Hiển thị 3601–3640 của 4997 kết quả

SSD MSI THKGATIUM M390 500GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 (Read/Write 3300/2300 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M390
  • Giao diện: PCIe Gen3x4, NVMe 1.4
  • Dung lượng: 500GB
  • Read/Write: 3300/2300 MB/s
  • Hình thức: M.2 2280
  • Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15mm (H)
  • TBW: 300TBW
Bảo hành 3 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM M450 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 3600/2300 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M450
  • Giao diện: PCIe Gen4x4, NVMe 1.4
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 3600/2300 MB/s
  • TBW: 600 TBW
  • Hình thức: M.2 2280
  • Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
Bảo hành 5 năm / 600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM M450 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 3600/3000 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M450
  • Giao diện: PCIe Gen4x4, NVMe 1.4
  • Dung lượng: 2TB
  • Read/Write: 3600/3000 MB/s
  • Hình thức: M.2 2280
  • Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
Bảo hành 5 năm / 600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM M450 500GB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 3600/2300 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M450
  • Giao diện: PCIe Gen4x4
  • Dung lượng: 500GB
  • Read/Write: 3600/2300 MB/s
  • Hình thức: M.2 2280
  • Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
Bảo hành 5 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM M470 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write: 5000/4400 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Dung lượng: 1TB
  • Hình thức: M.2 2280-S2-M
  • Kích thước: 80,00mm (L) x 22,00mm (W) x 2,15mm (H)
  • Giao diện: PCIe Gen4 x4, NVMe 1.3
  • Read/Write: 5000/4400 MB/s

SSD MSI THKGATIUM M470 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write: 5000/4400 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M470
  • Dung lượng: 2TB
  • Hình thức: M.2 2280-S2-M
  • Kích thước: 80,00mm (L) x 22,00mm (W) x 2,15mm (H)
  • Giao diện: PCIe Gen4 x4, NVMe 1.3
  • Read/Write: 5000/4400 MB/s

SSD MSI THKGATIUM M480 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write: 7000/5500 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M480
  • Dung lượng: 1TB
  • Hình thức: M.2 2280-S2-M
  • Kích thước: 80,00mm (L) x 22,00mm (W) x 2,15mm (H)
  • Giao diện: PCIe Gen4 x4, NVMe 1.3
  • Read/Write: 7000/5500 MB/s
  • TBW: 700 TBW
Bảo hành 5 năm / 700 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM M480 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write: 7000/6850 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M480
  • Dung lượng: 2TB
  • Hình thức: M.2 2280-D2-M
  • Kích thước: 80,00mm (L) x 22,00mm (W) x 2,15mm (H)
  • Giao diện: PCIe Gen4 x4, NVMe 1.3
  • Read/Write: 7000/6850 MB/s
  • TBW: 1400 TBW
Bảo hành 5 năm / 1400 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM M480 2TB M2 HS 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 7000/6800 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M480 HS
  • Giao diện: PCIe Gen 4x4, NVMe 1.4
  • Dung lượng: 2TB
  • Read/Write: 7000/6800 MB/s
  • Hình thức: M.2 2280
  • Kích thước: 80.40mm (L) x 23.00mm (W) x 20.40mm (H)
  • TBW: 1400TBW
Bảo hành 3 năm / 1400 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM M480 500GB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write: 6500/2850 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M480
  • Dung lượng: 500GB
  • Hình thức: M.2 2280-S2-M
  • Kích thước: 80,00mm (L) x 22,00mm (W) x 2,15mm (H)
  • Giao diện: PCIe Gen4 x4, NVMe 1.3
  • Read/Write: 6500/2850 MB/s

