Chuột Newmen GX9 trắng (USB/RGB)
Chuột Newmen GX9 Thiết kế đối xứng Sử dụng mắt cảm biến Pixart PMW3330 Độ phân giải tối đa: 14400 DPI Switch cao cấp GM2.0 với độ bền 20 triệu lần nhấn Led RGBChuột Newmen M007 (USB/đen)
Chuột Newmen M007 Kết nối: USB Độ phân giải: 1200 DPI Thiết kế đối xứng phù hợp dễ cầm nắm Thiết kế phù hợp cho công việc văn phòng và giải trí cơ bảnChuột Newmen M201 Black USB
Chuột Newmen M201 Chuẩn kết nối: Dây USB Thiết kế đối xứng nhỏ gọn Độ phân giải: 1200 DPIChuột Newmen M266 USB Black
Chuột Newmen M266 USB Black Chuột quang có dây 3 nút điều khiển Sử dụng bộ Bộ cảm biến mới nhất của Newmen Độ phân giải 1000DPIChuột Razer Basilisk V3 – Cũ đẹp (Tray)
Chuột Razer Basilisk V3 (Tray) Sản phẩm CŨ,đã qua sử dụng - Hình thức đẹp *LƯU Ý: Vì là sản phẩm cũ, quý khách vui lòng liên hệ trước đến hotline của THKG hoặc đến trực tiếp các showroom có hàng để xem tình trạng thực tế của sản phẩm. Thiết kế Ergonomic cho người thuận tay phải Mắt cảm biến RAZER™ FOCUS+ 26K DPI Nút cuộn 4 chiều với tính năng tăng tốc ảo giúp cuộn nhanh hơn 11 nút có thể lập trình Led RGB Chroma với nhiều hiệu ứng đặc biệtChuột Razer Basilisk V3 (RZ01-04000100-R3M1)
Chuột Razer Basilisk V3 Thiết kế Ergonomic cho người thuận tay phải Mắt cảm biến RAZER™ FOCUS+ 26K DPI Nút cuộn 4 chiều với tính năng tăng tốc ảo giúp cuộn nhanh hơn 11 nút có thể lập trình Led RGB Chroma với nhiều hiệu ứng đặc biệtChuột Razer DeathAdder Essential Ergonomic đen (USB/Led Green) (RZ01-03850100-R3M1)
Thiết kế công thái học, thoải mái khi cầm Cảm biến quang học với độ phân giải 6400 DPI 5 nút bấm, tuổi thọ 10 triệu lần nhấp LED green Hỗ trợ phần mềm điều khiển Razer Synapse 3 (Beta) Tốc độ tối đa: 220 IPS Gia tốc tối đa: 30G Tần số quét: 1000 Hz Chiều dài cáp: 1,8m Kích thước: 127 x 73 x 43mmChuột Razer DeathAdder Essential Ergonomic trắng (USB/Led White) (RZ01-03850200-R3M1)
Thiết kế công thái học, thoải mái khi cầm Cảm biến quang học với độ phân giải 6400 DPI 5 nút bấm, tuổi thọ 10 triệu lần nhấp LED trắng Hỗ trợ phần mềm điều khiển Razer Synapse 3 (Beta) Tốc độ tối đa: 220 IPS Gia tốc tối đa: 30G Tần số quét: 1000 Hz Chiều dài cáp: 1,8m Kích thước: 127 x 73 x 43mmChuột Razer DeathAdder V2 X HyperSpeed-Wireless Ergonomic (RZ01-04130100-R3A1)
Chuột Razer DeathAdder V2 X HyperSpeed Thiết kế Ergonomic quen thuộc Chuẩn kết nối: RAZER™ HYPERSPEED WIRELESS / Bluetooth low Energy Có thể sử dụng pin AAA hoặc pin AA Mắt cảm biến RAZER™ 5G Thời lượng pin cực cao lên đến 615h (bluetooth) hoặc 235h (Wireless) khi sử dụng pin AAChuột Steelseries Prime (62533) (USB/RGB)
Switch Prestige OM ™ độ bền 100 triệu lượt nhấn Cảm biến TrueMove Pro Cáp Supermesh có thể tháo rời Trọng lượng 69g siêu nhẹChuột Steelseries Prime + (62490) (USB/RGB)
