Linh Kiện Máy Tính

Hiển thị 4841–4880 của 4955 kết quả

VGA MSI RADEON RX 6900 XT 16G

  • Thương hiệu: MSI
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 16 Gb / giây
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kết nối: DisplayPort x 2 (v1.4) / HDMI 2.1VRR x 1 / USB Type-C x 1

VGA MSI RADEON RX 6900 XT GAMING X TRIO 16G

  • Thương hiệu: MSI
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 16 Gb / giây
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Cổng xuất: DP x 3, HDMI x 1

VGA MSI Radeon RX 6950 XT GAMING TRIO 16G

  • Thương hiệu: MSI
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256bit
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Kết nối: 3 x DP, 1 x HDMI

VGA MSI Radeon RX 6950 XT GAMING X TRIO 16G

  • Thương hiệu: MSI
  • Dung lượng: 16GB GDDR6
  • Băng thông: 256bit
  • Nguồn yêu cầu: 850 W
  • Kết nối: 3 x DP, 1 x HDMI

VGA MSI Radeon RX 7600 MECH 2X CLASSIC 8G

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: RX 7600 MECH 2X CLASSIC 8G
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 18 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4,0
  • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 550W
  • Kích thước: 235 x 125 x 47 mm

VGA MSI Radeon RX 7600 MECH 2X CLASSIC 8G OC

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: RX 7600 MECH 2X CLASSIC 8G OC
  • Dung lượng: 8GB GDDR6
  • Băng thông: 128-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 18 Gbps
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4,0
  • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 550W
  • Kích thước: 235 x 125 x 47 mm

VGA MSI Radeon RX 7900 XT GAMING TRIO CLASSIC 20G

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: RX 7900 XT GAMING TRIO CLASSIC 20G
  • Dung lượng: 20GB GDDR6
  • Băng thông: 320-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Kích thước: 325 x 141 x 56mm

VGA MSI Radeon RX 7900 XTX GAMING TRIO CLASSIC 24G

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: RX 7900 XTX GAMING TRIO CLASSIC 24G
  • Dung lượng: 24GB GDDR6
  • Băng thông: 384-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 20Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3, HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 800W
  • Kích thước: 325 x 141 x 56 mm

VGA MSI RTX 2060 VENTUS XS 6G OC

  • VGA MSI RTX 2060 VENTUS XS 6G OC
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 2060
  • Bộ nhớ: 6GB GDDR6 ( 192-bit )
  • GPU clock 1710 MHz
  • Nguồn phụ: 1 x 8-pin

VGA MSI RTX 2070 ARMOR 8G

  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 2070
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 ( 256-bit )
  • GPU clock Boost: 1620 MHz
  • Nguồn phụ: 1 x 6-pin + 1 x 8-pin

VGA MSI RTX 2070 GAMING X 8G

  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 2070
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 ( 256-bit )
  • GPU clock 1710 MHz
  • Nguồn phụ: 1 x 6-pin + 1 x 8-pin

VGA MSI RTX 2070 GAMING Z 8G

  • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6 - CORE CLOCKS
  • Base/Boost Clock : 1410 MHz /1830 MHz
  • Băng thông: 256-bit - Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1 / USB Type-C x1
  • Nguồn yêu cầu: 550W
 

VGA MSI RTX 2070 SUPER GAMING X TRIO 8GB GDDR6

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: RTX 2070 SUPER GAMING X TRIO 8GB GDDR6
  • Phiên bản RTX 2070 Super cao cấp từ MSI
  • Xung nhân tối đa: 1800 MHz
  • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
  • Cổng kết nối: DisplayPort x 3/HDMI 2.0b x 1
  • Quạt TORX Fan 3.0
  • Tản nhiệt TRI-FROZR

    VGA MSI RTX 2070 Super Gaming Z TRIO

    • Thương hiệu: MSI
    • Model: RTX 2070 Super Gaming Z TRIO
    • MEMORY: 8GB GDDR6
    • VI XỬ LÝ ĐỒ HỌA: NVIDIA® GeForce® RTX 2070 SUPER™
    • CHUẨN GIAO TIẾP: PCI Express x16 3.0
    • BUS BỘ NHỚ: 256-bit
    • HỖ TRỢ MÀN HÌNH TỐI ĐA: 4
    • CÔNG NGHỆ MULTI-GPU: NVIDIA® NVLINK™ (SLI-Ready), 2-way
    • HỖ TRỢ HDCP: 2.2
    • CÔNG SUẤT TIÊU THỤ (W): 215 W
    • OUTPUT: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1
    • CÔNG SUẤT NGUỒN ĐỀ NGHỊ (W): 650 W
    • NGUỒN PHỤ: 8-pin x 2
    • HỖ TRỢ PHIÊN BẢN DIRECTX: 12 API
    • HỖ TRỢ PHIÊN BẢN OPENGL: 4.5
    • KÍCH THƯỚC (MM): 328 x 140 x 56.5 mm

