Tất cả sản phẩm

Hiển thị 13081–13120 của 14031 kết quả

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 4070 Ti MASTER 12G (N407TAORUS M-12GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: AORUS GeForce RTX 4070 Ti MASTER 12G
  • Dung lượng: 12GB GDDR6X
  • Băng thông: 192-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 21Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: L=342 W=153 H=70,6 mm

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 4070 Ti SUPER MASTER 16G (GV-N407TSAORUS M-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: VGA Gigabyte AORUS RTX 4070 Ti SUPER MASTER 16G
  • Dung lượng: 16GB GDDR6X
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 21Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 342 x 153 x 70.6 mm

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 4080 16GB GAMING OC (GV-N4080GAMING OC-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: RTX 4080 16GB GAMING OC
  • Dung lượng: 16GB GDDR6X
  • Băng thông: 256 bit
  • CUDA: 9728
  • Tốc độ bộ nhớ: 22,4 Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1 x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 342 x 150 x 75 mm

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 4080 16GB MASTER (GV-N4080AORUS M-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: RTX 4080 16GB MASTER
  • Dung lượng: 16GB GDDR6X
  • Băng thông: 256 bit
  • CUDA: 9728
  • Tốc độ bộ nhớ: 22,4 Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1 x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 357 x 163 x 75 mm

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 4080 16GB XTREME WATERFORCE (GV-N4080AORUSX W-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: RTX 4080 16GB XTREME WATERFORCE
  • Dung lượng: 16GB GDDR6X
  • Băng thông: 256 bit
  • CUDA: 9728
  • Tốc độ bộ nhớ: 22,4 Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1 x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 236 x 146 x 40 mm

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 4080 16GB XTREME WATERFORCE WB (GV-N4080AORUSX WB-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: RTX 4080 16GB XTREME WATERFORCE WB
  • Dung lượng: 16GB GDDR6X
  • Băng thông: 256 bit
  • CUDA: 9728
  • Tốc độ bộ nhớ: 22,4 Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1 x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 235 x 169 x 29 mm

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 4080 SUPER MASTER 16G (GV-N408SAORUS M-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: AORUS RTX 4080 SUPER MASTER
  • Dung lượng: 16GB GDDR6X
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 23Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 357 x 163 x 75 mm

VGA GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4080 SUPER XTREME ICE 16GB GDDR6X (GV-N408SAORUS XTREME ICE)

  • VGA GIGABYTE AORUS RTX 4080 SUPER XTREME ICE 16GB GDDR6X
  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N408SAORUS XTREME ICE
  • Dung lượng: 16GB GDDR6X
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 23Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: 1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 1.4a
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: L=357 x W=166 x H=75 mm

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 4090 GAMING 24G (GV-N4090GAMING-24GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: RTX 4090 GAMING 24G
  • Dung lượng: 24GB GDDR6X
  • Băng thông: 384 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 21 Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1 x 1
  • Nguồn yêu cầu: 1000W
  • Kích thước: 340 x 150,2 x 75,2 mm

VGA Gigabyte Aorus GeForce RTX 4090 Master 24G (N4090AORUS M-24GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N4090AORUS M-24GD
  • Dung lượng: 24G
  • Băng thông: 384 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
  • Chuẩn giao tiếp: PCL-E 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.1 *1
  • Nguồn yêu cầu: 1000W
  • Kích thước: L=358.5 W=162.8 H=75.1 mm

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 4090 XTREME WATERFORCE 24G (GV-N4090AORUSX W-24GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: RTX 4090 XTREME WATERFORCE 24G
  • Dung lượng: 24GB GDDR6X
  • Băng thông: 384 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 21 Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1 x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 238 x 141 x 40 mm
  • Quạt: 3 x 120 mm
  • Bộ tản nhiệt: 360 mm
-14%

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 5060 ELITE 8G (GV-N5060AORUS E-8GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: AORUS 5060 ELITE 8G
  • Dung lượng: 8GB GDDR7
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 1.4a
  • Nguồn yêu cầu: 500W
  • Kích thước: 329 x 128 x 40 mm
Giá gốc là: 13.990.000₫.Giá hiện tại là: 12.090.000₫.

