Tất cả sản phẩm

Hiển thị 8481–8520 của 13763 kết quả

Ổ cứng di động Adata HM800 6TB

  • Thương hiệu: Adata
  • Model: HM800
  • Dung lượng: 6TB
  • Giao diện: USB 3.2
  • Chất liệu: Nhựa, silicone
  • Kích thước: 177,3 x 117 x 34mm
  • Trọng lượng: 738g
  • Màu sắc: Đen

Ổ cứng di động Adata HV320 2TB

  • Thương hiệu: Adata
  • Model: HV320
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao diện: USB 3.2
  • Chất liệu: Nhựa
  • Kích thước: 125,7 x 80,5 x 10,7mm
  • Trọng lượng: 139g
  • Màu sắc: Đen/Xanh dương/Trắng

Ổ cứng di động Adata SC680 240GB

  • Thương hiệu: Adata
  • Model: SC680
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao diện: USB 3.2
  • Chất liệu: Nhựa
  • Kích thước: 86.7 x 61 x 10mm
  • Trọng lượng: 35g
  • Màu sắc: Đen/Xanh

Ổ CỨNG DI ĐỘNG ASUS FX 1TB Aura Sync RGB, USB 3.1

  • Công nghệ chiếu sáng ASUS Aura Sync RGB
  • 5 Gbps USB 3.1 Gen1
  • Độ tin cậy cao
  • Thiết kế hướng đến tương lai
  • Phần mềm tích hợp cho giải pháp sao lưu toàn diện
  • Mã hóa AES 256 bit và nén dữ liệu an toàn

Ổ CỨNG DI ĐỘNG ASUS FX 2TB Aura Sync RGB, USB 3.1

  • Công nghệ chiếu sáng ASUS Aura Sync RGB
  • 5 Gbps USB 3.1 Gen1
  • Độ tin cậy cao
  • Thiết kế hướng đến tương lai
  • Phần mềm tích hợp cho giải pháp sao lưu toàn diện
  • Mã hóa AES 256 bit và nén dữ liệu an toàn
-13%

Ổ cứng di động HDD Toshiba Canvio Advance V10 1TB MÀU ĐEN – HDTCA10AK3AA

  • Thương hiệu: Toshiba
  • Loại ổ : HDD
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ quay: 5400rpm
  • Chuẩn giao tiếp: USB 3.2
  • Tốc độ đọc: 5Gbps
Giá gốc là: 1.890.000₫.Giá hiện tại là: 1.650.000₫.

Ổ cứng di động HDD Toshiba Canvio Advance V10 1TB MÀU ĐỎ – HDTCA10AR3AA

  • Thương hiệu: Toshiba
  • Loại ổ : HDD
  • Màu sắc: Đỏ
  • Tốc độ quay: 5400rpm
  • Chuẩn giao tiếp: USB 3.2
  • Tốc độ đọc: 5Gbps

Ổ cứng di động HDD Toshiba Canvio Advance V10 1TB MÀU XANH LÁ – HDTCA10AG3AA

  • Thương hiệu: Toshiba
  • Loại ổ : HDD
  • Màu sắc: Xanh lá
  • Tốc độ quay: 5400rpm
  • Chuẩn giao tiếp: USB 3.2
  • Tốc độ đọc: 5Gbps

Ổ cứng di động HDD TOSHIBA CANVIO FLEX SILVER 2TB – TSB-HDTX120ASCAA

  • Ổ cứng di động HDD TOSHIBA FLEX SILVER 2TB
  • Thương hiệu: Toshiba
  • Model: TSB-HDTX120ASCAA
  • Loại ổ: BOX HDD di động 2.5"
  • Màu sắc: Bạc
  • Dung lượng: 2TB
  • Chuẩn giao tiếp: USB 3.2
  • Tốc độ đọc: 5Gbps

Ổ cứng di động HDD TOSHIBA CANVIO FLEX SILVER 4TB – TSB-HDTX240ASCCA

  • Ổ cứng di động HDD TOSHIBA FLEX SILVER 4TB
  • Thương hiệu: Toshiba
  • Model: TSB-HDTX240ASCCA
  • Loại ổ: BOX HDD di động 2.5"
  • Màu sắc: Bạc
  • Dung lượng: 4TB
  • Chuẩn giao tiếp: USB 3.2
  • Tốc độ đọc: 5Gbps

