Tất cả sản phẩm

Hiển thị 10281–10320 của 13763 kết quả

SSD Crucial MX500 500GB M.2 2280 – CT500MX500SSD4

  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 SATA
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 510MB/s
  • TBW: 180 TBW
Bảo hành 5 năm / 160 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)
-8%

SSD Crucial P2 2TB NVMe PCIe Gen3x4 M.2 2280 – CT2000P2SSD8 (Read/Write 2400/1900 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: Crucial
  • Model: P2 - CT2000P2SSD8
  • Giao diện: M.2 2280SS
  • Dung lượng: 2TB
  • Read/Write: 2400/1900 MB/s
Giá gốc là: 7.990.000₫.Giá hiện tại là: 7.390.000₫.

SSD Crucial P3 1TB NVMe PCIe Gen3x4 M.2 2280 – CT1000P3SSD8 (Read/Write 3500/3000 MB/s)

  • Thương hiệu: Crucial
  • Model: P3 - CT1000P3SSD8
  • Giao diện: M.2 2280
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 3500/3000 MB/s
  • TBW: 220 TBW
Bảo hành 5 năm / 220 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)
-16%

SSD Crucial P3 2TB NVMe PCIe Gen3x4 M.2 2280 – CT2000P3SSD8 (Read/Write 3500/3000 MB/s)

  • Thương hiệu: Crucial
  • Model: P3 - CT2000P3SSD88
  • Giao diện: M.2 2280
  • Dung lượng: 2TB
  • Read/Write: 3500/3000 MB/s
  • TBW: 400 TBW
Bảo hành 5 năm / 400 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)
Giá gốc là: 7.990.000₫.Giá hiện tại là: 6.750.000₫.

SSD Crucial P3 500GB NVMe PCIe Gen3x4 M.2 2280 – CT500P3SSD8 (Read/Write 3500/1900 MB/s)

  • Thương hiệu: Crucial
  • Model: P3 - CT500P3SSD8
  • Giao diện: M.2 2280
  • Dung lượng: 500GB
  • Read/Write: 3500/1900 MB/s
  • TBW: 110 TBW
Bảo hành 5 năm / 100 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Crucial P3 Plus 1TB NVMe PCIe Gen4x4 M.2 2280 – CT1000P3PSSD8 (Read/Write 5000/3600 MB/s)

  • Thương hiệu: Crucial
  • Model: P3 Plus - CT1000P3PSSD8
  • Giao diện: M.2 2280
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 5000/3600 MB/s
  • TBW: 220TBW
Bảo hành 5 năm / 220 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Crucial P3 Plus 2TB NVMe PCIe Gen4x4 M.2 2280 – CT2000P3PSSD8 (Read/Write 5000/4200 MB/s)

  • Thương hiệu: Crucial
  • Model: P3 Plus - CT2000P3PSSD8
  • Giao diện: M.2 2280
  • Dung lượng: 2TB
  • Read/Write: 5000/4200 MB/s
  • TBW: 440 TB
Bảo hành 5 năm / 440 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Crucial P3 Plus 500GB NVMe PCIe Gen4x4 M.2 2280 – CT500P3PSSD8 (Read/Write 4700/1900 MB/s)

  • Thương hiệu: Crucial
  • Model: P3 Plus - CT500P3PSSD8
  • Giao diện: M.2 2280
  • Dung lượng: 500GB
  • Read/Write: 4700/1900 MB/s
Bảo hành 5 năm / 110 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Crucial PCIe NVMe 1TB – CT1000P1SSD8

  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 NVMe
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 2000MB/s / 1700MB/s
  • TBW: 200 TBW
Bảo hành 5 năm / 200 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Crucial PCIe NVMe 500GB – CT500P1SSD8

  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 NVMe
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 1900MB/s / 950MB/s
  • TBW: 100 TBW

SSD Gigabyte 120GB SATA 3 – GSTFS31120GNTD

  • Yếu tố hình thức: SSD 2,5 inch
  • Giao diện: SATA 6.0Gb/s
  • Tổng dung lượng: 120GB
  • Bảo hành: 3 năm
  • Tốc độ đọc tuần tự: lên đến 500 MB/s
  • Tốc độ ghi tuần tự: lên đến 380 MB/s
  • TRIM & SMART được hỗ trợ
  • TBW: 75TBW
Bảo hành 3 năm / 75 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte 128GB M2 PCIe NVMe – GP-GSM2NE8128GNTD

