Hiển thị 881–920 của 4967 kết quả

-8%

CPU Intel Core i9-10850K (3.6GHz Turbo 5.2GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cahce, 125W) – SK LGA 1200

  • Socket: Intel LGA1200
  • Số lõi/luồng: 10/20
  • Xung nhịp cơ bản : 3.6 GHz
  • Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 5.2 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 20 MB
  • Mức tiêu thụ điện: 125 W
  • Tiến trình: 14nm+
Giá gốc là: 12.990.000₫.Giá hiện tại là: 11.990.000₫.
-14%

CPU Intel Core i9-10900 (2.8GHz Turbo 5.2GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 65W) – SK LGA 1200

  • Socket: Intel LGA1200
  • Số lõi/luồng: 10/20
  • Xung nhịp cơ bản : 2.8 GHz
  • Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 5.2 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 20 MB
  • Mức tiêu thụ điện: 65 W
Giá gốc là: 12.490.000₫.Giá hiện tại là: 10.790.000₫.
-1%

CPU Intel Core i9-10900F (2.8GHz Turbo 5.2GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 65W) – SK LGA 1200

  • Socket: Intel LGA1200
  • Số lõi/luồng: 10/20
  • Xung nhịp cơ bản : 2.8 GHz
  • Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 5.2 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 20 MB
  • Mức tiêu thụ điện: 65 W
Giá gốc là: 11.990.000₫.Giá hiện tại là: 11.849.000₫.
-4%

CPU Intel Core i9-10900K (3.7GHz Turbo 5.3GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 125W) – SK LGA 1200

  • Dòng Core i thế hệ thứ 10 dành cho máy bàn của Intel
  • 10 nhân & 20 luồng
  • Xung nhịp: 3.7GHz (Cơ bản) / 5.3GHz (Boost)
  • Socket: LGA1200
  • Không kèm sẵn tản nhiệt từ hãng
  • Đã tích hợp sẵn iGPU
  • Đã mở khóa sẵn hệ số nhân - Sẵn sàng ép xung
Giá gốc là: 14.600.000₫.Giá hiện tại là: 13.949.000₫.
-6%

CPU Intel Core i9-10900KF (3.7GHz Turbo 5.3GHz, 10 nhân 20 luồng, 20MB Cache, 125W) – SK LGA 1200

  • Dòng Core i thế hệ thứ 10 dành cho máy bàn của Intel
  • 10 nhân & 20 luồng
  • Xung nhịp: 3.7GHz (Cơ bản) / 5.3GHz (Boost)
  • Socket: LGA1200
  • Không kèm sẵn tản nhiệt từ hãng
  • Không tích hợp sẵn iGPU
  • Đã mở khóa hệ số nhân - Sẵn sàng ép xung
Giá gốc là: 13.300.000₫.Giá hiện tại là: 12.490.000₫.
-5%

CPU Intel Core i9-10900X (3.5GHz Turbo 4.5GHz, 10 nhân 20 luồng, 19.25 MB Cache, 165W) – SK LGA 2066

  • CPU Core i thế hệ thứ 10 của Intel
  • 10 nhân & 20 luồng
  • Xung cơ bản: 3.7 GHz
  • Xung tối đa (boost): 4.5 GHz
  • Chạy tốt trên các mainboard socket 2066
  • Phù hợp cho những nhà sáng tạo nội dung
Giá gốc là: 16.280.000₫.Giá hiện tại là: 15.540.000₫.

CPU Intel Core i9-10920X (3.5GHz Turbo 4.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 19.25MB Cache, 165W) – SK LGA 2066

  • CPU Core i thế hệ thứ 10 của Intel
  • 12 nhân & 24 luồng
  • Xung cơ bản: 3.5 GHz
  • Xung tối đa (boost): 4.6 GHz
  • Chạy tốt trên các mainboard socket 2066
  • Phù hợp cho những nhà sáng tạo nội dung
-5%

CPU Intel Core i9-10940X (3.3GHz Turbo 4.6GHz, 14 nhân 28 luồng, 19.25MB Cache, 165W) – SK LGA 2066

