Linh Kiện Máy Tính

Hiển thị 4761–4800 của 4955 kết quả

VGA MSI GeForce RTX 5070 Ti 16G VENTUS 3X PZ OC GDDR7

  • VGA MSI RTX 5070 Ti 16G VENTUS 3X PZ OC
  • Thương hiệu: MSI
  • Model: G507T-16V3ZC
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 303 x 121 x 49 mm
-18%

VGA MSI GeForce RTX 5070 Ti VENTUS 3X OC 16GB GDDR7

  • VGA MSI RTX 5070 Ti 16G VENTUS 3X OC 16GB GDRR7
  • Thương hiệu: MSI
  • Model: RTX 5070 Ti VENTUS 3X OC
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1b), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 750 W
  • Kích thước: 303 x 121 x 49 mm
Giá gốc là: 35.990.000₫.Giá hiện tại là: 29.690.000₫.

VGA MSI GeForce RTX 5080 16G GAMING TRIO OC GDDR7

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: MSI RTX 5080 16G GAMING TRIO OC
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 338 x 140 x 50 mm

VGA MSI GeForce RTX 5080 16G GAMING TRIO OC WHITE GDDR7

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: MSI RTX 5080 16G VANGUARD SOC
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Kích thước: 357 x 151 x 66 mm

VGA MSI GeForce RTX 5080 16G INTHKGIRE 3X OC GDDR7

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: MSI RTX 5080 16G INSPIRE 3X OC
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: TBD
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: TBD W
  • Kích thước: TBD

VGA MSI GeForce RTX 5080 16G SHADOW 3X OC GDDR7

  • VGA MSI RTX 5080 16G SHADOW 3X OC DDR7
  • Thương hiệu: MSI
  • Model: RTX 5080 16G SHADOW 3X OC
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1b), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Kích thước: 303 x 121 x 49 mm

VGA MSI GeForce RTX 5080 16G SUPRIM LIQUID SOC GDDR7

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: MSI RTX 5080 16G SUPRIM LIQUID SOC
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: TBD W
  • Kích thước: Card: 280 x 148 x 51mm
  • Radiator: 394 x 121 x 55mm

VGA MSI GeForce RTX 5080 16G SUPRIM SOC GDDR7

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: MSI RTX 5080 16G SUPRIM SOC
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu:  850 W
  • Kích thước: 359 x 150 x 76 mm

VGA MSI GeForce RTX 5080 16G VANGUARD SOC GDDR7

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: MSI RTX 5080 16G VANGUARD SOC
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: TBD W
  • Kích thước: 357 x 151 x 66 mm

VGA MSI GeForce RTX 5080 16G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION GDDR7

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: MSI RTX 5080 16G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Kích thước: 357 x 151 x 66 mm

VGA MSI GeForce RTX 5080 16G VENTUS 3X OC GDDR7

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: MSI RTX 5080 16G VENTUS 3X OC
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Kích thước: TBD

VGA MSI GeForce RTX 5080 16G VENTUS 3X OC PLUS GDDR7

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: MSI RTX 5080 16G VENTUS 3X OC PLUS
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Kích thước: 303 x 121 x 49 mm

VGA MSI GeForce RTX 5080 16G VENTUS 3X OC WHITE

  • VGA MSI RTX 5080 16G VENTUS 3X OC WHITE
  • Thương hiệu: MSI
  • Model: RTX 5080 VENTUS 3X OC WHITE
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Kích thước: 303 x 121 x 49 mm

VGA MSI GeForce RTX 5090 32G GAMING TRIO OC GDDR7

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: MSI RTX 5090 32G GAMING TRIO
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: TBD W
  • Kích thước: 359 x 149 x 70 mm

VGA MSI GeForce RTX 5090 32G LIGHTNING Z GDDR7

  • VGA MSI RTX 5090 32G LIGHTNING Z GDDR7
  • Thương hiệu: MSI
  • Model: G5090-32LZ
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: USB Type-C x 1, DisplayPort x 3 (2.1b), HDMI™ x 1
  • Nguồn yêu cầu: 1500W+
  • Kích thước: 394 x 120 x 56 mm

