CPU AMD Ryzen Threadripper 9980X (3.2 GHz Max boost 5.4GHz, 64 nhân 128 luồng, 320MB Cache, 350W, Socket sTR5)
- CPU AMD Ryzen Threadripper 9980X
- Thương hiệu: AMD
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: TRX50
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET/TSMC 6nm FinFET
- Số Nhân: 64
- Số Luồng: 128
- Xung Nhịp Tối Đa: Up to 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 3.2 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 5120 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 64 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 256 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Yes
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-100001593WOF
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
CPU AMD RYZEN THREADRIPPER PRO 3945WX (4.0GHz Max boost 4.3GHz, 12 nhân 24 luồng, 64MB Cache, 280W, Socket sWRX80)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: sWRX80
- Số nhân/ Số luồng: 12/24
- Tốc độ cơ bản: 4.0 GHz
- Tốc độ boost: 4.3 GHz
- Bộ nhớ cache: 64MB
- Công nghệ: 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 280W
CPU AMD RYZEN THREADRIPPER PRO 3955WX (3.9GHz Max boost 4.3GHz, 16 nhân 32 luồng, 73MB Cache, 280W, Socket sWRX80)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: sWRX80
- Số nhân/ Số luồng: 16/32
- Tốc độ cơ bản: 3.9GHz
- Tốc độ boost: 4.3GHz
- Bộ nhớ đệm cache: 73MB
- Công nghệ: 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 280W
CPU AMD RYZEN THREADRIPPER PRO 3975WX (3.5GHz Max boost 4.2GHz, 32 nhân 64 luồng, 146MB Cache, 280W, Socket sWRX80)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: sWRX80
- Số nhân/ Số luồng: 32/64
- Tốc độ cơ bản: 3.5GHz
- Tốc độ boost: 4.2GHz
- Bộ nhớ đệm cache: 146MB
- Công nghệ: 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 280W
CPU AMD RYZEN THREADRIPPER PRO 3995WX (2.7GHz Max boost 4.2GHz, 64 nhân 128 luồng, 292MB Cache, 280W, Socket sWRX80)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: sWRX80
- Số nhân/ Số luồng: 64/128
- Tốc độ cơ bản: 2.7GHz
- Tốc độ boost: 4.2GHz
- Bộ nhớ cache: 292MB
- Công nghệ: 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 280W
CPU AMD RYZEN THREADRIPPER PRO 5955WX (4.0GHz Max boost 4.5GHz, 16 nhân 32 luồng, 64MB Cache, 280W, Socket sWRX80)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: sWRX80
- Số nhân/luồng: 16/32
- Tần số cơ bản: 4.0 GHz
- Xung nhịp Turbo: 4.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: 72MB
- Mức tiêu thụ điện: 280W
CPU AMD RYZEN THREADRIPPER PRO 5965WX (3.8GHz Max boost 4.5GHz, 24 nhân 48 luồng, 128MB Cache, 280W, Socket sWRX80)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: sWRX80
- Số nhân/ Số luồng: 24/48
- Tốc độ cơ bản: 3.8 GHz
- Tốc độ boost: 4.5 GHz
- Bộ nhớ cache: 128MB
- Công nghệ: 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 280W
CPU AMD RYZEN THREADRIPPER PRO 5975WX (3.6GHz Max boost 4.5GHz, 32 nhân 64 luồng, 128MB Cache, 280W, Socket sWRX80)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: sWRX80
- Số nhân/ Số luồng: 32/64
- Tốc độ cơ bản: 3.6 GHz
- Tốc độ boost: 4.5 GHz
- Bộ nhớ cache: 128MB
- Công nghệ: 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 280W
CPU AMD RYZEN THREADRIPPER PRO 5995WX (2.7GHz Max boost 4.5GHz, 64 nhân 128 luồng, 256MB Cache, 280W, Socket sWRX80)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: sWRX80
- Số nhân/ Số luồng: 64/128
- Tốc độ cơ bản: 2.7 GHz
- Tốc độ boost: 4.5 GHz
- Bộ nhớ cache: 256MB
- Công nghệ: 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 280W
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX (4.2GHz Max boost 5.3GHz, 24 nhân 48 luồng, 153.5MB Cache, 350W, Socket sTR5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper PRO 7965WX
- CPU Sockets: TR5
- Supporting Chipset: WRX90 / TRX50
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số Nhân: 24
- Số Luồng: 48
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.3 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 4.2 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 1.5 MB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 24 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition RHEL x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX (4.0GHz Max boost 5.3GHz, 32 nhân 64 luồng, 162MB Cache, 350W, Socket sTR5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper PRO 7975WX
- CPU Sockets: TR5
- Supporting Chipset: WRX90 / TRX50
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số Nhân: 32
- Số Luồng: 64
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.3 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 4.0 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 2 MB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 32 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition RHEL x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (3.2GHz Max boost 5.1GHz, 64 nhân 128 luồng, 324MB Cache, 350W, Socket sTR5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper PRO 7985WX
- CPU Sockets: TR5
- Supporting Chipset: WRX90 / TRX50
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số Nhân: 64
- Số Luồng: 128
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.1 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 3.2 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 4 MB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 64 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 256 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition RHEL x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7995WX (2.5GHz Max boost 5.1GHz, 96 nhân 192 luồng, 486MB Cache, 350W, Socket sTR5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: Cpu AMD Ryzen Threadripper PRO 7995WX
- CPU Sockets: TR5
- Supporting Chipset: WRX90 / TRX50
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số Nhân: 96
- Số Luồng: 192
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.1 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 2.5 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 6 MB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 96 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 384 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition RHEL x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9955WX (4.5GHz Max boost 5.4GHz, 16 nhân 32 luồng, 81MB Cache, 350W, Socket sTR5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9955WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 16
- Số Luồng: 32
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 4.5 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 1.28 MB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 16 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 64 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9965WX (4.2GHz Max boost 5.4GHz, 24 nhân 48 luồng, 154MB Cache, 350W, Socket sTR5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9965WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 24
