Hiển thị 3721–3760 của 4997 kết quả

SSD WD Black SN750 1TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS100T3X0C (Read/Write: 3470/3000 MB/s)

  • WD BLACK SN750 1TB NVME PCIe Gen3 x4 (WDS100T3X0C)
  • Kích thước: M.2 2280
  • Giao diện: NVME PCIe Gen3 x 4
  • Dung lượng: 1TB
  • Tốc độ đọc/ghi: Up to 3,470 MB/s/Up to 3,000 MB/s
  • TBW: 600 TBW
Bảo hành 5 năm / 600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Black SN750 1TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS100T3XHC (Read/Write: 3470/3000 MB/s)

  • SSD WD Black SN750 1TB (Tản nhiệt)
  • Model: WDS100T3XHC
  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 NVMe
  • Tốc độ đọc ghi: 3470/3000MB/s
  • TBW: 600TBW
Bảo hành 5 năm / 600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Black SN750 2TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS200T3XHC (Read/Write: 3400/2900 MB/s)

  • SSD WD Black SN750 2TB (Tản nhiệt)
  • Model: WDS200T3XHC
  • Dung lượng: 2TB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 NVMe
  • Tốc độ đọc ghi: 3400/2900MB/s
  • TBW: 1200 TBW
Bảo hành 5 năm / 1200 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Black SN750 500GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS500G3X0C (Read/Write: 3430/2600 MB/s)

  • SSD WD Black SN750 500GB
  • Thương hiệu: WD
  • Dung lượng: 500GB
  • Giao tiếp: M2-2280  NVMe  Gen3 (PCIe x4)
  • Tốc độ: Read up to 3470MB/s - Write up to 2600 MB/s
  • TBW: 300 TBW
Bảo hành 5 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Black SN750 500GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS500G3XHC (Read/Write: 3430/2600 MB/s)

  • SSD WD Black SN750 500GB (Tản nhiệt)
  • Model: WDS500G3XHC 
  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 NVMe
  • Tốc độ đọc ghi: 3430/2600MB/s
  • TBW: 300 TBW
Bảo hành 5 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Black SN850 1TB M2 2280 NVMe Gen4x4 – WDS100T1X0E (Read/Write: 7000/5300 MB/s)

  • SSD WD Black SN850 1TB
  • Model: WDS100T1X0E
  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 NVMe
  • Tốc độ đọc ghi: 7000/5300 MB/s
  • TBW: 300 TBW
Bảo hành 5 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Black SN850 500GB M2 2280 NVMe Gen4x4 – WDS500G1X0E (Read/Write: 7000/4100 MB/s)

  • SSD WD Black SN850 500GB
  • Model: WDS500G1X0E
  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 NVMe
  • Tốc độ đọc ghi: 7000/4100 MB/s

SSD WD Blue 1TB 2.5 inch Sata 3 – WDS100T2B0A (Read/Write: 560/530 MB/s)

  • SSD WD Blue 1TB 2.5 inch
  • Thương hiệu: WD
  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 530MB/s
  • TBW: 400 TBW
Bảo hành 5 năm / 400 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Blue 1TB M2 2280 Sata 3 – WDS100T2B0B (Read/Write: 560/530 MB/s)

  • SSD WD Blue 1TB
  • Model: WDS100T2B0B
  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 SATA 3
  • Tốc độ đọc ghi (tối đa): 560MB/s / 530MB/s
  • TBW:400 TBW
Bảo hành 5 năm / 400 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Blue 2TB 2.5 inch Sata 3 – WDS200T2B0A (Read/Write: 560/530 MB/s)

  • Dung lượng: 2TB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • NAND: 3D-NAND
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 530MB/s
  • TBW: 500 TBW
Bảo hành 5 năm / 200 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Blue 2TB M2 2280 Sata 3 – WDS200T2B0B (Read/Write: 560/530 MB/s)

