SSD ADATA GAMMIX S11 Pro 512GB (AGAMMIXS11P-512GT-C)
- Model: AGAMMIXS11P-512GT-C
- SSD XPG Gammix S11 Pro TẢN NHIỆT NHÔM
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 3500/2300MB/s
- Hỗ trợ giao diện NVMe 1.3, Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface
- Flash 3D NAND cho công suất và độ bền cao hơn
- Thiết kế tản nhiệt độc đáo - giúp SSD mát hơn 10°C
- Công nghệ ECC LDPC tiên tiến
- Bộ đệm bộ đệm SLC và bộ đệm DRAM
- Công cụ RAID và bảo vệ dữ liệu E2E
- Hệ số dạng M.2 2280 nhỏ gọn - lý tưởng chochơi game và máy tính để bàn cao cấp
SSD ADATA GAMMIX S50 1TB (AGAMMIXS50-1TT-C)
- Model: AGAMMIXS50-1TT-C
- SSD XPG GAMMIX S50
- 3D NAND TLC Flash thế hệ mới, COLOR BOX
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 5000/4400MB/s
- Maximum 4K random read/write IOPS: 750K/ 750K IOPS
- Ultra-fast PCIe Gen4x4 interface
- MTBF: 1.700.000 h
SSD ADATA GAMMIX S50 2TB (AGAMMIXS50-2TT-C)
- Model: AGAMMIXS50-2TT-C
- SSD XPG GAMMIX S50
- 3D NAND TLC Flash thế hệ mới, COLOR BOX
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 5000/4400MB/s
- Maximum 4K random read/write IOPS: 750K/ 750K IOPS
- Ultra-fast PCIe Gen4x4 interface
- MTBF: 1.700.000 h
SSD Adata Gammix S70 1TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write: 5500/7400MB/s)
- Thương hiệu: Adata
- Model: S70
- Dung lượng: 1TB
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ đọc: 5500MB/s
- Tốc độ ghi: 7400MB/s
- TBW: 5920TBW
- Kích thước: 80 x 22 x 15mm
SSD Adata Gammix S70 2TB M.2 2280 PCIe Gen4x4 (Read/Write: 6800/7400MB/s)
- Thương hiệu: Adata
- Model: S70
- Dung lượng: 2TB
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ đọc: 6800MB/s
- Tốc độ ghi: 7400MB/s
- Kích thước: 80 x 22 x 15mm
SSD ADATA HV620S 1TB (AHV620S-1TU31-CBK)
- Model: HV620S
- Dung lượng: 1TB
- Giao diện: USB 3.2 Gen 1
- Chất liệu: Nhựa
- Màu: Xanh
SSD ADATA HV620S 2TB (AHV620S-2TU31-CBK)
- Model: HV620S
- Dung lượng: 2TB
- Giao diện: USB 3.2 Gen 1
- Chất liệu: Nhựa
- Màu: Xanh
SSD Adata Legend 800 1TB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (3D NAND, Read/Write 3500/2800MB/s, ALEG-800-1000GCS)
- Thương hiệu: Adata
- Model: Legend 800
- NAND Flash: 3D NAND
- Giao diện: M2 NVMe
- Dung lượng: 1TB
- Read/Write: 3500/2800MB/s
- MTBF: 2,000,000 hours
- TBW: 1200TB
SSD Adata Legend 800 2TB M2 2280 PCIe Gen 4×4 (3D NAND, Read/Write 3500/2800MB/s, ALEG-800-2000GCS)
- Thương hiệu: Adata
- Model: Legend 800
- NAND Flash: 3D NAND
- Giao diện: M2 NVMe
- Dung lượng: 2TB
- Read/Write: 3500/2800MB/s
- MTBF: 2,000,000 hours
- TBW: 1200TB
SSD ADATA SC685 1TB (ASC685-1TU32G2-CWH)
- Chỉ nặng 35g
- Dễ dàng bỏ túi để mang theo
- Nhanh hơn gấp 6.6 lần (so với ổ cứng ngoài truyền thống)
- Gửi phim 10GB 4K chỉ trong 20 giây
- Truyền tải nội dung không giới hạn