Ổ cứng di động HDD TOSHIBA Canvio Ready B3 External 2TB BLACK – TSB-HDTP320AK3AA

  • Ổ cứng di động HDD TOSHIBA B3 External 2TB
  • Thương hiệu: Toshiba
  • Model: TSB-HDTP320AK3AA
  • Loại ổ: BOX HDD di động 2.5"
  • Màu sắc: Black
  • Dung lượng: 2TB
  • Chuẩn giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ đọc: 5Gbps

Ổ cứng di động HDD TOSHIBA Canvio V10 External 2TB (Black/White/Green/Red)

  • Ổ cứng di động HDD TOSHIBA V10 External 2TB
  • Thương hiệu: Toshiba
  • Model: Canvio V10 External 2TB
  • Loại ổ: BOX HDD di động 2.5"
  • Màu sắc: Black/White/Green/Red
  • Dung lượng: 2TB
  • Chuẩn giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ đọc: 5Gbps

Ổ cứng di động HDD TOSHIBA Canvio V10 External 4TB (Black/White/Green/Red)

  • Ổ cứng di động HDD TOSHIBA V10 External 4TB
  • Thương hiệu: Toshiba
  • Model: TOSHIBA Canvio V10 External 4TB
  • Loại ổ: BOX HDD di động 2.5"
  • Màu sắc: Black/White/Green/Red
  • Dung lượng: 4TB
  • Chuẩn giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ đọc: 5Gbps

Ổ cứng di động HDD Toshiba Canvio V10 External White 1TB – TSV-HDTCA10AW3AA

Ổ cứng di động HDD TOSHIBA EHDD CANVIO FLEX SILVER 1TB – TSB-HDTX110ASCAA

  • Ổ cứng di động HDD TOSHIBA FLEX SILVER 1 TB
  • Thương hiệu: Toshiba
  • Model: TSB-HDTX110ASCAA
  • Loại ổ: BOX HDD di động 2.5"
  • Màu sắc: Silver
  • Dung lượng: 1TB
  • Chuẩn giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ đọc: 5Gbps

Ổ cứng di động HDD TOSHIBA EHDD Canvio Ready B3 External 1TB BLACK – TSB-HDTP310AK3AA

  • Ổ cứng di động HDD TOSHIBA B3 External 1TB
  • Thương hiệu: Toshiba
  • Model: TSB-HDTP310AK3AA
  • Loại ổ: BOX HDD di động 2.5"
  • Màu sắc: Đen
  • Dung lượng: 1TB
  • Chuẩn giao tiếp: USB 3.2
  • Tốc độ đọc: 5Gbps

Ổ cứng di động HDD TOSHIBA EHDD Canvio Ready B3 External 4TB BLACK – TSB-HDTP340AK3CA

  • Ổ cứng di động HDD TOSHIBA B3 External 4TB
  • Thương hiệu: Toshiba
  • Model: TSB-HDTP340AK3CA
  • Loại ổ: BOX HDD di động 2.5"
  • Màu sắc: Black
  • Dung lượng: 4TB
  • Chuẩn giao tiếp: USB 3.2
  • Tốc độ đọc: 5Gbps

Ổ cứng di động SSD Crucial X6 1TB External USB 3.2 Gen 2 CT1000X6SSD9

  • Thương hiệu: Crucial
  • Model: X6 - CT1000X6SSD9
  • Giao diện: External Portable
  • Dung lượng: 1TB
  • Read: 540MB/s

Ổ cứng di động SSD Crucial X6 2TB External USB 3.2 Gen 2 CT2000X6SSD9

  • Thương hiệu: Crucial
  • Model: X6 - CT2000X6SSD9
  • Giao diện: External Portable
  • Dung lượng: 2TB
  • Read: 800 MB/s

Ổ cứng di động SSD Crucial X6 4TB External USB 3.2 Gen 2 CT4000X6SSD9

  • Thương hiệu: Crucial
  • Model: X6 - CT4000X6SSD9
  • Giao diện: External Portable
  • Dung lượng: 4TB
  • Read: 800 MB/s

Ổ cứng di động SSD Crucial X6 500GB External USB 3.2 Gen 2 CT500X6SSD9

  • Thương hiệu: Crucial
  • Model: X6 - CT500X6SSD9
  • Giao diện: External Portable
  • Dung lượng: 500GB
  • Read: 540MB/s

Ổ cứng di động SSD Crucial X8 1TB External USB 3.2 Gen 2 CT1000X8SSD9

  • Thương hiệu: Crucial
  • Loại: SSD Ổ cứng di động gắn ngoài
  • Dung lượng: 1 TB
  • Kích thước: 110 x 53 x 11.5 mm
  • Tốc độ đọc: 1050 MB/s

