Hiển thị 1081–1120 của 1254 kết quả

VGA MSI GT 1030 2GD4 LP OC

  • Thương hiệu: MSI
  • Băng thông: 64-bit
  • Dung lượng: 2GB GDDR4
  • Kết nối: HDMI , DisplayPort
  • Nguồn yêu cầu: 300 W

VGA MSI GT 1030 AERO ITX 2GD4 OC

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GT 1030 AERO ITX 2GD4 OC
  • Bộ nhớ: 2GB DDR4
  • Tốc độ bộ nhớ: 2100MHz
  • Core Clocks: 1189 MHz / 1430 MHz
  • Bus: 64-bit
  • Giao diện: PCI Express 3.0 x16
  • Kết nối: HDMI / SL-DVI-D

VGA MSI GT 1030 AERO ITX OC

  • Thương hiệu: MSI
  • Băng thông: 64-bit
  • Dung lượng: 2GB GDDR5
  • Kết nối: HDMI , SL-DVI-D
  • Nguồn yêu cầu: 300 W

VGA MSI GT 710 1GD3H LP

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GT 710 1GD3H LP
  • Nhân: 954 MHz Core
  • Bộ nhớ: 1024MB DDR3 1600 MHz
  • Cổng xuất hình ảnh:
  • Dual-link DVI-D x 1
  • HDMI x 1 (Version 1.4a)
  • D-Sub x 1

VGA MSI GT 710 2GD3H LP

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GT 710 2GD3H LP
  • Băng thông: 64-bit
  • Dung lượng: 2GB DDR3
  • Kết nối: HDMI , DVI-D, D-Sub
  • Nguồn yêu cầu: 300 W

VGA MSI GTX 1050 Ti AERO ITX 4G OCV1

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GTX 1050 Ti AERO ITX 4G OCV1
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1050Ti
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5 ( 128-bit )
  • GPU clock 1455 MHz / 1341 MHz
  • Nguồn phụ: Không nguồn phụ

VGA MSI GTX 1050Ti 4GT OCV1

  • Thương hiệu: MSI
  • Model:  GTX 1050Ti 4GT OCV1
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1050Ti
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5 ( 128-bit )
  • GPU clock 1455 MHz / 1341 MHz
  • Nguồn phụ: Không nguồn phụ

VGA MSI GTX 1060 3GT V2 / OCV2 (Tiger)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GTX 1060 3GT V2 / OCV2 (Tiger)
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1060
  • Bộ nhớ: 3GB GDDR5 ( 192-bit )
  • GPU clock 1759 MHz / 1544 MHz
  • Nguồn phụ: 1 x 6-pin

VGA MSI GTX 1060 6GT OCV2

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GTX 1060 6GT OCV2
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1060
  • Bộ nhớ: 6GB GDDR5 ( 192-bit )
  • GPU clock 1759 MHz / 1544 MHz
  • Nguồn phụ: 1 x 6-pin

VGA MSI GTX 1060 GAMING X 3G

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GTX 1060 GAMING X 3G
  • Chipset: Geforce GTX 1060
  • Bộ nhớ: 3Gb DDR5/ 192Bit
  • Cổng giao tiếp: Dual-link DVI-D x 1/ DisplayPort x 3/ HDMI x 1

VGA MSI GTX 1060 GAMING X 6G

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GTX 1060 GAMING X 6G
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1060
  • Bộ nhớ: 6GB GDDR5 ( 192-bit )
  • GPU clock 1809 MHz / 1594 MHz (OC Mode) 1784 MHz / 1569 MHz (Gaming Mode) 1708 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
  • Nguồn phụ: 1 x 8-pin

VGA MSI GTX 1070 ARMOR 8G

  • Boost Clock / Base Clock
  • 746 MHz / 1556 MHz
  • 8192 MB GDDR5 / 8008 MHz Memory
  • DisplayPort x 3
  • HDMI x 1
  • Dual-link DVI-D x 1
  • Virtual Reality Ready
  • DirectX 12 Ready
  • Great for 4K
  • Gamestream to NVIDIA SHIELD

VGA MSI GTX 1070 Ti ARMOR 8G

  •  Nhân card đồ họa ( Core ) GP104
  • Công nghệ vi xử lý ( Process Node ) 16nm
  • Số bán dẫn ( Transistor ) 7.2 Triệu
  • Nhân CUDA ( CUDA Core) 2432 CUDA
  • Xung mặc định ( Base Clock ) 1607 Mhz
  • Mức Xung OC ( Boost Clock ) 1683 Mhz
  • Năng lực tính toán ( FP32 Compute ) 8.1 TFLOPs
  • Bộ nhớ trong ( Vram ) 8 GB GDDR5
  • Tốc độ bộ nhớ ( Memory Speed ) 8 Gbps
  • Băng thông bộ nhớ ( Memory Bandwitdth ) 256 GB/s
  • Băng thông giao tiếp ( Bus Interface ) 256 Bit
  • Cấp nguồn ( Power Connector ) Đầu 8Pin
  • Mức điêu tiêu thụ ( TDP ) 180W
  • Cổng xuất hình ( Display Outputs ) 3 cổng DisplayPort 1.4 1 HDMI 2.0b 1 DVI