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Dung lượng: 128GB
  • Hình thức: M.2 2280
  • Kích thước: 80 x 22 x 2,3 mm
  • Tốc độ đọc: 1100 MB/s
  • Tốc độ ghi: 500 MB/s
  • TBW: 100TBW.
Bảo hành 3 năm / 100 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte 1TB M30 M.2 NVMe Gen 3 – GP-GM301TB-G (Read/Write 3000/3500 MB/s)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Giao diện: PCIe 3.0x4, NVMe 1.3
  • Hình thức: M.2 2280
  • Bộ nhớ: 1TB
  • 3D TLC NAND Flash
  • Tốc độ đọc: Lên đến 3500 MB / s
  • Tốc độ ghi: Lên đến 3000 MB / s
  • Kích thước: 22 x 2,3 x 80 mm
  • TBW: 650TBW
Bảo hành 3 năm / 650 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte 240GB SATA3 – GSTFS31240GNTD

  • Yếu tố hình thức: SSD nội bộ 2,5 inch
  • Giao diện: SATA 6.0Gb/s
  • Tổng dung lượng: 240GB
  • Bảo hành: Có giới hạn 3 năm
  • Tốc độ đọc tuần tự: lên đến 500 MB/s
  • Tốc độ ghi tuần tự: lên đến 420 MB/s
  • TRIM & SMART được hỗ trợ
  • TBW: 100TBW
Bảo hành 3 năm / 100 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte 2500E 500GB M2 2280 NVMe Gen 3 – G325E500G (Read/Write 2300/1500 MB/s)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Giao diện: PCIe 3.0x4, NVMe 1.3
  • Hình thức: M.2 2280
  • Bộ nhớ: 500GB
  • Tốc độ đọc: Lên đến 2300 MB / s
  • Tốc độ ghi: Lên đến 1500 MB / s
  • Kích thước: 22 x 2,3 x 80 mm
  • TBW: 120TBW
Bảo hành 3 năm / 120 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte 256GB M.2 2280 NVMe Gen3x4 – GP-GSM2NE3256GNTD (Read/Write 1700/1100 MB/s)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GP-GSM2NE3256GNTD
  • Dung lượng: 256GB
  • Tốc độ đọc tuần tự: lên đến 1700 MB / s
  • Tốc độ ghi tuần tự: lên đến 1100 MB / s
  • Kích thước: 80 x 22 x 2,3 mm
  • TBW: 300TBW
Bảo hành 3 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte 256GB M2 PCIe NVMe – GP-GSM2NE8256GNTD

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Dung lượng: 256GB
  • Hình thức: M.2 2280
  • Kích thước: 80 x 22 x 2,3 mm
  • Tốc độ đọc: 1200 MB/s
  • Tốc độ ghi: 800 MB/s
  • TBW: 200TBW
Bảo hành 3 năm / 200 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD GIGABYTE 256GB Sata 3 – GP-GSTFS31256GTND

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GP-GSTFS31256GTND
  • Dung lượng: 256GB
  • Tốc độ đọc tuần tự: lên đến 520MB / s
  • Tốc độ ghi tuần tự: lên đến 500 MB / s
  • Kích thước: 69,85 x 7 x 100 mm
  • TBW: 100TBW
Bảo hành 3 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte 4000E 500GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4×4 (Read/Write 3600/3000MB/s, G440E500G)

  • SSD Gigabyte Gen4 4000E 500GB
  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: G440E500G
  • Capacities: 500GB
  • Form Factor: M.2 2280
  • Interface: PCI Express 4.0x4, NVMe 1.4
  • Speed: 500GB—Sequential read up to 3600MB/s, sequential write up to 3000MB/s
  • TBW: 500GB - 300TBW
  • MTBF: 1,500,000 giờ
Bảo hành 3 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte 480GB SATA 3 – GSTFS31480GNTD

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Yếu tố hình thức: 2,5 inch
  • Giao diện: SATA 6.0Gb/s
  • Tổng dung lượng: 480GB
  • Bảo hành: 3 năm
  • Tốc độ đọc tuần tự: lên đến 500 MB/s
  • Tốc độ ghi tuần tự: lên đến 480 MB/s
  • TRIM & SMART được hỗ trợ
  • TBW: 200TBW
Bảo hành 3 năm / 200 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte 512GB M.2 2280 NVMe Gen3x4 – GP-GSM2NE3512GNTD (Read/Write 1700/1550 MB/s)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Mô hình: GP-GSM2NE3512GNTD
  • Dung lượng: 512GB
  • Tốc độ đọc tuần tự: lên đến 1700 MB / s
  • Tốc độ ghi tuần tự: lên đến 1550 MB / s
  • Kích thước: 80 x 22 x 2,3 mm
  • TBW: 800TBW
Bảo hành 3 năm / 800 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte 512GB M2 PCIe NVMe – GP-GSM2NE8512GNTD

