Tất cả sản phẩm

Hiển thị 13161–13200 của 13763 kết quả

VGA INNO3D GeForce RTX 5080 iCHILL X3 16GB GDDR7

  • Thương hiệu: INNO3D
  • Model: RTX 5080 iCHILL X3
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Kích thước: 334 x 148 x 73 mm

VGA INNO3D GeForce RTX 5080 X3 16GB GDDR7

  • Thương hiệu: INNO3D
  • Model: RTX 5080 X3
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Kích thước: 300 x 116 x 41 mm

VGA INNO3D GeForce RTX 5080 X3 GAMING OC 16GB GDDR7

  • Thương hiệu: INNO3D
  • Model: RTX 5080 X3 GAMING OC
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Kích thước: 300 x 120 x 50 mm

VGA INNO3D GeForce RTX 5080 X3 OC 16GB GDDR7

  • Thương hiệu: INNO3D
  • Model: RTX 5080 X3 OC
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Kích thước: 300 x 120 x 50 mm

VGA INNO3D GeForce RTX 5080 X3 OC WHITE 16GB GDDR7

  • Thương hiệu: INNO3D
  • Model: RTX 5080 X3 OC WHITE
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Kích thước: 300 x 120 x 50 mm

VGA INNO3D GeForce RTX 5090 iCHILL FROSTBITE 32GB GDDR7

  • Thương hiệu: INNO3D
  • Model: RTX 5090 iCHILL FROSTBITE
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 1000 W
  • Kích thước: 204 x 161 x 34 mm

VGA INNO3D GeForce RTX 5090 iCHILL X3 32GB GDDR7

  • Thương hiệu: INNO3D
  • Model: RTX 5090 iCHILL X3
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 1000 W
  • Kích thước: 334 x 148 x 73 mm

VGA INNO3D GeForce RTX 5090 X3 32GB GDDR7

  • Thương hiệu: INNO3D
  • Model: RTX 5090 X3
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 1000 W
  • Kích thước: 333 x 137 x 60 mm

VGA INNO3D GeForce RTX 5090 X3 OC 32GB GDDR7

  • Thương hiệu: INNO3D
  • Model: RTX 5090 X3 OC
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 1000 W
  • Kích thước: 333 x 137 x 60 mm
-4%

VGA Intel Arc A750 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Intel® Arc™ A750
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 16 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 2, HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 600W
Giá gốc là: 6.690.000₫.Giá hiện tại là: 6.390.000₫.
-7%

VGA Leadtek NVIDIA Quadro RTX 2000 ADA 16GB GDDR6

  • Thương hiệu: NVIDIA
  • Model: NVIDIA RTX 2000 Ada Generation
  • Dung lượng: 16GB GDDR6 Memory with ECC
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 224 GB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 4.0 x8
  • Kết nối: mDP 1.4a (4)
  • Nguồn yêu cầu: 70W
  • Kích thước: 2.7” H x 6.6” L
Giá gốc là: 23.660.000₫.Giá hiện tại là: 21.990.000₫.

VGA Leadtek NVIDIA Quadro RTX 4000 ADA 20GB GDDR6

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: NVIDIA RTX 4000 Ada Generation
  • Dung lượng: 20GB GDDR6 Memory with ECC
  • Băng thông: 160-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 360 GB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 4.0 x16
  • Kết nối: DP 1.4a (4)
  • Nguồn yêu cầu: 130W
  • Kích thước: 4.4” H x 9.5” L

VGA Leadtek NVIDIA Quadro RTX 4000 SFF ADA 20GB GDDR6

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: NVIDIA RTX 4000 SFF Ada Generation
  • Dung lượng: 20GB GDDR6 Memory with ECC
  • Băng thông: 160-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 280 GB/s
  • Kết nối: mDP 1.4 (4)^3
  • Nguồn yêu cầu: 70W
  • Kích thước: 2.7” (H) x 6.6” (L)

VGA Leadtek NVIDIA Quadro RTX 4500 ADA 24GB GDDR6

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: NVIDIA RTX 4500 Ada Generation
  • Dung lượng: 24GB GDDR6 Memory with ECC
  • Băng thông: 192-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 432 GB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 4.0 x16
  • Kết nối: DP 1.4a (4)
  • Nguồn yêu cầu: 210W
  • Kích thước: 4.4” H x 10.5” L