SSD MSI THKGATIUM M480 PLAY 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 7000/5500 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M480 PLAY
  • Giao diện: PCIe Gen4x4
  • Dung lượng: 1TGB
  • Read/Write: 7000/5500 MB/s
  • Hình thức: M.2 2280
  • Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
Bảo hành 5 năm / 700 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM M480 PRO 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 7400/6000 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M480 PRO
  • Giao diện: PCIe Gen4x4
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 7400/6000 MB/s
  • Hình thức: M.2 2280
  • TBW: 700
  • Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
Bảo hành 5 năm / 700 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM M480 PRO 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen4x4 (Read/Write 7400/7000 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M480 PRO
  • Giao diện: PCIe Gen4x4
  • Dung lượng: 2TB
  • Read/Write: 7400/7000 MB/s
  • Hình thức: M.2 2280
  • TBW: 1400
  • Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
Bảo hành 5 năm / 1400 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM M560 1TB PCIe Gen5x4 M2 NVMe (Read/Write 10200/8400 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M560
  • Giao diện: PCIe 5.0
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 10200/8400 MB/s
  • Hình thức: M.2 2280
  • TBW: 600
  • Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
Bảo hành 5 năm / 600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM M560 2TB PCIe Gen5x4 M2 NVMe (Read/Write 10300/8700 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M560
  • Giao diện: PCIe 5.0
  • Dung lượng: 2TB
  • Read/Write: 10300/8700 MB/s
  • Hình thức: M.2 2280
  • TBW: 1200
  • Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
Bảo hành 5 năm / 1200 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM M570 1TB M2 HS 2280 NVMe PCIe Gen5x4 (Read/Write: 9500/8500 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M570
  • Dung lượng: 1TB
  • Hình thức: M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen5x4, NVMe 2.0
  • Tốc độ đọc: 9500 MB/s
  • Tốc độ ghi: 8500 MB/s
  • Kích thước: 80 x 22 x 3.5 (mm)
  • TBW: 700TBW
Bảo hành 5 năm / 700 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM M580 1TB FROZR PCIe Gen5x4 M.2 NVMe (Read/Write 13700/10300 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M580 PCIe 5.0 NVMe M.2 FROZR
  • Giao diện: PCIe Gen5x4
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 13700/10300 MB/s
  • Hình thức: M.2 2280
  • TBW: 700
  • Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
Bảo hành 5 năm / 700 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM M580 2TB FROZR PCIe Gen5x4 M.2 NVMe (Read/Write 13700/10300 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM M580 PCIe 5.0 NVMe M.2 FROZR
  • Giao diện: PCIe Gen5x4
  • Dung lượng: 2TB
  • Read/Write: 14600/12700 MB/s
  • Hình thức: M.2 2280
  • TBW: 1400
  • Kích thước: 80 mm (L) x 22 mm (W) x 2.15 mm (H)
Bảo hành 5 năm / 1400 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM S270 120GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write 500/360 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM S270
  • Giao diện: SATA 3 2.5 inch
  • Dung lượng: 120GB
  • Read/Write: 500/360 MB/s
  • Kích thước: 100.20mm (L) x 69.85mm (W) x 7mm (H)
  • TBW: 40 TBW
Bảo hành 3 năm / 40 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM S270 240GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write 500/400 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM S270
  • Giao diện: SATA 3 2.5 inch
  • Dung lượng: 240GB
  • Read/Write: 500/400 MB/s
  • Kích thước: 100.20mm (L) x 69.85mm (W) x 7mm (H)
  • TBW: 110 TBW
Bảo hành 3 năm / 110 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM S270 480GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write 500/450 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM S270
  • Giao diện: SATA 3 2.5 inch
  • Dung lượng: 480GB
  • Read/Write: 500/450MB/s
  • Kích thước: 100.20mm (L) x 69.85mm (W) x 7mm (H)
  • TBW: 250TBW
Bảo hành 3 năm / 250 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD MSI THKGATIUM S270 960GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write 500/450 MB/s, 3D Nand)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: SPATIUM S270
  • Giao diện: SATA 3 2.5 inch
  • Dung lượng: 960GB
  • Read/Write: 500/450MB/s
  • Kích thước: 100.20mm (L) x 69.85mm (W) x 7mm (H)
  • TBW: 500TBW
Bảo hành 3 năm / 500 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Netac N930E-PRO M2 NVMe 256G Gen 3 x 4

  • Thương hiệu: Netac
  • Model: NT01N930E-256G-E4X
  • Tên sản phẩm: SSD Netac N930E-PRO M2 NVMe 256G Gen 3 x 4
  • Giao diện: NVMe PCle Gen3 x4
  • Hình thức: M.2 2280
  • Flash: 3D TLC NAND Flash
  • Kích thước (L x W x H): 80 x 22 x 2,25 mm
  • Cân nặng: 8g
  • Bảo hành: 36 tháng
  • Dung lượng: 256GB
  • TBW: 150 TBW
  • Tốc độ đọc (MB / s): 2040MB / giây
  • Tốc độ ghi (MB / s): 1270MB / giây

SSD Netac N930E-PRO M2 NVMe 512G Gen 3 x 4 (Read/Write 2080 /1700MB/s)

  • Thương hiệu: Netac
  • Model: NT01N930E-512G-E4X
  • Tên sản phẩm: SSD Netac N930E-PRO M2 NVMe 512G
  • Giao diện: NVMe PCle Gen3 x4
  • Hình thức: M.2 2280
  • Flash: 3D TLC NAND Flash
  • Kích thước (L x W x H): 80 x 22 x 2,25 mm
  • Dung lượng: 512GB
  • TBW: 300 TBW
  • Tốc độ đọc (MB / s): 2 080MB / giây
  • Tốc độ ghi (MB / s): 1700MB / giây

