Tất cả sản phẩm

Hiển thị 10361–10400 của 13763 kết quả

SSD KingMax SMV32 120GB (2.5″ SATA 3, Read/Write: 500/350 MB/s)

  • Dung lượng: 120GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 500MB/s / 350MB/s

SSD KingMax SMV32 240GB (2.5″ SATA 3, Read/Write: 500/410 MB/s)

  • Dung lượng: 240GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 500MB/s / 410MB/s

SSD KingMax SMV32 480GB (2.5″ SATA 3, Read/Write: 500/480 MB/s)

  • Dung lượng: 480GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 500MB/s / 480MB/s

SSD Kingspec 128GB NT-128 M2

  • Kích thước: L80.0mm*W22.0mm*H3.0mm ± 0.5mm
  • Giao diện: M.2
  • Dung lượng: 128GB
  • Tốc độ đọc/ghi: 570/540 MB/s
  • Tốc độ đọc/ghi 4K (Tối đa): 83500/68700 IOPS

SSD Kingspec 256GB NE-256 M2

  • Dung lượng: 256GB
  • Kích thước: L80.0mm*W22.0mm*H3.0mm ± 0.5mm
  • Kết nối: M.2

SSD Kingspec 256GB NT-256 M2

  • SSD Kingspec 256GB M.2-2280 NT-256
  • Kích thước: M.2 2280
  • Dung lượng: 256GB
  • Tốc độ đọc/ghi: Up to 570MB/540MB/s

SSD Kingspec 512GB NE-512 M2

  • Hãng sản xuất: Kingspec
  • Dung lượng: 512GB
  • Kích thước: L80.0mm*W22.0mm*H3.0mm ± 0.5mm
  • Kết nối: M.2

SSD Kingspec 512GB NT-512 M2

  • Hãng sản xuất: Kingspec
  • Dung lượng: 512GB
  • Kích thước: L80.0mm*W22.0mm*H3.0mm ± 0.5mm
  • Kết nối: M.2

SSD Kingspec NE 256GB 2280 M.2 NVMe PCIe Gen 3×4 (Read/Write: 2400/1700 MB/s, NE-256)

  • SSD Kingspec NE 256GB 2280 M.2
  • Thương hiệu: Kingspec
  • Model: NE-256
  • Chuẩn M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen3×4
  • Dung lượng: 256GB
  • Đọc tuần tự lên đến: 2100 MB/s
  • Ghi tuần tự lên đến: 1800 MB/s
  • Kích thước: 80.00 x 22.00 x 4.15 mm

SSD Kingspec P3-128 2.5 Sata III 128Gb

  • Kích thước: 2.5 inch
  • Dung lượng: 128GB
  • Tốc độ đọc/ghi: 570/500 MB/s
  • Giao diện: Sata 22Pin

SSD Kingspec P3-1T 2.5 Sata III 1TB

  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: Sata 22Pin
  • Kết nối: Sata Rew. 3.0
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 570MB/s / 500MB/s

SSD Kingspec P3-256 2.5 Sata III 256Gb

  • SSD Kingspec P3-256 2.5 Sata III 256Gb
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Dung lượng: 256GB
  • Tốc độ đọc/ghi: 570/500 MB/s
  • Giao diện: Sata 22Pin

SSD Kingspec P3-2T 2.5 Sata III 2TB

  • Hãng sản xuất: Kingspec
  • Dung lượng: 2TB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: Sata 3
  • Tình trạng: Mới - chính hãng

SSD Kingspec P3-512 2.5 Sata III 512Gb

  • Dung lượng: 512 GB
  • Kích thước: 2.5" 100.2mm×69.8mm×7.0mm
  • Giao tiếp SATA Rev. 3.0 (6Gb/giây)
  • Read speed(MB/s) 400~450 upto 570
  • Write speed(MB/s) 290~320 upto 500
  • Nand Flash Type: 3D MLC

SSD Kingston A2000 1TB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 3 x 4 – SA2000M8/1000G (Read/Write: 2200/2000MB/s)

  • SSD: Kingston A2000
  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3 x 4
  • Model: SA2000M8/1000G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 2200/2000
  • TBW: 720TBW
Bảo hành 3 năm / 720 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston A2000 250GB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 3 x 4 – SA2000M8/250G (Read/Write: 2000/1100MB/s)

  • SSD: Kingston A2000
  • Dung lượng: 250GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3 x 4
  • Model: SA2000M8/250G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 2000/1100
  • TBW: 150TBW
Bảo hành 3 năm / 150 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston A2000 500GB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 3 x 4 – SA2000M8/500G (Read/Write: 2200/2000MB/s)

  • SSD: Kingston A2000
  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3 x 4
  • Model: SA2000M8/500G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 2200/2000
  • TBW: 300TBW
Bảo hành 5 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston A400 120GB 2.5 inch Sata 3 – SA400S37/120G (Read/Write: 500/320 MB/s)

  • SSD: Kingston A400
  • Dung lượng: 120GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Chuẩn giao tiếp: Sata 3
  • Model: SA400S37/120G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/320
  • TBW: 40TB
Bảo hành 3 năm / 40 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston A400 120GB M.2 2280 Sata 3 – SA400M8/120G (Read/Write: 500/320 MB/s)