SSD ADATA SC685 250GB (ASC685-250GU32G2-CWH)
- Tốc độ đọc / ghi cực nhanh lên tới 530 MB / s
- Được xây dựng với Flash NAND 3D tiên tiến
- Thiết kế di động siêu nhẹ ở 35 g
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2 Type-C, tương thích ngược với USB 2.0
- Bảo hành 3 năm
SSD ADATA SC685 2TB (ASC685-2TU32G2-CWH)
- Chỉ nặng 35g
- Dễ dàng bỏ túi để mang theo
- Nhanh hơn gấp 6.6 lần (so với ổ cứng ngoài truyền thống)
- Gửi phim 10GB 4K chỉ trong 20 giây
- Truyền tải nội dung không giới hạn
SSD ADATA SC685 500GB (ASC685-500GU32G2-CWH)
- Tốc độ đọc / ghi cực nhanh lên tới 530 MB / s
- Được xây dựng với Flash NAND 3D tiên tiến
- Thiết kế di động siêu nhẹ ở 35 g
- Giao diện: USB 3.2 Gen 2 Type-C, tương thích ngược với USB 2.0
- Bảo hành 3 năm
SSD ADATA SU630 240GB (ASU630SS-240GQ-R)
- Ổ đĩa thể rắn ADATA SU635
- Hiệu suất đọc/ ghi tuần tự lên tới 520mb/s/ 450MB/s
- Tiêu thụ điện năng thấp hơn
- LDPC (Low Density Parity Check) lỗi chỉnh mã để đảm bảo toàn vẹn dữ liệu
- Miễn phí tải về Quản lý tập tin ADATA SSD và phần mềm chuyển đổi dữ liệu
- Tương thích với hầu hết với máy tính xách tay, máy tính để bàn
SSD ADATA SU630 480GB (ASU630SS-480GQ-R)
- Ổ đĩa thể rắn ADATA SU630
- Hiệu suất đọc/ ghi tuần tự lên tới 520mb/s/ 450MB/s
- Tiêu thụ điện năng thấp hơn và giảm độ ồn
- LDPC (Low Density Parity Check) lỗi chỉnh mã để đảm bảo toàn vẹn dữ liệu
- Miễn phí tải về Quản lý tập tin ADATA SSD và phần mềm chuyển đổi dữ liệu
- Tương thích với hầu hết với máy tính xách tay, máy tính để bàn
SSD ADATA SU630 960GB (ASU630SS-960GQ-R)
- Ổ đĩa thể rắn ADATA SU630
- Hiệu suất đọc/ ghi tuần tự lên tới 520mb/s/ 450MB/s
- Tiêu thụ điện năng thấp hơn và giảm độ ồn
- LDPC (Low Density Parity Check) lỗi chỉnh mã để đảm bảo toàn vẹn dữ liệu
- Miễn phí tải về Quản lý tập tin ADATA SSD và phần mềm chuyển đổi dữ liệu
- Tương thích với hầu hết với máy tính xách tay, máy tính để bàn
SSD ADATA SU650 120GB (ASU650SS-120GT-R)
- Ổ cứng SSD Adata
- Kích thước 2.5inch
- Sử dụng chip nhớ 3D NAND
- Dung lượng 120GB
- Kết nối SATA III
- Tốc độ đọc 520 MB / s
- Tốc độ ghi 450 MB / s
SSD ADATA SU650 240GB (ASU650SS-240GT-R)
- Ổ cứng SSD Adata
- Kích thước 2.5"
- Sử dụng chip nhớ 3D NAND
- Dung lượng 240GB
- Kết nối SATA III
- Tốc độ đọc 520 MB / s
- Tốc độ ghi 450 MB / s
- TBW: 120TBW
SSD ADATA SU650 256GB 2.5 inch Sata 3 – ASU650SS-256GT-R
- Thương hiệu: Adata
- Model: Ultimate SU650
- NAND Flash: 3D NAND
- Giao diện: SATA 6Gb/s
- Dung lượng: 256GB
- Read/Write: 520/450MB/s
- MTBF: 2,000,000 hours
SSD ADATA SU650 480GB (ASU650SS-480GT-R)
- Sử dụng Công nghệ 3D NAND
- Tốc độ đọc / ghi lên tới 520/450 MB / s
- Bộ nhớ đệm SLC động cho hiệu suất tối ưu
- SSD hàng ngày thân thiện với ngân sách
- Tương thích với hầu hết các PC có giao diện SATA 6Gb/s
SSD Adata SU650 512GB 2.5 inch Sata 3 – ASU650SS-512GT-R
