Case Deepcool MATREXX 40 mATX Black
- Thương hiệu: Deepcool
- Model: MATREXX 40
- Vật liệu: ABS+SPCC+Kính cường lực
- Kích thước: 400mm×215mm×431mm
- Trọng lượng: 5,2KG
- Hỗ trợ bo mạch chủ: Mini-ITX / Micro-ATX
- Khe mở rộng: 4 slots
- Hỗ trợ Mainboard: Mini-ITX / Micro-ATX
- Cổng kết nối: USB3.0×1, USB2.0×1, Âm thanh×1
- Hỗ trợ bộ tản nhiệt CPU 165mm Hỗ trợ VGA 320mm
Case Deepcool Quadstellar Infinity
- Thương hiệu: Deepcool
- Màu sắc: Đen
- Chất liệu: ABS+AL+SPCC+Tempered Glass
- Tương thích chuẩn bo mạch chủ: Mini-ITX / Micro-ATX / ATX / E-ATX
- Kích thước: 540×487×494mm
- Khay ổ đĩa: 3 x HDD 3.5 inch, 3x SSD 2.5 inch
- Khe mở rộng: 14
- Cổng kết nối: 1x Type-C, 1x Audio
- Gắn được VGA 380mm | Tản nhiệt CPU: 135mm
- Fan có sẵn Rear 1 x 120mm
Case FTHKG CMT340
- Hai tấm kính cường lực (1x trước, 1x bên)
- Cài đặt sẵn bốn quạt addressable RGB (ARGB) (3x trước, 1x sau)
- Hỗ trợ đồng bộ hóa RGB cho hầu hết các bo mạch chủ
- Thiết kế nhỏ gọn với vẻ ngoài đẹp tuyệt vời
- Tích hợp 2 x USB 3.0 để truyền dữ liệu tốc độ cao
CASE FTHKG CMT710 T-WINGS Black/Gold
- Buồng kép cho hệ thống làm mát bằng nước kép
- Khung nhôm anodized được cách điệu với đôi cánh đối xứng
- Hỗ trợ thiết lập tản nhiệt kép 360mm
- Ngăn cáp đặc biệt để quản lý cáp tốt hơn
- Tấm kính cường lực mờ
- Hỗ trợ kết nối USB Type-C
- Kiểm soát hiệu ứng ánh sáng ARGB với bo mạch chủ phổ biến
CASE FTHKG CMT710 T-WINGS Black/Red
- Buồng kép cho hệ thống làm mát bằng nước kép
- Khung nhôm anodized được cách điệu với đôi cánh đối xứng
- Hỗ trợ thiết lập tản nhiệt kép 360mm
- Ngăn cáp đặc biệt để quản lý cáp tốt hơn
- Tấm kính cường lực mờ
- Hỗ trợ kết nối USB Type-C
- Kiểm soát hiệu ứng ánh sáng ARGB với bo mạch chủ phổ biến
Case Gigabyte Aorus C300 Glass GB-AC300G
- Chuẩn Mainboard Mini ITX, Micro-ATX, ATX, E-ATX
- Bảng điều khiển bên kính cường lực cỡ lớn 4mm
- Với HDMI và USB 3.1 Gen2 Type-C trên Bảng I / O
- RGB Fusion 2.0
- Kích thước: 211 x 469 x 458 mm
- Bộ lọc bụi có thể tháo rời
Case Gigabyte AORUS C400 GLASS Black 4FA (Mid Tower, ATX, 4 FAN ARGB, USB Type C, GB-AC400G)
- Case Gigabyte AORUS C400 GLASS
- Thương hiệu: Gigabyte
- Model: GB-AC400G
- Vật liệu: Thép, Nhựa, Thủy tinh
- Kích thước: 435x 210x 469 mm
- Trọng lượng(kg): 10.05
- Hỗ trợ bo mạch chủ: Mini-ITX, Micro-ATX, ATX
- Khe mở rộng: 8 slots
- Cổng kết nối: USB 3.2 Gen2 Type-C x1, USB 3.0 x2, Audio In & Out
- Hỗ trợ bộ tản nhiệt CPU 168mm
- Hỗ trợ VGA 360mm
Case Gigabyte AORUS C500 GLASS 4FA (Mid Tower, ATX/E-ATX, 4 FAN ARGB, USB Type C, GB-AC500G ST)
