Hiển thị 3881–3920 của 4967 kết quả

VGA ASUS ROG STRIX GEFORCE RTX 3080 OC 10G GAMING (ROG-STRIX-RTX3080-O10G-GAMING)

  • Dung lượng bộ nhớ: 10GB GDDR6X
  • Memory Speed: 19 Gb/s
  • Cuda Core: 8704
  • Băng thông: 320-bit
  • Kết nối: 2 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a
  • Nguồn yêu cầu: 850W

VGA ASUS ROG STRIX GEFORCE RTX 3080 OC 10G GUNDAM EDITION (ROG-STRIX-RTX3080-O10G-GUNDAM)

  • Dung lượng bộ nhớ: 10Gb GDDR6X
  • CUDA: 8704
  • Core Clock:OC Mode - 1935 MHz (Boost Clock)
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a, HDMI 2.1
  • Nguồn yêu cầu: 750W

VGA ASUS ROG STRIX GEFORCE RTX 3080 OC 10G WHITE (ROG-STRIX-RTX3080-O10G-WHITE)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Dung lượng: 10GB GDDR6X
  • Băng thông: 320 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 19gb/s
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1 x 2

VGA ASUS ROG STRIX GEFORCE RTX 3080 Ti 12G GAMING (ROG-STRIX-RTX3080TI-12G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Dung lượng: 12GB GDDR6X
  • Tốc độ bộ nhớ: 19 Gb / giây
  • Băng thông: 384 bit
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kết nối: 2 x HDMI, 3 x DP

VGA ASUS ROG STRIX GEFORCE RTX 3080 Ti OC 12G GAMING (ROG-STRIX-RTX3080TI-O12G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Dung lượng: 12GB GDDR6X
  • Băng thông: 384 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 19 Gb / giây
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kết nối: 2 x HDMI, 3 x DP

VGA ASUS ROG STRIX GEFORCE RTX 3090 24G GAMING (ROG-STRIX-RTX3090-24G-GAMING)

  • Dung lượng bộ nhớ: 24GB GDDR6X
  • OC Mode - 1725 MHz (Boost Clock)
  • Gaming Mode - 1695 MHz (Boost Clock)
  • Băng thông: 384-bit
  • Kết nối: 2 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a
  • Nguồn yêu cầu: 750W

VGA ASUS ROG STRIX GEFORCE RTX 3090 OC 24G GAMING (ROG-STRIX-RTX3090-O24G-GAMING)

  • Dung lượng bộ nhớ: 24GB GDDR6X
  • Memory Speed: 19.5 Gbps
  • Băng thông: 384-bit
  • Kết nối: 2 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a
  • Nguồn yêu cầu: 750W

VGA ASUS ROG STRIX GEFORCE RTX 3090 OC 24G GAMING WHITE (ROG-STRIX-RTX3090-O24G-GAMING-WHITE)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Nhân GPU: Nvidia RTX 3090
  • Xung GPU Tối đa: 1890 Mhz
  • Số nhân Cuda: 10496
  • Dung lượng VRAM: 24Gb GDDR6X
  • Nguồn đề nghị: 750W

VGA Asus ROG Strix GeForce RTX 4060 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: Asus
  • Model: ROG Strix 4060 8GB
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 17 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4,0
  • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu:
  • Kích thước: 311,4 x 133,5 x 61,9mm

VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 4060 Ti 16GB GDDR6

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Rog Strix RTX 4060 Ti 16GB GDDR6
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 18 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 650W
  • Kích thước: 311.4 x 133.5 x 61.9mm

VGA Asus ROG Strix GeForce RTX 4060 Ti 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: Asus
  • Model: ROG Strix 4060 Ti 8GB
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 18 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4,0
  • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 650W
  • Kích thước: 311,4 x 133,5 x 61,9mm

VGA Asus ROG Strix GeForce RTX 4060 Ti 8GB GDDR6 OC Edition

  • Thương hiệu: Asus
  • Model: ROG Strix 4060 Ti OC 8GB
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 18 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 650W
  • Kích thước: 311.4 x 133.5 x 61.9mm

VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 4060 Ti OC Edition 16GB GDDR6

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ASUS ROG Strix RTX 4060 Ti OC 16GB
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 18 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 650W
  • Kích thước: 311.4 x 133.5 x 61.9mm

VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 4070 Ti 12GB GDDR6X (ROG-STRIX-RTX4070TI-12G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG Strix RTX 4070Ti 12GB GDDR6X
  • Dung lượng: 12GB GDDR6X
  • Băng thông: 192-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 21Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 336x150x63mm

VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 4070 Ti 12GB GDDR6X OC Edition (ROG-STRIX-RTX4070TI-O12G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG Strix RTX 4070Ti 12GB GDDR6X OC Edition
  • Dung lượng: 12GB GDDR6X
  • Băng thông: 192-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 21Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 336x150x63mm

VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 4080 16GB GDDR6X

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG Strix RTX 4080 16GB GDDR6X
  • Dung lượng: 16GB
  • Băng thông: 256bit
  • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
  • Kết nối: Displayport 1.4x 3, HDMI 2.1 x 2
  • Kích thước: 357.6 x 149.3 x 70.1mm

VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 4080 16GB GDDR6X OC Edition

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG Strix RTX 4080 16GB GDDR6X OC
  • Dung lượng: 16GB
  • Băng thông: 256bit
  • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
  • Kết nối: Displayport 1.4x 3, HDMI 2.1 x 2
  • Kích thước: 357.6 x 149.3 x 70.1mm

VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 4080 16GB GDDR6X White OC Edition (ROG-STRIX-RTX4080-O16G-WHITE)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG-STRIX-RTX4080-O16G-WHITE
  • Dung lượng: 16GB
  • Băng thông: 256bit
  • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.1 *2
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 357,6 x 149,3 x 70,1mm

VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 4090 24GB Gaming (ROG-STRIX-RTX4090-24G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG-STRIX-RTX4090-24G-GAMING
  • Dung lượng: 24GB
  • Băng thông: 384bit
  • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.1 *1
  • Nguồn yêu cầu: 1000W
  • Kích thước: 357,6 x 149,3 x 70,1mm

VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 4090 24GB GDDR6X White OC Edition (ROG-STRIX-RTX4090-O24G-WHITE)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG-STRIX-RTX4090-O24G-WHITE
  • Dung lượng: 24GB
  • Băng thông: 384bit
  • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.1 *2
  • Nguồn yêu cầu: 1000W
  • Kích thước: 357,6 x 149,3 x 70,1mm

VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 4090 BTF OC 24GB Gaming (ROG-STRIX-RTX4090-O24G-BTF-GAMING)

  • VGA ASUS ROG Strix RTX 4090 BTF OC 24GB
  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG-STRIX-RTX4090-O24G-BTF-GAMING
  • Dung lượng: 24GB
  • Băng thông: 384bit
  • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.1 *2
  • Nguồn yêu cầu: 1000W
  • Kích thước: 357.6 x 149.3 x 70.1mm

VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 4090 OC 24GB Gaming (ROG-STRIX-RTX4090-O24G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG-STRIX-RTX4090-O24G-GAMING
  • Dung lượng: 24GB
  • Băng thông: 384bit
  • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.1 *1
  • Nguồn yêu cầu: 1000W
  • Kích thước: 357,6 x 149,3 x 70,1mm

VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 5070 12GB GDDR7

  • Thương hiệu: Asus
  • Model: ROG Strix RTX 5070 12GB
  • Dung lượng: 12GB GDDR7
  • Băng thông: 192-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 332 x 147.3 x 64 mm

VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 5070 12GB GDDR7 OC Edition

  • Thương hiệu: Asus
  • Model: ROG Strix RTX 5070 O12GB
  • Dung lượng: 12GB GDDR7
  • Băng thông: 192-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 332 x 147.3 x 64 mm

VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 5070 Ti 16GB GDDR7

  • Thương hiệu: Asus
  • Model: ROG Strix RTX 5070 Ti 16GB
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 332 x 147.3 x 64 mm

VGA ASUS ROG Strix GeForce RTX 5070 Ti 16GB GDDR7 OC Edition

  • Thương hiệu: Asus
  • Model: ROG Strix RTX 5070 Ti O16GB
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 332 x 147.3 x 64 mm

VGA ASUS ROG STRIX LC GEFORCE RTX 3080 Ti 12G GAMING (ROG-STRIX-LC-RTX3080TI-12G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Dung lượng: 12GB GDDR6X
  • Băng thông: 384 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 19 Gb / giây
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kết nối: 2 x HDMI, 3 x DP