Ổ cứng di động SSD Crucial X8 2TB External USB 3.2 Gen 2 CT2000X8SSD9

  • Thương hiệu: Crucial
  • Loại: SSD Ổ cứng di động gắn ngoài
  • Dung lượng: 2TB
  • Kích thước: 110 x 53 x 11.5 mm
  • Tốc độ đọc: 1050 MB/s

Ổ cứng di động SSD HP Portable P900 1TB – 7M692AA (Read/Write 2000/2000 MB/s, 600 TBW)

  • Ổ cứng di động SSD HP Portable P900 1TB
  • Thương hiệu: HP
  • Model: HP Portable P900
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 2000/2000MB/s
  • TBW: 600 TBW

Ổ cứng di động SSD HP Portable P900 1TB – 848T8AA (Read/Write 2000/2000 MB/s, 2400 TBW)

  • Ổ cứng di động HP Portable P900 1TB
  • Thương hiệu: HP
  • Model: HP Portable P900
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 2000/2000MB/s
  • TBW: 2400 TBW

Ổ cứng di động SSD HP Portable P900 512GB – 7M689AA (Read/Write 2000/1800 MB/s, 300 TBW)

  • Ổ cứng di động SSD HP Portable P900 512GB
  • Thương hiệu: HP
  • Model: HP Portable P900
  • Dung lượng: 512GB
  • Read/Write: 2000/1800MB/s
  • TBW: 300 TBW

Ổ cứng di động SSD HP Portable P900 512GB – 848T6AA (Read/Write 2000/1800 MB/s, 1200 TBW)

  • Ổ cứng di động HP Portable P900 512GB
  • Thương hiệu: HP
  • Model: HP Portable P900
  • Dung lượng: 512GB
  • Read/Write: 2000/1800MB/s
  • TBW: 1200 TBW

Ổ cứng di động SSD Kingston SXS1000 1TB (USB Type-C 3.2 Gen 2) -SXS1000/1000G

  • Thương hiệu: Kingston
  • Model: SXS1000/1000G
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2
  • Tốc độ: Đọc tối đa 1.050 MB/giây, ghi tối đa 1.000 MB/giây
  • Các mức dung lượng: 1TB
  • Kích thước: 69,54 x 32,58 x 13,5 mm
  • Trọng lượng: 28,7 gam
  • Vật liệu vỏ: Kim loại + nhựa
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
  • Nhiệt độ bảo quản: -20°C đến 85°C
  • Bảo hành/hỗ trợ :Bảo hành giới hạn 5 năm
  • Tương thích với: Windows® 11, 10, macOS (v.10.15.x +), Linux (v. 4.4.x +), Chrome OS™

Ổ cứng di động SSD Kingston SXS1000 2TB (USB Type-C 3.2 Gen 2) -SXS1000/2000G

  • Thương hiệu: Kingston
  • Model: SXS1000/2000G
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2
  • Tốc độ: Đọc tối đa 1.050 MB/giây, ghi tối đa 1.000 MB/giây
  • Các mức dung lượng: 2TB
  • Kích thước: 69,54 x 32,58 x 13,5 mm
  • Trọng lượng: 28,7 gam
  • Vật liệu vỏ: Kim loại + nhựa
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C
  • Nhiệt độ bảo quản: -20°C đến 85°C
  • Bảo hành/hỗ trợ :Bảo hành giới hạn 5 năm
  • Tương thích với: Windows® 11, 10, macOS (v.10.15.x +), Linux (v. 4.4.x +), Chrome OS™

Ổ cứng di động SSD Kingston SXS2000 1TB (3.2 USB, Type-C 3.2 Gen 2×2 -SXS2000/1000G)

  • Thương hiệu: Kingston
  • Model: SXS2000/1000G
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Dung lượng: 1000 GB
  • Read: 2000MB/s
  • Kích thước: 69,54 x 32,58 x 13,5 mm
  • Trọng lượng: 28,9 g
  • Vật liệu vỏ: Kim loại + nhựa
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C~40°C
  • Nhiệt độ bảo quản: -20°C~85°C
  • Bảo hành/hỗ trợ: Bảo hành 5 năm

Ổ cứng di động SSD Kingston SXS2000 2TB (3.2 USB, Type-C 3.2, Gen 2×2 -SXS2000/2000G)

  • Hãng: Kingston
  • Model: SXS2000/2000G
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ đọc: 2.000MB/giây
  • Ghi: 2.000MB/giây
  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: 69,54 x 32,58 x 13,5 mm
  • Trọng lượng: 28,9 g
  • Vật liệu vỏ: Kim loại + nhựa
  • Nhiệt độ hoạt động: 0°C~40°C
  • Nhiệt độ bảo quản: -20°C~85°C
  • Bảo hành/hỗ trợ: Bảo hành giới hạn 5 năm
  • Tương thích với Windows® 11, 10, 8.1, macOS (v.10.14.x +), Linux (v. 2.6.x +), Chrome OS™

