Hiển thị 281–320 của 1254 kết quả

VGA ASUS TUF Gaming Radeon RX 7900 XT OC Edition 20GB GDDR6 (TUF-RX7900XT-O20G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: TUF Gaming RX 7900 XT OC 20GB GDDR6
  • Dung lượng: 20GB GDDR6
  • Băng thông: 320 bit
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1 x 3, HDMI 2.1 x 1
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 352.9 x 158.2 x 72.6 mm

VGA ASUS TUF Gaming Radeon RX 7900 XTX 24GB GDDR6

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: TUF Gaming Radeon RX 7900 XTX 24GB GDDR6
  • Dung lượng: 24GB GDDR6
  • Băng thông: 384 bit
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1 x 3, HDMI 2.1 x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 352.9 x 158.2 x 72.6 mm

VGA ASUS TUF Gaming Radeon RX 7900 XTX OC Edition 24GB GDDR6 (TUF-RX7900XTX-O24G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: TUF RX 7900 XTX OC Edition 24GB GDDR6
  • Dung lượng: 24GB GDDR6
  • Băng thông: 384-bit
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1 x 3, HDMI 2.1 x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 352,9 x 158,2 x 72,6 mm

VGA ASUS TUF Gaming Radeon RX 9060 XT OC Edition 16GB GDDR6 (TUF-RX9060XT-O16G-GAMING)

  • Sản phẩm: VGA ASUS TUF Gaming RX 9060 XT 16GB OC
  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: TUF-RX9060XT-O16G-GAMING
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 2 (2.1a), HDMI x 1 (2.1)
  • Nguồn yêu cầu: 550 W
  • Kích thước: 304 x 126 x 50mm

VGA ASUS TUF Gaming Radeon RX 9070 OC Edition 16GB GDDR6 (TUF-RX9070-O16G-GAMING)

  • Sản phẩm: VGA ASUS TUF Gaming RX 9070 OC
  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: TUF-RX9070-O16G-GAMING
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1 (2.1)
  • Nguồn yêu cầu: 750 W
  • Kích thước: 330 x 140 x 62.5 mm

VGA ASUS TUF Gaming Radeon RX 9070 XT OC Edition 16GB GDDR6 (TUF-RX9070XT-O16G-GAMING)

  • Sản phẩm: VGA ASUS TUF Gaming RX 9070 XT OC
  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: TUF-RX9070XT-O16G-GAMING
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1 (2.1)
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Kích thước: 330 x 140 x 62.5 mm

VGA Asus TUF Gaming RTX 4070 Super O12G GDDR6X (TUF-RTX4070S-O12G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Asus TUF Gaming RTX 4070 Super O12G
  • Dung lượng: 12GB GDDR6X
  • Băng thông: 192-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 21Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 267.01 x 133.94 x 51.13 mm

VGA Asus TUF Gaming RTX 4070Ti Super 16G GDDR6X (TUF-RTX4070TiS-16G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Asus TUF Gaming RTX 4070Ti Super 16G
  • Dung lượng: 16GB GDDR6X
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 21Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 305 x 138 x 65 mm

VGA Asus TUF Gaming RTX 4070Ti Super O16G GDDR6X (TUF-RTX4070TiS-O16G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Asus TUF Gaming 4070Ti Super O16G
  • Dung lượng: 16GB GDDR6X
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 21Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 305 x 138 x 65 mm

VGA Asus TUF Gaming RTX 4070Ti Super O16G GDDR6X White (TUF-RTX4070TiS-O16G-WHITE-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Asus TUF RTX 4070Ti Super O16G White
  • Dung lượng: 16GB GDDR6X
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 21Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 305 x 138 x 65 mm

VGA Asus TUF Gaming RTX 4080 Super 16G GDDR6X (TUF-RTX4080S-16G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: VGA Asus TUF Gaming RTX 4080 Super 16G
  • Dung lượng: 16GB GDDR6X
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 23Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 348.2 x 150 x 72.6 mm

VGA Asus TUF Gaming RTX 4080 Super O16G GDDR6X (TUF-RTX4080S-O16G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Asus TUF Gaming RTX 4080 Super O16G
  • Dung lượng: 16GB GDDR6X
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 23Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 2 x 150 x 72.6 mm

VGA ASUS TUF GAMING X3 RADEON RX 5700 OC 8GB GDDR6 (TUF 3 RX5700-O8G-GAMING)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: TUF GAMING X3 RADEON RX 5700 OC 8GB GDDR6
  • Chip đồ họa: Radeon RX 5700
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (256-bit)
  • OC Mode: 1610 MHz (Base clock), Up to 1725 MHz (Game clock), ~ 1750 MHz (Boost clock)
  • Gaming Mode: 1565 MHz (Base clock), Up to 1720 MHz (Game clock), ~ 1750 MHz (Boost clock)
  • Kết nối: 1x HDMI, 3x DisplayPort
  • Nguồn yêu cầu: 600W

