Ổ cứng di động SSD Lexar Professional SL600 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LSL600X001T-RNBNG)
- Ổ cứng di động SSD Lexar SL600 1TB
- Dung lượng: 1TB
- Model: LSL600X001T-RNBNG
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/2000 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 112.6 mm x 59mm x 10.6mm
- Trọng lượng: 64g
Ổ cứng di động SSD Lexar Professional SL600 512GB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LSL600X512G-RNBNG)
- Ổ cứng di động SSD Lexar SL600 512GB
- Dung lượng: 512GB
- Model: LSL600X512G-RNBNG
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/2000 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 112.6 mm x 59mm x 10.6mm
- Trọng lượng: 64g
Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 1TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/400 MB/s, LSL200X001T-RNNNG)
- Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 1TB
- Dung lượng: 1TB
- Giao diện: USB 3.1
- Tốc độ Đọc/Ghi: lên đến 550/400 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 86 x 60 x 9,5 mm / 3,39” x 2,36” x 0,37”
- Trọng lượng: 40,6 g / 0,09 lbs (không gồm cáp)
- Hệ điều hành hỗ trợ: macOS 10.6+
Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 2TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/400 MB/s, LSL200X002T-RNNNG)
- Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 2TB
- Dung lượng: 2TB
- Giao diện: USB 3.1
- Tốc độ Đọc/Ghi: lên đến 550/400 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 86 x 60 x 9,5 mm / 3,39” x 2,36” x 0,37”
- Trọng lượng: 40,6 g / 0,09 lbs (không gồm cáp)
- Hệ điều hành hỗ trợ: macOS 10.6+
Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 512GB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/400 MB/s, LSL200X512G-RNNNG)
- Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 512GB
- Dung lượng: 512GB
- Giao diện: USB 3.1
- Tốc độ Đọc/Ghi: lên đến 550/400 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 86 x 60 x 9,5 mm / 3,39” x 2,36” x 0,37”
- Trọng lượng: 40,6 g / 0,09 lbs (không gồm cáp)
- Hệ điều hành hỗ trợ: macOS 10.6+
Ổ cứng di động SSD Lexar SL210 1TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/450 MB/s, LSL210X001T-RNNNG)
- Dung lượng: 1TB
- Giao diện: USB 3.1 Type-C
- Hiệu suất: Tốc độ đọc lên đến 550MB/giây
- Kích thước: 84 x 60 x 10.5 mm
- Trọng lượng: 64.3g
- Hệ thống được hỗ trợ: Mac® OSX 10.6+ và Windows® 10/8/7.
Ổ cứng di động SSD Lexar SL210 2TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/450 MB/s, LSL210X002T-RNNNG)
- Ổ cứng di động SSD Lexar SL210 2TB
- Read: 550MB/s
- Write: 450MB/s
- USB Type C
- Cáp kết nối đi kèm: USB Type-C to Type-C và cáp USB Type-C to USB Type-A tiêu chuẩn
- Kích thước: L 84.0mm x W 60.0 mm x H 10.5mm. Nặng 64,3g
- 256-bit AES encryption
- Vỏ kim loại nguyên khối (Metalic)
Ổ cứng di động SSD Lexar SL300 1TB (USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, LSL300001T-RNBNG)
- Ổ cứng di động SSD Lexar SL300 1TB
- Dung lượng: 1TB
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 100.6mm x 50mm x 10.5mm
- Trọng lượng: 45g
Ổ cứng di động SSD Lexar SL300 2TB (USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, LSL300002T-RNBNG)
- Ổ cứng di động SSD Lexar SL300 2TB
- Dung lượng: 2TB
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 100.6mm x 50mm x 10.5mm
- Trọng lượng: 45g
Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500X001T-RNBNG)
- Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 1TB
- Dung lượng: 1TB
- Model: LSL500X001T-RNBNG
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/1800 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 85mm x 54mm x 7.8mm