  • SSD WD Blue 2TB
  • Model: WDS200T2B0B
  • Dung lượng: 2TB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 SATA 3
  • Tốc độ đọc ghi (tối đa): 560MB/s / 530MB/s
  • TBW: 500 TBW
Bảo hành 5 năm / 500 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Blue 500GB 2.5 inch Sata 3 – WDS500G3B0A (Read/Write: 560/530 MB/s)

  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: 2.5"
  • Kết nối: SATA 3
  • Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 560MB/s / 530MB/s
  • TBW: 200 TBW
Bảo hành 5 năm / 200 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Blue 500GB M2 2280 Sata 3 – WDS500G2B0B (Read/Write: 560/530 MB/s)

  • SSD WD Blue 500GB
  • Model: WDS500G2B0B
  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 SATA 3
  • Tốc độ đọc ghi (tối đa): 560MB/s / 530MB/s
  • TBW: 100 TBW
Bảo hành 5 năm / 100 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Blue SN550 1TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS100T2B0C (Read/Write: 2600/1950 MB/s)

  • SSD WD Blue WDS100T2B0C
  • Kích thước: M.2 2280
  • Giao diện: PCIe Gen3 8 Gb/s
  • Dung lượng: 1TB
  • TBW: 600 TBW
Bảo hành 5 năm / 600 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Blue SN550 2TB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS200T2B0C (Read/Write: 2600/1800 MB/s)

  • SSD WD Blue SN550 2TB
  • Model: WDS200T2B0C
  • Dung lượng: 2TB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 PCIe
  • Tốc độ đọc ghi (tối đa): 2600/1800MB/s
  • TBW: 900 TBW
Bảo hành 5 năm / 900 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Blue SN550 500GB M2 2280 NVMe Gen3x4 – WDS500G2B0C (Read/Write: 2400/1750 MB/s)

  • SSD WD Blue SN550 500GB M2
  • Thương hiệu:  WD
  • Dung lượng: 500GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Kết nối: M.2 NVMe
  • Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 2400MB/s | 1750MB/s
  • TBW: 300 TBW
Bảo hành 5 năm / 300 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD GREEN 480GB SATA – WDS480G2G0A (480GB, SSD 2.5 inch SATA 3, Read 545MB/s – Write 465MB/s, Green)

  • Thương hiệu:Western Digital
  • Label:WDS480G2G0A
  • Dung lượng:480GB
  • Kích thước:2.5"
  • Chuẩn cắm:SATA III
  • Tốc độ đọc (max):545 MBps
  • Tốc độ ghi (max):Chưa xác định

SSD WD Green SN350 240GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – WDS240G2G0C (Read/Write: 2400/900 MB/s)

  • Thương hiệu: WD
  • Model: SN350
  • Dung lượng: 240GB
  • Hình thức: M2 2280
  • Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
  • Tốc độ đọc: 2400MB/s
  • Tốc độ ghi: 900MB/s
  • TBW: 40 TBW
Bảo hành 3 năm / 40 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Green SN350 480GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – WDS480G2G0C (Read/Write: 2400/1650 MB/s)

  • Thương hiệu: WD
  • Model: SN350
  • Dung lượng: 480GB
  • Hình thức: M2 2280
  • Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
  • Tốc độ đọc: 2400MB/s
  • Tốc độ ghi: 1650MB/s
  • TBW: 60 TBW
Bảo hành 3 năm / 60 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD Green SN350 960GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 – WDS960G2G0C (Read/Write: 2400/1900 MB/s)

  • Thương hiệu: WD
  • Model: SN350
  • Dung lượng: 960GB
  • Hình thức: M2 2280
  • Giao diện: NVMe PCIe Gen3x4
  • Tốc độ đọc: 2400MB/s
  • Tốc độ ghi: 1900MB/s
  • TBW: 80 TBW
Bảo hành 3 năm / 80 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)

SSD WD SN530 256GB M2 2242 NVMe PCIe Gen3x4 – SDBPMPZ-256G (Read/Write 2400/950 MB/s)