VGA ASUS TUF Gaming X3 RADEON RX 5700XT OC 8GB GDDR6 (TUF 3-RX5700XT-O8G-GAMING)

  • VGA ASUS TUF GAMING X3 RX 5700 XT OC 8G
  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Kết nối: 1x HDMI, 3x DisplayPort
  • OC mode: P Mode : 1730 MHz (Base clock), Up to 1870 MHz (Game clock), ~ 1980 MHz (Boost clock)
  • Gaming mode: P Mode : 1650 MHz (Base clock), Up to 1795 MHz (Game clock), ~ 1905 MHz (Boost clock)
  • PSU đề nghị: 600W

    VGA ASUS TUF RTX 2060 6G GAMING OC (RTX2060-O6G-GAMING)

    • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 2060
    • Bộ nhớ: 6GB GDDR6 ( 192-bit )
    • Kết nối: Display Port x 2, HDMI x 2, DVI-D x 1
    • Nguồn phụ: 1 x 8-pin
    • PSU yêu cầu: 500W

    VGA ASUS TURBO GEFORCE RTX 3080 10G (TURBO-RTX3080-10G)

    • Thương hiệu: ASUS
    • Dung lượng bộ nhớ: 10GB GDDR6X
    • OC Mode - 1740 MHz (Boost Clock)
    • Gaming Mode - 1710 MHz (Boost Clock)
    • Băng thông: 320-bit
    • Kết nối: 2 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4a
    • Nguồn yêu cầu: 850W

    VGA ASUS TURBO GEFORCE RTX 3090 24G (TURBO-RTX3090-24G)

    • Model Nvidia RTX 3090
    • Xung GPU Tối đa: 1890 Mhz
    • Số nhân Cuda: 10496
    • Dung lượng VRAM: 24Gb GDDR6X

    VGA Colorful COLORFIRE GeForce RTX 5050 MEOW-ORG DUO 8GB-V

    • Thương hiệu: Colorful
    • Sản phẩm: VGA Colorful COLORFIRE GeForce RTX 5050 MEOW-ORG DUO 8GB-V
    • Model: RTX 5050 MEOW-ORG DUO 8GB-V
    • Dung lượng: 8GB GDDR6
    • Băng thông: 128-bit
    • Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây
    • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
    • Kết nối: 3x DisplayPort, 1x HDMI
    • Nguồn yêu cầu: 550W

    VGA Colorful GEFORCE GT 1030 2G V3A

    • Thương hiệu: Colorful
    • Model: GEFORCE GT 1030 2G V3A
    • Dung lượng: 2GB GDDR5
    • Băng thông: 64 bit
    • Kết nối: VGA + HDMI

    VGA Colorful GeForce GT1030 4G-V

    • Thương Hiệu: Colorful
    • Chip Series: GeForce GT 1030
    • Product Series: Colorful Series
    • Core Clock: 1152
    • Memory Clock: 1050
    • Memory Size: 4GB
    • Memory Bus Width: 64bit

    VGA Colorful GeForce GTX 1050 Ti 4G-V

    • Thương hiệu: Colorful
    • Model: GTX 1050 Ti 4G-V
    • Dung lượng bộ nhớ: 4GB GDDR5
    • Core Clock: 1290Mhz
    • Memory Clock: 7000Mhz
    • Băng thông: 128bit
    • Kết nối: DVI+HDMI+DP
    • Nguồn yêu cầu: 75W

    VGA Colorful GEFORCE GTX 1060 NB 3G

    • Thương hiệu: Colorful
    • Dung lượng: 3GB GDDR5
    • Băng thông: 192bit
    • Kết nối: DP + HDMI + DVI *2

    VGA Colorful GEFORCE GTX 1650 4G-NB GDDR6

    • Thương hiệu: Colorful
    • Model: GEFORCE GTX 1650 4G-NB
    • Dung lượng: 4GB GDDR6
    • Băng thông: 128bit
    • Kết nối: DP + HDMI + DVI

    VGA Colorful GEFORCE GTX 1650 EX 4GD6-V

    • Thương hiệu: Colorful
    • Model: GEFORCE GTX 1650 4G-EX DR6
    • Dung lượng: 4GB GDDR6
    • Băng thông: 128bit
    • Kết nối: DP + HDMI + DVI

    VGA Colorful GeForce GTX 1660 Super 6G V4-V

    • Thương hiệu: Colorful
    • Model: GeForce GTX 1660 Super 6G V4-V
    • Bộ nhớ: 6GB DDR6
    • CUDA: 1408
    • Giao diện: 192 bit
    • Kết nối: DP+HDMI+DVI
    • Nguồn đề nghị: 450W

    VGA Colorful GEFORCE GTX 1660 SUPER NB 6G V2 -V

    • Thương hiệu: Colorful
    • Model: GEFORCE GTX 1660 SUPER NB 6G V2-V
    • Dung lượng: 6GB GDDR6
    • Băng thông: 192bit
    • Kết nối: DP + HDMI + DVI