VGA MSI GeForce RTX 5090 32G SUPRIM LIQUID SOC GDDR7

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: MSI RTX 5090 32G SUPRIM LIQUID SOC
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: TBD W
  • Kích thước: Card: 280 x 148 x 51mm
  • Radiator: 394 x 121 x 55mm

VGA MSI GeForce RTX 5090 32G SUPRIM SOC GDDR7

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: MSI RTX 5090 32G SUPRIM SOC
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: TBD W
  • Kích thước: 359 x 150 x 76 mm

VGA MSI GeForce RTX 5090 32G VANGUARD SOC GDDR7

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: MSI RTX 5090 32G VANGUARD SOC
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: TBD W
  • Kích thước: 357 x 151 x 76 mm

VGA MSI GeForce RTX 5090 32G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION GDDR7

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: MSI RTX 5090 32G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: TBD W
  • Kích thước: 357 x 151 x 76 mm

VGA MSI GeForce RTX 5090 32G VENTUS 3X OC GDDR7

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: MSI RTX 5090 32G VENTUS 3X OC
  • Dung lượng: 32GB GDDR7
  • Băng thông: 512-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 28Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: TBD W
  • Kích thước: 325 x 139 x 67 mm

VGA MSI Gefore GTX 1650 D6 Gaming X 4G

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: Gefore GTX 1650 D6 Gaming X 4G
  • Dung lượng: 4GB GDDR6
  • Xung nhân tối đa: 1710 MHz
  • Băng thông: 128-bit
  • Kết nối: DisplayPort x 2 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1
  • Nguồn yêu cầu: 300 W

VGA MSI GT 1030 2GD4 LP OC

  • Thương hiệu: MSI
  • Băng thông: 64-bit
  • Dung lượng: 2GB GDDR4
  • Kết nối: HDMI , DisplayPort
  • Nguồn yêu cầu: 300 W

VGA MSI GT 1030 AERO ITX 2GD4 OC

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GT 1030 AERO ITX 2GD4 OC
  • Bộ nhớ: 2GB DDR4
  • Tốc độ bộ nhớ: 2100MHz
  • Core Clocks: 1189 MHz / 1430 MHz
  • Bus: 64-bit
  • Giao diện: PCI Express 3.0 x16
  • Kết nối: HDMI / SL-DVI-D

VGA MSI GT 1030 AERO ITX OC

  • Thương hiệu: MSI
  • Băng thông: 64-bit
  • Dung lượng: 2GB GDDR5
  • Kết nối: HDMI , SL-DVI-D
  • Nguồn yêu cầu: 300 W

VGA MSI GT 710 1GD3H LP

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GT 710 1GD3H LP
  • Nhân: 954 MHz Core
  • Bộ nhớ: 1024MB DDR3 1600 MHz
  • Cổng xuất hình ảnh:
  • Dual-link DVI-D x 1
  • HDMI x 1 (Version 1.4a)
  • D-Sub x 1

VGA MSI GT 710 2GD3H LP

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GT 710 2GD3H LP
  • Băng thông: 64-bit
  • Dung lượng: 2GB DDR3
  • Kết nối: HDMI , DVI-D, D-Sub
  • Nguồn yêu cầu: 300 W

VGA MSI GTX 1050 Ti AERO ITX 4G OCV1

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GTX 1050 Ti AERO ITX 4G OCV1
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1050Ti
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5 ( 128-bit )
  • GPU clock 1455 MHz / 1341 MHz
  • Nguồn phụ: Không nguồn phụ

VGA MSI GTX 1050Ti 4GT OCV1

  • Thương hiệu: MSI
  • Model:  GTX 1050Ti 4GT OCV1
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1050Ti
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5 ( 128-bit )
  • GPU clock 1455 MHz / 1341 MHz
  • Nguồn phụ: Không nguồn phụ

VGA MSI GTX 1060 3GT V2 / OCV2 (Tiger)

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GTX 1060 3GT V2 / OCV2 (Tiger)
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1060
  • Bộ nhớ: 3GB GDDR5 ( 192-bit )
  • GPU clock 1759 MHz / 1544 MHz
  • Nguồn phụ: 1 x 6-pin

