Tất cả sản phẩm

Hiển thị 13481–13520 của 13763 kết quả

VGA MSI GTX 1060 3GT V2 / OCV2 (Tiger)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GTX 1060 3GT V2 / OCV2 (Tiger)
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1060
  • Bộ nhớ: 3GB GDDR5 ( 192-bit )
  • GPU clock 1759 MHz / 1544 MHz
  • Nguồn phụ: 1 x 6-pin

VGA MSI GTX 1060 6GT OCV2

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GTX 1060 6GT OCV2
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1060
  • Bộ nhớ: 6GB GDDR5 ( 192-bit )
  • GPU clock 1759 MHz / 1544 MHz
  • Nguồn phụ: 1 x 6-pin

VGA MSI GTX 1060 GAMING X 3G

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GTX 1060 GAMING X 3G
  • Chipset: Geforce GTX 1060
  • Bộ nhớ: 3Gb DDR5/ 192Bit
  • Cổng giao tiếp: Dual-link DVI-D x 1/ DisplayPort x 3/ HDMI x 1

VGA MSI GTX 1060 GAMING X 6G

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GTX 1060 GAMING X 6G
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1060
  • Bộ nhớ: 6GB GDDR5 ( 192-bit )
  • GPU clock 1809 MHz / 1594 MHz (OC Mode) 1784 MHz / 1569 MHz (Gaming Mode) 1708 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
  • Nguồn phụ: 1 x 8-pin

VGA MSI GTX 1070 ARMOR 8G

  • Boost Clock / Base Clock
  • 746 MHz / 1556 MHz
  • 8192 MB GDDR5 / 8008 MHz Memory
  • DisplayPort x 3
  • HDMI x 1
  • Dual-link DVI-D x 1
  • Virtual Reality Ready
  • DirectX 12 Ready
  • Great for 4K
  • Gamestream to NVIDIA SHIELD

VGA MSI GTX 1070 Ti ARMOR 8G

  •  Nhân card đồ họa ( Core ) GP104
  • Công nghệ vi xử lý ( Process Node ) 16nm
  • Số bán dẫn ( Transistor ) 7.2 Triệu
  • Nhân CUDA ( CUDA Core) 2432 CUDA
  • Xung mặc định ( Base Clock ) 1607 Mhz
  • Mức Xung OC ( Boost Clock ) 1683 Mhz
  • Năng lực tính toán ( FP32 Compute ) 8.1 TFLOPs
  • Bộ nhớ trong ( Vram ) 8 GB GDDR5
  • Tốc độ bộ nhớ ( Memory Speed ) 8 Gbps
  • Băng thông bộ nhớ ( Memory Bandwitdth ) 256 GB/s
  • Băng thông giao tiếp ( Bus Interface ) 256 Bit
  • Cấp nguồn ( Power Connector ) Đầu 8Pin
  • Mức điêu tiêu thụ ( TDP ) 180W
  • Cổng xuất hình ( Display Outputs ) 3 cổng DisplayPort 1.4 1 HDMI 2.0b 1 DVI

VGA MSI GTX 1070 Ti DUKE 8G

  • Chipset: Geforce GTX 1070TI
  • Bộ nhớ: 8Gb DDR5/ 256Bit
  • Cổng giao tiếp: Dual-link DVI-D x 1/ DisplayPort x 3/ HDMI x 1

VGA MSI GTX 1650 AERO ITX 4G OC GDDR5

  • Phiên bản GTX 1650 nhỏ gọn từ MSI
  • Xung nhân tối đa: 1740 MHz
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 1 / HDMI x 1 / DL-DVI-D x 1

    VGA MSI GTX 1650 D6 AERO ITX OCV1

    • Thương hiệu: MSI
    • Model: GeForce® GTX 1650 D6 AERO ITX OCV1
    • Băng thông: 128-bit
    • Dung lượng: 4GB GDDR6
    • Nguồn yêu cầu: 300 W
    • Kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a), HDMI x 1, DL-DVI-D x 1