  • Thương hiệu: Western Digital
  • Dung lượng: 256GB
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe NVMe 3x4
  • Tốc độ đọc: 2400MB/s
  • Tốc độ ghi: 950MB/s
  • TBW: 400 TBW
Bảo hành 3 năm / 400 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)
-9%

Tempered Glass Side Panel MasterCase 5 – Kính Cường Lực

  • Tên sản phẩm: Kính cường lực
  • Số mô hình: MCA-0005-KGW00
  • Kích thước (WxHxD): 460 x 460 x 80 mm
  • Phụ kiện đi kèm: Vít gắn cao su
  • Cân nặng: ~2,2 kg
Giá gốc là: 1.100.000₫.Giá hiện tại là: 1.000.000₫.

THKG-GAME 018 (R5 3500X/B450/Ram 16GB/GTX 1660Ti 6G/650W/DOS)

THKG-GAME 019 (R5 3600/B450/Ram 16GB/GTX 1660S 6G/550W/DOS)

THKG-GAME 020 (R5 3600X/B450/Ram 16GB/GTX 1660Ti 6G/650W/DOS)

THKG-GAME 022 (R5 5600X/B550/Ram 16GB/GTX 1660Ti 6G/650W/DOS)

THKG-GAME 106 (i5 9400F/B365/RAM 16GB/GTX 1660S 6GB/550W/DOS)

THKG-GAME 107 (i5 10400F/B460/RAM 16GB/GTX 1660S 6GB/550W/DOS)

THKG-GAME 108 (i5 10400F/B460/RAM 16GB/GTX 1660Ti 6GB/650W/DOS)

THKG-GAME 109 (i5 10400F/B460/RAM 16GB/RTX 2060 6GB/650W/DOS)

THKG-GAME 110 (i7 10700F/B460/RAM 16GB/RTX 2060 6GB/650W/DOS)

THKG-QL 110 (i3 9100F/H310/RAM 8GB/GT 710/SSD 120GB/450W/DOS)

  • CPU: Intel Core i3-9100F
  • MAIN: MSI H310M PRO-VDH PLUS
  • RAM: ADATA 8GB DDR4 2666MHz
  • VGA: MSI GT 710 1GD3H LP
  • SSD: APACER SATA III 120GB
  • HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
  • Nguồn: ANTEC ATOM V450
  • Case: Xigmatek XA10
  • OS: DOS

THKG-QL 114 (i3 10100F/H410/RAM 8GB/GT 710/SSD 120GB/450W/DOS)

  • CPU: Intel Core i3-10100F
  • MAIN: MSI H410M A PRO
  • RAM: ADATA 8GB DDR4 2666MHz
  • VGA: MSI GT 710 1GD3H LP
  • SSD: APACER SATA III 120GB
  • HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
  • Nguồn: ANTEC ATOM V450
  • Case: Xigmatek XA10
  • OS: DOS

THKG-QL A014 (R3 2300X/A320/RAM 8GB/GT 710/SSD 120GB/450W/DOS)

THKG-QL A015 (R3 3100/A320/Ram 8GB/GT 710 1G/SSD 120GB/450W/DOS)

VGA AMD RADEON PRO VII 16GB HBM2

  • Tên sản phẩm: RADEON PRO VII
  • Bộ xử lý: 3840
  • Dung lượng: 16GB
  • Loại bộ nhớ (GPU): HBM2
  • Giao Diện Bộ Nhớ: 4096-bit
  • Nguồn Phụ: 1x PCIe 6-pin – 1x PCIe 8-pin
  • Cổng kết nối: 6x Mini-DisplayPort 1.4

VGA AMD RADEON PRO W5500 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: AMD
  • Model: Radeon Pro W5500
  • Kiến trúc AMD RDNA
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Kết nối: 4x DisplayPort 1.4

VGA AMD RADEON PRO W5700 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: AMD
  • Model: Radeon Pro W5700
  • Kiến trúc AMD RDNA TSMC 7nm
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Kết nối: 5x Mini-DisplayPort 1.4