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Dung lượng: 512GB
  • Hình thức: M.2 2280
  • Kích thước: 80 x 22 x 2,3 mm
  • Tốc độ đọc: 1550 MB/s
  • Tốc độ ghi: 850 MB/s
  • TBW: 400TBW
Bảo hành 3 năm / 400 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte 512GB M30 M2 NVMe Gen 3 – GP-GM30512G-G (Read/Write 3500/2600 MB/s)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Giao diện: PCIe 3.0x4, NVMe 1.3
  • Hình thức: M.2 2280
  • Bộ nhớ: 512GB
  • 3D TLC NAND Flash
  • Tốc độ đọc: Lên đến 3500 MB / s
  • Tốc độ ghi: Lên đến 2600 MB / s
  • Kích thước: 22 x 2,3 x 80 mm
  • TBW: 350TBW
Bảo hành 3 năm / 350 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte Aorus 1TB M.2 NVMe Gen 4 – GP-ASM2NE6100TTTD (Read/Write 4400/5000 MB/s)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Giao diện: PCIe 4.0x4, NVMe 1.3
  • Hình thức: M.2 2280
  • Bộ nhớ: 1TB
  • 3D TLC Toshiba BiCS4
  • Tốc độ đọc: Lên đến 5000 MB / s
  • Tốc độ ghi: Lên đến 4400 MB / s
  • Kích thước: 80,5 x 11,25 x 23,5 mm
  • TBW: 1800TBW
Bảo hành 3 năm / 1800 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte Aorus 1TB M2 NVMe Gen 4 7000s – GP-AG70S1TB (Read/Write 5500/7000 MB/s)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Giao diện: PCI-Express 4.0 x4, NVMe 1.4
  • Hình thức: M.2 2280
  • Bộ nhớ: 1TB
  • 3D TLC NAND Flash
  • Tốc độ đọc: Lên đến 7000 MB / s
  • Tốc độ ghi: Lên đến 5500 MB / s
  • Kích thước: 80,5 x 11,25 x 23,5 mm
  • TBW: 700TBW
Bảo hành 5 năm / 700 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte Aorus 1TB M2 PCIe Gen 4 NVMe – GP-AG41TB

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GP-AG41TB
  • Dung lượng: 1000GB
  • Tốc độ đọc tuần tự: lên đến 5000 MB / s
  • Tốc độ ghi tuần tự: lên đến 4400 MB / s
  • Kích thước: 80 x 22 x 2,3 mm
  • TBW: 1800TBW
Bảo hành 3 năm / 1800 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte Aorus 2TB M.2 NVMe Gen 4 – GP-ASM2NE6200TTTD (Read/Write 4400/5000 MB/s)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Giao diện: PCIe 4.0x4, NVMe 1.3
  • Hình thức: M.2 2280
  • Bộ nhớ: 2TB
  • 3D TLC Toshiba BiCS4
  • Tốc độ đọc: Lên đến 5000 MB / s
  • Tốc độ ghi: Lên đến 4400 MB / s
  • Kích thước: 80,5 x 11,25 x 23,5 mm
  • TBW: 3600TBW
Bảo hành 5 năm / 3600TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte Aorus 2TB M.2 NVMe Gen 4 7000s – GP-AG70S2TB (Read/Write 6850/7000 MB/s)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Hình thức: M.2 2280
  • Bộ nhớ: 2TB
  • 3D TLC NAND Flash
  • Tốc độ đọc: Lên đến 7000 MB / s
  • Tốc độ ghi: Lên đến 6850 MB / s
  • Kích thước: 80,5 x 11,25 x 23,5 mm
  • TBW: 1400TBW
Bảo hành 5 năm / 1400 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte Aorus 2TB M2 PCIe Gen 4 NVMe – GP-AG42TB

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GP-AG42TB
  • Dung lượng: 2000GB
  • Tốc độ đọc tuần tự: lên đến 5000 MB / s
  • Tốc độ ghi tuần tự: lên đến 4400 MB / s
  • Kích thước: 80 x 22 x 2,3 mm
  • TBW:  3600TBW
Bảo hành 5 năm / 3600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte Aorus 500GB M2 PCIe Gen 4 NVMe – GP-AG4500G