    VGA MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS

    • Thương hiệu: MSI
    • Model: GeForce® GTX 1650 D6 VENTUS XS
    • Băng thông: 128-bit
    • Dung lượng: 4GB GDDR6
    • Kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a), HDMI x 1, DL-DVI-D x 1
    • Nguồn yêu cầu: 300 W

    VGA MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OC 4G

    • VGA MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OC 4G
    • Bộ nhớ: 4GB
    • Loại bộ nhớ: GDDR6
    • Nhân CUDA: 896
    • Kích thước: 170 x 111 x 38mm
    • Điện năng tiêu thụ: 300W

    VGA MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS OCV1

    VGA MSI GTX 1650 Gaming X 4G

    • Thương hiệu: MSI
    • Model: GTX 1650 Gaming X 4G
    • Phiên bản GTX 1650 cao cấp từ MSI
    • Xung nhân tối đa: 1860 MHz
    • Bộ nhớ: 4GB GDDR5
    • Nguồn yêu cầu: 350W
    • Cổng kết nối: DisplayPort x 2 / HDMI x 1
    • Quạt TORX Fan 3.0
    • Tản nhiệt Twin Frozr 7

      VGA MSI GTX 1650 SUPER GAMING X 4GB GDDR6

      • Thương hiệu: MSI
      • Model: GTX 1650 Super Gaming X
      • Bộ nhớ 4GB GDDR6
      • Thiết kế đẹp nhất trong dòng 1650 Super
      • Xung nhân ép xung sẵn cao
      • Tản nhiệt Twin Frozr 7
      • Nguồn yêu cầu: 300W
      • Kết nối: 3 x DP, 1 x HDMI

        VGA MSI GTX 1650 SUPER VENTUS XS OC

        • Thương hiệu: MSI
        • Model: GTX 1650 SUPER VENTUS XS OC
        • Bộ nhớ 4GB GDDR6
        • Tốc độ bộ nhớ: 12 gb/s
        • Băng thông: 128 bit
        • Nguồn yêu cầu: 350W
        • Kích thước: 80 x 115 x 42 mm
        • Kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1

          VGA MSI GTX 1650 VENTUS XS 4G OC GDDR5

          • Thương hiệu: MSI
          • Model: GTX 1650 VENTUS XS 4G OC GDDR5
          • Dung lượng bộ nhớ: 4GB GDDR5
          • Core Clokcs: Boost 1740 MHz
          • Băng thông: 128-bit
          • Kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1 / DL-DVI-D x 1
          • Nguồn yêu cầu: 300W

          VGA MSI GTX 1660 ARMOR 6G OC

          • Thương hiệu: MSI
          • Model: GTX 1660 ARMOR 6G OC
          • Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR5
          • Core Clocks: Boost: 1845 MHz
          • Băng thông: 192-bit - Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1
          •  Nguồn yêu cầu: 450W
          • Bảo hành 36 tháng

          VGA MSI GTX 1660 GAMING X 6G

          • Thương hiệu: MSI
          • Model: GTX 1660 GAMING X 6G
          • Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR5
          • Băng thông: 192-bit
          • Kết nối: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
          • Nguồn yêu cầu: 400W

          VGA MSI GTX 1660 SUPER AERO ITX 6G OC

          • Thương hiệu: MSI
          • Model: GTX 1660 SUPER AERO ITX 6G OC
          • Băng thông: 192-bit
          • Dung lượng: 6GB GDDR6
          • Kết nối: DisplayPort x 1 / HDMI x 1 / DL-DVI-D x 1
          • Nguồn yêu cầu: 450 W

          VGA MSI GTX 1660 SUPER GAMING X

          • Thương hiệu: MSI
          • Phiên bản GTX 1660 Super tốt nhất từ MSI
          • Xung nhân tối đa: 1830 MHz
          • Bộ nhớ: 6GB GDDR6
          • Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1
          • Quạt TORX Fan 2.0
          • Hỗ trợ NVIDIA G-SYNC™ và HDR

