VGA MSI GeForce RTX 5070 Ti 16G VENTUS 3X PZ OC GDDR7
- VGA MSI RTX 5070 Ti 16G VENTUS 3X PZ OC
- Thương hiệu: MSI
- Model: G507T-16V3ZC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 750W
- Kích thước: 303 x 121 x 49 mm
VGA MSI GeForce RTX 5070 Ti VENTUS 3X OC 16GB GDDR7
- VGA MSI RTX 5070 Ti 16G VENTUS 3X OC 16GB GDRR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: RTX 5070 Ti VENTUS 3X OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1b), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 750 W
- Kích thước: 303 x 121 x 49 mm
VGA MSI GeForce RTX 5080 16G GAMING TRIO OC GDDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: MSI RTX 5080 16G GAMING TRIO OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 850W
- Kích thước: 338 x 140 x 50 mm
VGA MSI GeForce RTX 5080 16G GAMING TRIO OC WHITE GDDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: MSI RTX 5080 16G VANGUARD SOC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 850 W
- Kích thước: 357 x 151 x 66 mm
VGA MSI GeForce RTX 5080 16G INTHKGIRE 3X OC GDDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: MSI RTX 5080 16G INSPIRE 3X OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: TBD
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: TBD W
- Kích thước: TBD
VGA MSI GeForce RTX 5080 16G SHADOW 3X OC GDDR7
- VGA MSI RTX 5080 16G SHADOW 3X OC DDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: RTX 5080 16G SHADOW 3X OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1b), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 850 W
- Kích thước: 303 x 121 x 49 mm
VGA MSI GeForce RTX 5080 16G SUPRIM LIQUID SOC GDDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: MSI RTX 5080 16G SUPRIM LIQUID SOC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: TBD W
- Kích thước: Card: 280 x 148 x 51mm
- Radiator: 394 x 121 x 55mm
VGA MSI GeForce RTX 5080 16G SUPRIM SOC GDDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: MSI RTX 5080 16G SUPRIM SOC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 850 W
- Kích thước: 359 x 150 x 76 mm
VGA MSI GeForce RTX 5080 16G VANGUARD SOC GDDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: MSI RTX 5080 16G VANGUARD SOC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: TBD W
- Kích thước: 357 x 151 x 66 mm
VGA MSI GeForce RTX 5080 16G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION GDDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: MSI RTX 5080 16G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 850 W
- Kích thước: 357 x 151 x 66 mm
VGA MSI GeForce RTX 5080 16G VENTUS 3X OC GDDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: MSI RTX 5080 16G VENTUS 3X OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 850 W
- Kích thước: TBD
VGA MSI GeForce RTX 5080 16G VENTUS 3X OC PLUS GDDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: MSI RTX 5080 16G VENTUS 3X OC PLUS
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 850 W
- Kích thước: 303 x 121 x 49 mm
VGA MSI GeForce RTX 5080 16G VENTUS 3X OC WHITE
- VGA MSI RTX 5080 16G VENTUS 3X OC WHITE
- Thương hiệu: MSI
- Model: RTX 5080 VENTUS 3X OC WHITE
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 850 W
- Kích thước: 303 x 121 x 49 mm