  • SSD: Kingston A400
  • Dung lượng: 120GB
  • Chuẩn giao tiếp: M.2 2280 SATA 3
  • Model: SA400M8/120G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/320
  • TBW: 40TBW
Bảo hành 3 năm / 40 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston A400 1920GB 2.5 inch Sata 3 – SA400S37/1920G (Read/Write: 500/450 MB/s)

  • SSD: Kingston A400
  • Dung lượng: 1920GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Chuẩn giao tiếp: Sata 3
  • Model: SA400S37/1920G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/450
  • TBW: 300TBW
Bảo hành 3 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston A400 240GB 2.5 inch Sata 3 – SA400S37/240G (Read/Write: 500/350 MB/s)

  • SSD: Kingston A400
  • Dung lượng: 240GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Chuẩn giao tiếp: Sata 3
  • Model: SA400S37/240G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/350
  • TBW: 80TB
Bảo hành 3 năm / 80 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston A400 240GB M.2 2280 Sata 3 – SA400M8/240G (Read/Write: 500/350 MB/s)

  • SSD: Kingston A400
  • Dung lượng: 240GB
  • Chuẩn giao tiếp: M.2 2280 SATA 3
  • Model: SA400M8/240G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/350
  • TBW: 80TB
Bảo hành 3 năm / 80 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston A400 480GB 2.5 inch Sata 3 – SA400S37/480G (Read/Write: 500/450 MB/s)

  • SSD: Kingston A400
  • Dung lượng: 480GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Chuẩn giao tiếp: Sata 3
  • Model: SA400S37/480G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/450
  • TBW: 160TB
Bảo hành 3 năm / 160 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston A400 480GB M.2 2280 Sata 3 – SA400M8/480G (Read/Write: 500/450 MB/s)

  • SSD: Kingston A400
  • Dung lượng: 480GB
  • Chuẩn giao tiếp: M.2 2280 SATA 3
  • Model: SA400M8/480G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/450
  • TBW: 160TB
Bảo hành 3 năm / 160 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston A400 960GB 2.5 inch Sata 3 – SA400S37/960G (Read/Write: 500/450 MB/s)

  • SSD: Kingston A400
  • Dung lượng: 960GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Chuẩn giao tiếp: Sata 3
  • Model: SA400S37/960G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 500/450
  • TBW: 300TB
Bảo hành 3 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston Fury Renegade 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SFYRS/1000G (Read/Write 7000/6000MB/s)

  • Thương hiệu: Kingston
  • Giao diện: M2 2280 NVMe
  • Model: SFYRS/1000G
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 7000/6000 MB/s
  • TBW:  1,0PBW
Bảo hành 5 năm /1,0PBW (Tùy điều kiện nào đến trước)
-7%

SSD Kingston Fury Renegade 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SFYRD/2000G (Read/Write 7300/7000MB/s)

  • Thương hiệu: Kingston
  • Giao diện: M2 2280 NVMe
  • Model: SFYRD/2000G
  • Dung lượng: 2TB
  • Read/Write: 7300/7000 MB/s
  • TBW: 2,0PBW
Bảo hành 5 năm / 2,0PBW (Tùy điều kiện nào đến trước)
Giá gốc là: 7.931.000₫.Giá hiện tại là: 7.350.000₫.
-7%

SSD Kingston Fury Renegade 4TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SFYRD/4000G (Read/Write 7300/7000MB/s)

  • Thương hiệu: Kingston
  • Giao diện: M2 2280 NVMe
  • Model: SFYRD/4000G
  • Dung lượng: 4TB
  • Read/Write: 7300/7000 MB/s
  • TBW: 4,0PBW
Bảo hành 5 năm / 4,0PBW (Tùy điều kiện nào đến trước)
Giá gốc là: 18.675.000₫.Giá hiện tại là: 17.450.000₫.

SSD Kingston Fury Renegade 500GB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SFYRS/500G (Read/Write 7000/3900MB/s)

  • Thương hiệu: Kingston
  • Giao diện: M2 2280 NVMe
  • Model: SFYRS/500G
  • Dung lượng: 500GB
  • Read/Write: 7000/3900 MB/s
  • TBW: 500TBW
Bảo hành 5 năm / 500 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)
-4%

SSD Kingston Fury Renegade G5 1024GB M2 2280 NVMe PCIe Gen5x4 SFYR2S/1T0 (Read/Write 14.200/11.000MB/s)

  • Thương hiệu: Kingston
  • Sản phẩm: SSD Kingston Fury Renegade G5 1TB M2
  • Dung lượng:1TB (1024GB)
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen 5.0 x4
  • Kích thước: M.2 2280
  • Bộ nhớ NAND: 3D TLC NAND
  • Bộ nhớ đệm DRAM: Có
  • Tốc độ đọc tuần tự: Lên đến 14.200 MB/s
  • Tốc độ ghi tuần tự: Lên đến 11.000 MB/s
  • Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên: 2.200.000 / 2.150.000 IOPS
  • Độ bền (TBW): 1.000 TBW
Giá gốc là: 5.990.000₫.Giá hiện tại là: 5.750.000₫.
-22%