    VGA MSI RTX 2070 SUPER VENTUS 8G GDDR6

    • Thương hiệu: MSI
    • Model: RTX 2070 SUPER VENTUS 8G GDDR6
    • Phiên bản RTX 2070 Super cao cấp từ MSI
    • Xung nhân tối đa: 1785 MHz
    • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
    • Cổng kết nối: DisplayPort x 3/HDMI 2.0b x 1
    • Quạt TORX Fan 2.0
    • Hỗ trợ NVIDIA G-SYNC™ và HDR
    • Sẵn sàng cho GeForce RTX™ VR

      VGA MSI RTX 2070 VENTUS 8G

      • Giao tiếp: PCI Express x16 3.0
      • Nhân cuda: 2304 Units
      • Xung nhịp: 1620 Mhz
      • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
      • Kết nối: isplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1
      • Công suất tiêu thụ: 175 W
      • Nguồn khuyến nghị: 550 W

      VGA MSI RTX 2080 DUKE 8G OC

      • Tùy biến và đồng bộ hệ thống đèn LED RGB
      • TORX FAN 2.0
      • Cánh quạt được vuốt cong giúp tăng tốc luồng khí
      • Cánh quạt được thiết kế tiêu chuẩn tăng lưu lượng luồng khí
      • Vòng bi kép của MSI TORX 2.0 hoạt động mạnh mẽ
      • Sử dụng quạt TORX 2.0 danh tiếng

      VGA MSI RTX 2080 GAMING X TRIO 8G

      •  MSI Geforce RTX 2080 Gaming X Trio
      • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
      • Băng thông: 256-bit - Giao diện: PCI Express x16 3.0
      • Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1 / USB Type-C x1
      • Nguồn đề nghị: 650W

      VGA MSI RTX 2080 SUPER GAMING X TRIO

      • Thương hiệu: MSI
      • Model: RTX 2080 SUPER GAMING X TRIO
      • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
      • Băng thông: 256-bit
      • Giao diện: PCI Express x16 3.0
      • Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1 / USB Type-C x1
      • Nguồn đề nghị: 650W

        VGA MSI RTX 2080 SUPER VENTUS XS OC

        • Thương hiệu: MSI
        • Model: RTX 2080 SUPER VENTUS XS OC
        • Phiên bản RTX 2080 Super đời mới từ MSI
        • Xung nhân tối đa: 1830 MHz
        • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
        • Cổng kết nối: DisplayPort x 3 / HDMI x 1
        • Quạt TORX Fan 2.0
        • Hỗ trợ NVIDIA G-SYNC™ và HDR

          VGA MSI RTX 2080 Ti DUKE 11G OC

          • Thương hiệu: MSI
          • Model: Geforce RTX 2080Ti Duke 11G OC
          • Dung lượng bộ nhớ: 11GB GDDR6
          • Băng thông: 352-bit - Giao diện: PCI Express x16 3.0
          • Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1 / USB Type-C x1
          • Nguồn đề nghị: 650W

          VGA MSI RTX 2080 Ti GAMING X TRIO 11G

          • MSI Geforce RTX 2080Ti Gaming X Trio
          • Dung lượng bộ nhớ: 11GB GDDR6
          • Băng thông: 352-bit
          • Giao diện: PCI Express x16 3.0
          • Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1 / USB Type-C x1
          • Nguồn đề nghị: 650W

          VGA MSI RTX 2080 Ti LIGHTNING Z 11G

          • MSI GeForce RTX 2080 Ti Lightning Z
          •  Dung lượng bộ nhớ: 11GB GDDR6
          • Core Clocks : Boost: 1770 MHz
          • Băng thông: 352-bit
          • Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1 / USB Type-C x1
          • Nguồn yêu cầu: 650 W

          VGA MSI RTX 2080 TI SEA HAWK EK X

          • Nvidia RTX 2080 Ti SEA HAWK EK X
          • Bộ nhớ: 11GB GDDR6
          • Bus bộ nhớ: 352-bit
          • Số chân nguồn: 8-pin x 2, 6-pin x 1
          • Xung nhịp Boost: 1755MHz
          • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
          • Nguồn đề nghị: 600W

          VGA MSI RTX 2080 VENTUS 8G OC

          •  Chip đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 2080
          • Bộ nhớ: 8GB GDDR6 ( 256-bit )
          • GPU clock 1800 MHz / 1515 MHz
          • Nguồn phụ: 1 x 6-pin + 1 x 8-pin

          VGA MSI RX 550 AERO ITX 2G OC

          • Core/MemoryBoost Clock / Memory Frequency
          • 1203 MHz / 7000 MHz
          • 2GB GDDR5
          • Memory Bus 128bit
          • Output DisplayPort / HDMI / DL-DVI-D

          VGA MSI RX 550 AERO ITX 4G OC

          • Tăng xung nhịp / Tần số bộ nhớ lên đến 1203 MHz / 6000 MHz
          • Bộ nhớ: 4GB GDDR5
          • Memory Bus 128bit
          • Output DisplayPort / HDMI / DL-DVI-D.
          • Nguồn đền nghị: 400 W

