Shop

Hiển thị 13681–13720 của 13860 kết quả

VGA NVIDIA Quadro P6000 24GB GDDR5X (Z0B12AA)

  • Thương hiệu: Quadro
  • GPU Bộ nhớ 24 GB GDDR5X
  • Giao diện bộ nhớ 384-bit
  • NVIDIA CUDA® Cores 3840
  • Hệ thống giao diện PCI Express 3.0 x16 
  • Max suất tiêu thụ 250 W
  • Kết nối: DP 1.4 (4) + DVI-D DL (1) + Stereo

VGA PowerColor Fighter AMD Radeon RX 7600 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Model: Fighter AMD RX 7600 8GB GDDR6
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 18 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4,0
  • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 550W
  • Kích thước: L=212 W=129,1 H=39 mm

VGA PowerColor Fighter Radeon RX 6500 XT 4GB GDDR6

  • Thương hiệu: POWERCOLOR
  • Model: Fighter Radeon RX 6500 XT
  • Dung lượng: 4GB GDDR6
  • Băng thông: 64 bit
  • Kích thước: 165mm * 125mm * 40mm
  • Cổng kết nối: 1 x HDMI 2.1, 1 x DisplayPort 1.4

VGA PowerColor Fighter Radeon RX 6600 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 14 Gbps
  • Bus Standard: PCIE 4.0
  • Kích thước: 200 x 111x 39mm
  • Nguồn yêu cầu: 500W
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 1.4

VGA PowerColor Fighter Radeon RX 6600 XT 8GB GDDR6 (AXRX 6600XT 8GBD6-3DH)

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • CUDA: 2048 đơn vị
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4
  • Nguồn yêu cầu: 500W

VGA PowerColor Fighter Radeon RX 6650 XT 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Model: Fighter RX 6650 XT
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128 bit
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1

VGA PowerColor Fighter Radeon RX 6700 XT 12GB GDDR6 (AXRX 6700XT 12GBD6-3DH)

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 12GB GDDR6
  • Băng thông: 192-bit
  • CUDA: 2560 đơn vị
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 1.4
  • Nguồn yêu cầu: 650W

VGA PowerColor Fighter Radeon RX 6800 16GB GDDR6 (AXRX 6800 16GBD6-3DH/OC)

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • CUDA: 3840 đơn vị
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4
  • Nguồn yêu cầu: 750W

VGA PowerColor Hellhound AMD Radeon RX 7600 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Model: Hellhound AMD RX 7600 8GB
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 18 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4,0
  • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 600W
  • Kích thước: L=234 W=149,1 H=45 mm

VGA PowerColor Hellhound Radeon RX 6600 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 14 Gbps
  • Bus Standard: PCIE 4.0
  • Kích thước: 220 x 132 x 45mm
  • Nguồn yêu cầu: 500W
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 1.4

VGA PowerColor Hellhound Radeon RX 6600 XT 8GB OC GDDR6 (AXRX 6600XT 8GBD6-3DHL/OC)

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Đồng hồ bộ nhớ: 16GB/s
  • CUDA: 2048 đơn vị
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4
  • Nguồn yêu cầu: 500W

VGA PowerColor Hellhound Radeon RX 6700 XT 12GB GDDR6 (AXRX 6700XT 12GBD6-3DHL)

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 12GB GDDR6
  • Băng thông: 192-bit
  • CUDA: 2560 đơn vị
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 1.4
  • Nguồn yêu cầu:  650W

VGA PowerColor Hellhound Radeon RX 7900 XT 20GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Model: Hellhound RX 7900 XT 20GB GDDR6
  • Dung lượng: 20GB GDDR6
  • Băng thông: 320-bit
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1,3 x DisplayPort 2.1
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 320mm*118.5mm*62mm

VGA PowerColor Hellhound Radeon RX 7900 XTX 24GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Model: Hellhound RX 7900 XTX
  • Dung lượng: 24GB GDDR6
  • Băng thông: 384-bit
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1,3 x DisplayPort 2.1
  • Nguồn yêu cầu: 800W
  • Kích thước: 320mm*118.5mm*62mm

VGA PowerColor Hellhound RX 6650 XT 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Model: Hellhound RX 6650 XT 8GB GDDR6
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128 bit
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1

VGA PowerColor Hellhound SAKURA RX 6650 XT 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Model: Hellhound SAKURA RX 6650 XT
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128 bit
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1

VGA PowerColor Hellhound Spectral White Radeon RX 6650 XT 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Model: Hellhound Spectral White Radeon RX 6650 XT 8GB GDDR6
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128 bit
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1

VGA PowerColor Hellhound Spectral White Radeon RX 6700 XT 12GB GDDR6 (AXRX 6700XT 12GBD6-3DHLV2)

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 12GB GDDR6
  • Băng thông: 192-bit
  • CUDA: 2560 đơn vị
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 1.4
  • Nguồn yêu cầu: 650W

VGA PowerColor ITX Radeon RX 6500 XT 4GB GDDR6

  • Thương hiệu: POWERCOLOR
  • Model: ITX Radeon RX 6500 XT
  • Dung lượng: 4GB GDDR6
  • Băng thông: 64 bit
  • Kích thước: 165mm * 125mm * 40mm
  • Nguồn yêu cầu: 400W
  • Cổng kết nối: 1 x HDMI 2.1, 1 x DisplayPort 1.4

VGA PowerColor Liquid Devil Radeon RX 6950 XT 16GB GDDR6

  • Thương hiệu: POWERCOLOR
  • Model: Liquid Devil RX 6950 XT
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256bit
  • Cổng kết nối: 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4