VGA ASUS ROG STRIX LC GEFORCE RTX 3080 Ti OC 12G GAMING (ROG-STRIX-LC-RTX3080TI-O12G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Dung lượng: 12GB GDDR6X
  • Băng thông: 384 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 19 Gb / giây
  • Kết nối: 2 x HDMI, 3 x DP
  • Nguồn yêu cầu: 850 W

VGA ASUS ROG Strix LC GeForce RTX 3090 Ti

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG Strix LC RTX 3090 Ti
  • Dung lượng: 24GB GDDR6X
  • CUDA Core: 10752
  • Băng thông: 384-bit
  • Cổng kết nối: 2 x HDMI, 3 X DisplayPort

VGA ASUS ROG Strix LC GeForce RTX 3090 Ti OC Edition

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG Strix LC RTX 3090 Ti OC Edition
  • Dung lượng: 24GB GDDR6X
  • CUDA Core: 10752
  • Băng thông: 384-bit
  • Cổng kết nối: 2 x HDMI, 3 X DisplayPort

VGA ASUS ROG Strix LC Radeon RX 6950 XT OC Edition 16GB GDDR6

  • Thương hiệu: Asus
  • Model: ROG Strix LC RX 6950 XT OC
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128 bit
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1

VGA ASUS ROG STRIX LC RX 6800 XT OC 16G GAMING (ROG-STRIX-LC-RX6800XT-O16G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG-STRIX-LC-RX6800XT-O16G-GAMING
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • CUDA: 4608
  • Băng thông: 256 bit
  • Kết nối: 1x HDMI, 3x DisplayPort
  • Nguồn yêu cầu: 700W

VGA ASUS ROG STRIX RADEON RX 6600 XT OC 8G GAMING (ROG-STRIX-RX6600XT-O8G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 16 Gbps
  • Kích thước: 243 x 134 x 52 mm
  • Kết nối: 3 x DP, 1 x HDMI

VGA ASUS ROG Strix Radeon RX 6650 XT OC Edition 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: Asus
  • Model: Rog Strix RX 6650 XT
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128 bit
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1

VGA ASUS ROG Strix Radeon RX 6750 XT OC Edition 12GB GDDR6

  • Thương hiệu: Asus
  • Model: Rog Strix RX 6750 XT
  • Dung lượng: 12GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1

VGA ASUS ROG STRIX RADEON RX 6800 16G (ROG-STRIX-RX6800-O16G-GAMING)

  • ROG-STRIX-RX6800-O16G-GAMING
  • PCI Express 4.0
  • Dung lượng bộ nhớ: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI2.1 x 1
  • Nguồn yêu cầu: 650W

VGA ASUS ROG Strix Radeon RX 7600 OC Edition 8GB GDDR6 (ROG-STRIX-RX7600-O8G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG Strix Radeon RX 7600 OC Edition 8GB GDDR6
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 18 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4,0
  • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 650W
  • Kích thước: 281 x 135 x 59 mm

VGA ASUS ROG STRIX RTX 2060 SUPER 8G EVO GAMING GDDR6 (ROG STRIX RTX2060S-8G-EVO-GAMING)

  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • OC Mode - 1860 MHz (Boost Clock)
  • Gaming Mode - 1830 MHz (Boost Clock)
  • Băng thông: 256-bit
  • Cổng giao tiếp: Display Port x 2/ HDMI x 2/ USB Type-C Support:Yes x1

VGA ASUS ROG STRIX RTX 2060 SUPER 8G GDDR6 OC EVO GAMING (ROG STRIX RTX2060S-O8G-EVO-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG STRIX RTX 2060 SUPER 8G GDDR6 OC EVO GAMING
  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6 
  • OC Mode - 1860 MHz (Boost Clock)
  • Gaming Mode - 1830 MHz (Boost Clock)
  • Băng thông: 256-bit
  • Kết nối: HDMI Output, Display Port

VGA ASUS ROG STRIX RTX 2070 SUPER 8G GAMING (RTX2070S-8G-GAMING)

  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 2070 Super
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 ( 256-bit )
  • GPU clock OC Mode - GPU Boost Clock : 1800 MHz , GPU Base Clock : 1635 MHz Gaming Mode (Default)
  • GPU Boost Clock : 1770 MHz , GPU Base Clock : 1605 MHz
  • Nguồn phụ: 2 x 8-pin