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 5060 Ti ELITE 16G (GV-N506TAORUS E-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: AORUS RTX 5060 Ti ELITE 16G
  • Model: GV-N506TAORUS E-16GD
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối:1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
  • Nguồn yêu cầu: 650W
  • Kích thước: 329 x 128 x 41 mm

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 5070 MASTER 12G (GV-N5070AORUS M-12GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: Gigabyte AORUS RTX 5070 MASTER
  • Model: GV-N5070AORUS M-12GD
  • Dung lượng: 12GB GDDR7
  • Băng thông: 192 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: TBD W
  • Kích thước: TBD
-3%

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 5070 Ti MASTER 16G (GV-N507TAORUS M-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: AORUS RTX 5070 Ti MASTER
  • Model: GV-N507TAORUS M-16GD
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: L=360 W=150 H=75 mm
Giá gốc là: 37.000.000₫.Giá hiện tại là: 35.890.000₫.

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 5080 MASTER 16G (GV-N5080AORUS M-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: AORUS RTX 5080 MASTER
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 32Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: L=360 W=150 H=75 mm

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 5080 MASTER ICE 16G (GV-N5080AORUSM ICE-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: AORUS RTX 5080 MASTER ICE
  • Model: GV-N5080AORUSM ICE-16GD
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 32Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: L=360 W=150 H=75 mm

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 5080 XTREME WATERFORCE (GV-N5080AORUSX W-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: AORUS RTX 5080 XTREME WATERFORCE
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 32Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: L=208 W=156 H=29

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 5080 XTREME WATERFORCE WB 16G (GV-N5080AORUSX WB-16GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: AORUS RTX 5080 XTREME WATERFORCE
  • Model: GV-N5080AORUSX WB-16GD
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 32Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: L=208 W=156 H=29

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 5090 MASTER 32G (GV-N5090AORUS M-32GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: AORUS RTX 5090 MASTER
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: 1000 W
  • Kích thước: L=360 W=150 H=75 mm

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 5090 MASTER ICE 32G (GV-N5090AORUSM ICE-32GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: AORUS RTX 5090 MASTER ICE
  • Model: GV-N5090AORUSM ICE-32GD
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: TBD W
  • Kích thước: TBD

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 5090 XTREME WATERFORCE 32G (GV-N5090AORUSX W-32GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: AORUS RTX 5090 XTREME WATERFORCE
  • Model: GV-N5090AORUSX W-32GD
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: TBD W
  • Kích thước: TBD

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 5090 XTREME WATERFORCE WB 32G (GV-N5090AORUSX WB-32GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Sản phẩm: AORUS RTX 5090 XTREME WATERFORCE WB
  • Model: GV-N5090AORUSX W-32GD
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1
  • Nguồn yêu cầu: TBD W
  • Kích thước: TBD

VGA GIGABYTE AORUS RADEON RX 5700 XT 8G (R57XTAORUS 8GD)

  • GPU: Radeon RX 5700 XT
  • GPU clock: Boost Clock : up to 2010 MHz (Reference card: 1905 MHz), Game Clock* : 1905 MHz (Reference card: 1755 MHz), Base Clock : 1770 MHz (Reference card: 1605 MHz)
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 (1‎4000 MHz / 256-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 4.0 x16
  • Stream Processors: 2‎560
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *1, HDMI 1.4b*2
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE AORUS RADEON RX 6700 XT ELITE 12G (GV-R67XTAORUS E-12GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Dung lượng: 12GB GDDR6
  • CUDA: 2560
  • Nguồn yêu cầu: 650W
  • Cổng xuất hình: 2 x HDMI, 2 x DP

VGA GIGABYTE Aorus Radeon RX 6750 XT ELITE 12G (GV-R675XTAORUS E-12GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: RX 6750 XT ELITE 12G
  • Dung lượng: 12GB GDDR6
  • Băng thông: 192 bit
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 2 / HDMI x 2
  • Kích thước: 296 x 117 x 56 mm

VGA GIGABYTE AORUS RADEON RX 6800 MASTER 16G (GV-R68AORUS M-16GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Dung lượng bộ nhớ: 1‎6GB GDDR6
  • Memory Clock: 1‎6000 MHz
  • Băng thông: 256-bit
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a x2, HDMI 2.1 x2
  • Nguồn yêu cầu: 6‎50W

VGA GIGABYTE AORUS RADEON RX 6800 XT MASTER 16G (GV-R68XTAORUS M-16GD)

  • Cung cấp sức mạnh bởi RDNA2 Radeon ™ RX 6800 XT
  • Tích hợp với 16GB GDDR6 giao diện bộ nhớ 256-bit
  • Làm mát tối đa
  • Màn hình LCD có vỏ bọc Edge View
  • RGB Fusion 2.0
  • Dual BIOS
  • Bảo vệ tấm lưng bằng kim loại
  • Xung nhịp lên đến 2310MHz

VGA GIGABYTE AORUS RADEON RX 6800 XT MASTER TYPE C 16G (GV-R68XTAORUS M-16GC)