Switch Prestige OM ™ Cảm biến TrueMove Pro+ Thiết kế đối xứng siêu nhẹ với lớp phủ matte Cáp Supermesh có thể tháo rời Trọng lượng 69g siêu nhẹ Feet chuột 100% PTFEChuột Zowie BenQ EC2-C (USB/Đen)
Chuột Zowie BenQ EC2-C Mắt cảm biến 3360 Thiết kế tiện dụng cho người thuận tay phải Trọng lượng gọn nhẹ, cáp paracord, bánh lăn 24 nấc Không cần cài đặt driver – Plug and play Các mức điều chỉnh DPI 400/800/1600/3200 USB report rate có thể điều chỉnh 125/500/1000 Hz Cảm biến nhấc chuột khi chơi game (lift-off distance) hoàn hảoCòi đèn báo động HORING AH-03127-BS
Còi đèn báo động HORING 32 tones tín hiệu lựa chọn. Ngõ ra âm thanh cao với dòng điện tiêu thụ thấp. Ống kính hiệu suất cao cho ngõ ra độ sáng đèn tối đa. Điều khiển âm lượng (volume) như tiêu chuẩn.Còi đèn địa chỉ Dahua DHI-HY-1500
Màu sắc: Vỏ: Màu đỏ/ Chụp đèn: Trắng trong Điện áp đầu vào: DC 24V(16V-28V) Dòng điện chờ: ≤ 0,12mA Dòng điện báo động: ≤ 7mA Âm thanh phát ra: 75-115 dB(A) ở 3m Phạm vi địa chỉ: 1-254 Khoảng cách truyền dẫn: 1500 mét Nhiệt động hoạt động: –10°C to +55°C (+14°F to +131°F) Nhiệt độ bảo quản: –20°C to +65°C (–4°F to +149°F) Độ ẩm hoạt động: ≤ 95% RH (không ngưng tụ) Kích thước: 125 mm × 80 mm × 40 mm Trọng lượng (bao gồm đế): 118 g Chứng chỉ: EN54-3, EN54-23Combo Bàn Phím và Chuột không dây Logitech MX Keys S Graphite 920-011605
Combo Bàn Phím và Chuột không dây Logitech MX Keys S Graphite Chuẩn kết nối: Wireless 2.4Ghz qua đầu thu Logi Bolt / Bluetooth Cả hai thiết bị đều tương thích với các hệ điều hành Windows, macOS, Linux, ChromeOS, iPadOS, Android Thiết kế bàn phím chuẩn layout fullsize 108 phím Thiết kế phím bấm thấp, công thái học, đem lại sự chính xác và tốc độ Chuột được thiết kế form công thái học phù hợp vừa lòng bàn tay người dùng Cuộn Magspeed tốc độ cao Thời lượng pin cao, lên đến 5 tháng với bàn phím (không bật led) / 70 ngày đối với chuộtCOVER ANALOG JOY-CON NINTENDO SWITCH – Zelda Tears of the Kingdom IINE L811
COVER ANALOG JOY-CON NINTENDO SWITCH - Zelda Tears of the Kingdom IINE L811 Thiết kế dựa theo tựa game The Legend Of Zelda: Tears of the Kingdom Chất liệu: Silicone Tương thích Joycon Nintendo Switch V1 / V2 / OledCOVER ANALOG PRO CONTROLLER NINTENDO SWITCH – Zelda Tears of the Kingdom IINE L822
COVER ANALOG PRO CONTROLLER NINTENDO SWITCH - Zelda Tears of the Kingdom IINE L822 Tháo lắp dễ dàng Chất liệu cao su êm ái cho tay Tăng độ bám khi điều khiển cần analog Làm đẹp cho tay cầm của bạn Tương thích với Pro Controller Nintendo Switch, tay PS4, PS5, XBox hoặc các tay cầm có kích thước tương tựCPU AMD Athlon 3000G (3.5GHz, 2 nhân 4 luồng , 5MB Cache, 35W) – Socket AMD AM4
