Combo Keyboard Mouse MousePad Cooler Master MS112 – MS-110-KKMF2
- Chuột được trang bị mắt đọc PixArt 5050
- Chuột siêu nhẹ chỉ 89g
- 4 mức DPI chuyển đổi nhanh 400, 800, 1600, 3200
- Đèn LED RGB 3 vùng với thiết kế đối xứng
- POLLING RATE lên đến 1000Hz / 1ms
- Bàn phím cơ với sw độc quyền của Cooler Master, tuổi thọ lên đến 50 triệu lần nhấn. 26 Keys Anti-Ghosting
- LED RGB 6 vùng
- Kèm theo mousepad chất liệu PC Plastic siêu mỏng.
Combo phím chuột MSI Vigor GK30 White
- Bàn Phím - Vigor GK30
- Bàn phím giả cơ, thiết kế công thái học
- RGB Mystics Lightning với 10 hiệu ứng ánh sáng và 6 khu vực sáng
- Phím bấm với 12 triệu lần nhấn, chống mờ, chống vân tay 20 phím
- Chuột - CLUTCH GM11
- Phím bấm OMRON với hơn 10 triệu lần nhấp
- 5 mức DPI: 400/800/1600/3200/5000
- Cảm biến quang học PMW-3325 của PixArt
- Đèn LED RGB hàng triệu màu với 7 hiệu ứng ánh sáng
Combo Phím Chuột Tai nghe Gaming Havit KB501CM RGB
- Tai nghe: Loa từ tính cao 40mm
- Bàn phím: 19 phím chống bóng mờ
- Chuột: 4 bánh răng điều chỉnh chuột
- Bàn di chuột: Lưới mịn cao cấp
COMBO PHÍM-CHUỘT MSI VIGOR GK30 GAMING
- Model name: Msi Vigor GK30 Gaming Combo
- Keyboard MSI VIGOR GK30: 104 key - 10242g - RGB
- Mouse MSI CLUTCH GM11: 118 mm x 62 mm x 37 mm - 90g - 400 ~ 5000 DPI
- Warranty: 2 year
Công tắc Thông minh TP-Link Tapo S200B
- Thương Hiệu: TP-Link
- Model: Tapo S200B
- Điều khiển và cài đặt nhiều đèn, thiết bị điện tử và các thiết bị thông minh Tapo
- Các tùy chọn bấm một lần, bấm hai lần và xoay, giúp bạn kích hoạt nhiều hành động chỉ với một nút bấm.
- Các thành viên trong gia đình có thể sử dụng thiết bị để nhận sự trợ giúp khi cần thiết.
- Điều khiển các thiết bị điện từ nhiều vị trí khác nhau với công tắc Tapo.
- Tuổi thọ pin dài
Công tắc từ không dây HIKVISION (DS-PD1-MC-WWS)
- 433MHz RF two-way wireless
- Power by battery
- AES-128 encryption
- Alarm: Tamper alarm, intruder alarm
- Communication distance: 800M (Open area)
CPU AMD ATHLON 200GE (3.2 GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 3, 35W, Socket AM4)
- Hãng sản xuất: AMD
- Chủng loại: Athlon 200GE
- Tốc độ: 3.2 GHz
- Nhân / Luồng CPU: 2 nhân / 4 luồng
- GPU: Radeon™ Vega 80
- Bộ nhớ đệm: 5MB
- VGA: Radeon Vega
- TDP: 35W
CPU AMD ATHLON 220GE (3.4GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 3, 35W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Số nhân: 2
- Số luồng: 4
- Xung nhịp: 3.4 GHz
- Đồ họa tích hợp Radeon Vega 3
- DDR4 2667, Dual Channel
- Socket AM4
CPU AMD ATHLON 240GE (3.5GHz, 2 nhân 4 luồng, 5MB Cache, Radeon Vega 3, 35W, Socket AM4)
- AMD Athlon 240GE
- Số nhân: 2
- Số luồng: 4
- Xung nhịp 3.5 GHz
- Đồ họa tích hợp Radeon Vega 3
- DDR4 2667, Dual Channel
- Socket AM4
CPU AMD ATHLON 3000G THKGK (3.5GHz, 2 nhân 4 luồng, Radeon Vega 3 Graphics, 35W, Socket AM4)
- Socket: AM4
- Số lõi/luồng: 2/4
- Tần số cơ bản: 3.5GHz
- Bộ nhớ đệm: 4MB
- Đồ họa tích hợp: Radeon™ Vega 3 Graphics
- Bus ram hỗ trợ: 2667MHz
- Mức tiêu thụ điện: 35W
CPU AMD Ryzen 3 1300X (3.5GHz Max boost 3.7GHz, 4 nhân 4 luồng, 11MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Hãng sản xuất: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/ Số luồng: 4/4
- Tốc độ cơ bản: 3.5GHz
- Tốc độ boost: 3.7GHz
- Dây chuyền công nghệ: 14nm
- Cache: 11MB
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 3 2200G (3.5 GHz boost 3.7 GHz, 4 nhân 4 luồng, 6MB Cache, Radeon Vega 8, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 3 2200G
- Số nhân/luồng:4/4
- Xung nhịp cơ bản: 3.5GHz
- Xung nhịp tối đa: 3.7GHz
- Bộ nhớ đệm cache: 4MB
- Mức điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 3 2300X (3.5 GHz boost 4.0GHz, 4 nhân 4 luồng, 8MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 3 2300X
- Số nhân/ luồng: 4 nhân / 4 luồng
- Dòng CPU thế hệ 2, socket AM4
- Xung cơ bản 3.5GHz
- Xung Boost 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm 8MB
- Tiêu thụ điện năng 65W
CPU AMD RYZEN 3 3100 (3.6GHz boost 3.9GHz, 4 nhân 8 luồng, 16MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 3 3100
- Socket: AM4
- Số nhân: 4
- Số luồng: 8
- Xung nhịp cơ bản: 3.6 GHz
- Xung nhịp tối đa: 3.9 GHz
- Bộ nhớ đệm Cache: 16MB
- Tiêu thụ điện năng: 65W
- Tiến trình: 7nm FinFET
- Ra mắt: Tháng 05/2020.