- Số Luồng: 48
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 4.2 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 1920 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 24 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9975WX (4GHz Max boost 5.4GHz, 32 nhân 64 luồng, 162MB Cache, 350W, Socket sTR5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9975WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 32
- Số Luồng: 64
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 4 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 2560 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 32 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9985WX (3.2GHz Max boost 5.4GHz, 64 nhân 128 luồng,325MB Cache, 350W, Socket sTR5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9985WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 64
- Số Luồng: 128
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 3.2 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 5120 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 64 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 256 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9995WX (2.5GHz Max boost 5.4GHz, 96 nhân 192 luồng, 488MB Cache, 350W, Socket sTR5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9995WX
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
- Công nghệ: Precision Boost 2
- Số Nhân: 96
- Số Luồng: 192
- Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 2.5 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 7680 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 96 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 384 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition
CPU Intel Celeron G4900 (3.1GHz, 2 nhân 2 luồng, 2MB Cache, 54W) – SK LGA 1151-v2
- CPU Pentium cơ bản của Intel
- 2 nhân & 2 luồng
- Xung cơ bản: 3.1 GHz
- Phù hợp cho nhu cầu làm việc cơ bản & giải trí nhẹ
CPU Intel Celeron G5905 (3.5GHz, 2 nhân 2 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 2/2
- Xung cơ bản: 3.5GHz
- Bộ nhớ đệm: 4MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 58W
CPU Intel Celeron G5905T (3.3GHz, 2 nhân 2 luồng, 4MB Cache, 35W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 2/2
- Xung cơ bản: 3.3GHz
- Bộ nhớ đệm: 4MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 35W
CPU Intel Celeron G6900 (3.4GHz, 2 nhân 2 luồng, 4MB Cache, 46W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 2/2
- Xung nhịp: 3.4 GHz
- Đồ họa: UHD Graphics 710
- Bộ nhớ đệm: 4MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 46W
CPU Intel Core i3 10100F (3.6GHz Turbo 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Socket: LGA 1200 (Comet Lake S)
- Số nhân/luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản/turbo: 3.6GHz - 4.3Ghz
- Bộ nhớ đệm: 6MB
- Đồ họa tích hợp: Không
- Bus ram hỗ trợ: 2666 MHz
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU Intel Core i3 12100 (3.3GHz Turbo 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản: 3.3GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.3GHz
- Đồ họa: Intel UHD 730
- Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 60W
CPU Intel Core i3 12100F (3.3GHz Turbo 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản: 3.3GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.3GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 60W
CPU Intel Core i3 12300 (3.5GHz Turbo 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản: 3.5GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.4GHz
- Đồ họa: Intel UHD 730
- Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
- Mức tiêu thụ điện: 60W
CPU Intel Core i3 13100 (3.4GHz boost 4.5GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Card tích hợp: UHD 730
- Xung nhịp cơ bản: 3.4 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
- Điện năng tiêu thụ: 60W - Turbo 89W
CPU Intel Core i3 13100F (3.4GHz boost 4.5GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản: 3.4 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.5 GHz
- Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
- Điện năng tiêu thụ: 60W - Turbo 89W
CPU Intel Core i3 14100 (Boost 4.7 GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản: TBC GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.7 GHz
- Bộ nhớ Cache L2 / L3: 5.0 / 12 MB
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU Intel Core i3 14100F (Boost 4.7GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 65W) – SK LGA 1700
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1700
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản: TBC GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.7 GHz
- Bộ nhớ Cache L2 / L3: 5.0 / 12 MB
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU Intel Core i3-10100 (3.6GHz Turbo 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- CPU Intel Core i3 10100
- Socket: Intel LGA1200
- Số lõi/luồng: 4/8
- Xung nhịp cơ bản : 3.6 GHz
- Xung nhịp Turbo Boot tối đa : 4.3 GHz
- Bộ nhớ đệm: 6 MB
- Mức tiêu thụ điện: 65 W
CPU Intel Core i3-10105 (3.7GHz Turbo 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.7GHz
- Xung tối đa: 4.4GHz
- Bộ nhớ đệm: 6MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-10105F (3.7GHz Turbo 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.7GHz
- Xung tối đa: 4.4GHz
- Bộ nhớ đệm: 6MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-10300 (3.7GHz Turbo 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.7GHz
- Xung tối đa: 4.4GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-10300T (3.0GHz Turbo 3.9GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 35W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.0GHz
- Xung tối đa: 3.9GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 35W
CPU Intel Core i3-10305 (3.8GHz Turbo 4.5GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.0GHz
- Xung tối đa: 3.9GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 35W
CPU Intel Core i3-10305T (3.0GHz Turbo 4.0GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 35W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.0GHz
- Xung tối đa: 4.0GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 35W
CPU Intel Core i3-10320 (3.8GHz Turbo 4.6GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.8GHz
- Xung tối đa: 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-10325 (3.9GHz Turbo 4.7GHz, 4 nhân 8 luồng, 8MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.9GHz
- Xung tối đa: 4.7GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Đồ họa tích hợp UHD 630
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W
CPU Intel Core i3-11100 (3.8GHz Turbo 4.5GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1200
- Thương hiệu: Intel
- Socket: LGA 1200
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.8GHz
- Xung tối đa 4.5GHz
- Bộ nhớ đệm: 8MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 65W