APU giá rẻ của AMD 2 nhân & 4 luồng Xung cơ bản: 3.5 GHz Phù hợp cho những dàn máy cơ bảnCPU AMD Ryzen 3 3200G (3.6GHz turbo up to 4.0GHz, 4 nhân 4 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 8, 65W) – Socket AMD AM4
APU Ryzen thế hệ thứ 3, tiến trình sản xuất 12nm 4 nhân, 4 luồng, xung nhịp mặc định 3.6 GHz, xung nhịp boost tối đa 4.0 GHz Tích hợp Radeon™ RX Vega 8 Graphics Hỗ trợ PCI-e 3.0 x8 Có hỗ trợ ép xung Đi kèm tản nhiệt Wraith StealthCPU AMD Ryzen 3 4100 (3.8 GHz turbo upto 4.0GHz / 11MB / 4 Cores, 8 Threads / 65W / Socket AM4)
CPU Ryzen 5 4100 Số nhân: 4 Số luồng: 8 Xung nhịp CPU: 3.8GHz – 4.0GHz TDP: 65WCPU AMD Ryzen 3 4300G (3.8 GHz turbo upto 4.0GHz / 6MB / 4 Cores, 8 Threads / 65W / Socket AM4)
Socket: AMD AM4 Số nhân/luồng: 4/8 Tốc độ cơ bản: 3.8 GHz Tốc độ tối đa: 4.0 GHz Cache: L2 (2MB), L3 (4MB) Điện năng tiêu thụ: 65WCPU AMD Ryzen 5 4500 (3.6 GHz turbo upto 4.1GHz / 11MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / Socket AM4)
CPU Ryzen 5 4500 MPK Số nhân: 6 Số luồng: 12 Xung nhịp CPU: 3.6GHz – 4.1GHz TDP: 65WCPU AMD Ryzen 5 4600G (3.7 GHz turbo upto 4.2GHz / 11MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / Socket AM4)
Số nhân: 6 Số luồng: 12 Xung nhịp mặc định: 3.7 GHz Xung nhịp boost tối đa: 4.2 GHz iGPU: AMD Radeon Graphics TDP: 65WCPU AMD Ryzen 5 5500 (3.6 GHz Upto 4.2GHz / 19MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / Socket AM4)
CPU Ryzen 5 5500 Số nhân: 6 Số luồng: 12 Xung nhịp CPU: 3.6GHz – 4.2GHz TDP: 65WCPU AMD Ryzen 5 5500GT (4.4 GHz Upto 3.6 GHz / 19MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / Socket AM5)
Số nhân, số luồng: 6 nhân 12 luồng Xung nhịp CPU: 3.6 – 4.4 GHz Bộ nhớ Cache (L2+L3): 19 MB TDP: 65W Kiến trúc: Zen 3 Bus ram hỗ trợ: Up to DDR4 3200 Card đồ họa: Tích hợp sẵn Radeon GraphicsCPU AMD Ryzen 5 5600G (3.9GHz Upto 4.4GHz / 19MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / Socket AM4)
CPU Ryzen 5 5600G Số nhân: 6 Số luồng: 12 Xung nhịp CPU: 3.9 - 4.4GHz (Boost Clock) TDP: 65WCPU AMD Ryzen 5 5600GT (3.6GHz Upto 4.6GHz / 19MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / Socket AM4)
Số nhân, số luồng: 6 nhân 12 luồng Xung nhịp CPU: 3.6 – 4.6 GHz Bộ nhớ Cache (L2+L3): 19 MB TDP: 65W Kiến trúc: Zen 3 Bus ram hỗ trợ: Up to DDR4 3200 Card đồ họa: Tích hợp sẵn Radeon GraphicsCPU AMD Ryzen 5 7600 (3.8 GHz Upto 5.1GHz / 38MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / Socket AM5)
Socket: AM5 Số nhân : 6 Số luồng : 12 Tốc độ xử lý: Xung cơ bản 3.8GHz, xung tối đa 5.1GHzCPU AMD Ryzen 5 7600X (4.7 GHz Upto 5.3GHz / 38MB / 6 Cores, 12 Threads / 105W / Socket AM5)
Số nhân: 6 nhân Số luồng: 12 luồng Xung nhịp boost tối đa: 5.3 GHz Hỗ trợ PCI-e 5.0 Có hỗ trợ ép xungCPU AMD Ryzen 5 8500G (3.5GHz Upto 5.0GHz / 22MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / Socket AM5)