SSD Netac SA500 256GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write 520/450 MB/s, 3D Nand)

  • SSD Netac SA500 256GB 2.5 inch Sata 3
  • Thương hiệu: Netac
  • Model: SA500
  • Giao diện: SATA 3 2.5 inch
  • Dung lượng: 256GB
  • Read/Write: 520/450MB/s
  • TBW: 120 TBW
Bảo hành 3 năm / 120 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Patriot P410 1TB Gen4x4 M.2 2280 NVMe – P410P1TBM28H (Read/Write 5000/4500 MB/s)

  • SSD Patriot P410 1TB Gen4x4 M.2 2280 NVMe
  • Thương hiệu: Patriot
  • Model: P410P1TBM28H
  • Giao diện: PCIe Gen4x4
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 5000/4500 MB/s
  • Hình thức: M.2 2280
  • TBW: 320TBW
  • Kích thước: 2.22 cm (D) x 8 cm (R) x 0.38 cm (C)
Bảo hành 5 năm / 320 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Patriot P410 500GB Gen4x4 M.2 2280 NVMe – P410P500GM28H (Read/Write 5000/2300 MB/s)

  • SSD Patriot P410 500GB Gen4x4 M.2 2280 NVMe
  • Thương hiệu: Patriot
  • Model: P410P500GM28H
  • Giao diện: PCIe Gen4x4
  • Dung lượng: 500GB
  • Read/Write: 5000/2300 MB/s
  • Hình thức: M.2 2280
  • TBW: 160TBW
  • Kích thước: 2.22 cm (D) x 8 cm (R) x 0.38 cm (C)
Bảo hành 5 năm / 160 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Samsung 860 EVO 1TB M.2 -2280 – MZ-N6E1T0BW (M.2 -2280 SATA III, 3 bit MLC NAND, R/W 550MB/s – 520MB/s, 98K/90K IOPS, 600TBW)

  • Thương hiệu: Samsung
  • Dung lượng: 1TB
  • Bảo Hành: 5 Năm 1 Đổi 1 Chính Hãng
  • Tốc độ ghi: 520MB/s
  • Tốc độ đọc: 550MB/s
  • TBW: 600 TBW
Bảo hành 5 năm / 600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Samsung 860 EVO 1TB SATA III (R/W 550MB/s – 520MB/s, MZ-76E1T0BW)

  • SSD Samsung 860 EVO (MZ-76E1T0BW)
  • Dung lượng: 1TB
  • Chuẩn giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
  • Kích thước: 2.5"
  • Tốc độ đọc: 550MB/s
  • Tốc độ ghi: 520MB/s
  • TBW: 600 TBW
Bảo hành 5 năm / 600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Samsung 860 EVO 2TB SATA III (R/W 550MB/s – 520MB/s, MZ-76E2T0BW)

  • SSD Samsung 860 EVO (MZ-76E2T0BW)
  • Dung lượng: 2TB
  • Chuẩn giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
  • Kích thước: 2.5"
  • Tốc độ đọc: 550MB/s
  • Tốc độ ghi: 520MB/s
  • TBW: 1,200 TBW
Bảo hành 5 năm / 1200 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Samsung 860 EVO 4TB SATA III (R/W 550MB/s – 520MB/s, MZ-76E4T0BW)

  • SSD Samsung 860 EVO (MZ-76E4T0BW)
  • Thương hiệu: Samsung
  • Dung lượng: 4TB
  • Chuẩn giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
  • Kích thước: 2.5"
  • Tốc độ đọc: 550MB/s
  • Tốc độ ghi: 520MB/s
  • TBW: 2400 TBW
Bảo hành 5 năm / 2400 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Samsung 860 EVO 500GB M.2 -2280 – MZ-N6E500BW (M.2 -2280 SATA III, 3 bit MLC NAND, R/W 550MB/s – 520MB/s, 98K/90K IOPS, 300TBW)

  • SSD Samsung 860 EVO 500GB M.2
  • Thương hiệu: Samsung
  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 SATA
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 550MB/s / 520MB/s
  • TBW: 300 TBW
Bảo hành 3 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Samsung 860 EVO 500GB SATA III (R/W 550MB/s – 520MB/s, MZ-76E500BW)