  • CPU Core i thế hệ thứ 10 của Intel
  • 14 nhân & 28 luồng
  • Xung cơ bản: 3.3 GHz
  • Xung tối đa (boost): 4.6 GHz
  • Chạy tốt trên các mainboard socket 2066
  • Phù hợp cho những nhà sáng tạo nội dung
Giá gốc là: 21.670.000₫.Giá hiện tại là: 20.685.000₫.
-5%

CPU Intel Core i9-10980XE (3.0GHz Turbo 4.6GHz, 18 nhân 36 luồng, 24.75MB Cache, 165W) – SK LGA 2066

  • Socket: FC LGA 2066
  • Số lõi/luồng: 18/36
  • Tần số cơ bản/turbo: 3.0/4.8 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 24,75 MB
  • Mức tiêu thụ điện: 165 W
Giá gốc là: 27.170.000₫.Giá hiện tại là: 25.935.000₫.
-8%

CPU Intel Core i9-11900 (2.5GHz Turbo 5.2GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W) – SK LGA 1200

  • Socket: Intel LGA1200
  • Số lõi/luồng: 8/16
  • Xung nhịp cơ bản : 2.5 GHz
  • Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 5.2 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 16 MB
Giá gốc là: 12.990.000₫.Giá hiện tại là: 11.890.000₫.
-6%

CPU Intel Core i9-11900F (2.5GHz Turbo 5.2GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W) – SK LGA 1200

  • Socket: Intel LGA1200
  • Số lõi/luồng: 8/16
  • Xung nhịp cơ bản : 2.5 GHz
  • Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 5.2 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 16 MB
Giá gốc là: 11.490.000₫.Giá hiện tại là: 10.790.000₫.
-18%

CPU Intel Core i9-11900K (3.5GHz Turbo 5.3GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 125W) – SK LGA 1200

  • Socket: Intel LGA1200
  • Số lõi/luồng: 8/16
  • Xung nhịp cơ bản : 3.5 GHz
  • Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 5.3 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 16 MB
Giá gốc là: 14.590.000₫.Giá hiện tại là: 11.990.000₫.
-10%

CPU Intel Core i9-11900KF (3.5GHz Turbo 5.3GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 125W) – SK LGA 1200

  • Socket: Intel LGA1200
  • Số lõi/luồng: 8/16
  • Xung nhịp cơ bản : 3.5 GHz
  • Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 5.3 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 16 MB
Giá gốc là: 17.790.000₫.Giá hiện tại là: 15.990.000₫.

CPU Intel Core i9-11900T (1.5GHz Turbo 4.9GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 35W) – SK LGA 1200

  • Socket: Intel LGA1200
  • Số lõi/luồng: 8/16
  • Xung nhịp cơ bản : 1.5 GHz
  • Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 4.9 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 16 MB

CPU Intel Core i9-9900 (3.1GHz Turbo 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W) – SK LGA 1151-v2

  • Socket: 1151-v2, Intel Core thế hệ thứ 9
  • Tốc độ: 3.10 GHz up to 5.00 GHz (8nhân, 16 luồng)
  • Bộ nhớ đệm: 16MB
  • Chip đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 630

CPU Intel Core i9-9900K (3.6GHz Turbo 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 95W) – SK LGA 1151-v2

  • Bộ vi xử lý Intel Core i9 9900K
  • 8 nhân 16 luồng, 16MB cache
  • Coffee Lake Refresh thế hệ mới nhất
  • Bộ vi xử lý này có tần số cơ bản là 3.6 GHz turbo lên tới 5.0 GHz
  • Mức TDP 95W
  • Hỗ trợ RAM DDR4 2666 / Dual Channel

CPU Intel Core i9-9900KF (3.6GHz Turbo 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 95W) – SK LGA 1151-v2

  • Phiên bản cắt giảm đi nhân đồ họa tích hợp của 9900K
  • Số nhân: 8
  • Số luồng: 16
  • Tốc độ cơ bản: 3.6 GHz
  • Tốc độ tối đa: 5.0 GHz
  • Cache: 16MB
  • Tiến trình sản xuất: 14nm
-12%

CPU Intel Core Ultra 5 225 (Up to 4.9GHz, 10 nhân 10 luồng, 20Mb Cache, 121W, Intel® Graphics) – SK LGA 1851