- Thương hiệu: Adata
- Model: Ultimate SU650
- NAND Flash: 3D NAND
- Giao diện: SATA 6Gb/s
- Dung lượng: 512GB
- Read/Write: 520/450MB/s
- MTBF: 2,000,000 hours
SSD ADATA SU650 960GB (ASU650SS-960GT-R)
- Sử dụng Công nghệ 3D NAND
- Tốc độ đọc / ghi lên tới 560/520 MB / s
- Bộ nhớ đệm SLC động cho hiệu suất tối ưu
- SSD hàng ngày thân thiện với ngân sách
- Tương thích với hầu hết các PC có giao diện SATA 6Gb/s
SSD ADATA SU750 512GB (ASU750SS-512GT-C)
- Sử dụng Công nghệ 3D NAND
- Tốc độ đọc / ghi lên tới 550/520 MB / s * Thay đổi theo dung lượng SSD
- Bộ nhớ đệm SLC động cho hiệu suất tối ưu
- SSD hàng ngày thân thiện với ngân sách
- Tương thích với hầu hết các PC có giao diện SATA 6Gb/s
SSD ADATA SU800 1TB (ASU800SS-1TT-C)
- Model: ASU800SS-1TT-C
- Công nghệ 3D Nand TLC, COLOR BOX
- R/ W lên tới 560/520 MB/s
- Bộ đệm ẩn SLC và bộ đệm ẩn DRAM động cho hiệu suất tối ưu
- RAID Engine & Data Shaping để bảo vệ tối đa
- MTBF(Tuổi thọ sản phẩm): 2.000.000 giờ
SSD ADATA SU800 256GB (ASU800SS-256GT-C)
- Model: ASU800SS-256GT-C
- Công nghệ 3D NAND thế hệ mới
- R/ W lên tới 560/520 MB/s
- Bộ đệm ẩn SLC và bộ đệm ẩn DRAM động cho hiệu suất tối ưu
- RAID Engine & Data Shaping để bảo vệ tối đa
- MTBF(Tuổi thọ sản phẩm): 2.000.000 giờ
SSD ADATA SU800 2TB (ASU800SS-2TT-C)
- Model: ASU800SS-2TT-C
- Công nghệ 3D Nand TLC, COLOR BOX
- R/ W lên tới 560/520 MB/s
- Bộ đệm ẩn SLC và bộ đệm ẩn DRAM động cho hiệu suất tối ưu
- RAID Engine & Data Shaping để bảo vệ tối đa
- MTBF(Tuổi thọ sản phẩm): 2.000.000 giờ
SSD ADATA SU800 512GB (ASU800SS-512GT-C)
- Model: ASU800SS-512GT-C
- Công nghệ 3D Nand TLC, COLOR BOX
- R/ W lên tới 560/520 MB/s
- Bộ đệm ẩn SLC và bộ đệm ẩn DRAM động cho hiệu suất tối ưu
- RAID Engine & Data Shaping để bảo vệ tối đa
- MTBF(Tuổi thọ sản phẩm): 2.000.000 giờ
SSD ADATA SWORDFISH 1TB (ASWORDFISH-1T-C)
- Model: ASWORDFISH-1T-C
- Dung lượng: 1TB
- NAND Flash: 3D NAND
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 1800/ 1200Mb/s,
- Support NVMe MTBF: 1.800.000 h
SSD ADATA SWORDFISH 250GB (ASWORDFISH-250G-C)
- Model: ASWORDFISH-250G-C
- Dung lượng: 250GB
- NAND Flash: 3D NAND
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 1800/ 1200Mb/s,
- Support NVMe MTBF: 1.800.000 h
SSD ADATA SWORDFISH 2TB (ASWORDFISH-2T-C)
- Model: ASWORDFISH-2T-C
- Dung lượng: 2TB
- NAND Flash: 3D NAND
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 1800/ 1200Mb/s,
- Support NVMe MTBF: 1.800.000 h
SSD ADATA SWORDFISH 500GB (ASWORDFISH-500G-C)
- Model: ASWORDFISH-512G-C
- Dung lượng: 500GB
- NAND Flash: 3D NAND
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 1800/ 1200Mb/s,
- Support NVMe MTBF: 1.800.000 h
SSD ADATA SX6000NP Lite 128GB (ASX6000LNP-128GT-C)
- Model: ASX6000LNP-128GT-C
- Giao diện PCIe NVMe 1.3.