          VGA MSI RX 5500 XT GAMING X 8G

          • VGA MSI RX 5500 XT GAMING X 8G
          • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
          • Boost: Tối đa 1845 MHz
          • Băng thông: 128-bit
          • Nguồn phụ: 1 x 8pin

            VGA MSI RX 5500 XT MECH 4G OC

            • VGA MSI RX 5500 XT MECH 4G OC
            • Dung lượng bộ nhớ: 4GB GDDR6
            • Boost: Tối đa 1845 MHz
            • Băng thông: 128-bit
            • Nguồn phụ: 1 x 8pin

              VGA MSI RX 5500 XT MECH 8G OC

              • VGA MSI RX 5500 XT MECH 8G OC
              • Dung lượng bộ nhớ: 8GB GDDR6
              • Boost: Tối đa 1845 MHz
              • Băng thông: 128-bit
              • Nguồn phụ: 1 x 8pin

                VGA MSI RX 560 AERO ITX 4G OC

                • Chip đồ họa: AMD Radeon RX 560
                • Bộ nhớ: 4GB GDDR5 ( 128-bit )
                • GPU clock 1196 MHz
                • Nguồn phụ: Không nguồn phụ

                VGA MSI RX 5600 XT MECH OC 6GB GDDR6

                • VGA MSI RX 5600 XT MECH OC
                • Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
                • Boost: Tối đa 1620 MHz
                • Băng thông: 192-bit
                • Nguồn phụ: 1 x 8pin

                  VGA MSI RX 5600XT GAMING X 6GB GDDR6

                  • Dung lượng bộ nhớ: 6GB GDDR6
                  • Boost: Up to 1750 MHz / Game: Up to 1615 MHz / Base: 1420 MHz
                  • Băng thông: 192-bit
                  • Kết nối: DisplayPort x 3 (v1.4) / HDMI 2.0b x 1

                    VGA MSI RX 570 ARMOR 8G OC

                    • Tăng xung nhịp / Tần số bộ nhớ lên đến 1268 MHz / 7000 MHz
                    • 8GB GDDR5
                    • Điều khiển không dây thông qua các thiết bị Android / iOS
                    • Predator: Quay video trong trò chơi
                    • Kombustor: điểm chuẩn DirectX12 tích hợp sẵn
                    • Hỗ trợ thiết lập đa GPU
                    • Tuổi thọ dài 10 năm dưới tải đầy đủ
                    • Nhiệt độ thấp hơn và hiệu quả cao hơn
                    • Lõi nhôm cho độ ổn định cao hơn

                    VGA MSI RX 5700 XT GAMING X 8GB GDDR6

                    • VGA MSI RX 5700 XT Gaming X
                    • Phiên bản RX 5700XT tốt nhất từ MSI
                    • Xung nhân tối đa: 1925 MHz
                    • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
                    • Cổng kết nối: DisplayPort x 3/HDMI 2.0b x 1
                    • Quạt TORX Fan 3.0
                    • Hỗ trợ AMD Radeon FreeSync ™

                    VGA MSI RX 5700 XT MECH OC 8GB GDDR6

                    • Phiên bản RX 5700XT đời mới từ MSI
                    • Xung nhân tối đa: 1925 MHz
                    • Bộ nhớ: 8GB GDDR6
                    • Cổng kết nối: DisplayPort x 3/HDMI 2.0b x 1
                    • Quạt TORX Fan 3.0
                    • Hỗ trợ AMD Radeon FreeSync ™

                      VGA MSI RX 580 ARMOR 8G OC

                      • Xung nhịp OC: 1366Mhz
                      • Bộ nhớ trong : 8GB GDDR5
                      • Cổng kết nối:  DVI x1, HDMI x2, DP x2
                      • Nguồn khuyến khích : 500W

                      VGA NVIDIA GEFORCE RTX 3080 FOUNDERS EDITION

                      • Số nhân CUDA: 8704
                      • Dung lượng bộ nhớ: 10GB
                      • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
                      • Xung nhịp tăng tốc: 1.71 GHz
                      • Cổng kết nối: HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a

                      VGA Nvidia Quadro Fermi 4000-2GB-256 Bit DDR5

                      • NVIDIA Quadro GPU Quadro 4000
                      • CUDA Cores 256
                      • Form Factor 4.376” H x 9.50” L / Single Slot
                      • Gigaflops (Single Precision) 486.4
                      • Gigaflops (Double Precision) 243.2
                      • GPU Memory Specs
                      • Total Frame Buffer 2 GB GDDR5
                      • Memory Interface 256-bit
                      • Memory Bandwidth (GB/sec) 89.6 GB/s

                      VGA NVidia Quadro M5000 8GB GDDR5

                      • VGA nVidia Quadro M5000 8GB GDDR5 256bit
                      • GPU Memory 8GB GDDR5 - 256-bit
                      • Memory Bandwidth 211 GBps
                      • CUDA Cores 2048
                      • System Interface PCI Express 3.0 x16
                      • Max Power Consumption 150W