa XTS-AES 256-bit, TCG Opal 2.0, eDrive
- Công nghệ NAND 3D TLC
- Đọc tối đa 550MB/giây, ghi tối đa 520MB/giây
- Hiệu năng xuất sắc
- Trang bị công nghệ NAND 3D TLC mới nhất
- Hỗ trợ bộ bảo mật toàn diện (TCG Opal 2.0, AES 256-bit, eDrive)
SSD Klevv CRAS C700 RGB 240GB M2 NVME Gen3x4 – K240GM2THKG0-C7R (Read/Write: 1,500/1,000 MB/s, 3D 72-Layer NAND)
- M.2 2280 NVMe PCIe Gen3x4
- Dung lượng: 240GB
- Tốc độ đọc lên đến 1.500MB / s
- Tốc độ ghi lên đến 1.000MB/s
- Tuổi thọ kéo dài với kỹ thuật tản nhiệt vượt trội
- TBW:100TBW
SSD Klevv CRAS C700 RGB 480GB M2 NVME Gen3x4 – K480GM2THKG0-C7R (Read/Write: 1,500/1,300 MB/s, 3D 72-Layer NAND)
- M.2 2280 NVMe PCIe Gen3x4
- Dung lượng: 480GB
- Tốc độ đọc lên đến 1.500MB / s
- Tốc độ ghi lên đến 1.300MB/s
- Tuổi thọ kéo dài với kỹ thuật tản nhiệt vượt trội
- TBW: 200TBW
SSD Klevv CRAS C700 RGB 960GB M2 NVME Gen3x4 – K960GM2THKG0-C7R (Read/Write: 1,500/1,300 MB/s, 3D 72-Layer NAND)
- M.2 2280 NVMe PCIe Gen3x4
- Dung lượng: 960GB
- Tốc độ đọc lên đến 1.500MB / s
- Tốc độ ghi lên đến 1.300MB/s
- Tuổi thọ kéo dài với kỹ thuật tản nhiệt vượt trội
- TBW: 400TBW
SSD Klevv CRAS C710 1TB M2 NVME Gen3x4 – K01TBM2THKG0-C71 (Read/Write: 2,100/1,650 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K01TBM2SP0-C71
- Dung lượng: 1TB
- Hình thức: M.2 2280
- Tốc độ đọc: 2.100MB / giây
- TBW: 600 TBW
SSD Klevv CRAS C710 256GB M2 NVME Gen3x4 – K256GM2THKG0-C71 (Read/Write: 1,950/1,250 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K256GM2SP0-C71
- Dung lượng: 256GB
- Hình thức: M.2 2280
- Tốc độ đọc: 1.950MB / giây
- TBW: 150 TBW
SSD Klevv CRAS C710 512GB M2 NVME Gen3x4 – K512GM2THKG0-C71 (Read/Write: 2,050/1,650 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K512GM2SP0-C71
- Dung lượng: 512GB
- Hình thức: M.2 2280
- Tốc độ đọc: 2.050MB / giây
- TBW: 300TBW
SSD Klevv CRAS C715 512GB M2 NVME Gen3x4 – K512GM2THKG0-C7T (Read/Write: 3200/2000 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K512GM2SP0-C7T
- Dung lượng: 512GB
- Hình thức: M.2 2280
- Tốc độ đọc: 3.200MB / giây
- Tốc độ ghi: 2.000MB / giây
- TBW: 300TBW
SSD Klevv CRAS C720 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – K01TBM2THKG0-C72 (Read/Write 3400/3100 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: Klevv
- Model: C720
- Dung lượng: 1TB
- Hình thức: M2 2280
- Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 3400MB/s
- Tốc độ ghi: 3100MB/s
- TBW: 565 TBW
SSD Klevv CRAS C720 256GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – K256GM2THKG0-C72 (Read/Write 3200/1300 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: Klevv
- Model: C720
- Dung lượng: 256GB
- Hình thức: M2 2280
- Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 3200MB/s
- Tốc độ ghi: 1300MB/s
- TBW: 170TBW
SSD Klevv CRAS C720 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – K02TBM2THKG0-C72 (Read/Write 3400/3100 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: Klevv
- Model: C720
- Dung lượng: 2TB
- Hình thức: M2 2280
- Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 3400MB/s
- Tốc độ ghi: 3100MB/s