VGA Leadtek NVIDIA Quadro RTX 5000 ADA 32GB GDDR6

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: NVIDIA RTX 5000 Ada Generation
  • Dung lượng: 32GB GDDR6 Memory with ECC
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 576 GB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 4.0 x16
  • Kết nối: DP 1.4a (4)^3
  • Nguồn yêu cầu: 250W
  • Kích thước: 4.4” H x 10.5” L

VGA Leadtek NVIDIA Quadro RTX 5880 ADA 48GB GDDR6

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: NVIDIA RTX 5880 Ada Generation
  • Dung lượng: 48GB GDDR6 Memory with ECC
  • Băng thông: 384-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 960 GB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 4.0 x16
  • Kết nối: DP 1.4 (4)^3
  • Nguồn yêu cầu: 285W
  • Kích thước: 4.4” H x 10.5” L

VGA Leadtek NVIDIA Quadro RTX A1000 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: NVIDIA RTX A1000
  • Dung lượng: 8GB GDDR6 Memory
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 192 GB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PPCI Express 4.0 x8^3
  • Kết nối: mDP 1.4 (4)
  • Nguồn yêu cầu: 50W
  • Kích thước: 2.7” H x 6.4” L

VGA Leadtek NVIDIA Quadro RTX A2000 12GB GDDR6

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model:NVIDIA RTX A2000
  • Dung lượng: 6GB/12GB GDDR6 Memory with ECC
  • Băng thông: 192-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 288 GB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 4.0 x 16
  • Kết nối: mDP 1.4 (4)^3
  • Nguồn yêu cầu: 70W
  • Kích thước: 2.713”H x 6.6”L

VGA Leadtek NVIDIA Quadro RTX A400 4GB GDDR6

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: Nvidia RTX A400
  • Dung lượng: 4GB GDDR6 Memory
  • Băng thông: 64-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 96GB/giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 4.0 x8^3
  • Kết nối: mDP 1.4a (4)
  • Nguồn yêu cầu: 50W
  • Kích thước: 2.7” H x 6.4” L

VGA Leadtek NVIDIA Quadro T1000 8GB

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: NVIDIA T1000
  • Dung lượng: 4GB/8GB GDDR6 Memory
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: Lên đến 160 GB/giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0 x16
  • Kết nối: mDP 1.4 (4)
  • Nguồn yêu cầu: 50W
  • Kích thước: 2.713 inches H x 6.137 inches L

VGA Leadtek NVIDIA Quadro T400 4GB GDDR6

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: NVIDIA T400
  • Dung lượng: 2GB/4GB GDDR6 Memory
  • Băng thông: 64-bit
  • Tốc độ bộ nhớ:Băng thông bộ nhớ lên đến 80GB/giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 3.0 x16
  • Kết nối: mDP 1.4 (3)
  • Nguồn yêu cầu: 30W
  • Kích thước: 2.713” H x 6.137” L

VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell 16GB

  • VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell 16GB
  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: RTX PRO 2000 Blackwell 16GB
  • Dung lượng: 16GB GDDR7 Memory with ECC
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 288 GB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 5.0 x8
  • Kết nối: 4x DisplayPort 2.1
  • Nguồn yêu cầu: 70W
  • Kích thước: 2.7” H x 6.6” L

VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 4000 24GB GDDR7 Blackwell

  • VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 4000 24GB Blackwell
  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: RTX PRO 4000 24GB Blackwell
  • Dung lượng: 24GB GDDR7 Memory with ECC
  • Băng thông: 192-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 672 GB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 5.0 x16
  • Kết nối: 4x DisplayPort 2.1
  • Nguồn yêu cầu: 140W
  • Kích thước: 4.4” H x 9.5” L

VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 4000 24GB SFF Blackwell

  • VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 4000 24GB SFF Blackwell
  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: RTX PRO 4000 24GB SFF Blackwell
  • Dung lượng: 24GB GDDR7 Memory with ECC
  • Băng thông: 192-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 672 GB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 5.0 x16
  • Kết nối: 4x DisplayPort 2.1
  • Nguồn yêu cầu: 140W
  • Kích thước: 4.4” H x 9.5” L

VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 4500 32GB GDDR7 Blackwell

  • VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 4500 32GB Blackwell
  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: RTX PRO 4500 32GB Blackwell
  • Dung lượng: 32GB GDDR7 Memory with ECC
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 896 GB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express 5.0 x16
  • Kết nối: 4x DisplayPort 2.1
  • Nguồn yêu cầu: 200W
  • Kích thước: 4.4” H x 10.5” L

VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 5000 48GB GDDR7 Blackwell

  • VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 5000 48GB Blackwell GDDR7
  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: RTX PRO 5000 48GB Blackwell
  • Dung lượng: 48GB GDDR7 Memory
  • Băng thông: 384-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 1,344 GB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0 x16
  • Kết nối: 4x DisplayPort 2.1
  • Nguồn yêu cầu: 300W
  • Kích thước: 4.4” H x 10.5” L

VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 5000 72GB GDDR7 Blackwell

  • VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 5000 72GB Blackwell GDDR7
  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: RTX PRO 5000 72GB Blackwell
  • Dung lượng: 72GB GDDR7 Memory
  • Băng thông: 384-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 1,344 GB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0 x16
  • Kết nối: 4x DisplayPort 2.1
  • Nguồn yêu cầu: 300W
  • Kích thước: 4.4” H x 10.5” L

VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 6000 96GB GDDR7 Blackwell Max-Q Workstation Edition

  • VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 6000 96GB Blackwell Max-Q Workstation Edition
  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: RTX PRO 6000 96GB Blackwell Max-Q
  • Dung lượng: 96GB GDDR7 Memory
  • Băng thông: 512-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 1792 GB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0 x16
  • Kết nối: 4x DisplayPort 2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 300W
  • Kích thước: 5.4” H x 12” L

VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 6000 96GB GDDR7 Blackwell Workstation Edition

  • VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 6000 96GB
  • Thương hiệu: Leadtek
  • Model: RTX PRO 6000 96GB Blackwell
  • Dung lượng: 96GB GDDR7 Memory
  • Băng thông: 512-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 1792 GB/s
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0 x16
  • Kết nối: 4x DisplayPort 2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 600W
  • Kích thước: 5.4” H x 12” L

VGA LEADTEK Quadro GV100 – Volta GPU 32GB

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Dung lượng: 32GB HBM2
  • CUDA: 5120
  • Băng thông: 4096 bit
  • Kết nối: 4x DisplayPort 1.4

VGA LEADTEK Quadro P1000 – Pascal GPU 4GB

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Dung lượng: 4GB GDDR5
  • Băng thông: 128bit
  • Lõi CUDA: 640
  • Kết nối: 4 x DP

VGA LEADTEK Quadro P2200 – Pascal GPU 5GB

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Dung lượng: 5GB GDDR5X
  • Băng thông: 160-bit
  • Nguồn yêu cầu: 400W
  • Kết nối: 4 x DisplayPort

VGA LEADTEK Quadro P400 – Pascal GPU 2GB

  • 256 NVIDIA ® CUDA ® Cores
  • Bộ nhớ CPU 2 GB GDDR5
  • Băng thông bộ nhớ lên đến 32GB / s
  • Giao diện hệ thống PCI Express 3.0
  • Mức tiêu thụ nguồn tối đa 30W
  • Kết nối màn hình 3x mDP 1.4

VGA LEADTEK Quadro P620 – Pascal GPU 2GB

  • Thương hiệu: Leadtek
  • 512 NVIDIA ® CUDA ® Cores
  • Bộ nhớ CPU 2 GB GDDR5
  • Mức tiêu thụ nguồn tối đa 40W
  • 4x mDP 1.4 kết nối màn hình

VGA LEADTEK Quadro RTX 4000 – Turing GPU 8GB

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • CUDA: 2304
  • Băng thông: 256 bit
  • Kết nối: DP 1.4 (3), VirtualLink (1)

VGA LEADTEK Quadro RTX 5000 – Turing GPU 16GB

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • CUDA: 3.702
  • Kết nối: 4 x DP

VGA LEADTEK Quadro RTX 6000 – Turing GPU 24GB

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Dung lượng: 24GB GDDR6
  • CUDA: 4.608
  • Băng thông: 384 bits
  • Kết nối: 4 x DP

VGA LEADTEK Quadro RTX 6000 Passive – Turing GPU 24GB

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Dung lượng: 24GB GDDR6
  • CUDA: 4608
  • Băng thông: 384-bit
  • Trọng lượng: 1200 g

VGA LEADTEK Quadro RTX 8000 – Turing GPU 48GB

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Dung lượng: 48GB GDDR6
  • CUDA: 4.608
  • Băng thông: 384 bit
  • Kết nối: 4 x DP

VGA LEADTEK Quadro RTX 8000 Passive – Turing GPU 48GB

  • Thương hiệu: Leadtek
  • Dung lượng: 48GB GDDR6
  • CUDA: 4608
  • Băng thông: 384-bit
  • Trọng lượng: 1200g