SSD Samsung PM9A3 3840GB 2.5 inch U.2 PCIe Gen4 x4 – MZ-QL23T800 (Read/Write: 6500/1500 MB/s)
- SSD Samsung PM9A3 3840GB 2.5 inch U.2
- Thương hiệu: Samsung
- Model: MZ-QL23T800
- Giao diện: 2.5 inch U.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 3840GB
- Read/Write: 6500/1500 MB/s
SSD Samsung PM9A3 7680GB 2.5 inch U.2 PCIe Gen4 x4 – MZ-QL27T600 (Read/Write: 6500/1500 MB/s)
- SSD Samsung PM9A3 7680GB 2.5 inch U.2
- Thương hiệu: Samsung
- Model: MZ-QL27T600
- Giao diện: 2.5 inch U.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 7680GB
- Read/Write: 6500/1500 MB/s
SSD Samsung PM9A3 960GB 2.5 inch U.2 PCIe Gen4 x4 – MZ-QL296000 (Read/Write: 6500/1500 MB/s)
- SSD Samsung PM9A3 960GB 2.5 inch U.2
- Thương hiệu: Samsung
- Model: MZ-QL296000
- Giao diện: 2.5 inch U.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 960GB
- Read/Write: 6500/1500 MB/s
SSD Samsung T5 Portable 1TB – Red/Blue/Black (MU-PA1T0R/WW)
- Dung lượng: 1TB
- Chuẩn giao tiếp: USB3.1
- Kích thước: 2.5Inch
- Tốc độ đọc/ghi: 540MBs/540MBs
SSD Samsung T5 Portable 2TB – Black (MU-PA2T0B/WW)
- Dung lượng: 2TB
- Chuẩn giao tiếp: USB3.1
- Kích thước: 2.5 Inch
- Tốc độ đọc/ghi: 540MBs/540MBs
SSD Samsung T5 Portable 500GB – Red/Green/Black (MU-PA500R/WW)
- Loại: SSD Ổ cứng di động
- Dung lượng: 500 GB
- Kích thước: 74 x 57.3 mm
- Tốc độ đọc: 540 MB/s
SSD Samsung T7 Touch 1TB – MU-PC1T0S/WW (2.5 inch USB -C, Silver, Up to 1,050MB/s)
- Dung lượng 1TB
- Tốc độ: lên đến 1050MB/s
- Chuẩn kết nối USB Type C 3.2 Gen 2
- Kích thước: 85 x 57 x 8.0 mm
- Hỗ trợ: Windows 7 trở lên, Mac OS X 10.10 trở lên hoặc Android 5.1 (Lollipop) trở lên
SSD Samsung T7 Touch 2TB – MU-PC2T0S/WW (2.5 inch USB -C, Silver, Up to 1,050MB/s)
- Cảm biến vân tay và bảo vệ mật khẩu
- Mã hóa phần cứng AES 256 bit
- Vỏ titan mát mẻ, hiệu suất lên tới 1050 MB/s
- Giao diện NVME và tương thích với USB 3.2
SSD Samsung T7 Touch 500GB – MU-PC500S/WW (2.5 inch USB -C, Silver, Up to 1,050MB/s)
- Loại: Ổ cứng di động SSD gắn ngoài
- Dung lượng: 500 GB
- Kích thước: 85 x 57 x 8.0 mm
- Cảm biến vân tay và bảo vệ mật khẩu
- Mã hóa phần cứng AES 256 bit
- Vỏ titan mát mẻ, hiệu suất lên tới 1050 MB/s
- Giao diện NVME và tương thích với USB 3.2
SSD Team GX2 128GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write: 530/480 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Model: GX2 128GB
- Dung lượng: 128GB
- Chuẩn cắm: 2.5 inch Sata 3
- Tốc độ đọc: 530 MB/s
- Tốc độ ghi: 480 MB/s
SSD Team GX2 256GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write: 530/480 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 256GB
- Chuẩn cắm: 2.5 inch Sata 3
- Tốc độ đọc: 530 MB/s
- Tốc độ ghi: 480 MB/s
- Kích thước: 100 (L) x 69,9 (W) x 7 (H) mm
- MTBF: 1,000,000 giờ
SSD Team GX2 512GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write: 530/480 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 512GB
- Chuẩn cắm: 2.5 inch Sata 3
- Tốc độ đọc: 530 MB/s
- Tốc độ ghi: 480 MB/s
- Kích thước: 100 (L) x 69,9 (W) x 7 (H) mm
- MTBF: 1,000,000 giờ
SSD Team L3 LITE EVO 120GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write: 530/400 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Model: L3 LITE EVO 120GB
- Dung lượng: 120GB
- Chuẩn cắm: 2.5 inch Sata 3
- Tốc độ đọc: 530 MB/s
- Tốc độ ghi: 400 MB/s
SSD Team L3 LITE EVO 240GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write: 530/470 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Model: L3 LITE EVO 240GB
- Dung lượng: 240GB
- Chuẩn cắm: 2.5 inch Sata 3
- Tốc độ đọc: 530 MB/s
- Tốc độ ghi: 470 MB/s
SSD Team MP33 Pro 512GB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 (Read/Write: 2100/1700 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 512GB