Ổ cứng di động SSD Kingston XS1000 1TB Red (3.2 USB, Type-C 3.2, Gen 2×2, Read/Write 1050/1000MB/s, SXS1000R/1000GA)

  • Ổ cứng di động SSD Kingston XS1000 1TB Red
  • Thương hiệu: Kingston
  • Model: SXS1000R/1000GA
  • Màu sắc: Red
  • USB 3.2 Gen 2
  • Tốc độ đọc tối đa 1.050 MB/giây, ghi tối đa 1.000 MB/giây
  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: 69,54 x 32,58 x 13,5 mm
  • Trọng lượng: 28,7 gam
  • Vật liệu vỏ: Kim loại + nhựa
  • Tương thích: Windows® 11, 10, macOS (v.10.15.x +), Linux (v. 4.4.x +), Chrome OS™, Android™, iOS/iPadOS® (v.13+)

Ổ cứng di động SSD Kingston XS1000 2TB Red (3.2 USB, Type-C 3.2, Gen 2×2, Read/Write 1050/1000MB/s, SXS1000R/2000GA)

  • Thương hiệu: Kingston
  • Model: SXS1000R/2000GA
  • Màu sắc: Red
  • Kích thước bỏ túi nhỏ gọn
  • Dung lượng: 2TB
  • Gồm có cáp USB-C to USB-A
  • USB 3.2 Gen 2
  • Tốc độ đọc tối đa 1.050 MB/giây, ghi tối đa 1.000 MB/giây

Ổ cứng di động SSD Kingston XS2000 4TB (3.2 USB, Type-C 3.2, Gen 2×2 -SXS2000/4000G)

  • Thương hiệu: Kingston
  • Sản phẩm: Ổ cứng di động SSD Kingston SXS2000 4TB
  • Dung lượng: 4TB
  • Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2 (Type-C), tốc độ truyền tải lên đến 20Gbps
  • Tốc độ đọc/ghi: Lên đến 2.000MB/s
  • Kích thước: 69.54 x 32.58 x 13.5 mm
  • Trọng lượng: 28.9g
  • Chất liệu vỏ: Kim loại + nhựa, kèm ống bọc cao su có thể tháo rời
  • Khả năng chống chịu: Chuẩn IP55 – chống nước, chống bụi; chống sốc khi rơi từ độ cao 1.8m
  • Tương thích: Windows 11/10/8.1, macOS 10.14+, Linux 2.6+, Chrome OS, Android, iOS

Ổ cứng di động SSD Lexar Armor 700 2TB (Chống nước/bụi/rơi, USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LAR700X002T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar Armor 700 2TB
  • Dung lượng: 2TB
  • Model: LAR700X002T-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/2000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 86.2mm x 54.4mm x 13.2mm
  • Trọng lượng: 80g
  • IP66 chống nước & bụi
  • Chống rơi từ độ cao 3 mét

Ổ cứng di động SSD Lexar Armor 700 2TB (Chống nước/bụi/rơi, USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LAR700X004T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar Armor 700 4TB
  • Dung lượng: 4TB
  • Model: LAR700X004T-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/2000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 86.2mm x 54.4mm x 13.2mm
  • Trọng lượng: 80g
  • IP66 chống nước & bụi
  • Chống rơi từ độ cao 3 mét

Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 1TB (Hub đi kèm, USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, Đen/Bạc)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 1TB with Hub
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2
  • Giao diện Hub: 4 đầu nối USB Type-C
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 68,8 x 43,5 x 8,25mm
  • Trọng lượng: 36g
  • Màu sắc: Đen/Bạc

Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 1TB (USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, Bạc)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Model: LSL400X001T-RNSNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2
  • Giao diện Hub: 4 đầu nối USB Type-C
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 25.5mm x 43.5mm x 8.25mm
  • Trọng lượng: 36g
  • Màu sắc: Bạc

Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 2TB with Hub (USB 3.2 Gen 2 Type-C ,Hub đi kèm, Read/Write 1050/1000 MB/s, Bạc)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 2TB with Hub
  • Model: LSL400S002T-RNSNG
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2
  • Giao diện Hub: 4 đầu nối USB Type-C
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 68,8 x 43,5 x 8,25mm
  • Trọng lượng: 36g
  • Màu sắc: Bạc