  • SSD Samsung 860 EVO 500GB SATA III
  • Thương hiệu: Samsung
  • Dung lượng: 500Gb
  • Tốc độ đọc (SSD): 550MB/s
  • Tốc độ ghi (SSD): 520MB/s
  • Chuẩn giao tiếp: SATA3
  • Kích thước: 2.5Inch
  • TBW: 300 TBW
Bảo hành 6 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Samsung 860 PRO 1TB – MZ-76P1T0BW (2.5 inch SATA III, MLC NAND, R/W 560MB/s – 530MB/s, 100K/90K IOPS, 1200TBW)

  • SSD Samsung 860 PRO (MZ-76P1T0BW)
  • Thương hiệu: Samsung
  • Dung lượng: 1TB
  • Chuẩn giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Tốc độ đọc: 560MB/s
  • Tốc độ ghi: 530MB/s
  • TBW: 1200 TBW
Bảo hành 5 năm / 1200 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Samsung 860 PRO 2TB – MZ-76P2T0BW (2.5 inch SATA III, MLC NAND, R/W 560MB/s – 530MB/s, 100K/90K IOPS, 2400TBW)

  • Dung lượng: 2TB
  • Tốc độ đọc : 560 MB/s
  • Tốc độ ghi : 530 MB/s
  • Chip 3D V-NAND
  • Cổng giao tiếp SATA III 6Gb/s
  • Kích cỡ 2.5 inch
  • Bảo mật dữ liệu : + AES 256-bit Full Disk Encryption (FDE) + TCG/Opal V2.0, Encrypted Drive (IEEE1667)
  • TBW: 2400 TBW
Bảo hành 5 năm / 2400 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD Samsung 860 PRO 512GB – MZ-76P512BW (2.5 inch SATA III, MLC NAND, R/W 560MB/s – 530MB/s, 100K/90K IOPS, 600TBW)

  • SSD Samsung 860 PRO 512GB
  • Thương hiệu:  Samsung
  • Loại SSD: Giao tiếp Sata III
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Dung lượng: 512GB
  • Tốc độ đọc: 560MBps
  • Tốc độ ghi: 530MBps
  • TBW: 600 TBW
Bảo hành 5 năm / 600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

    SSD Samsung 860 QVO 1TB – MZ-76Q1T0BW (2.5 inch SATA III, 4 bit MLC NAND, R/W 550MB/s – 520MB/s, 96K/89K IOPS, 360TBW)

    • SSD Samsung 860 QVO 1TB 2.5'' SATA III
    • Thương hiệu:  Samsung
    • Dung lượng: 1TB
    • Chuẩn giao tiếp: Sata III 6Gbit/s
    • Tốc độ đọc (SSD): 550MB/s
    • Tốc độ ghi (SSD): 520MB/s
    • Kích thước: 2.5Inch
    • TBW:  360 TBW
    Bảo hành 3 năm / 360 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

    SSD Samsung 860 QVO 2TB – MZ-76Q2T0BW (2.5 inch SATA III, 4 bit MLC NAND, R/W 550MB/s – 520MB/s, 96K/89K IOPS, 720TBW)

    • SSD Samsung 860 QVO 2TB
    • Thương hiệu: Samsung
    • Dung lượng 2TB
    • Tốc độ đọc ghi: 550MB/s – 520MB/s
    • Chuẩn kết nối 2.5 inch SATA III
    • Bảo hành 3 năm
    • TBW: 720 TBW
    Bảo hành 3 năm / 720 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

    SSD Samsung 860 QVO 4TB – MZ-76Q4T0BW (2.5 inch SATA III, 4 bit MLC NAND, R/W 550MB/s – 520MB/s, 96K/89K IOPS, 1440TBW)

    • SSD Samsung 860 QVO 4TB
    • Thương hiệu:  Samsung
    • Dung lượng: 4TB
    • Tốc độ đọc ghi: 550MB/s – 520MB/s
    • Chuẩn kết nối 2.5 inch SATA iii
    • NAND: V-NAND
    • Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 550MB/s | 520MB/s
    • TBW: 1440 TBW
    Bảo hành 3 năm / 1440 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

    SSD SamSung 870 EVO 1TB 2.5 inch Sata 3 – MZ-77E1T0BW (Read/Write: 560/530 MB/s, MLC Nand)

    • SSD SamSung 870 EVO 1TB 2.5 inch Sata 3
    • Thương hiệu: Samsung
    • Ổ cứng SSD chuẩn SATA III
    • Dung lượng: 1TB
    • Tốc độ đọc: 560Mb/s
    • Tốc độ ghi: 530Mb/s
    • TBW: 600 TBW
    Bảo hành 5 năm / 600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)