- Chuẩn cắm: M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 2100 MB/s
- Tốc độ ghi: 1700 MB/s
- Kích thước: 80 (L) x 22 (W) x 3.8 (H) mm
- MTBF: 2.000.000 giờ
SSD Team MP34 1TB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 (Read/Write: 3400/2900 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 1TB
- Chuẩn cắm: M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 3400 MB/s
- Tốc độ ghi: 2900 MB/s
- Kích thước: 80(L) x 22(W) x 3.8(H) mm
- MTBF: 1,800,000 giờ
SSD Team MP34 2TB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 (Read/Write: 3500/2900 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 2TB
- Chuẩn cắm: M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 3500 MB/s
- Tốc độ ghi: 2900 MB/s
- Kích thước: 80(L) x 22(W) x 3.8(H) mm
- MTBF: 1,800,000 giờ
SSD Team MP34 4TB M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4 (Read/Write: 3500/2900 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 4TB
- Chuẩn cắm: M2 2280 NVMe PCIe Gen3x4
- Tốc độ đọc: 3500 MB/s
- Tốc độ ghi: 2900 MB/s
- Kích thước: 80(L) x 22(W) x 3.8(H) mm
- MTBF: 1,800,000 giờ
SSD Team MS30 128GB M2 2280 Sata 3 (Read/Write: 500/300 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 128GB
- Chuẩn cắm: M2 2280 Sata 3
- Tốc độ đọc: 500 MB/s)
- Tốc độ ghi: 300 MB/s)
- Trọng lượng: 10g
- Kích thước: 80 (L) x 22 (W) x 3,5 (H) mm
SSD Team MS30 256GB M2 2280 Sata 3 (Read/Write: 500/400 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 256GB
- Chuẩn cắm: M2 2280 Sata 3
- Tốc độ đọc: 500 MB/s
- Tốc độ ghi: 400 MB/s
- Giao diện: Sata III 6GB/s
SSD Team T-Force Delta 1TB 2.5 inch Sata 3 White (Read/Write: 560/510 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 1TB
- Chuẩn cắm: 2.5 inch Sata 3
- Tốc độ đọc: 560 MB/s
- Tốc độ ghi: 510 MB/s
- Kích thước: 100 (L) x 69,85 (W) x 9.5 (H) mm
- MTBF: 1,000,000 giờ
SSD Team T-Force Delta 250GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write: 560/500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 250GB
- Chuẩn cắm: 2.5 inch Sata 3
- Tốc độ đọc: 560 MB/s
- Tốc độ ghi: 500 MB/s
- Kích thước: 100 (L) x 69,85 (W) x 9.5 (H) mm
- MTBF: 1,000,000 giờ
SSD Team T-Force Delta 500GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write: 560/500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 500GB
- Chuẩn cắm: 2.5 inch Sata 3
- Tốc độ đọc: 560 MB/s
- Tốc độ ghi: 500 MB/s
- Kích thước: 100 (L) x 69,85 (W) x 9.5 (H) mm
- MTBF: 1,000,000 giờ
SSD Team T-Force Delta Max 1TB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write: 560/510 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 1TB
- Chuẩn cắm: 2.5 inch Sata 3
- Tốc độ đọc: 560 MB/s
- Tốc độ ghi: 510 MB/s
- Kích thước: 100 (L) x 69,85 (W) x 9.5 (H) mm
- MTBF: 1,000,000 giờ
SSD Team T-Force Delta Max 256GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write: 560/500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 256GB
- Chuẩn cắm: 2.5 inch Sata 3
- Tốc độ đọc: 560 MB/s
- Tốc độ ghi: 500 MB/s
- Kích thước: 100 (L) x 69,85 (W) x 9.5 (H) mm
- MTBF: 1,000,000 giờ
SSD Team T-Force Delta Max 500GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write: 560/500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 500GB
- Chuẩn cắm: 2.5 inch Sata 3
- Tốc độ đọc: 560 MB/s
- Tốc độ ghi: 500 MB/s
- Kích thước: 100 (L) x 69,85 (W) x 9.5 (H) mm
- MTBF: 1,000,000 giờ
SSD Team T-Force Delta S 250GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write: 560/500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 250GB
- Chuẩn cắm: 2.5 inch Sata 3
- Tốc độ đọc: 560 MB/s
- Tốc độ ghi: 500 MB/s
- Kích thước: 100 (L) x 69,85 (W) x 9.5 (H) mm
- MTBF: 1,000,000 giờ