            VGA MSI GTX 1660 SUPER VENTUS 6G OC

            • Thương hiệu: MSI
            • Model: GTX 1660 SUPER VENTUS 6G OC
            • Xung nhân tối đa: 1815 MHz
            • Bộ nhớ: 6GB GDDR6
            • Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1
            • Quạt TORX Fan 2.0
            • Nguồn yêu cầu: 450W
            • Hỗ trợ NVIDIA G-SYNC™ và HDR

            VGA MSI GTX 1660 SUPER VENTUS XS 6G OC

            • Thương hiệu: MSI
            • Model: GTX 1660 SUPER VENTUS XS 6G OC
            • Phiên bản GTX 1660 Super đời mới từ MSI
            • Xung nhân tối đa: 1815 MHz
            • Bộ nhớ: 6GB GDDR6
            • Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1
            • Quạt TORX Fan 2.0
            • Nguồn yêu cầu: 450W
            • Hỗ trợ NVIDIA G-SYNC™ và HDR

              VGA MSI GTX 1660 Ti ARMOR 6G OC

              • Thương hiệu: MSI
              • Model: GTX 1660 Ti ARMOR 6G OC
              • Dung lượng: 6GB GDDR6
              • Băng thông: 192 bit
              • Nguồn yêu cầu: 450W
              • DisplayPort x 3 / HDMI x 1

              VGA MSI GTX 1660 Ti GAMING X 6G

              • Thương hiệu: MSI
              • Model: GTX 1660 Ti GAMING X 6G
              • Xung nhịp OC: 1875 Mhz
              • Tốc Độ Bộ Nhớ : 12 Gbps
              • Bộ nhớ trong : 6GB GDDR6
              • Cổng kết nối: Displayport x3/ HDMI x1
              • Nguồn khuyến khích : 450W

              VGA MSI GTX 1660 VENTUS XS 6G OC

              • Thương hiệu: MSI
              • Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR5
              • Core clocks: Boost: 1830 MHz
              • Băng thông: 192-bit
              • Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1
              • Nguồn yêu cầu: 450W

                VGA MSI RADEON RX 5700 GAMING X 8GB GDDR6

                • Thương hiệu: MSI
                • Model: RADEON RX 5700 GAMING X 8GB GDDR6
                • Phiên bản RX 5700 tốt nhất từ MSI
                • Xung nhân tối đa: 1980 MHz
                • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
                • Cổng kết nối: DisplayPort x 3/HDMI 2.0b x 1
                • Quạt TORX Fan 3.0

                VGA MSI RADEON RX 5700 MECH OC 8GB GDDR6

                • Thương hiệu: MSI
                • Model: RADEON RX 5700 MECH OC 8GB GDDR6
                • Phiên bản RX 5700 đời mới từ MSI
                • Xung nhân tối đa: 1980 MHz
                • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
                • Cổng kết nối: DisplayPort x 3/HDMI 2.0b x 1
                • Quạt TORX Fan 3.0

                  VGA MSI Radeon RX 6400 Aero ITX 4G

                  • Thương hiệu: MSI
                  • Model: Radeon RX 6400 Aero ITX 4G
                  • Dung lượng: 4GB GDDR6
                  • CUDA Core: 1024
                  • Băng thông: 64 bit
                  • Cổng kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a) / HDMI x 1
                  • Kích thước: 172 x 112 x 39 mm

                  VGA MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G

                  • Thương hiệu: MSI
                  • Model: RX 6500 XT MECH 2X 4G
                  • Dung lượng: 4GB GDDR6
                  • CUDA Core: 1024
                  • Băng thông: 64 bit
                  • Tốc độ bộ nhớ: 18 Gbps
                  • Cổng kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a) / HDMI x 1
                  • Kích thước: 172 x 112 x 42 mm