- NAND Flash: Nand Flash 3D TLC, COLOR BOX
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 1800/ 600Mb/s,
- Maximum 4K random read/write IOPS : up to 220K/200K, support PCIe Gen3x4
- Support NVMe MTBF: 1.800.000 h
SSD ADATA SX6000NP Lite 1TB (ASX6000LNP-1TT-C)
- Model: ASX6000LNP-1TT-C
- Giao diện PCIe NVMe 1.3
- NAND Flash: Nand Flash 3D TLC, COLOR BOX
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 1800/ 1200Mb/s
- Maximum 4K random read/write IOPS : up to 220K/200K, support PCIe Gen3x4
- Support NVMe MTBF: 1.800.000 h
SSD ADATA SX6000NP Lite 256GB (ASX6000LNP-256GT-C)
- Model: ASX6000LNP-256GT-C
- Giao diện PCIe NVMe 1.3
- NAND Flash: Nand Flash 3D TLC, COLOR BOX
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 1800/ 900Mb/s
- Maximum 4K random read/write IOPS : up to 220K/200K, support PCIe Gen3x4
- Support NVMe MTBF: 1.800.000h
SSD ADATA SX6000NP Lite 512GB (ASX6000LNP-512GT-C)
- Model: ASX6000LNP-512GT-C
- Giao diện PCIe NVMe 1.3
- NAND Flash: Nand Flash 3D TLC, COLOR BOX
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 1800/ 1200Mb/s
- Maximum 4K random read/write IOPS : up to 220K/200K, support PCIe Gen3x4
- Support NVMe MTBF: 1.800.000 h
SSD ADATA SX6000PNP 1TB (ASX6000PNP-1TT-C)
- Model: ASX6000PNP-1TT-C
- SSD XPG SX6000 PRO
- Nand Flash 3D TLC, COLOR BOX
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 2100/ 1500Mb/s
- Maximum 4K random read/write IOPS : up to 250K/240K support PCIe Gen3x4
SSD ADATA SX6000PNP 256GB (ASX6000PNP-256GT-C)
- Model: ASX6000PNP-256GT-C
- SSD XPG SX6000 PRO
- Nand Flash 3D TLC, COLOR BOX
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 2100/ 1500Mb/s
- Maximum 4K random read/write IOPS : up to 250K/240K support PCIe Gen3x4
SSD ADATA SX6000PNP 512GB (ASX6000PNP-512GT-C)
- Model: ASX6000PNP-512GT-C
- SSD XPG SX6000 PRO
- Nand Flash 3D TLC, COLOR BOX
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 2100/ 1500Mb/s
- Maximum 4K random read/write IOPS : up to 250K/240K support PCIe Gen3x4
SSD ADATA THKGECTRIX S40G 1TB (AS40G-1TT-C)
- Model: AS40G-1TT-C
- SSD XPG SPECTRIX S40G RGB LED
- 3D NAND Flash thế hệ mới, COLOR BOX
- Kết nối Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface, kích thước 2280mm
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 3500/3000MB/s
- Support NVMe 1.3, Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface
- MTBF: 2.000.000 h
SSD ADATA THKGECTRIX S40G 512GB (AS40G-512GT-C)
- Model: AS40G-512GT-C
- SSD XPG SPECTRIX S40G RGB LED
- 3D NAND Flash thế hệ mới, COLOR BOX
- Kết nối Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface, kích thước 2280mm
- Tốc độ Read/ Wirte: Upto 3500/2400MB/s
- Support NVMe 1.3, Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface
- MTBF: 2.000.000 h