  • Sản phẩm: CPU Intel Core Ultra 5 225
  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Core Ultra 5 225
  • Socket: LGA 1851
  • Số nhân/luồng: 10/10
  • Xung nhịp: 4.9 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2: 22 Mb
  • Bộ nhớ Cache L3: 20 MB
  • Điện năng tiêu thụ (Max): 121W
  • Dòng CPU: Arrow Lake's
  • Box Chính hãng Intel
  • NPU: Intel AI Boost
Giá gốc là: 6.129.000₫.Giá hiện tại là: 5.390.000₫.
-6%

CPU Intel Core Ultra 5 225F (Up to 4.9GHz, 10 nhân 10 luồng, 20Mb Cache, 121W) – SK LGA 1851

  • Sản phẩm: CPU Intel Core Ultra 5 225
  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Core Ultra 5 225
  • Socket: LGA 1851
  • Số nhân/luồng: 10/10
  • Xung nhịp: 4.9 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2: 22 Mb
  • Bộ nhớ Cache L3: 20 MB
  • Điện năng tiêu thụ (Max): 121W
  • Dòng CPU: Arrow Lake's
  • Box Chính hãng Intel
  • NPU: Intel AI Boost
Giá gốc là: 4.979.000₫.Giá hiện tại là: 4.690.000₫.
-4%

CPU Intel Core Ultra 5 235 (Up to 5.0GHz, 14 nhân 14 luồng, 24Mb Cache, 121W, Intel® Graphics) – SK LGA 1851

  • Sản phẩm: CPU Intel Core Ultra 5 235
  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Core Ultra 5 235
  • Socket: LGA 1851
  • Số nhân/luồng: 14/14
  • Xung nhịp: 5.0 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2: 26 Mb
  • Bộ nhớ Cache L3: 24 MB
  • Điện năng tiêu thụ (Max): 121W
  • Dòng CPU: Arrow Lake's
  • Box Chính hãng Intel
  • NPU: Intel AI Boost
Giá gốc là: 7.690.000₫.Giá hiện tại là: 7.390.000₫.

CPU Intel Core Ultra 5 245 (Up to 5.1GHz, 14 nhân 14 luồng, 24Mb Cache, 121W, Intel® Graphics) – SK LGA 1851

  • Sản phẩm: CPU Intel Core Ultra 5 245
  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Core Ultra 5 245
  • Socket: LGA 1851
  • Số nhân/luồng: 14/14
  • Xung nhịp: 5.1 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2: 26 Mb
  • Bộ nhớ Cache L3: 24 MB
  • Điện năng tiêu thụ (Max): 121W
  • Dòng CPU: Arrow Lake's
  • Box Chính hãng Intel
  • NPU: Intel AI Boost
-4%

CPU Intel Core Ultra 5 245K (Up to 5.2GHz, 14 nhân 14 luồng, 24Mb Cache, 159W, Intel Graphics) – SK LGA 1851

  • Sản phẩm: CPU Intel Core Ultra 5 245K
  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Core Ultra 5 245K
  • Socket: LGA 1851
  • Số nhân/luồng: 14/14
  • Xung nhịp: 5.2 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2: 26 Mb
  • Bộ nhớ Cache L3: 24 MB
  • CPU PCIe Lane: 24
  • Điện năng tiêu thụ (Max): 159W
  • Dòng CPU: Arrow Lake's
  • NPU: Intel AI Boost
Giá gốc là: 6.990.000₫.Giá hiện tại là: 6.690.000₫.
-4%

CPU Intel Core Ultra 5 245KF (Up to 5.2GHz, 14 nhân 14 luồng, 24Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851

  • Sản phẩm: CPU Intel Core Ultra 5 245KF
  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Core Ultra 5 245KF
  • Socket: LGA 1851
  • Số nhân/luồng: 14/14
  • Xung nhịp: 5.2 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2: 26 Mb
  • Bộ nhớ Cache L3: 24 MB
  • CPU PCIe Lane: 24
  • Điện năng tiêu thụ (Max): 159W
  • Dòng CPU: Arrow Lake's
  • NPU: Intel AI Boost
Giá gốc là: 6.250.000₫.Giá hiện tại là: 5.990.000₫.

