VGA MSI Radeon RX 7900 XTX GAMING TRIO CLASSIC 24G
- Thương hiệu: MSI
- Model: RX 7900 XTX GAMING TRIO CLASSIC 24G
- Dung lượng: 24GB GDDR6
- Băng thông: 384-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 800W
- Kích thước: 325 x 141 x 56 mm
VGA MSI RTX 2060 VENTUS XS 6G OC
- VGA MSI RTX 2060 VENTUS XS 6G OC
- Chip đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 2060
- Bộ nhớ: 6GB GDDR6 ( 192-bit )
- GPU clock 1710 MHz
- Nguồn phụ: 1 x 8-pin
VGA MSI RTX 2070 ARMOR 8G
- Chip đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 2070
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6 ( 256-bit )
- GPU clock Boost: 1620 MHz
- Nguồn phụ: 1 x 6-pin + 1 x 8-pin
VGA MSI RTX 2070 GAMING X 8G
- Chip đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 2070
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6 ( 256-bit )
- GPU clock 1710 MHz
- Nguồn phụ: 1 x 6-pin + 1 x 8-pin
VGA MSI RTX 2070 GAMING Z 8G
- Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6 - CORE CLOCKS
- Base/Boost Clock : 1410 MHz /1830 MHz
- Băng thông: 256-bit - Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1 / USB Type-C x1
- Nguồn yêu cầu: 550W
VGA MSI RTX 2070 SUPER GAMING X TRIO 8GB GDDR6
- Thương hiệu: MSI
- Model: RTX 2070 SUPER GAMING X TRIO 8GB GDDR6
- Phiên bản RTX 2070 Super cao cấp từ MSI
- Xung nhân tối đa: 1800 MHz
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Cổng kết nối: DisplayPort x 3/HDMI 2.0b x 1
- Quạt TORX Fan 3.0
- Tản nhiệt TRI-FROZR
VGA MSI RTX 2070 Super Gaming Z TRIO
- Thương hiệu: MSI
- Model: RTX 2070 Super Gaming Z TRIO
- MEMORY: 8GB GDDR6
- VI XỬ LÝ ĐỒ HỌA: NVIDIA® GeForce® RTX 2070 SUPER™
- CHUẨN GIAO TIẾP: PCI Express x16 3.0
- BUS BỘ NHỚ: 256-bit
- HỖ TRỢ MÀN HÌNH TỐI ĐA: 4
- CÔNG NGHỆ MULTI-GPU: NVIDIA® NVLINK™ (SLI-Ready), 2-way
- HỖ TRỢ HDCP: 2.2
- CÔNG SUẤT TIÊU THỤ (W): 215 W
- OUTPUT: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1
- CÔNG SUẤT NGUỒN ĐỀ NGHỊ (W): 650 W
- NGUỒN PHỤ: 8-pin x 2
- HỖ TRỢ PHIÊN BẢN DIRECTX: 12 API
- HỖ TRỢ PHIÊN BẢN OPENGL: 4.5
- KÍCH THƯỚC (MM): 328 x 140 x 56.5 mm
VGA MSI RTX 2070 SUPER VENTUS 8G GDDR6
- Thương hiệu: MSI
- Model: RTX 2070 SUPER VENTUS 8G GDDR6
- Phiên bản RTX 2070 Super cao cấp từ MSI
- Xung nhân tối đa: 1785 MHz
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Cổng kết nối: DisplayPort x 3/HDMI 2.0b x 1
- Quạt TORX Fan 2.0
- Hỗ trợ NVIDIA G-SYNC™ và HDR
- Sẵn sàng cho GeForce RTX™ VR
VGA MSI RTX 2070 VENTUS 8G
- Giao tiếp: PCI Express x16 3.0
- Nhân cuda: 2304 Units
- Xung nhịp: 1620 Mhz
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Kết nối: isplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1
- Công suất tiêu thụ: 175 W
- Nguồn khuyến nghị: 550 W
VGA MSI RTX 2080 DUKE 8G OC
- Tùy biến và đồng bộ hệ thống đèn LED RGB
- TORX FAN 2.0
- Cánh quạt được vuốt cong giúp tăng tốc luồng khí
- Cánh quạt được thiết kế tiêu chuẩn tăng lưu lượng luồng khí
- Vòng bi kép của MSI TORX 2.0 hoạt động mạnh mẽ
- Sử dụng quạt TORX 2.0 danh tiếng
VGA MSI RTX 2080 GAMING X TRIO 8G
- MSI Geforce RTX 2080 Gaming X Trio
- Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Băng thông: 256-bit - Giao diện: PCI Express x16 3.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1 / USB Type-C x1
- Nguồn đề nghị: 650W
VGA MSI RTX 2080 SUPER GAMING X TRIO