- Trọng lượng: 43g
Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 4TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500X004T-RNBNG)
- Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 4TB
- Dung lượng: 4TB
- Model: LSL500X004T-RNBNG
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/1800 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 85mm x 54mm x 7.8mm
- Trọng lượng: 43g
Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500M001T-RNBNG)
- Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 1TB
- Dung lượng: 1TB
- Model: LSL500M001T-RNBNG
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/1800 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 85mm x 54mm x 7.8mm
- Trọng lượng: 43g
Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 2TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500M002T-RNBNG)
- Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 2TB
- Dung lượng: 2TB
- Model: LSL500M002T-RNBNG
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
- Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/1800 MB/s
- Kích thước (D x R x C): 85mm x 54mm x 7.8mm
- Trọng lượng: 43g
Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 20Gbps 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 1600/1500 MB/s)
- Thương hiệu: MSI
- Sản phẩm: Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 20Gbps 1TB
- Dung lượng: 1TB
- Chuẩn giao tiếp: SuperSpeed USB 20Gbps (USB 3.2 Gen 2x2)
- Tốc độ đọc/ghi: 1,600/1,500 MB/s
- Kích thước: 66mm (L) x 66mm (W) x 13mm (H)
- Trọng lượng: 81g
- Tương thích: PC / Máy tính xách tay / Mac / iPhone / iPad / Android / Máy chơi game
Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 20Gbps 2TB (MagSafe, 3D NAND, USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 1600/1500 MB/s)
- Thương hiệu: MSI
- Sản phẩm: Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 20Gbps 2TB
- Dung lượng: 2TB
- Chuẩn giao tiếp: SuperSpeed USB 20Gbps (USB 3.2 Gen 2x2)
- Tốc độ đọc/ghi: 1,600/1,500 MB/s
- Kích thước: 66mm (L) x 66mm (W) x 13mm (H)
- Trọng lượng: 81g
- Tương thích: PC / Máy tính xách tay / Mac / iPhone / iPad / Android / Máy chơi game
Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 40Gbps 1TB (MagSafe, 3D NAND, Type-C, Read/Write 4000/3500 MB/s)
- Thương hiệu: MSI
- Sản phẩm: Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 40Gbps 1TB
- Dung lượng: 1TB
- Chuẩn giao tiếp: USB4 40Gbps (Type-C)
- Tốc độ đọc/ghi: 4000/3500 MB/s
- Kích thước: 66mm (L) x 66mm (W) x 13mm (H)
- Trọng lượng: 85g
- Tương thích: PC / Laptop / Mac / iPhone / iPad / Android / Gaming Console
Ổ cứng di động SSD Samsung T7 1TB (2.5 inch USB -C, Up to 1,050MB/s)
- Thương hiệu: Samsung
- Loại: Ổ cứng di động SSD gắn ngoài
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: 85 x 57 x 8 mm
- Tốc độ: Up to 1050 MB/s
Ổ cứng di động SSD Samsung T7 2TB (2.5 inch USB -C, Up to 1,050MB/s)
- Thương hiệu: Samsung
- Loại: Ổ cứng di động SSD gắn ngoài
- Dung lượng: 2TB
- Kích thước: 85 x 57 x 8 mm
- Tốc độ: Up to 1050 MB/s
Ổ cứng di động SSD Samsung T7 500GB (2.5 inch USB -C, Up to 1,050MB/s)
- Thương hiệu: Samsung
- Loại: Ổ cứng di động SSD gắn ngoài
- Dung lượng: 500 GB
- Kích thước: 85 x 57 x 8 mm
- Tốc độ: Up to 1050 MB/s
Ổ cứng di động SSD Samsung T7 Shield 1TB (USB 3.2 Gen 2, Up to 1,050MB/s)
- Thương hiệu: Samsung
- Loại: Ổ cứng di động SSD gắn ngoài
- Dung lượng: 1TB
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2 (10Gbps)
- Kích thước: 59 x 88 x 13 mm
- Tốc độ: Up to 1050 MB/s
- Hiệu suất cao khi di chuyển, với độ bền chắc chắn.