VGA MSI GTX 1070 Ti DUKE 8G

  • Chipset: Geforce GTX 1070TI
  • Bộ nhớ: 8Gb DDR5/ 256Bit
  • Cổng giao tiếp: Dual-link DVI-D x 1/ DisplayPort x 3/ HDMI x 1

VGA MSI GTX 1650 AERO ITX 4G OC GDDR5

  • Phiên bản GTX 1650 nhỏ gọn từ MSI
  • Xung nhân tối đa: 1740 MHz
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 1 / HDMI x 1 / DL-DVI-D x 1

    VGA MSI GTX 1650 D6 AERO ITX OCV1

    • Thương hiệu: MSI
    • Model: GeForce® GTX 1650 D6 AERO ITX OCV1
    • Băng thông: 128-bit
    • Dung lượng: 4GB GDDR6
    • Nguồn yêu cầu: 300 W
    • Kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a), HDMI x 1, DL-DVI-D x 1

    VGA MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS

    • Thương hiệu: MSI
    • Model: GeForce® GTX 1650 D6 VENTUS XS
    • Băng thông: 128-bit
    • Dung lượng: 4GB GDDR6
    • Kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a), HDMI x 1, DL-DVI-D x 1
    • Nguồn yêu cầu: 300 W

    VGA MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OC 4G

    • VGA MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OC 4G
    • Bộ nhớ: 4GB
    • Loại bộ nhớ: GDDR6
    • Nhân CUDA: 896
    • Kích thước: 170 x 111 x 38mm
    • Điện năng tiêu thụ: 300W

    VGA MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1

    VGA MSI GTX 1650 Gaming X 4G

    • Thương hiệu: MSI
    • Model: GTX 1650 Gaming X 4G
    • Phiên bản GTX 1650 cao cấp từ MSI
    • Xung nhân tối đa: 1860 MHz
    • Bộ nhớ: 4GB GDDR5
    • Nguồn yêu cầu: 350W
    • Cổng kết nối: DisplayPort x 2 / HDMI x 1
    • Quạt TORX Fan 3.0
    • Tản nhiệt Twin Frozr 7

      VGA MSI GTX 1650 VENTUS XS 4G OC GDDR5

      • Thương hiệu: MSI
      • Model: GTX 1650 VENTUS XS 4G OC GDDR5
      • Dung lượng bộ nhớ: 4GB GDDR5
      • Core Clokcs: Boost 1740 MHz
      • Băng thông: 128-bit
      • Kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1 / DL-DVI-D x 1
      • Nguồn yêu cầu: 300W

      VGA MSI GTX 1660 SUPER AERO ITX 6G OC

      • Thương hiệu: MSI
      • Model: GTX 1660 SUPER AERO ITX 6G OC
      • Băng thông: 192-bit
      • Dung lượng: 6GB GDDR6
      • Kết nối: DisplayPort x 1 / HDMI x 1 / DL-DVI-D x 1
      • Nguồn yêu cầu: 450 W

      VGA MSI GTX 1660 SUPER GAMING X

      • Thương hiệu: MSI
      • Phiên bản GTX 1660 Super tốt nhất từ MSI
      • Xung nhân tối đa: 1830 MHz
      • Bộ nhớ: 6GB GDDR6
      • Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1
      • Quạt TORX Fan 2.0
      • Hỗ trợ NVIDIA G-SYNC™ và HDR

        VGA MSI GTX 1660 SUPER VENTUS 6G OC

        • Thương hiệu: MSI
        • Model: GTX 1660 SUPER VENTUS 6G OC
        • Xung nhân tối đa: 1815 MHz
        • Bộ nhớ: 6GB GDDR6
        • Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1
        • Quạt TORX Fan 2.0
        • Nguồn yêu cầu: 450W
        • Hỗ trợ NVIDIA G-SYNC™ và HDR

        VGA MSI GTX 1660 SUPER VENTUS XS 6G OC

        • Thương hiệu: MSI
        • Model: GTX 1660 SUPER VENTUS XS 6G OC
        • Phiên bản GTX 1660 Super đời mới từ MSI
        • Xung nhân tối đa: 1815 MHz
        • Bộ nhớ: 6GB GDDR6
        • Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1
        • Quạt TORX Fan 2.0
        • Nguồn yêu cầu: 450W
        • Hỗ trợ NVIDIA G-SYNC™ và HDR

          VGA MSI GTX 1660 Ti ARMOR 6G OC

          • Thương hiệu: MSI
          • Model: GTX 1660 Ti ARMOR 6G OC
          • Dung lượng: 6GB GDDR6
          • Băng thông: 192 bit
          • Nguồn yêu cầu: 450W
          • DisplayPort x 3 / HDMI x 1

