Máy in HP Color PageWide Enterprise Flow MFP 785z+ (Z5G75A)
- Chức năng In, Copy, Scan đa màu
- Tính năng bảo mật cho doanh nghiệp
- Công nghệ PageWide
- Chế độ làm việc theo lịch trình
- In trang đầu tiên 7.1 giây
- Chất lượng in 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide Enterprise Flow MFP 785zs (J7Z12A)
- Chức năng In, Copy, Scan đa màu
- Tính năng bảo mật cho doanh nghiệp
- Công nghệ PageWide
- Chế độ làm việc theo lịch trình
- In trang đầu tiên 7.1 giây
- Chất lượng in 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide Enterprise MFP 586dn (G1W39A)
- Chức năng In, Copy, Scan đa màu
- Tính năng bảo mật cho doanh nghiệp
- Công nghệ PageWide
- Ổ cứng lưu dữ liệu in mã hóa 320GB
- Chế độ làm việc theo lịch trình
- In trang đầu tiên 7.1 giây
- Chất lượng in 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide Enterprise MFP 586f (G1W40A)
- Tốc độ in đen trắng: Chuẩn ISO: Lên đến 50 trang/phút
- Nháp: Lên đến 75 trang/phút 6
- Tốc độ in màu: Chuẩn ISO:Lên đến 50 trang/phú
Máy in HP Color PageWide Enterprise MFP 780dn (J7Z09A)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 50 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1280 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide Enterprise MFP 780dns (J7Z10A)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 50 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1280 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide MFP 774dn (4PZ43A)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 50 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1280 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide MFP 774dns (4PZ44A)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 50 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1280 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide MFP 779dn (4PZ45A)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 50 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1280 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide MFP 779dns (4PZ46A)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 50 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1280 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, 2400 x 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide Pro 452dn (D3Q15B)
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: HP 975A (L0R97AA) Black. HP 975A (L0R88AA) Cyan. HP 975A (L0R91AA) Magenta. HP 975A (L0R94AA) Yellow
Máy in HP Color PageWide Pro 452dn (D3Q16C)
- In màu lên đến 55 trang / phút ở chế độ văn phòng
- In màu lên đến 40 trang / phút ở chế độ chuyên nghiệp
- Tiết kiệm với tính năng in hai mặt tự động
- Hộp mực năng suất cao 974A và 974X tiêu chuẩn
- Kết nối với 452DW qua USB 2.0, Ethernet, WiFi và các thiết bị di động
Máy in HP Color PageWide Pro 452dn (D3Q16D)
- Tốc độ in: 40 trang/phút (color/black)
- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi
- Mã mực in: HP 975A BK (L0R97AA: 3,500 trang), C(L0R88AA)/ M(L0R91AA)/Y (L0R94AA): 3,000 trang; HP 975X BK (10,000 trang), C(L0S00AA)/M(L0S03AA)/Y(L0S06AA): 7,000 trang;
Máy in HP Color PageWide Pro 552dw (D3Q17C)
- Tốc độ in lên đến 50 trang/phút (A4)
- Sử dụng Công nghệ HP PageWide với mực in pigment
- Tốc độ xử lý 1,2 GHz
Máy in HP Color PageWide Pro 552dw (D3Q17D)
- Tốc độ in: 50 trang/phút (color/black)
- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Mã mực in: HP 975A BK (L0R97AA: 3,500 trang), C(L0R88AA)/ M(L0R91AA)/Y (L0R94AA): 3,000 trang; HP 975X BK (10,000 trang), C(L0S00AA)/M(L0S03AA)/Y(L0S06AA): 7,000 trang;
Máy in HP Color PageWide Pro MFP 477dw (D3Q20D)
- Loại máy in: phun màu
- Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
- Tốc độ in: 40 trang phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Máy in HP Color PageWide Pro MFP 577dw (D3Q21D)
- Tốc độ in theo chuẩn ISO: 50 trang/phút (trắng đen hoặc màu).
- Công suất in: 80.000 trang/tháng.
- Tiêu chuẩn ISO/IEC 24734: 11 ảnh/phút (trắng đen), 6 ảnh/phút (màu).
- Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi (trắng đen), 1.200 x 2.400 dpi (màu).
- Màn hình: 4,3 inch CGD, IR touchscreen.
- Cổng kết nối: 3*USB 2.0 (2 host, 1 device), 1 LAN 100 Mbps, 2* RJ-11, Wi-Fi 802.11n
- Khay đựng giấy: 500 tờ (định lượng 80 gsm)
- Loại mực sử dụng: HP 975/976.