- Xếp hạng IP65 cho khả năng chống nước và bụi, với Dynamic Thermal Guard để kiểm soát nhiệt.
Ổ cứng di động SSD Samsung T7 Shield 2TB (USB 3.2 Gen 2, Up to 1,050MB/s)
- Thương hiệu: Samsung
- Loại: Ổ cứng di động SSD gắn ngoài
- Dung lượng: 2TB
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2 (10Gbps)
- Kích thước: 59 x 88 x 13 mm
- Tốc độ: Up to 1050 MB/s
- Hiệu suất cao khi di chuyển, với độ bền chắc chắn.
- Xếp hạng IP65 cho khả năng chống nước và bụi, với Dynamic Thermal Guard để kiểm soát nhiệt.
Ổ cứng di động WD Element 1TB 2.5inch USB 3.0 WDBUZG0010BBK
- Thương hiệu: Western Digital
- Sản phẩm: Ổ cứng di động WD Element 1TB 2.5 inch
- Dung lượng: 1TB
- Chuẩn cắm: SATA 3
- Giao tiếp: USB 3.0
- Tốc độ vòng quay: 5400 rpm
- Loại ổ cứng: Cơ
- Dùng cho PC / Laptop
- Kích thước: 2.5"
- Cáp đi kèm: Cáp USB 3.0
Ổ cứng di động WD Element 2TB 2.5 inch USB 3.0 WDBBU6Y0020BBK-WESN09
- Thương hiệu: Western Digital
- Sản phẩm: Ổ cứng di động WD Element 2TB 2.5 inch
- Dung lượng: 2TB
- Chuẩn cắm: SATA 3
- Giao tiếp: USB 3.0
- Tốc độ vòng quay: 5400 rpm
- Loại ổ cứng: Cơ
- Dùng cho PC / Laptop
- Kích thước: 2.5"
- Cáp đi kèm: Cáp USB 3.0
Ổ cứng di động WD My Passport 2TB WDBYVG0020BBK
- Ổ cứng gắn ngoài WD My Passport 2.5''
- Thiết kế nhỏ gọn 2.5"" với dung lượng cao
- Dung lượng: 2TB
- Kết nối: USB 3.0, tương thích với USB 2.0
- Mật khẩu bảo vệ với mã hóa phần cứng, kết hợp với phần mềm sao lưu dữ liệu WD SmartWare
- Tương thích: Windows® 10, Windows 8, Windows 7
Ổ cứng di động Western Digital My Passport 1TB WDBYVG0010BBK
- Ổ cứng gắn ngoài WD My Passport 2.5''
- Thiết kế nhỏ gọn 2.5"" với dung lượng cao
- Dung lượng: 1TB
- Kết nối: USB 3.0, tương thích với USB 2.0
- Mật khẩu bảo vệ với mã hóa phần cứng, kết hợp với phần mềm sao lưu dữ liệu WD SmartWare
- Tương thích: Windows® 10, Windows 8, Windows 7
Ổ cứng HDD WD Black 1TB SATA 3 – WD1003FZEX (3.5 inch, SATA, 64MB Cache, 7200RPM, Màu đen)
- Chuẩn SSD: 3.5" Inches SATA III
- Số vòng: 7200RPM
- Tốc độ đọc: ~100 MB/s
- Tốc độ ghi: ~100 MB/s
Ổ cứng HDD WD Black 2TB SATA 3 – WD2003FZEX (3.5 inch, SATA, 64MB Cache, 7200RPM, Màu đen)
- Thương hiệu: Western Digital
- Dung lượng: 2TB
- Kích thước: 3.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Black 4TB SATA 3 – WD4005FZBX (3.5 inch, SATA, 256MB Cache, 7200RPM, Màu đen)
- Dung lượng: 4TB
- Giao tiếp: SATA 6Gb/s
- Tốc độ: 7200rpm
- Cache: 256M
- Kích thước: 3.5"
Ổ cứng HDD WD Black 500GB SATA 3 – WD5003AZEX (3.5 inch, SATA, 64MB Cache, 7200RPM, Màu đen)
- WD (Western Digital)