- Thương hiệu: MSI
- Model: RTX 2080 SUPER GAMING X TRIO
- Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Băng thông: 256-bit
- Giao diện: PCI Express x16 3.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1 / USB Type-C x1
- Nguồn đề nghị: 650W
VGA MSI RTX 2080 SUPER VENTUS XS OC
- Thương hiệu: MSI
- Model: RTX 2080 SUPER VENTUS XS OC
- Phiên bản RTX 2080 Super đời mới từ MSI
- Xung nhân tối đa: 1830 MHz
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1
- Quạt TORX Fan 2.0
- Hỗ trợ NVIDIA G-SYNC™ và HDR
VGA MSI RTX 2080 Ti DUKE 11G OC
- Thương hiệu: MSI
- Model: Geforce RTX 2080Ti Duke 11G OC
- Dung lượng bộ nhớ: 11GB GDDR6
- Băng thông: 352-bit - Giao diện: PCI Express x16 3.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1 / USB Type-C x1
- Nguồn đề nghị: 650W
VGA MSI RTX 2080 Ti GAMING X TRIO 11G
- MSI Geforce RTX 2080Ti Gaming X Trio
- Dung lượng bộ nhớ: 11GB GDDR6
- Băng thông: 352-bit
- Giao diện: PCI Express x16 3.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1 / USB Type-C x1
- Nguồn đề nghị: 650W
VGA MSI RTX 2080 Ti LIGHTNING Z 11G
- MSI GeForce RTX 2080 Ti Lightning Z
- Dung lượng bộ nhớ: 11GB GDDR6
- Core Clocks : Boost: 1770 MHz
- Băng thông: 352-bit
- Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1 / USB Type-C x1
- Nguồn yêu cầu: 650 W
VGA MSI RTX 2080 TI SEA HAWK EK X
- Nvidia RTX 2080 Ti SEA HAWK EK X
- Bộ nhớ: 11GB GDDR6
- Bus bộ nhớ: 352-bit
- Số chân nguồn: 8-pin x 2, 6-pin x 1
- Xung nhịp Boost: 1755MHz
- Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
- Nguồn đề nghị: 600W
VGA MSI RTX 2080 VENTUS 8G OC
- Chip đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 2080
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6 ( 256-bit )
- GPU clock 1800 MHz / 1515 MHz
- Nguồn phụ: 1 x 6-pin + 1 x 8-pin
VGA MSI RX 550 AERO ITX 2G OC
- Core/MemoryBoost Clock / Memory Frequency
- 1203 MHz / 7000 MHz
- 2GB GDDR5
- Memory Bus 128bit
- Output DisplayPort / HDMI / DL-DVI-D
VGA MSI RX 550 AERO ITX 4G OC
- Tăng xung nhịp / Tần số bộ nhớ lên đến 1203 MHz / 6000 MHz
- Bộ nhớ: 4GB GDDR5
- Memory Bus 128bit
- Output DisplayPort / HDMI / DL-DVI-D.
- Nguồn đền nghị: 400 W
VGA MSI RX 5500 XT GAMING X 8G
- VGA MSI RX 5500 XT GAMING X 8G
- Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Boost: Tối đa 1845 MHz
- Băng thông: 128-bit
- Nguồn phụ: 1 x 8pin
VGA MSI RX 5500 XT MECH 4G OC
- VGA MSI RX 5500 XT MECH 4G OC
- Dung lượng bộ nhớ: 4GB GDDR6
- Boost: Tối đa 1845 MHz
- Băng thông: 128-bit
- Nguồn phụ: 1 x 8pin
VGA MSI RX 5500 XT MECH 8G OC
- VGA MSI RX 5500 XT MECH 8G OC
- Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Boost: Tối đa 1845 MHz
- Băng thông: 128-bit
- Nguồn phụ: 1 x 8pin
VGA MSI RX 560 AERO ITX 4G OC
- Chip đồ họa: AMD Radeon RX 560
- Bộ nhớ: 4GB GDDR5 ( 128-bit )
- GPU clock 1196 MHz
- Nguồn phụ: Không nguồn phụ
VGA MSI RX 5600 XT MECH OC 6GB GDDR6
- VGA MSI RX 5600 XT MECH OC
- Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
- Boost: Tối đa 1620 MHz
- Băng thông: 192-bit
- Nguồn phụ: 1 x 8pin
VGA MSI RX 5600XT GAMING X 6GB GDDR6
- Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
- Boost: Up to 1750 MHz / Game: Up to 1615 MHz / Base: 1420 MHz
- Băng thông: 192-bit
- Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1
VGA MSI RX 570 ARMOR 8G OC