  • Cung cấp sức mạnh bởi RDNA2 Radeon ™ RX 6800 XT
  • Tích hợp với 16GB GDDR6 giao diện bộ nhớ 256-bit
  • Làm mát tối đa
  • Màn hình LCD có vỏ bọc Edge View
  • RGB Fusion 2.0
  • Dual BIOS
  • Bảo vệ tấm lưng bằng kim loại
  • Xung nhịp: lên đến 2310 MHz

VGA GIGABYTE AORUS RADEON RX 6900 XT MASTER 16G (GV-R69XTAORUS M-16GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Tốc độ bộ nhớ: 512 GB / giây
  • Băng thông: 256 bit
  • CUDA: 5120
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Cổng xuất hình: 2 x HDMI, 2 x DP

VGA GIGABYTE AORUS RADEON RX 6900 XT XTREME WATERFORCE WB 16G (GV-R69XTAORUSX WB-16GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • CUDA: 5120
  • Nguồn yêu cầu: 900W
  • Cổng xuất hình: 2 x HDMI, 2 x DP

VGA GIGABYTE Aorus Radeon RX 6950 XT XTREME WATERFORCE WB 16G (GV-R695XTAORUSX WB-16GD)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: RX 6950 XT XTREME WATERFORCE WB 16G
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256 bit
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 2 / HDMI x 2
  • Kích thước: 282 x 146 x 28 mm
-5%

VGA Gigabyte AORUS Radeon RX 7900 XTX ELITE 24G (GV-R79XTXAORUS E-24GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: AORUS RX 7900 XTX ELITE 24G
  • Dung lượng: 24GB GDDR6
  • Băng thông: 384-bit
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 2.1 *2, HDMI 2.1 *2
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: L=335 W=137 H=69 mm
Giá gốc là: 33.800.000₫.Giá hiện tại là: 32.120.000₫.

VGA Gigabyte AORUS Radeon RX 9070 XT ELITE 16G (GV-R9070XTAORUS E-16GD)

  • Sản phẩm: VGA Gigabyte AORUS RX 9070 XT ELITE
  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: GV-R9070XTAORUS E-16GD
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 2 (2.1a), HDMI x 2 (2.1b)
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Kích thước: L=339 W=136 H=59 mm

VGA GIGABYTE AORUS RTX 2060 SUPER 8G (N206SAORUS-8GC)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: AORUS RTX 2060 SUPER 8G
  • GPU: GeForce® RTX 2060 SUPER™
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 2176CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *3,USB Type-C™ (support VirtualLink™ ) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE AORUS RTX 2080 SUPER 8G (GV-N208S AORUS-8GC)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: AORUS RTX 2080 SUPER 8G
  • GPU: GeForce® RTX 2080 SUPER™
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 3072 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *3,USB Type-C™ (support VirtualLink™ ) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE AORUS RTX 2080 SUPER WATERFORCE WB 8G (N208S AORUS WB – 8GC)

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: AORUS RTX 2080 SUPER WATERFORCE WB 8G
  • GPU: GeForce® RTX 2080 SUPER™
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 3072 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0 *3,USB Type-C™ (support VirtualLink™ ) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE AORUS RTX 2080 Ti WATERFORCE 11G

  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Model: AORUS RTX 2080 Ti WATERFORCE 11G
  • GPU: GeForce RTX 2080 Ti
  • GPU clock: 1‎770 MHz (Reference Card: 1545 MHz)
  • Bộ nhớ: 11GB GDDR6 (1‎4140 MHz / 352-bit)
  • Giao tiếp PCI: PCI-E 3.0 x16
  • Số lượng đơn vị xử lý: 4‎352 CUDA cores
  • Cổng kết nối: DisplayPort 1.4 *3, HDMI 2.0b *3, USB Type-C(support VirtualLink) *1
  • Độ phân giải: 7‎680x4320

VGA GIGABYTE GEFORCE GT 1030 Low Profile D4 2G (GV-N1030D4-2GL)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N1030D4-2GL
  • GPU: NVIDIA GeForce GT 1030
  • Bộ nhớ: 2GB DDR4
  • Băng thông: 64-bit
  • Cổng kết nối: DVI-D/ HDMI
  • Nguồn đề xuất: 300W

VGA GIGABYTE GEFORCE GT 1030 OC 2G (GV-N1030OC-2GI)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: GV-N1030OC-2GI
  • GPU: NVIDIA GeForce GT 1030
  • Bộ nhớ: 2GB GDDR5
  • Băng thông: 64-bit
  • Cổng kết nối: DVI-D/ HDMI
  • Nguồn đề xuất: 300W