- Model WD5003AZEX
- Vòng quay 7200rpm
- SATA3 6Gb/s
- Cache 64mb
- Dimension 3.5"
Ổ cứng HDD WD Black 500GB WD5000LPSX (2.5 inch, SATA 3, 64MB Cache, 7200RPM, Màu đen)
- HDD WD Black 500GB WD5000LPSX
- Dung lượng: 500 GB
- Kích thước: 2.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Black 6TB SATA 3 – WD6003FZBX (3.5 inch, SATA, 256MB Cache, 7200RPM, Màu đen)
- Chuẩn SSD: 3.5" Inches SATA III
- Số vòng: 7200RPM
- Tốc độ đọc: ~100 MB/s
- Tốc độ ghi: ~100 MB/s
Ổ cứng HDD WD Black 6TB SATA 3 – WD6004FZBX (3.5 inch, SATA, 256MB Cache, 7200RPM, Màu đen)
- Thương hiệu: Western Digital
- Sản phẩm: Ổ cứng HDD WD Black 6TB SATA 3
- Model: WD6004FZBX
- Dung lượng: 6TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Chuẩn giao tiếp: SATA 3 (6 Gb/s)
- Tốc độ vòng quay: 7200 RPM
- Bộ nhớ đệm (Cache): 256 MB
Ổ cứng HDD WD Blue 1TB SATA 3 – WD10EZEX (3.5 inch SATA 6Gb/s, 64MB Cache, 7200RPM, Màu xanh)
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ ghi dữ liệu: 100 MB/s
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Blue 1TB SATA 3 – WD10EZRZ (3.5 inch, SATA 6Gb/s, 64MB Cache, 5400RPM, Màu xanh)
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: 3.5"
- Kết nối: SATA 3 6Gb/s
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
- Tốc độ ghi: 100MB/s
Ổ cứng HDD WD Blue 1TB WD10THKGZX (2.5 inch, SATA 3, 128MB Cache, 5400RPM, Màu xanh)
- HDD WD Blue 1TB WD10SPZX
- Dung lượng: 1 TB
- Kích thước: 2.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
Ổ cứng HDD WD Blue 2TB SATA 3 – WD20EZAZ (3.5 inch, SATA, 64MB Cache, 5400RPM, Màu xanh)
- Dung lượng: 2TB
- Kích thước: 3.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
- Cache: 64MB
Ổ cứng HDD WD Blue 2TB SATA 3 – WD20EZRZ (3.5 inch, SATA, 64MB Cache, 5400RPM, Màu xanh)
- Dung lượng: 2TB
- Kích thước: 3.5"
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM
- Tốc độ ghi" 150 MB/s
Ổ cứng HDD WD Blue 2TB WD20EZBX (3.5 inch, SATA 3, 256MB Cache, 7200RPM, Màu xanh)
- HDD WD Blue 2TB WD20EZBX
- Dung lượng: 2 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 7200RPM
Ổ cứng HDD WD Blue 3TB SATA 3 – WD30EZRZ (3.5 inch, SATA, 64MB Cache, 5400RPM, Màu xanh)
- Dung lượng: 3TB
- Loại: 3.5 inch
- Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
- Tốc độ ghi dữ liệu: 150 MB/s
- Tốc độ vòng quay: 5400 RPM
Ổ cứng HDD WD Blue 3TB WD30EZAZ (3.5 inch, SATA 3, 256MB Cache, 5400RPM, Màu xanh)
- HDD WD Blue 3TB WD30EZAZ
- Dung lượng: 3 TB
- Kích thước: 3.5 inch
- Kết nối: SATA 3
- Tốc độ vòng quay: 5400RPM