VGA PowerColor Radeon RX 5700 8GB GDDR6 (AXRX 5700 8GBD6-3DH/OC)

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • CUDA:  2304 đơn vị
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 1.4
  • Nguồn yêu cầu: 650W

VGA PowerColor Radeon RX 5700 ITX 8GB GDDR6 (AXRX 5700 ITX 8GBD6-2DH)

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • CUDA:  2304 đơn vị
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 2 x DisplayPort 1.4
  • Nguồn yêu cầu: 600W

VGA PowerColor Radeon RX 6400 ITX 4GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Model: Radeon RX 6400 ITX 4GB GDDR6
  • Dung lượng: 4GB GDDR6
  • Băng thông: 64 bit
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 1 / HDMI x 1

VGA PowerColor Radeon RX 6400 Low Profile 4GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Model: RX 6400 Low Profile 4GB
  • Dung lượng: 4GB GDDR6
  • Băng thông: 64 bit
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a) / HDMI x 1
  • Kích thước: 155mm * 120mm * 18mm

VGA POWERCOLOR RADEON RX 6900 XT 16G

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • CUDA: 5120
  • Băng thông: 256 bit

VGA PowerColor Radeon RX 7900 XT 20GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Model: Radeon RX 7900 XT 20GB GDDR6
  • Dung lượng: 20GB GDDR6
  • Băng thông: 320-bit
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1,2 x DisplayPort 2.1, 1 x Type-C
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 276,4mm*112,65mm*51,25mm

VGA PowerColor Radeon RX 7900 XTX 24GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Model: Radeon RX 7900 XTX 24GB GDDR6
  • Dung lượng: 24GB GDDR6
  • Băng thông: 384-bit
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1,2 x DisplayPort 2.1, 1 x Type-C
  • Nguồn yêu cầu: 800W
  • Kích thước: 287mm*123.2mm*51.25 mm

VGA PowerColor Red Devil Radeon RX 5700 8GB GDDR6 (AXRX 5700 8GBD6-3DHE/OC)

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • CUDA:  2304 đơn vị
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 1.4
  • Nguồn yêu cầu:  650W

VGA PowerColor Red Devil Radeon RX 6600 XT 8GB OC GDDR6 (AXRX 6600XT 8GBD6-3DHE/OC)

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Đồng hồ bộ nhớ: 16GB/s
  • CUDA: 2048 đơn vị
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 1.4
  • Nguồn yêu cầu: 600W

VGA PowerColor Red Devil Radeon RX 6650 XT 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Model: Red Devil Radeon RX 6650 XT 8GB GDDR6
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128 bit
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1

VGA PowerColor Red Devil Radeon RX 6700 XT 12GB GDDR6 (AXRX 6700XT 12GBD6-3DHE/OC)

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 12GB GDDR6
  • Băng thông: 192-bit
  • CUDA: 2560 đơn vị
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 1.4
  • Nguồn yêu cầu: 700W

VGA PowerColor Red Devil Radeon RX 6800 16GB GDDR6 (AXRX 6800 16GBD6-3DHE/OC)

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • CUDA: 3840 đơn vị
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 1.4
  • Nguồn yêu cầu:  750W

VGA PowerColor Red Devil Radeon RX 6800 XT 16GB GDDR6 (AXRX 6800XT 16GBD6-3DHE/OC)

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Kích thước: 320mm*135mm*62 mm
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 1.4
  • Nguồn yêu cầu: 850W

VGA PowerColor Red Devil Radeon RX 6800 XT 16GB GDDR6 Limited Edition (AXRX 6800XT 16GBD6-2DHCE/OC)

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Kích thước: 320mm*135mm*62 mm
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 2 x DisplayPort 1.4, 1 x USB-C
  • Nguồn yêu cầu: 850W

VGA PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT 16GB GDDR6 (AXRX 6900XT 16GBD6-3DHE/OC)

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Đồng hồ bộ nhớ: 16 Gbps
  • CUDA:  5120 Units
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 1.4
  • Nguồn yêu cầu: 900W

VGA PowerColor Red Devil Radeon RX 7900 XT 20GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Model: Red Devil RX 7900 XT 20GB GDDR6
  • Dung lượng: 20GB GDDR6
  • Băng thông: 320-bit
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1,3 x DisplayPort 2.1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 338mm*135mm*73mm

VGA PowerColor Red Devil Radeon RX 7900 XTX 24GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Model: Red Devil RX 7900 XTX
  • Dung lượng: 24GB GDDR6
  • Băng thông: 384-bit
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1,3 x DisplayPort 2.1
  • Nguồn yêu cầu: 900W
  • Kích thước: 338mm*135mm*73mm

VGA PowerColor Red Devil Radeon RX 7900 XTX 24GB GDDR6 Limited Edition

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Model: Red Devil RX 7900 XTX Limited Edition
  • Dung lượng: 24GB GDDR6
  • Băng thông: 384-bit
  • Chuẩn giao tiếp: PCI-E 4.0
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1,3 x DisplayPort 2.1
  • Nguồn yêu cầu: 900W
  • Kích thước: 338mm*135mm*73mm

VGA PowerColor Red Devil RX 6750 XT 12GB GDDR6

  • Thương hiệu: PowerColor
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 192-bit
  • Đồng hồ bộ nhớ: 16 Gbps
  • CUDA:  5120 Units
  • Kết nối: 1 x HDMI 2.1 , 3 x DisplayPort 1.4
  • Nguồn yêu cầu: 900W