VGA MSI GeForce RTX 5090 32G GAMING TRIO OC GDDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: MSI RTX 5090 32G GAMING TRIO
- Dung lượng: 32GB GDDR7
- Băng thông: 512-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: TBD W
- Kích thước: 359 x 149 x 70 mm
VGA MSI GeForce RTX 5090 32G LIGHTNING Z GDDR7
- VGA MSI RTX 5090 32G LIGHTNING Z GDDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: G5090-32LZ
- Dung lượng: 32GB GDDR7
- Băng thông: 512-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: USB Type-C x 1, DisplayPort x 3 (2.1b), HDMI™ x 1
- Nguồn yêu cầu: 1500W+
- Kích thước: 394 x 120 x 56 mm
VGA MSI GeForce RTX 5090 32G SUPRIM LIQUID SOC GDDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: MSI RTX 5090 32G SUPRIM LIQUID SOC
- Dung lượng: 32GB GDDR7
- Băng thông: 512-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: TBD W
- Kích thước: Card: 280 x 148 x 51mm
- Radiator: 394 x 121 x 55mm
VGA MSI GeForce RTX 5090 32G SUPRIM SOC GDDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: MSI RTX 5090 32G SUPRIM SOC
- Dung lượng: 32GB GDDR7
- Băng thông: 512-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: TBD W
- Kích thước: 359 x 150 x 76 mm
VGA MSI GeForce RTX 5090 32G VANGUARD SOC GDDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: MSI RTX 5090 32G VANGUARD SOC
- Dung lượng: 32GB GDDR7
- Băng thông: 512-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: TBD W
- Kích thước: 357 x 151 x 76 mm
VGA MSI GeForce RTX 5090 32G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION GDDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: MSI RTX 5090 32G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION
- Dung lượng: 32GB GDDR7
- Băng thông: 512-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: TBD W
- Kích thước: 357 x 151 x 76 mm
VGA MSI GeForce RTX 5090 32G VENTUS 3X OC GDDR7
- Thương hiệu: MSI
- Model: MSI RTX 5090 32G VENTUS 3X OC
- Dung lượng: 32GB GDDR7
- Băng thông: 512-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: TBD W
- Kích thước: 325 x 139 x 67 mm
VGA MSI Gefore GTX 1650 D6 Gaming X 4G
- Thương hiệu: MSI
- Model: Gefore GTX 1650 D6 Gaming X 4G
- Dung lượng: 4GB GDDR6
- Xung nhân tối đa: 1710 MHz
- Băng thông: 128-bit
- Kết nối: DisplayPort x 2 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1
- Nguồn yêu cầu: 300 W
VGA MSI GT 1030 2GD4 LP OC
- Thương hiệu: MSI
- Băng thông: 64-bit
- Dung lượng: 2GB GDDR4
- Kết nối: HDMI , DisplayPort
- Nguồn yêu cầu: 300 W
VGA MSI GT 1030 AERO ITX 2GD4 OC
- Thương hiệu: MSI
- Model: GT 1030 AERO ITX 2GD4 OC
- Bộ nhớ: 2GB DDR4
- Tốc độ bộ nhớ: 2100MHz
- Core Clocks: 1189 MHz / 1430 MHz
- Bus: 64-bit
- Giao diện: PCI Express 3.0 x16
- Kết nối: HDMI / SL-DVI-D
VGA MSI GT 1030 AERO ITX OC
- Thương hiệu: MSI
- Băng thông: 64-bit
- Dung lượng: 2GB GDDR5
- Kết nối: HDMI , SL-DVI-D
- Nguồn yêu cầu: 300 W
VGA MSI GT 710 1GD3H LP
- Thương hiệu: MSI
- Model: GT 710 1GD3H LP
- Nhân: 954 MHz Core
- Bộ nhớ: 1024MB DDR3 1600 MHz
- Cổng xuất hình ảnh:
- Dual-link DVI-D x 1
- HDMI x 1 (Version 1.4a)
- D-Sub x 1
VGA MSI GT 710 2GD3H LP
- Thương hiệu: MSI
- Model: GT 710 2GD3H LP
- Băng thông: 64-bit
- Dung lượng: 2GB DDR3
- Kết nối: HDMI , DVI-D, D-Sub
- Nguồn yêu cầu: 300 W
VGA MSI GTX 1050 Ti AERO ITX 4G OCV1
- Thương hiệu: MSI