Máy in HP Designjet T130 24 in ePrinter (5ZY58A)
- Loại máy in: In phun màu khổ lớn 24-inch
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A1
- Tốc độ in: In nháp 30 giây 1 trang A1
- Bộ nhớ ram: Lên đến 256MB
- Độ phân giải: lên tới 1200 x 1200 dpi
- Chuẩn kết nối: Fast Ethernet (1 00Base-T), Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi
- Chức năng đặc biệt: In mạng có sẵn Lan
- Mực in sử dụng: HP 711 Back / HP 711 Cyan / HP 711 Magenta / HP 711 Yellow
Máy in HP Designjet T1300 44 in PostScript ePrinte (CR652A)
- Tên máy in: HP Designjet T1300 44-in PostScript ePrinte (CR652A)Máy in HP Designjet T1300 44 in PostScript ePrinte (CR652A)
- Loại máy in: In phun khổ lớn
- Khổ giấy in: Tối đa 44-in
- Tốc độ in: 28 sec/page on A1/D, 103 A1/D prints per hour
Máy in HP DesignJet T1708 44-in PostScript Printer (1VD84A)
- Tốc độ in: Bản vẽ đường thẳng: 26giây/trang khổ A1; 116 pages per hour1 on A1/D
- Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi
- Công nghệ: In phun nhiệt HP
- Xử lý giấy: nạp giấy tờ, giấy cuộn, cắt giấy tự động
- Bộ nhớ: 128 GB (virtual)4; 500 GB self-encrypting hard disk
- Kích thước (W x D x H): 1802 x 695 x 998 mm & Kiện hàng: 1955 x 770 x 710 mm
Máy in HP DesignJet T530 24 inch (5ZY60A)
- Loại máy in: In phun màu khổ lớn 24-inch
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A1
- Tốc độ in: In nháp 30 giây 1 trang A1
- Bộ nhớ ram: Lên đến 1GB
- Độ phân giải: lên tới 1200 x 1200 dpi
- Chuẩn kết nối: Fast Ethernet (1 00Base-T), Hi-Speed USB 2.0, Wi-Fi
- Chức năng đặc biệt: In mạng có sẵn Lan
- Mực in sử dụng: HP 711 Back / HP 711 Cyan / HP 711 Magenta / HP 711 Yellow
Máy in HP DesignJet T730 36-in Printer (F9A29B)
- In bản đồ, bản vẽ kỹ thuật, với chất lượng đường dây chính xác và văn bản sắc nét - in màu và đen trắng.
- Công nghệ: In phun nhiệt HP.
- Khổ giấy rộng 36-inch/ A0.
- Tốc độ in: 25 giây/trang A1/D (tương đương 82 trang A1 mỗi giờ).
- Xử lý giấy: Nạp giấy tờ, giấy cuộn, tích hợp khay đựng giấy, cắt giấy tự động.
- Giao diện kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T), wireless, Hi-Speed USB 2.0 certified connector.
- Độ phân giải tối ưu: 2400 x 1200 dpi.
- Bộ nhớ: 1GB
Máy in HP Laser 107A (4ZB77A)
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB2.0
- Dùng mực: HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A
Máy in HP Laser 107A (4ZB77AB) Kèm Cartridge W1107A
- Tốc độ in màu đen (ISO, A4): Lên đến 20 trang/phút
- Trang ra đầu tiên đen (A4, sẵn sàng): Nhanh 8,3 giây
- Chu kỳ hoạt động (hàng tháng, A4): Lên đến 10.000 trang
- Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 1.500
Máy in HP Laser 107W (4ZB78A)
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ WIFI
- Dùng mực: HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn Hãng
Máy in HP LaserJet Enterprise 700 M712DN (CF236A)
- Chức năng: in laser, in trắng đen, in 2 mặt
- Công suất in tối đa 100000 trang/ tháng
- Tốc độ in: 41 trang A4 /phút
- Công nghệ mực in: Jet Intelligence
- Công nghệ máy in: ENERGY STAR® qualified
- Chất lượng in: 1200 x 1200 dpi
- Thời gian in trang đầu tiên: 10.5s
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 512 MB
Máy in HP Laserjet Enterprise 700 M712N (CF235A)
- Công suất in tối đa 100.000 trang/ tháng
- Tốc độ in 40 trang A4 /phút
- Thời gian in trang đầu tiên: 10.5s
- Chất lượng in: 1200 x 1200 dpi
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 512 MB
Máy in HP LaserJet Enterprise M506n (F2A68A)
- Loại máy in : Máy in Laser
- Khổ giấy tối đa : A4
- Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi
- Kết nối: USB 2.0, Ethernet
- Tốc độ in trắng đen: 45 trang /phút
- Mực in: HP 87A
Máy in HP LaserJet Enterprise M506x (F2A70A)
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Dùng mực: HP CF287A
Máy in HP LaserJet Enterprise M507dn (1PV87A)
- Loại máy: In laser trắng đen đơn năng
- Chức năng: Print, Network, Duplex
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
- Tốc độ in: Lên đến 45 trang / phút
- Tốc độ xử lý: Lên tới 1,2 GHz
- Bộ nhớ ram: Lên đến 512 MB
- Độ phân giải: Lên tới 1200 x 1200 x 1 dpi
Máy in HP Laserjet Enterprise M507N (1PV86A)
- Chức năng: Print, Network
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
- Tốc độ in: Lên đến 45 trang / phút
- Tốc độ xử lý: Lên tới 1,2 GHz
Máy in HP LaserJet Enterprise M607N (K0Q14A)
- Khổ giấy in: A4
- Tốc độ in: 55 ppm (letter)
- Thời gian in trang đầu tiên: 5.3 giây
- Tốc độ bộ xử lý: 1.2 GHz
- Dung lượng bộ nhớ: 512 MB
- Chất lượng in tốt nhất: 1200 x 1200 dpi
Máy in HP LaserJet Enterprise M608DN (K0Q18A)
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Dùng mực: Hộp mực LaserJet Màu đen Chính hãng HP 37A (hiệu suất 11.000 trang) CF237A theo tiêu chuẩn in của hãng.