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Hình thức: M.2 2280
  • Dung lượng: 500GB
  • Tốc độ đọc tuần tự: lên đến 5000 MB / s
  • Tốc độ ghi tuần tự: lên đến 2500 MB / s
  • Kích thước: 80 x 22 x 2,3 mm
  • TBW: 850TBW
Bảo hành 5 năm / 850 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte Aorus 8TB Gen 4 AIC – GP-ASACNE6800TTTDA

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GP-ASACNE6800TTTDA
  • Dung lượng: 8000GB
  • Tốc độ đọc: lên đến 15.000 MB / s
  • Tốc độ ghi: lên đến 15.000 MB / s
  • TBW: 3600TBW
Bảo hành 5 năm / 3600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte Aorus RGB 1TB AIC NVMe – GP-ASACNE2100TTTDR

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GP-ASACNE2100TTTDR
  • Dung lượng: 1TB
  • Tốc độ đọc tuần tự: lên đến 3480 MB / s
  • Tốc độ ghi tuần tự: lên đến 3080 MB / s
  • TBW: 1600TBW
Bảo hành 5 năm / 1600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte Aorus RGB 256GB M2 PCIe NVMe – GP-ASM2NE2256GTTDR

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Dung lượng: 256GB
  • Giao diện: PCI-Express 3.0 x4, NVMe 1.3
  • Hình thức: M.2 2280
  • Tốc độ đọc: 3100 MB/s
  • Tốc độ ghi: 1050 MB/s
  • TBW: 380TBW
Bảo hành 3 năm / 380 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte Aorus RGB 512GB AIC NVMe – GP-ASACNE2512GTTDR

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GP-ASACNE2512GTTDR
  • Dung lượng: 512GB
  • Tốc độ đọc tuần tự: lên đến 3480 MB / s
  • Tốc độ ghi tuần tự: lên đến 2100 MB / s
  • TBW: 800TBW
Bảo hành 5 năm / 800 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Gigabyte Aorus RGB 512GB M2 PCIe NVMe – GP-ASM2NE2512GTTDR

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao diện: PCI-Express 3.0 x4, NVMe 1.3
  • Hình thức: M2 2280
  • Tốc độ đọc: 3480 MB/s
  • Tốc độ ghi: 2000 MB/s
  • TBW: 800TBW
Bảo hành 5 năm / 800 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Hiksemi Future 512GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4×4 (Read/Write 7050/4200MB/s)

  • Sản phẩm: SSD Hiksemi Future 512GB M.2
  • Thương hiệu: Hiksemi
  • Model: HS-SSD-FUTURE
  • Capacities: 512GB
  • Form Factor: M.2 2280
  • Interface: PCIe Gen4.0
  • Speed: 512GB—Sequential read up to 7050MB/s, sequential write up to 4200MB/s
  • TBW: 512GB - 900TBW
  • MTBF: 2,000,000 hours
Bảo hành 5 năm / 900 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Hiksemi Future ECO 512GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen 4×4 (Read/Write 5000/2500MB/s)

  • Sản phẩm: SSD Hiksemi Future ECO 512GB M.2
  • Thương hiệu: Hiksemi
  • Model: HS-SSD-FUTURE ECO
  • Capacities: 512GB
  • Form Factor: M.2 2280
  • Interface: PCIe Gen4.0
  • Speed: 512GB—Sequential read up to 5000MB/s, sequential write up to 2500MB/s
  • TBW: 512GB - 900TBW
  • MTBF: 2,000,000 hours
Bảo hành 3 năm / 900 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD HP 256GB SATA (A3D26AA)

  • Loại sản phẩm: Ổ đĩa thể rắn
  • Dung lượng lưu trữ: 256 GB
  • Giao diện ổ đĩa: SATA
  • Thiết bị được hỗ trợ: Máy trạm

SSD HP 512GB SATA (D8F30AA)

  • Loại sản phẩm: Ổ đĩa thể rắn(SSD).
  • Dung lượng lưu trữ: 512 GB.
  • Giao diện ổ đĩa: SATA.
  • Thiết bị được hỗ trợ: Máy trạm.
  • Tốc độ truyền dữ liệu ngoài tối đa: 768 MB / s (6 Gbit / s).

SSD HP EX900 1TB PCIe Gen3 x4 NVMe- 5XM46AA (Read/Write 2100/1500 MB/s, 500 TBW )

  • SSD HP EX900 1TB PCle Gen 3
  • Thương hiệu: HP
  • Model: HP EX900
  • Giao diện: PCle Gen 3
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 2100/1500MB/s
  • TBW: 500 TBW