CPU Intel Core Ultra 5 250K Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851

  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Core Ultra 5 250K Plus
  • Socket: LGA 1851
  • Số nhân/luồng: 18/18
  • Xung nhịp: 5.3 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2: 30 Mb
  • CPU PCIe Lane: 24
  • Điện năng tiêu thụ (Max): 159W
  • Dòng CPU: Arrow Lake's
  • NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)

CPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851

  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Core Ultra 5 250KF Plus
  • Socket: LGA 1851
  • Số nhân/luồng: 18/18
  • Xung nhịp: 5.3 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2: 30 Mb
  • CPU PCIe Lane: 24
  • Điện năng tiêu thụ (Max): 159W
  • Dòng CPU: Arrow Lake's
  • NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
-6%

CPU Intel Core Ultra 7 265 (Up to 5.3GHz, 20 nhân 20 luồng, 30Mb Cache, 182W, Intel® Graphics) – SK LGA 1851

  • Sản phẩm: CPU Intel Core Ultra 7 265
  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Core Ultra 7 265
  • Socket: LGA 1851
  • Số nhân/luồng: 20/20
  • Xung nhịp: 5.3 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2: 36 Mb
  • Bộ nhớ Cache L3: 30 MB
  • Điện năng tiêu thụ (Max): 182W
  • Dòng CPU: Arrow Lake's
  • Box Chính hãng Intel
  • NPU: Intel AI Boost
Giá gốc là: 10.390.000₫.Giá hiện tại là: 9.790.000₫.
-3%

CPU Intel Core Ultra 7 265F (Up to 5.3GHz, 20 nhân 20 luồng, 30Mb Cache, 182W) – SK LGA 1851

  • Sản phẩm: CPU Intel Core Ultra 7 265F
  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Core Ultra 7 265F
  • Socket: LGA 1851
  • Số nhân/luồng: 20/20
  • Xung nhịp: 5.3 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2: 36 Mb
  • Bộ nhớ Cache L3: 30 MB
  • Điện năng tiêu thụ (Max): 182W
  • Dòng CPU: Arrow Lake's
  • Box Chính hãng Intel
  • NPU: Intel AI Boost
Giá gốc là: 9.900.000₫.Giá hiện tại là: 9.590.000₫.
-4%

CPU Intel Core Ultra 7 265K (Up to 5.5GHz, 20 nhân 20 luồng, 30Mb Cache, 250W, Intel Graphics) – SK LGA 1851

  • Sản phẩm: CPU Intel Core Ultra 7 265K
  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Core Ultra 7 265K
  • Socket: LGA 1851
  • Số nhân/luồng: 20/20
  • Xung nhịp: 5.5 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2: 36 Mb
  • Bộ nhớ Cache L3: 30 MB
  • CPU PCIe Lane: 24
  • Điện năng tiêu thụ (Max): 250W
  • Dòng CPU: Arrow Lake's
  • NPU: Intel AI Boost
Giá gốc là: 10.990.000₫.Giá hiện tại là: 10.590.000₫.
-5%

CPU Intel Core Ultra 7 265KF (Up to 5.5GHz, 20 nhân 20 luồng, 30Mb Cache, 250W) – SK LGA 1851

  • Sản phẩm: CPU Intel Core Ultra 7 265KF
  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Core Ultra 7 265KF
  • Socket: LGA 1851
  • Số nhân/luồng: 20/20
  • Xung nhịp: 5.5 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2: 36 Mb
  • Bộ nhớ Cache L3: 30 MB
  • CPU PCIe Lane: 24
  • Điện năng tiêu thụ (Max): 250W
  • Dòng CPU: Arrow Lake's
  • NPU: Intel AI Boost
Giá gốc là: 10.290.000₫.Giá hiện tại là: 9.790.000₫.

CPU Intel Core Ultra 7 270K Plus (Up to 5.5GHz, 24 nhân 24 luồng, 40Mb Cache, 250W) – SK LGA 1851

  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Core Ultra 7 270K Plus
  • Socket: LGA 1851
  • Số nhân/luồng: 24/24
  • Xung nhịp: 5.5 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2: 40 Mb
  • CPU PCIe Lane: 24
  • Điện năng tiêu thụ (Max): 250W
  • Dòng CPU: Arrow Lake's
  • NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
-6%

CPU Intel Core Ultra 9 285 (Up to 5.6GHz, 24 nhân 24 luồng, 36Mb Cache, 182W, Intel® Graphics) – SK LGA 1851