CPU AMD RYZEN 3 3200G (3.5 GHz boost 4.0 GHz, 4 nhân 4 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 8, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 3 3200G
- Socket AM4
- Số nhân/luồng: 4/4
- Xung cơ bản: 3.6 Ghz
- Xung tối đa: 4.0 Ghz
- Mức tiêu thụ điện: 65W
- Tích hợp: VGA Radeon™ RX Vega 8 Graphics
- Hỗ trợ PCI-e 3.0 x8
- Đi kèm tản nhiệt Wraith Stealth
CPU AMD RYZEN 3 3300X (3.8GHz boost 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 16MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 3 3300X
- Socket: AM4
- Số nhân: 4
- Số luồng: 8
- Xung nhịp cơ bản: 3.8 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.3 GHz
- Bộ nhớ đệm Cache: 16MB
- Tiêu thụ điện năng: 65W
- Tiến trình: 7nm FinFET
- Ra mắt: Tháng 05/2020.
CPU AMD Ryzen 3 4100 (3.8GHz boost 4.0GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.8GHz
- Tốc độ boost: 4.0GHz
- Bộ nhớ đệm: 6MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 3 4100 MPK (3.8GHz boost 4.0GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.8GHz
- Tốc độ boost: 4.0GHz
- Bộ nhớ đệm: 6MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 3 4300G (3.8GHz boost 4.0GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.8 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.0 GHz
- Cache: L2 (2MB), L3 (4MB)
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 3 5100 (3.6GHz boost 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 10MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.6GHz
- Tốc độ boost: 4.2GHz
- Bộ nhớ đệm: 10MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 3 5300GE (3.6GHz Max Boost 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 10MB Cache, 35W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng:4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.6 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.2 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 6
- Cache: 10MB
- Điện năng tiêu thụ: 35W
CPU AMD RYZEN 3 PRO 4350G MPK (3.8GHz boost 4.0GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.8 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.0 GHz
- Cache: L2 (2MB), L3 (4MB)
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 3 PRO 5350G (4.0GHz boost 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 10MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Ryzen 3 Pro 5350G
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 4.0 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.2 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 6
- Cache: 10MB
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 3 PRO 5350GE (3.6GHz boost 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 10MB Cache, 35W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.6 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.2 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 6
- Cache: 10MB
- Điện năng tiêu thụ: 35W
CPU AMD RYZEN 5 1600 (3.2GHz boost 3.6GHz, 6 nhân 12 luồng, 16MB Cache, 65W, Socket AM4)
- AMD Ryzen 5 1600
- Socket AM4
- Số nhân / luồng : 6 / 12
- Xung cơ bản 3.2 Ghz
- Xung tối đa 3.6 Ghz
- Bộ nhớ đệm: 19MB Cache
- Tiến trình công nghệ 14nm
- Mức tiêu thụ điện năng 65W
CPU AMD RYZEN 5 1600X (3.6 GHz boost 4.0GHz, 6 nhân 12 luồng, 16MB Cache, 95W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 5 1600x
- Tốc độ: 3.6Ghz
- Turbo Boost lên đến 4.1Ghz
- Bộ nhớ đệm: 16MB
- Số nhân: 6 Nhân và 12 Luồng
- Tiện ích của AMD Ryzen Master
- Công nghệ AMD SenseMI hiện đại
- Công nghệ ảo hoá thông minh
CPU AMD RYZEN 5 2400G (3.6 GHz boost 3.9 GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, Radeon Vega 11, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 5 2400G - Socket AM4
- VGA: Radeon™ Vega 11
- Số nhân / luồng : 4 / 8
- Xung cơ bản 3.6 Ghz
- Xung tối đa 3.9 Ghz
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU AMD RYZEN 5 2400G (3.6 GHz boost 3.9 GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, Radeon Vega 11, Socket AM4)
CPU AMD RYZEN 5 2600 (3.4 GHz boost 3.9 GHz, 6 nhân 12 luồng, 16MB Cahce, 65W, Socket AM4)
- Main tương thích: A320, B450,X370.