Máy in HP LaserJet Enterprise M608N (K0Q17A)
- Hỗ trợ chức năng in một mặt và in hai mặt.
- Khổ giấy in: A4.
- Tốc độ in: Lên đến 65 ppm (letter).
- Tốc độ bộ xử lý: 1.2 GHz.
- Dung lượng bộ nhớ: 512 MB lên đến 1.5 GB, MAX, dung lượn lớn max, khi lắp đặt DIMM Phụ kiện 1 GB.
- Chất lượng in tốt nhất: Lên đến 1200 x 1200 dpi.
- Thời gian in trang đầu tiên (sẵn sàng): Nhanh 5.3 giây.
- Khả năng in di động: HP ePrint; Apple AirPrint™, Mopria-certified.
- Khay nạp giấy đầu vào: Khay đa dụng 100 tờ, khay nạp giấy 550 tờ; ngăn giấy ra 500 tờ mặt in hướng xuống dưới.
- Màn hình: Màn hình LCD QVGA 2,7 inch (6,86 cm) (đồ họa màu) xoay (góc điều chỉnh được).
Máy in HP LaserJet Enterprise M608X (K0Q19A)
- Model: Máy in HP LaserJet Enterprise M608x (K0Q19A)
- Loại máy: In laser trắng đen
- Chức năng: In
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
- Tốc độ in: 61 trang / phút
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ ram: 1.5 MB
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
- Chuẩn kết nối: USB 2.0, Wifi, Network
- Chức năng đặc biệt: In 2 mặt tự động, in mạng có dây và không dây
- Hiệu suất làm việc: 275.000 trang / tháng
Máy in HP LaserJet Enterprise M609DN (K0Q21A)
- Hỗ trợ chức năng in một mặt và in hai mặt.
- Khổ giấy in: A4.
- Tốc độ in: Lên đến 75 ppm (letter), tốc độ in hai mặt 62 ppm (letter).
- Tốc độ bộ xử lý: 1.2 GHz.
- Dung lượng bộ nhớ: 512 MB lên đến 1.5 GB, MAX, dung lượng lớn max, khi lắp đặt DIMM phụ kiện 1 GB.
- Chất lượng in tốt nhất: Lên đến 1200 x 1200 dpi.
- Thời gian in trang đầu tiên (sẵn sàng): Nhanh 5.3 giây.
- Khả năng in di động: HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria-certified.
- Màn hình: Màn hình đồ họa màu (CGD) cảm ứng 2.7 inch (6.86 cm) QVGA LCD xoay (góc điều chỉnh được).
Máy in HP LaserJet Enterprise M609X (K0Q22A)
- Chức năng: in 2 mặt động, công nghệ Laser
- Công suất in tối đa 300,000 trang/ tháng
- Tốc độ in 71 trang /phút
- Công nghệ mực in: Jet Intelligence
- Chất lượng in: 1200 x 1200 dpi
- Thời gian in trang đầu tiên: 5.4s
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 512 MB
Máy in HP LaserJet Enterprise M806dn (CZ244A)
- Chức năng: Công nghệ laser. In 2 mặt tự động. Khổ in: A3, A4, A5, B4, B5
- Công suất in tối đa 300000 trang/ tháng
- Công suấtin khuyến nghị tới 10000-50000 trang/thángTốc
- độ in 56 trang /phút.
- Công nghệ mực in: Jet Intelligence
- Chất lượng in: 1200 x 1200 dpi.
- Thời gian in trang đầu tiên: 8.5s
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 1GB
- Màn hình hiển thị: 4.3" touchscreen, LCD (color graphics, 480 x 272)
Máy in HP LaserJet Enterprise M806x+ (CZ245A)
- Loại máy in: Máy in laser trắng đen
- Tốc độ in: 56 trang/phút
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Máy in HP LaserJet Enterprise MFP M528c (1PV66A)
- Tốc độ in 45 ppm
- Độ phân giải in 1200 x 1200 dpi
- Khay đa năng 100 tờ và khay tiếp giấy 550 tờ
- Bấm kim tiện lợi tích hợp cho các tài liệu nhiều trang
- Máy quét phẳng 8,5 x 14 "với ADF 100 tờ
- Tạo ra tới 9999 bản cùng một lúc
- Tốc độ fax 33,6 kb / s và bộ nhớ lên đến 500 trang
- Màn hình cảm ứng màu 8 "
- Kết nối Ethernet cho mạng có dây
- Ổ cứng bảo mật hiệu suất cao 320 GB HP để lưu trữ tài liệu
- Chu kỳ nhiệm vụ hàng tháng lên đến 150.000 trang