                  VGA MSI Radeon RX 6500 XT MECH 2X 4G OC

                  • Thương hiệu: MSI
                  • Dung lượng: 4GB GDDR6
                  • CUDA Core: 1024
                  • Băng thông: 64 bit
                  • Tốc độ bộ nhớ: 18 Gbps
                  • Nguồn yêu cầu: 500W
                  • Kết nối: 1 x DP, 1 x HDMI

                  VGA MSI Radeon RX 6600 ARMOR 8G GDDR6

                  • Thương hiệu: MSI
                  • Dung lượng: 8GB GDDR6
                  • CUDA: 1792
                  • Băng thông: 128-bit
                  • Tốc độ bộ nhớ: 14 Gbps
                  • Nguồn yêu cầu: 500W trở lên
                  • Kết nối:  1 x HDMI, 3 x DisplayPort

                  VGA MSI Radeon RX 6600 MECH 2X 8G GDDR6

                  • Thương hiệu: MSI
                  • Dung lượng: 8GB GDDR6
                  • Băng thông: 128-bit
                  • Tốc độ bộ nhớ: 14 Gbps
                  • Bus Standard: PCIE 4.0
                  • Nguồn yêu cầu: 500W hoặc cao hơn
                  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 1.4

                  VGA MSI RADEON RX 6600 XT GAMING 8G

                  • Thương hiệu: MSI
                  • Dung lượng: 8GB GDDR6
                  • Băng thông: 128-bit
                  • Tốc độ bộ nhớ: 16 Gbps
                  • Kích thước: 277 x 130 x 51 mm
                  • Nguồn yêu cầu: 500W
                  • Kết nối: 3 x DP, 1 x HDMI

                  VGA MSI RADEON RX 6600 XT GAMING X 8G

                  • Thương hiệu: MSI
                  • Dung lượng: 8GB GDDR6
                  • Băng thông: 128-bit
                  • Tốc độ bộ nhớ: 16 Gbps
                  • Kích thước: 277 x 130 x 51 mm
                  • Nguồn yêu cầu: 500W
                  • Kết nối: 3 x DP, 1 x HDMI

                  VGA MSI RADEON RX 6600 XT MECH 2X 8G

                  • Thương hiệu: MSI
                  • Dung lượng: 8GB GDDR6
                  • Băng thông: 128-bit
                  • Tốc độ bộ nhớ: 16 Gbps
                  • Nguồn yêu cầu: 500W
                  • Kết nối: DP x 3, HDMI x 1

                  VGA MSI RADEON RX 6600 XT MECH 2X 8G OC

                  • Thương hiệu: MSI
                  • Dung lượng: 8GB GDDR6
                  • Băng thông: 128-bit
                  • Tốc độ bộ nhớ: 16 Gbps
                  • Nguồn yêu cầu: 500W
                  • Kết nối: DP x 3, HDMI x 1

                  VGA MSI Radeon RX 6650 XT GAMING 8G

                  • Thương hiệu: MSI
                  • Dung lượng: 8GB GDDR6
                  • Băng thông: 128bit
                  • Nguồn yêu cầu: 500 W
                  • Kết nối: 3 x DP, 1 x HDMI

                  VGA MSI Radeon RX 6650 XT GAMING X 8G

                  • Thương hiệu: MSI
                  • Dung lượng: 8GB GDDR6
                  • Băng thông: 128bit
                  • Nguồn yêu cầu: 500 W
                  • Kết nối: 3 x DP, 1 x HDMI

                  VGA MSI Radeon RX 6650 XT MECH 2X 8G

                  • Thương hiệu: MSI
                  • Dung lượng: 8GB GDDR6
                  • Băng thông: 128bit
                  • Nguồn yêu cầu: 500 W
                  • Kết nối: 3 x DP, 1 x HDMI