- TBW: 1,550 TBW
SSD Klevv CRAS C720 512GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – K512GM2THKG0-C72 (Read/Write 3400/2400 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: Klevv
- Model: C720
- Dung lượng: 512GB
- Hình thức: M2 2280
- Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 3400MB/s
- Tốc độ ghi: 2400MB/s
- TBW: 280 TBW
SSD Klevv CRAS C910 1TB M2 NVME Gen4x4 – K01TBM2THKG0-C91 (Read/Write: 5000/4800 MB/s, TLC NAND)
- SSD Klevv CRAS C910 1TB M2 NVME Gen4x4
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K01TBM2SP0-C91
- Dung lượng: 1TB
- Giao diện: NVMe PCle Gen4 x4
- Hình thức: M.2 2280
- TBW: 700 TBW
- Tốc độ đọc: 5000MB / giây
- Tốc độ ghi: 4800MG/ giây
SSD Klevv Neo N400 120GB Sata 3 – K120GSSDS3-N40 (Read/Write: 500MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K120GSSDS3-N40
- Dung lượng: 120GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Tốc độ đọc: 500MB / giây
- TBW: 60 TBW
SSD Klevv Neo N400 240GB Sata 3 – K240GSSDS3-N40 (Read/Write: 500MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K240GSSDS3-N40
- Dung lượng: 240GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Tốc độ đọc: 500MB / giây
- TBW: 100 TBW
SSD Klevv Neo N400 480GB Sata 3 – K480GSSDS3-N40 (Read/Write: 500MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K480GSSDS3-N40
- Dung lượng: 480GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Tốc độ đọc: 500MB / giây
- TBW: 200 TBW
SSD Klevv Neo N610 1TB Sata 3 – K01TBSSDS3-N61 (Read/Write: 560/520 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K01TBSSDS3-N61
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: 2.5 inch
- Tốc độ đọc: 560MB / giây
- TBW: 600 TBW
SSD Klevv Neo N610 256GB Sata 3 – K256GSSDS3-N61 (Read/Write: 560/520 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K256GSSDS3-N61
- Dung lượng: 256GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Tốc độ đọc: 560MB / giây
- Tốc độ nghi: 520MB/ giây
- TBW: 150TBW
SSD Klevv Neo N610 512GB Sata 3 – K512GSSDS3-N61 (Read/Write: 560/520 MB/s, TLC Nand)
- Thương hiệu: KLEVV
- Mã sản phẩm: K512GSSDS3-N61
- Dung lượng: 512GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Tốc độ đọc: 560MB / giây
- TBW: 150 TBW
SSD LEXAR M.2 NM100 SATA3 128GB
- SSD M.2 2280 SATA III 6Gb/s - 128GB
- Đọc: 530MB/s
- Ghi: 450MB/s
- IOPS: Up to 38/51K
- TBW: 75TB
SSD Lexar NM1090 Heatsink 1TB M2 2280 PCIe Gen 5×4 (Read/Write 11500/9000MB/s, LNM1090001T-RNANG)
- SSD Lexar NM1090 Heatsink 1TB M2 2280 PCIe Gen 5×4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen5x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 11500MB/s, Ghi lên tới 9000MB/s
- TBW: 700TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
SSD Lexar NM610 PRO 500GB M2 2280 PCIe Gen3x4 (Read 3,000MB/s, LNM610P500G-RNNNG)
- SSD Lexar NM610 PRO 500GB M2 PCIe Gen3x4
- Thương hiệu: Lexar
- Dung lượng: 500GB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen3x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 3.000MB/s
- TBW: 120TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 2.45 mm