          VGA MSI GTX 1660 Ti GAMING X 6G

          • Thương hiệu: MSI
          • Model: GTX 1660 Ti GAMING X 6G
          • Xung nhịp OC: 1875 Mhz
          • Tốc Độ Bộ Nhớ : 12 Gbps
          • Bộ nhớ trong : 6GB GDDR6
          • Cổng kết nối: Displayport x3/ HDMI x1
          • Nguồn khuyến khích : 450W

          VGA MSI RADEON RX 5700 GAMING X 8GB GDDR6

          • Thương hiệu: MSI
          • Model: RADEON RX 5700 GAMING X 8GB GDDR6
          • Phiên bản RX 5700 tốt nhất từ MSI
          • Xung nhân tối đa: 1980 MHz
          • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
          • Cổng kết nối: DisplayPort x 3/HDMI 2.0b x 1
          • Quạt TORX Fan 3.0

          VGA MSI RADEON RX 5700 MECH OC 8GB GDDR6

          • Thương hiệu: MSI
          • Model: RADEON RX 5700 MECH OC 8GB GDDR6
          • Phiên bản RX 5700 đời mới từ MSI
          • Xung nhân tối đa: 1980 MHz
          • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
          • Cổng kết nối: DisplayPort x 3/HDMI 2.0b x 1
          • Quạt TORX Fan 3.0

            VGA MSI Radeon RX 6400 Aero ITX 4G

            • Thương hiệu: MSI
            • Model: Radeon RX 6400 Aero ITX 4G
            • Dung lượng: 4GB GDDR6
            • CUDA Core: 1024
            • Băng thông: 64 bit
            • Cổng kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a) / HDMI x 1
            • Kích thước: 172 x 112 x 39 mm

            VGA MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G

            • Thương hiệu: MSI
            • Model: RX 6500 XT MECH 2X 4G
            • Dung lượng: 4GB GDDR6
            • CUDA Core: 1024
            • Băng thông: 64 bit
            • Tốc độ bộ nhớ: 18 Gbps
            • Cổng kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a) / HDMI x 1
            • Kích thước: 172 x 112 x 42 mm

            VGA MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC

            • Thương hiệu: MSI
            • Dung lượng: 4GB GDDR6
            • CUDA Core: 1024
            • Băng thông: 64 bit
            • Tốc độ bộ nhớ: 18 Gbps
            • Nguồn yêu cầu: 500W
            • Kết nối: 1 x DP, 1 x HDMI

            VGA MSI Radeon RX 6600 ARMOR 8G GDDR6

            • Thương hiệu: MSI
            • Dung lượng: 8GB GDDR6
            • CUDA: 1792
            • Băng thông: 128-bit
            • Tốc độ bộ nhớ: 14 Gbps
            • Nguồn yêu cầu: 500W trở lên
            • Kết nối:  1 x HDMI, 3 x DisplayPort

            VGA MSI Radeon RX 6600 MECH 2X 8G GDDR6

            • Thương hiệu: MSI
            • Dung lượng: 8GB GDDR6
            • Băng thông: 128-bit
            • Tốc độ bộ nhớ: 14 Gbps
            • Bus Standard: PCIE 4.0
            • Nguồn yêu cầu: 500W hoặc cao hơn
            • Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 1.4

            VGA MSI RADEON RX 6600 XT GAMING 8G

            • Thương hiệu: MSI
            • Dung lượng: 8GB GDDR6
            • Băng thông: 128-bit
            • Tốc độ bộ nhớ: 16 Gbps
            • Kích thước: 277 x 130 x 51 mm
            • Nguồn yêu cầu: 500W
            • Kết nối: 3 x DP, 1 x HDMI

            VGA MSI RADEON RX 6600 XT GAMING X 8G

            • Thương hiệu: MSI
            • Dung lượng: 8GB GDDR6
            • Băng thông: 128-bit
            • Tốc độ bộ nhớ: 16 Gbps
            • Kích thước: 277 x 130 x 51 mm
            • Nguồn yêu cầu: 500W
            • Kết nối: 3 x DP, 1 x HDMI

            VGA MSI RADEON RX 6600 XT MECH 2X 8G

            • Thương hiệu: MSI
            • Dung lượng: 8GB GDDR6
            • Băng thông: 128-bit
            • Tốc độ bộ nhớ: 16 Gbps
            • Nguồn yêu cầu: 500W
            • Kết nối: DP x 3, HDMI x 1

            VGA MSI RADEON RX 6600 XT MECH 2X 8G OC

            • Thương hiệu: MSI
            • Dung lượng: 8GB GDDR6
            • Băng thông: 128-bit
            • Tốc độ bộ nhớ: 16 Gbps
            • Nguồn yêu cầu: 500W
            • Kết nối: DP x 3, HDMI x 1