- Model: GTX 1050 Ti AERO ITX 4G OCV1
- Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1050Ti
- Bộ nhớ: 4GB GDDR5 ( 128-bit )
- GPU clock 1455 MHz / 1341 MHz
- Nguồn phụ: Không nguồn phụ
VGA MSI GTX 1050Ti 4GT OCV1
- Thương hiệu: MSI
- Model: GTX 1050Ti 4GT OCV1
- Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1050Ti
- Bộ nhớ: 4GB GDDR5 ( 128-bit )
- GPU clock 1455 MHz / 1341 MHz
- Nguồn phụ: Không nguồn phụ
VGA MSI GTX 1060 3GT V2 / OCV2 (Tiger)
- Thương hiệu: MSI
- Model: GTX 1060 3GT V2 / OCV2 (Tiger)
- Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1060
- Bộ nhớ: 3GB GDDR5 ( 192-bit )
- GPU clock 1759 MHz / 1544 MHz
- Nguồn phụ: 1 x 6-pin
VGA MSI GTX 1060 6GT OCV2
- Thương hiệu: MSI
- Model: GTX 1060 6GT OCV2
- Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1060
- Bộ nhớ: 6GB GDDR5 ( 192-bit )
- GPU clock 1759 MHz / 1544 MHz
- Nguồn phụ: 1 x 6-pin
VGA MSI GTX 1060 ARMOR 3G OCV1 (Black & White)
- Thương hiệu: MSI
- Model: GTX 1060 ARMOR 3G OCV1
VGA MSI GTX 1060 GAMING X 3G
- Thương hiệu: MSI
- Model: GTX 1060 GAMING X 3G
- Chipset: Geforce GTX 1060
- Bộ nhớ: 3Gb DDR5/ 192Bit
- Cổng giao tiếp: Dual-link DVI-D x 1/ DisplayPort x 3/ HDMI x 1
VGA MSI GTX 1060 GAMING X 6G
- Thương hiệu: MSI
- Model: GTX 1060 GAMING X 6G
- Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1060
- Bộ nhớ: 6GB GDDR5 ( 192-bit )
- GPU clock 1809 MHz / 1594 MHz (OC Mode) 1784 MHz / 1569 MHz (Gaming Mode) 1708 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
- Nguồn phụ: 1 x 8-pin
VGA MSI GTX 1070 ARMOR 8G
- Boost Clock / Base Clock
- 746 MHz / 1556 MHz
- 8192 MB GDDR5 / 8008 MHz Memory
- DisplayPort x 3
- HDMI x 1
- Dual-link DVI-D x 1
- Virtual Reality Ready
- DirectX 12 Ready
- Great for 4K
- Gamestream to NVIDIA SHIELD
VGA MSI GTX 1070 Ti ARMOR 8G
- Nhân card đồ họa ( Core ) GP104
- Công nghệ vi xử lý ( Process Node ) 16nm
- Số bán dẫn ( Transistor ) 7.2 Triệu
- Nhân CUDA ( CUDA Core) 2432 CUDA
- Xung mặc định ( Base Clock ) 1607 Mhz
- Mức Xung OC ( Boost Clock ) 1683 Mhz
- Năng lực tính toán ( FP32 Compute ) 8.1 TFLOPs
- Bộ nhớ trong ( Vram ) 8 GB GDDR5
- Tốc độ bộ nhớ ( Memory Speed ) 8 Gbps
- Băng thông bộ nhớ ( Memory Bandwitdth ) 256 GB/s
- Băng thông giao tiếp ( Bus Interface ) 256 Bit
- Cấp nguồn ( Power Connector ) Đầu 8Pin
- Mức điêu tiêu thụ ( TDP ) 180W
- Cổng xuất hình ( Display Outputs ) 3 cổng DisplayPort 1.4 1 HDMI 2.0b 1 DVI
VGA MSI GTX 1070 Ti DUKE 8G
- Chipset: Geforce GTX 1070TI
- Bộ nhớ: 8Gb DDR5/ 256Bit
- Cổng giao tiếp: Dual-link DVI-D x 1/ DisplayPort x 3/ HDMI x 1
VGA MSI GTX 1650 AERO ITX 4G OC GDDR5
- Phiên bản GTX 1650 nhỏ gọn từ MSI
- Xung nhân tối đa: 1740 MHz
- Bộ nhớ: 4GB GDDR5
- Cổng kết nối: DisplayPort x 1 / HDMI x 1 / DL-DVI-D x 1
VGA MSI GTX 1650 D6 AERO ITX OCV1
- Thương hiệu: MSI
- Model: GeForce® GTX 1650 D6 AERO ITX OCV1
- Băng thông: 128-bit
- Dung lượng: 4GB GDDR6
- Nguồn yêu cầu: 300 W
- Kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a), HDMI x 1, DL-DVI-D x 1
VGA MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS
- Thương hiệu: MSI
- Model: GeForce® GTX 1650 D6 VENTUS XS
- Băng thông: 128-bit
- Dung lượng: 4GB GDDR6
- Kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a), HDMI x 1, DL-DVI-D x 1
- Nguồn yêu cầu: 300 W