Số nhân, số luồng: 6 nhân 12 luồng Xung nhịp CPU: 3.5 – 5.0 GHz Bộ nhớ Cache (L2+L3): 22 MB TDP: 65W Kiến trúc: 2 x Zen4, 4 x Zen4c Bus ram hỗ trợ: Up to 5200MT/s Card đồ họa: Tích hợp sẵn AMD Radeon™ 740MCPU AMD Ryzen 5 8600G (4.3GHz Upto 5.0GHz / 22MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / Socket AM5)
Số nhân, số luồng: 6 nhân 12 luồng Xung nhịp CPU: 4.3 – 5.0 GHz Bộ nhớ Cache (L2+L3): 22 MB TDP: 65W Kiến trúc: Zen 4 Bus RAM: Up to 5200MT/s Card đồ họa: Tích hợp sẵn AMD Radeon™ 760MCPU AMD Ryzen 7 5700G (3.8GHz Upto 4.6GHz / 20MB / 8 Cores, 16 Threads / 65W / Socket AM4)
CPU Ryzen 7 5700G Số nhân: 8 Số luồng: 16 Xung nhịp CPU: 3.8 - 4.6GHz (Boost Clock) TDP: 65WCPU AMD Ryzen 7 5700X (3.4 GHz Upto 4.6GHz / 36MB / 8 Cores, 16 Threads / 65W / Socket AM4)
CPU Ryzen 7 5700X Socket AM4 -Kiến trúc Zen 3 mới nhất của AMD Số nhân: 8 Số luồng: 16 Xung nhịp CPU: 3.4 Up to 4.6Ghz (Boost Clock) TDP: 65WCPU AMD Ryzen 7 5700X3D (3.0GHz Upto 4.1GHz / 100MB / 8 Cores, 16 Threads / 105W / Socket AM4)
Số nhân, số luồng: 8 nhân 16 luồng Xung nhịp CPU: 3.0 – 4.1 GHz Bộ nhớ Cache (L2+L3): 100 MB TDP: 105W Kiến trúc: Zen 3 Bus ram hỗ trợ: Up to DDR4 3200 Card đồ họa: Không tích hợp sẵnCPU AMD Ryzen 7 7700 (3.8 GHz Upto 5.3GHz / 40MB / 8 Cores, 16 Threads / 65W / Socket AM5)
Socket: AM5 Số nhân : 8 Số luồng : 16 Tốc độ xử lý: Xung cơ bản 3.8GHz, xung tối đa 5.3GHzCPU AMD Ryzen 7 7800X3D (4.2Ghz up to 5.0Ghz/105MB/8 cores 16 threads/120W/Socket AM5)
CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới Số nhân: 8 nhân Số luồng: 16 luồng Xung nhịp: 4.2Ghz (boost tối đa 5.0 GHz) Total Cache: 104MB TDP: 120W Hỗ trợ PCI-e 5.0 Có hỗ trợ ép xung Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core ArchitectureCPU AMD Ryzen 7 8700G (4.2GHz Upto 5.1GHz / 24MB / 8 Cores, 16 Threads / 65W / Socket AM5)
Số nhân, số luồng: 8 nhân 16 luồng Xung nhịp CPU: 4.2 – 5.1 GHz Bộ nhớ Cache (L2+L3): 24 MB TDP: 65W Kiến trúc: Zen 4 Bus ram hỗ trợ: Up to 5200MT/s Card đồ họa: Tích hợp sẵn AMD Radeon™ 780MCPU AMD Ryzen 9 5900X (3.7 GHz Upto 4.8GHz / 70MB / 12 Cores, 24 Threads / 105W / Socket AM4)
CPU Ryzen 9 5900X Kiến trúc Zen 3 mới nhất của AMD Số nhân: 12 Số luồng: 24 Xung nhịp CPU: 3.7 - 4.8Ghz (Boost Clock) TDP: 105WCPU AMD Ryzen 9 5950X (3.4 GHz Upto 4.9GHz / 72MB / 16 Cores, 32 Threads / 105W / Socket AM4)
CPU Ryzen 9 5950X Kiến trúc Zen 3 mới nhất của AMD Số nhân: 16 Số luồng: 32 Xung nhịp CPU: 3.4 - 4.9Ghz (Boost Clock) TDP: 105WCPU AMD Ryzen 9 7900X3D (4.4Ghz up to 5.6Ghz/ 140MB/ 12 cores 24 threads/ 120W/ Sockets AM5)
CPU AMD Ryzen 7000 X3D Series mới Số nhân (Cores): 12 Số luồng (Threads): 24 Xung cơ bản 4.4GHz, xung tối đa 5.6GHz