  • Sản phẩm: CPU Intel Core Ultra 9 285
  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Core Ultra 9 285
  • Socket: LGA 1851
  • Số nhân/luồng: 24/24
  • Xung nhịp: 5.6 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2: 40 Mb
  • Bộ nhớ Cache L3: 36 MB
  • Điện năng tiêu thụ (Max): 182W
  • Dòng CPU: Arrow Lake's
  • Box Chính hãng Intel
  • NPU: Intel AI Boost
Giá gốc là: 16.990.000₫.Giá hiện tại là: 15.990.000₫.
-6%

CPU Intel Core Ultra 9 285K (Up to 5.7GHz, 24 nhân 24 luồng, 36Mb Cache, 250W, Intel Graphics) – SK LGA 1851

  • Sản phẩm: CPU Intel Core Ultra 9 285K
  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Core Ultra 9 285K
  • Socket: LGA 1851
  • Số nhân/luồng: 24/24
  • Xung nhịp: 5.7 GHz
  • Bộ nhớ Cache L2: 40 Mb
  • Bộ nhớ Cache L3: 36 MB
  • CPU PCIe Lane: 24
  • Điện năng tiêu thụ (Max): 250W
  • Dòng CPU: Arrow Lake's
  • NPU: Intel AI Boost
Giá gốc là: 18.000.000₫.Giá hiện tại là: 16.990.000₫.

CPU Intel Pentium G4520 (3.6GHz, 2 nhân 2 luồng, 3MB Cache, 51W) – SK LGA 1151

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1151
  • Số nhân/luồng: 2/2
  • Xung cơ bản: 3.6GHz
  • Bộ nhớ đệm: 3MB
  • Mức tiêu thụ điện năng: 51W

CPU Intel Pentium Gold G5400 (3.7 GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1151-v2

  • Tiến trình sản xuất 14nm
  • 2 nhân, 4 luồng, xung nhịp cơ bản 3.7 GHz, không có Turbo boost
  • Hỗ trợ RAM DDR4, bus tối đa 2400 MHz
  • Tích hợp card đồ hoạ Intel® UHD Graphics 610
  • Có đi kèm quạt tản nhiệt

CPU Intel Pentium Gold G5420 (3.8GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 54W) – SK LGA 1151

  • Dòng sản phẩm cơ bản đến từ Intel
  • 2 nhân & 4 luồng
  • Xung nhịp: 3.8GHz (Tối đa)
  • Socket: LGA 1151
  • Đã kèm sẵn tản nhiệt từ hãng
  • Đã tích hợp sẵn iGPU
-6%

CPU Intel Pentium Gold G6400 (4.0GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1200

  • Socket: FCLGA1200
  • Số lõi/luồng: 2/4
  • Tần số cơ bản/turbo: 4.0 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 4 MB
  • Đồ họa tích hợp: Intel UHD Graphics 610
  • Bus ram hỗ trợ: DDR4 bus 2666MHz
  • Mức tiêu thụ điện năng: 58W
Giá gốc là: 1.690.000₫.Giá hiện tại là: 1.590.000₫.
-5%

CPU Intel Pentium Gold G6405 (4.1GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1200

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1200
  • Số nhân/luồng: 2/4
  • Xung cơ bản: 4.1GHz
  • Bộ nhớ đệm: 4MB
  • Mức tiêu thụ điện năng: 58W
Giá gốc là: 1.882.000₫.Giá hiện tại là: 1.790.000₫.

CPU Intel Pentium Gold G6405T (3.5GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 35W) – SK LGA 1200

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1200
  • Số nhân/luồng: 2/4
  • Xung cơ bản: 3.5GHz
  • Bộ nhớ đệm: 4MB
  • Mức tiêu thụ điện năng: 35W

CPU Intel Pentium Gold G6505 (4.2GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1200

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1200
  • Số nhân/luồng: 2/4
  • Xung cơ bản: 4.2GHz
  • Bộ nhớ đệm: 4MB
  • Mức tiêu thụ điện năng: 58W

CPU Intel Pentium Gold G6505T (3.6GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, 35W) – SK LGA 1200

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1200
  • Số nhân/luồng: 2/4
  • Xung cơ bản: 3.6GHz
  • Bộ nhớ đệm: 4MB
  • Mức tiêu thụ điện năng: 35W