- Tăng xung nhịp / Tần số bộ nhớ lên đến 1268 MHz / 7000 MHz
- 8GB GDDR5
- Điều khiển không dây thông qua các thiết bị Android / iOS
- Predator: Quay video trong trò chơi
- Kombustor: điểm chuẩn DirectX12 tích hợp sẵn
- Hỗ trợ thiết lập đa GPU
- Tuổi thọ dài 10 năm dưới tải đầy đủ
- Nhiệt độ thấp hơn và hiệu quả cao hơn
- Lõi nhôm cho độ ổn định cao hơn
VGA MSI RX 5700 XT GAMING X 8GB GDDR6
- VGA MSI RX 5700 XT Gaming X
- Phiên bản RX 5700XT tốt nhất từ MSI
- Xung nhân tối đa: 1925 MHz
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Cổng kết nối: DisplayPort x 3/HDMI 2.0b x 1
- Quạt TORX Fan 3.0
- Hỗ trợ AMD Radeon FreeSync ™
VGA MSI RX 5700 XT MECH OC 8GB GDDR6
- Phiên bản RX 5700XT đời mới từ MSI
- Xung nhân tối đa: 1925 MHz
- Bộ nhớ: 8GB GDDR6
- Cổng kết nối: DisplayPort x 3/HDMI 2.0b x 1
- Quạt TORX Fan 3.0
- Hỗ trợ AMD Radeon FreeSync ™
VGA MSI RX 580 ARMOR 8G OC
- Xung nhịp OC: 1366Mhz
- Bộ nhớ trong : 8GB GDDR5
- Cổng kết nối: DVI x1, HDMI x2, DP x2
- Nguồn khuyến khích : 500W
VGA NVIDIA GEFORCE RTX 3080 FOUNDERS EDITION
- Số nhân CUDA: 8704
- Dung lượng bộ nhớ: 10GB
- Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
- Xung nhịp tăng tốc: 1.71 GHz
- Cổng kết nối: HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
VGA Nvidia Quadro Fermi 4000-2GB-256 Bit DDR5
- NVIDIA Quadro GPU Quadro 4000
- CUDA Cores 256
- Form Factor 4.376” H x 9.50” L / Single Slot
- Gigaflops (Single Precision) 486.4
- Gigaflops (Double Precision) 243.2
- GPU Memory Specs
- Total Frame Buffer 2 GB GDDR5
- Memory Interface 256-bit
- Memory Bandwidth (GB/sec) 89.6 GB/s
VGA NVidia Quadro M5000 8GB GDDR5
- VGA nVidia Quadro M5000 8GB GDDR5 256bit
- GPU Memory 8GB GDDR5 - 256-bit
- Memory Bandwidth 211 GBps
- CUDA Cores 2048
- System Interface PCI Express 3.0 x16
- Max Power Consumption 150W
VGA NVIDIA QUADRO NVS 510
- NVIDIA NVS 510 — Bốn đầu ra màn hình 4K
- Cung cấp hỗ trợ hiển thị cùng với khả năng quản lý đa màn hình hàng đầu, trong một chiếc card đồ họa nhỏ nhắn cùng điện năng thấp, làm cho nó trở thành giải pháp đồ họa lý tưởng cho các chuyên gia cần phân tích nhanh thông tin trực quan.
VGA NVidia Quadro P1000 4GB GDDR5
- VGA NVIDIA Quadro P1000
- Bộ nhớ GPU: 4GB GDDR5
- Memory Interface: 128-bit
- System Interface: PCI Express 3.0 x16
- Điện năng tiêu thụ tối đa: 47W
- Lõi CUDA: 640
VGA NVidia Quadro P2000 5GB GDDR5
- Sản phẩm Quadro Pascal mới nhất P2000 với 5GB GDDR5.
- Bổ sung nhiều tính năng mới nhất và hiệu năng cao hơn so với phiên bản trước đó là Quadro M2000.
VGA NVIDIA Quadro P4000 8GB (1ME40AA)
- Thương hiệu: Quadro
- Dung lượng: 8GB GDDR5
- Băng thông: 256bit
- CUDA: 1792
- Chuẩn giao tiếp: PCI Express 3.0 x16
- Kết nối: 4 x mDP 1.4
VGA NVIDIA Quadro P5000 16GB GDDR5
- Thương hiệu: Quadro
- Dung lượng: 16GB GDDR5
- Băng thông: 256-bit
- CUDA: 2560
- Giao tiếp: PCI Express 3.0 x16
- Kết nối: DP 1.4 (4), DVI-D (1)
VGA Nvidia Quadro P600 2GB GDDR5 (1ME42AA-NB)
- Thương hiệu: Quadro
- Model: 1ME42AA-NB
- Dung lượng: 2GB GDDR5
- Băng thông: 128bit
- Giao tiếp: PCI Express 3.0 x16
- Cổng giao tiếp: 4 x mDP 1.4
VGA NVIDIA QUADRO P600 2GB GDDR5X
- NVIDIA Quadro P600
- Bộ nhớ GPU: 2 GB GDDR5
- Memory Interface: 128-bit
- System Interface: PCI Express 3.0 x16
- Điện năng tiêu thụ tối đa: 40W
- Lõi CUDA: 384
- Kích cỡ: 2.713” H x 5.70” L, Single Slot