- Số nhân / luồng: 6 / 12
- Xung nhịp cơ bản: 3.4 Ghz
- Xung nhịp tối đa: 3.9 Ghz
- Tiêu thụ điện năng: 65 W
- Dây truyền công nghệ: 12nm
CPU AMD RYZEN 5 2600X (3.6 GHz boost 4.2 GHz, 6 nhân 12 luồng, 16MB Cache, 95W, Socket AM4)
- Main tương thích: A320, B450, B350, X370.
- Số nhân / luồng: 6 / 12
- Xung nhịp cơ bản: 3.6 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.2GHz
- Điện năng tiêu thụ: 95W
- Dây truyền: 12nm
CPU AMD RYZEN 5 3400G (3.7 GHz boost 4.2 GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, Radeon Vega 11, 65W, Socket AM4)
- Socket AM4
- Tiến trình sản xuất 12nm
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.7 Ghz
- Xung tối đa: 4.2 Ghz
- Mức tiêu thụ điện 65W
- Tích hợp Radeon™ RX Vega 11 Graphics
- Hỗ trợ PCI-e 3.0
- Đi kèm tản nhiệt Wraith Spire
CPU AMD RYZEN 5 3500 (3.6 GHz boost 4.1 GHz, 6 nhân 6 luồng, 16MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 5 3500
- Số nhân/luồng: 6/6
- Xung nhịp cơ bản: 3.6 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.1 GHz
- Bộ nhớ đệm Cache: 16MB
- Mức điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 5 3500X (3.6 GHz boost 4.1 GHz, 6 nhân 6 luồng, 32MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 5 3500X
- Số nhân/luồng: 6/6
- Xung nhịp cơ bản: 3.6 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.1 GHz
- Bộ nhớ đệm Cache: 32MB
- Mức điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 5 3600 (3.6 GHz boost 4.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 36MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU Ryzen thế hệ thứ 3
- Tiến trình sản xuất 7nm
- Socket AM4
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung cơ bản : 3.6 Ghz
- Xung tối đa : 4.2 Ghz
- Mức điện tiêu thụ: 65W
- Mainboard khuyến nghị B450, X470, X570
CPU AMD Ryzen 5 3600 MPK (3.6 GHz boost 4.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 36MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- CPU Ryzen thế hệ thứ 3
- Tiến trình sản xuất 7nm
- Socket AM4
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung cơ bản : 3.6 Ghz
- Xung tối đa : 4.2 Ghz
- Mức điện tiêu thụ: 65W
- Mainboard khuyến nghị B450, X470, X570
CPU AMD RYZEN 5 3600X (3.8 GHz boost 4.4GHz, 6 nhân12 luồng, 36MB Cache, 95W, Socket AM4)
- CPU Ryzen thế hệ thứ 3
- Tiến trình sản xuất 7nm
- Socket AM4
- Hỗ trợ PCI-e 4.0
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung cơ bản: 3.8 Ghz
- Xung tối đa: 4.4 Ghz
- Mức tiêu thụ điện 95W
- Main khuyến nghị X470, X570
CPU AMD RYZEN 5 3600XT (3.8GHz boost 4.5GHz, 6 nhân 12 luồng, 32MB Cache, 95W) – Socket AM4
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung cơ bản: 3,8GHz
- Xung Max Boost: Lên đến 4.5GHz
- Tổng bộ nhớ đệm L1: 384KB
- Tổng bộ nhớ đệm L2: 3MB
- Tổng bộ nhớ đệm L3: 32MB
- Khả năng ép xung: Có
- CMOS: TSMC 7nm FinFET
- Socket: AM4
- Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
- TDP / TDP mặc định: 95W
CPU AMD Ryzen 5 4500 (3.6GHz boost 4.1GHz, 6 nhân 12 luồng, 11MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 3.6GHz
- Tốc độ boost: 4.1GHz
- Bộ nhớ đệm: 11MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 5 4500 MPK (3.6GHz boost 4.1GHz, 6 nhân 12 luồng, 11MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 3.6GHz
- Tốc độ boost: 4.1GHz
- Bộ nhớ đệm: 11MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 5 4600G (3.7GHz boost 4.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 11MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 3.7GHz
- Tốc độ boost: 4.2GHz
- VGA Onboard Radeon 7 Graphics
- Bộ nhớ đệm: 11MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W