SSD Team T-Force Delta S TUF Gaming Alliance RGB 500GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write: 560/500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 500GB
- Chuẩn cắm: 2.5 inch Sata 3
- Tốc độ đọc: 560 MB/s
- Tốc độ ghi: 500 MB/s
- Kích thước: 100 (L) x 69,85 (W) x 9.5 (H) mm
- MTBF: 1,000,000 giờ
SSD Team T-Force Vulcan 250GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write: 560/500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 250GB
- Chuẩn cắm: 2.5 inch Sata 3
- Tốc độ đọc: 560 MB/s
- Tốc độ ghi: 500 MB/s
- Kích thước: 100 (L) x 69,9 (W) x 7 (H) mm
- MTBF: 1,000,000 giờ
SSD Team T-Force Vulcan 500GB 2.5 inch Sata 3 (Read/Write: 560/510 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Dung lượng: 500GB
- Chuẩn cắm: 2.5 inch Sata 3
- Tốc độ đọc: 560 MB/s
- Tốc độ ghi: 510 MB/s
- Kích thước: 100 (L) x 69,9 (W) x 7 (H) mm
- MTBF: 1,000,000 giờ
SSD TeamGroup G50 1TB M.2 PCIe NVMe Gen4x4 (Read/Write: 5000/4800 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup G50 1TB M.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 5000MB/s, Ghi lên tới 4800MB/s
- TBW: 650TBW
- MTBF: 3,000,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.7 mm
SSD TeamGroup G50 512GB M.2 PCIe NVMe Gen4x4 (Read/Write: 5000/2500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup G50 512GB M.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 512GB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 5000MB/s, Ghi lên tới 2500MB/s
- TBW: 325TBW
- MTBF: 3,000,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.7 mm
SSD TeamGroup G70 PRO 1TB M.2 PCIe NVMe Gen4x4 (Read/Write: 7400/5500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup G70 PRO 1TB M.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7400MB/s, Ghi lên tới 5500MB/s
- TBW: 740TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.7 mm
SSD TeamGroup G70 PRO 2TB M.2 PCIe NVMe Gen4x4 (Read/Write: 7400/6800 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup G70 PRO 2TB M.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7400MB/s, Ghi lên tới 6800MB/s
- TBW: 1480TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.7 mm
SSD TeamGroup GA PRO 1TB M.2 PCIe NVMe Gen5x4 (Read/Write: 10000/8500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup GA PRO 1TB M.2 PCIe Gen5
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen5x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7400MB/s, Ghi lên tới 5500MB/s
- TBW: 600TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.9 mm
SSD TeamGroup GA PRO 2TB M.2 PCIe NVMe Gen5x4 (Read/Write: 10000/8500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup GA PRO 2TB M.2 PCIe Gen5
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen5x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 10000MB/s, Ghi lên tới 8500MB/s
- TBW: 1200TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.9 mm
SSD TeamGroup Z44A7Q 1TB M.2 PCIe NVMe Gen4x4 (Read/Write: 7000/5500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup Z44A7Q 1TB M.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7000MB/s, Ghi lên tới 5500MB/s
- TBW: 500TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.7 mm
SSD TeamGroup Z44A7Q 2TB M.2 PCIe NVMe Gen4x4 (Read/Write: 7000/6100 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup Z44A7Q 2TB M.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7000MB/s, Ghi lên tới 6100MB/s
- TBW: 1000TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.7 mm
SSD Transcend 220S 480GB
- Dung lượng: 480GB
- Giao tiếp: Sata 3 - 6Gb/s
- Tốc độ: đọc upto Max 550MB/s , ghi upto 450MB/s
SSD Transcend MTS820 Series 480GB M.2 2280 SATA
- Model: TS480GMTS820S
- Tốc độ đọc: 530 MB/s
- Tốc độ ghi : 480 MB/s
- Dung lượng: 480 GB