    VGA Colorful GEFORCE GTX 1660 Ti NB 6G

    • Thương hiệu: Colorful
    • Model: GEFORCE GTX 1660 Ti NB 6G
    • Dung lượng: 6GB GDDR6
    • Băng thông: 192bit
    • Kết nối: DP + HDMI + DVI

    VGA Colorful GEFORCE RTX 2060 6G

    • Thương hiệu: Colorful
    • Dung lượng: 6GB GDDR6
    • Băng thông: 192bit
    • Kết nối: DP * 2 + HDMI + DVI

    VGA Colorful Geforce RTX 2060 NB 12G-V

    • Thương hiệu: Colorful
    • Dung lượng: 12GB GDDR6
    • CUDA: 2176
    • Băng thông: 192 bit
    • Nguồn yêu cầu: 550W
    • Cổng xuất hình : DP + HDMI + DVI

    VGA Colorful Geforce RTX 2060 NB DUO 12G-V

    • Thương hiệu: Colorful
    • Model: 2060 NB DUO 12G-V
    • Dung lượng: 12GB GDDR6
    • Băng thông: 192-bit
    • Nguồn yêu cầu: 550W
    • Cổng kết nối: DP + HDMI + DVI

    VGA Colorful Geforce RTX 2060 NB EX 12G-V

    • Thương hiệu: Colorful
    • Model: 2060 NB EX 12G-V
    • Dung lượng: 12GB GDDR6
    • Băng thông: 192-bit
    • Nguồn yêu cầu: 550W
    • Cổng kết nối: DP + HDMI + DVI

    VGA Colorful GEFORCE RTX 2060 SUPER 8G Limited-V

    • Thương hiệu: Colorful
    • Model: Colorful GEFORCE RTX 2060 SUPER 8G Limited-V
    • Dung lượng: 8GB GDDR6
    • Băng thông: 256bit
    • Kết nối: 2*DP+HDMI+DVI

    VGA Colorful GeForce RTX 2060 SUPER NB 8G V2-V

    • Thương hiệu: Colorful
    • Dung lượng: 8GB GDDR6
    • Băng thông: 256bit
    • Tốc độ bộ nhớ: 14Gb / giây
    • Nguồn yêu cầu: 550W
    • Cổng kết nối: DP + HDMI + DVI

    VGA Colorful GEFORCE RTX 2070 8G V2

    • Thương hiệu: Colorful
    • Dung lượng: 8GB GDDR6
    • Băng thông: 256bit
    • Kết nối: 2*DP+1*HDMI+1*USB Type-C+1*DVI

    VGA Colorful GeForce RTX 3050 6GB V4-V GDDR6

    • Thương hiệu: Colorful
    • Model: RTX 3050 6GB-V
    • Dung lượng: 6GB GDDR6
    • Băng thông: 96-bit
    • Tốc độ bộ nhớ: 14Gb / giây
    • Kết nối: DP+HDMI+DVI
    • Nguồn yêu cầu: 450W
    • Kích thước: 239.1 x 114.4 x 39mm

    VGA Colorful GeForce RTX 3050 NB 8G EX-V

    • Thương hiệu: Colorful
    • Model: 3050 NB 8G EX-V
    • Dung lượng: 8GB GDDR6
    • Băng thông: 128bit
    • Tốc độ bộ nhớ: 14Gbps
    • Nguồn yêu cầu: 550W trở lên
    • Cổng kết nối: 3x DisplayPort, 1x HDMI

    VGA Colorful GeForce RTX 3050 NB DUO 8G-V

    • Thương hiệu: Colorful
    • Model: 3050 NB DUO 8G-V
    • Dung lượng: 8GB GDDR6
    • Băng thông: 128bit
    • Tốc độ bộ nhớ: 14Gbps
    • Nguồn yêu cầu: 550W trở lên
    • Cổng kết nối: 3x DisplayPort, 1x HDMI

    VGA Colorful GeForce RTX 3060 NB DUO 8GB-V

    • Thương hiệu: Colorful
    • Model: RTX 3060 NB DUO 8GB V
    • Dung lượng: 8GB GDDR6
    • Băng thông: 128-bit
    • Tốc độ bộ nhớ: 15 Gbps
    • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
    • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
    • Nguồn yêu cầu: 550W

    VGA Colorful GEFORCE RTX 3060 Ti NB 8G

    • Thương hiệu: Colorful
    • Model: GEFORCE RTX 3060 TI NB 8G
    • Dung lượng: 8GB GDDR6
    • CUDA: 4864
    • Băng thông: 256 bit
    • Nguồn yêu cầu: 600W
    • Cổng xuất hình : 3 x DP / 1 x HDMI

    VGA Colorful GEFORCE RTX 3070 NB 8G

    • Thương hiệu: Colorful
    • Dung lượng: 8GB GDDR6
    • CUDA: 5888
    • Băng thông: 256 bit
    • Cổng xuất hình : 3 x DP / 1 x HDMI