VGA MSI GTX 1060 6GT OCV2

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GTX 1060 6GT OCV2
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1060
  • Bộ nhớ: 6GB GDDR5 ( 192-bit )
  • GPU clock 1759 MHz / 1544 MHz
  • Nguồn phụ: 1 x 6-pin

VGA MSI GTX 1060 GAMING X 3G

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GTX 1060 GAMING X 3G
  • Chipset: Geforce GTX 1060
  • Bộ nhớ: 3Gb DDR5/ 192Bit
  • Cổng giao tiếp: Dual-link DVI-D x 1/ DisplayPort x 3/ HDMI x 1

VGA MSI GTX 1060 GAMING X 6G

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GTX 1060 GAMING X 6G
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1060
  • Bộ nhớ: 6GB GDDR5 ( 192-bit )
  • GPU clock 1809 MHz / 1594 MHz (OC Mode) 1784 MHz / 1569 MHz (Gaming Mode) 1708 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
  • Nguồn phụ: 1 x 8-pin

VGA MSI GTX 1070 ARMOR 8G

  • Boost Clock / Base Clock
  • 746 MHz / 1556 MHz
  • 8192 MB GDDR5 / 8008 MHz Memory
  • DisplayPort x 3
  • HDMI x 1
  • Dual-link DVI-D x 1
  • Virtual Reality Ready
  • DirectX 12 Ready
  • Great for 4K
  • Gamestream to NVIDIA SHIELD

VGA MSI GTX 1070 Ti ARMOR 8G

  •  Nhân card đồ họa ( Core ) GP104
  • Công nghệ vi xử lý ( Process Node ) 16nm
  • Số bán dẫn ( Transistor ) 7.2 Triệu
  • Nhân CUDA ( CUDA Core) 2432 CUDA
  • Xung mặc định ( Base Clock ) 1607 Mhz
  • Mức Xung OC ( Boost Clock ) 1683 Mhz
  • Năng lực tính toán ( FP32 Compute ) 8.1 TFLOPs
  • Bộ nhớ trong ( Vram ) 8 GB GDDR5
  • Tốc độ bộ nhớ ( Memory Speed ) 8 Gbps
  • Băng thông bộ nhớ ( Memory Bandwitdth ) 256 GB/s
  • Băng thông giao tiếp ( Bus Interface ) 256 Bit
  • Cấp nguồn ( Power Connector ) Đầu 8Pin
  • Mức điêu tiêu thụ ( TDP ) 180W
  • Cổng xuất hình ( Display Outputs ) 3 cổng DisplayPort 1.4 1 HDMI 2.0b 1 DVI

VGA MSI GTX 1070 Ti DUKE 8G

  • Chipset: Geforce GTX 1070TI
  • Bộ nhớ: 8Gb DDR5/ 256Bit
  • Cổng giao tiếp: Dual-link DVI-D x 1/ DisplayPort x 3/ HDMI x 1

VGA MSI GTX 1650 AERO ITX 4G OC GDDR5

  • Phiên bản GTX 1650 nhỏ gọn từ MSI
  • Xung nhân tối đa: 1740 MHz
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 1 / HDMI x 1 / DL-DVI-D x 1

    VGA MSI GTX 1650 D6 AERO ITX OCV1

    • Thương hiệu: MSI
    • Model: GeForce® GTX 1650 D6 AERO ITX OCV1
    • Băng thông: 128-bit
    • Dung lượng: 4GB GDDR6
    • Nguồn yêu cầu: 300 W
    • Kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a), HDMI x 1, DL-DVI-D x 1

    VGA MSI GTX 1650 D6 VENTUS XS

    • Thương hiệu: MSI
    • Model: GeForce® GTX 1650 D6 VENTUS XS
    • Băng thông: 128-bit
    • Dung lượng: 4GB GDDR6
    • Kết nối: DisplayPort x 1 (v1.4a), HDMI x 1, DL-DVI-D x 1
    • Nguồn yêu cầu: 300 W