SSD Kingston Fury Renegade G5 2048GB M2 2280 NVMe PCIe Gen5x4 SFYR2S/2T0 (Read/Write 14.700/14.000MB/s)

  • Thương hiệu: Kingston
  • Sản phẩm: SSD Kingston Fury Renegade G5 2TB M2
  • Dung lượng: 2TB
  • Chuẩn giao tiếp:PCIe Gen 5.0 x4 NVMe
  • Kích thước: M.2 2280
  • Tốc độ đọc tuần tự: Lên đến 14.700 MB/s
  • Tốc độ ghi tuần tự: Lên đến 14.000 MB/s
  • Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: 2.200.000 IOPS (đọc) / 2.200.000 IOPS
  • Loại NAND: 3D TLC NAND
  • Bộ nhớ đệm DRAM: Có
  • Độ bền (TBW): 2.000 TB
  • MTBF: 2.000.000 giờ
Giá gốc là: 13.690.000₫.Giá hiện tại là: 10.690.000₫.
-10%

SSD Kingston Fury Renegade G5 4096GB M2 2280 NVMe PCIe Gen5x4 SFYR2S/2T0 (Read/Write 14.800/14.000MB/s)

  • Thương hiệu: Kingston
  • Sản phẩm: SSD Kingston Fury Renegade G5 4TB M2
  • Dung lượng: 4TB (4096GB)
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe Gen5 x4 NVMe
  • Kích thước: M.2 2280
  • Tốc độ đọc tuần tự: Lên đến 14.800 MB/s
  • Tốc độ ghi tuần tự: Lên đến 14.000 MB/s
  • Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: Lên đến 2.200.000 IOPS (đọc/ghi)
  • Loại NAND: 3D TLC NAND
  • Bộ nhớ đệm DRAM: có
  • Độ bền (TBW): 4.0 PB
  • MTBF 2.000.000 giờ
Giá gốc là: 21.590.000₫.Giá hiện tại là: 19.390.000₫.

SSD Kingston Fury Renegade Heatsink 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SFYRSK/1000G ( Read/Write 7300/6000MB/s)

  • Thương hiệu: Kingston
  • Giao diện: M2 2280 NVMe
  • Model: SFYRSK/1000G
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 7300/6000 MB/s
  • TBW: 1000 TB
Bảo hành 5 năm / 1000 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)
-4%

SSD Kingston Fury Renegade Heatsink 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SFYRDK/2000G ( Read/Write 7300/7000MB/s)

  • Thương hiệu: Kingston
  • Giao diện: M2 2280 NVMe
  • Model: SFYRDK/2000G
  • Dung lượng: 2TB
  • Read/Write: 7300/7000 MB/s
  • TBW: 2.0PBW
Bảo hành 5 năm / 2.0PBW (Tùy điều kiện nào đến trước)
Giá gốc là: 8.873.000₫.Giá hiện tại là: 8.520.000₫.

SSD Kingston Fury Renegade Heatsink 500GB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SFYRSK/500G ( Read/Write 7300/3900MB/s)

  • Thương hiệu: Kingston
  • Giao diện: M2 2280 NVMe
  • Model: SFYRSK/500
  • Dung lượng: 500GB
  • Read/Write: 7300/3900 MB/s
  • TBW: 500TBW
Bảo hành 5 năm / 500 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston KC2500 1TB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 3 x 4 – SKC2500M8/1000G (Read/Write: 3.500/2.900MB/s)

  • SSD: Kingston KC2500
  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3 x 4
  • Model: SKC2500M8/1000G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 3500/2900
  • TBW: 600TBW
Bảo hành 3 năm / 600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston KC2500 250GB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 3 x 4 – SKC2500M8/250G (Read/Write: 3.500/1.200MB/s)

  • SSD: Kingston KC2500
  • Dung lượng: 250GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3 x 4
  • Model: SKC2500M8/250G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 3500/1200
  • TBW: 150TBW
Bảo hành 3 năm / 150 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston KC2500 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – SKC2500M8/2000G (Read/Write:3500/2900 MB/s)

  • SSD: Kingston KC2500
  • Dung lượng: 2TB
  • Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3 x 4
  • Model: SKC2500M8/2000G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 3500/2900
  • TBW: 1.2PBW
Bảo hành 5 năm / 1200 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston KC2500 500GB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 3 x 4 – SKC2500M8/500G (Read/Write: 3.500/2.500MB/s)

  • SSD: Kingston KC2500
  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Chuẩn giao tiếp: NVMe PCIe Gen 3 x 4
  • Model: SKC2500M8/250G
  • Tốc độ đọc/ghi (MB/s): 3500/2500
  • TBW: 300TBW
Bảo hành 5 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Kingston KC3000 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 SKC3000S/1024G (Read/Write 7000/6000MB/s)

  • Thương hiệu: Kingston
  • Giao diện: M2 2280 NVMe
  • Model: SKC3000S/1024G
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 7000/6000 MB/s
  • TBW:800TBW
Bảo hành 5 năm / 800 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)