- Case Gigabyte AORUS C500 GLASS
- Thương hiệu: Gigabyte
- Model: GB-AC500G ST
- Vật liệu: Thép, Nhựa, Thủy tinh
- Kích thước: 501 x 235 x 430 mm
- Trọng lượng(kg): 13.4 Kg
- Hỗ trợ bo mạch chủ: Mini-ITX, Micro-ATX, ATX
- Khe mở rộng: 8 + 3 slots
- Cổng kết nối: USB 3.2 Gen2 Type-C x1, USB 3.0 x2, Audio In & Out
- Hỗ trợ bộ tản nhiệt CPU 190mm
- Hỗ trợ VGA 420mm
Case Gigabyte AORUS C700 GLASS
- Thương hiệu: Gigabyte
- Màu: Đen
- Chất liệu: Nhôm, thép, nhựa, kính
- Kích thước: H = 714 W = 301 D = 671 mm
CASE GIGABYTE C200
- Đèn RGB phong cách trên bảng điều khiển mặt kính cường lực màu đen
- Với công tắc LED RGB và 2 USB 3.0 trên bảng I / O
- Bảng điều khiển bên kính cường lực màu đen kích thước đầy đủ
- Thiết kế liệm PSU
- Bộ lọc bụi có thể tháo rời
- Làm mát bằng chất lỏng tương thích
Case Gigabyte C200 GLASS (GB-C200G)
- Dải led RGB phong cách phát sáng trên nền đen ở phía mặt trước của case
- Nút bấm thay đổi màu sắc và cổng USB ở phía mặt trước
- Mặt kính cường lực full size, thiết kế khay nguồn mở
- Tương thích với hệ thống làm mát bằng chất lỏng, lưới lọc bụi có thể tách rời
- Hỗ trợ mainboard: mini-ITX/m-ATX/ATX
- Hỗ trợ VGA dài tối đa: 330mm
Case Gigabyte C301 Glass White
- Thương hiệu: Gigabyte
- Model: C301 Glass White
- Màu sắc: Trắng
- Hỗ trợ Mainboard: Mini ITX / Micro ATX / ATX / E-ATX
- Chất liệu: Thép, Nhựa, Kính
- Kích thước: H=486 W=220 D=473 mm
Case Gigabyte C500 PANORAMIC STEALTH 4FA (Mid Tower, ATX, 4 FAN ARGB, USB Type C, GB-C500P ST)
- Case Gigabyte C500 PANORAMIC STEALTH
- Thương hiệu: Gigabyte
- Model: GB-C500P ST
- Vật liệu: Thép, Nhựa, Thủy tinh
- Kích thước: 501 x 235 x 430 mm
- Trọng lượng(kg): 9.97
- Hỗ trợ bo mạch chủ: Mini-ITX, Micro-ATX, ATX
- Khe mở rộng: 7 slots
- Cổng kết nối: USB 3.2 Gen2 Type-C x1, USB 3.0 x2, Audio In & Out
- Hỗ trợ bộ tản nhiệt CPU 176mm
- Hỗ trợ VGA 410mm
Case Gigabyte C500 PANORAMIC STEALTH ICE 4FA (Mid Tower, ATX, 4 FAN ARGB, USB Type C, GB-C500PI ST)
- Case Gigabyte C500 PANORAMIC STEALTH ICE
- Thương hiệu: Gigabyte
- Model: GB-C500PI ST
- Vật liệu: Thép, Nhựa, Thủy tinh
- Kích thước: 501 x 235 x 430 mm
- Trọng lượng(kg): 9.97
- Hỗ trợ bo mạch chủ: Mini-ITX, Micro-ATX, ATX
- Khe mở rộng: 7 slots
- Cổng kết nối: USB 3.2 Gen2 Type-C x1, USB 3.0 x2, Audio In & Out
- Hỗ trợ bộ tản nhiệt CPU 176mm
- Hỗ trợ VGA 410mm
Case Hyte Revolt 3 Black (ITX Cao cấp, Hỗ trợ nguồn SFX, SFX-L)
- Hỗ trợ bo mạch chủ: Mini-ITX
- Khe ổ cứng trong 3.5-Inch: 1 khe
- Khe ổ cứng trong 2.5-Inch: 2 khe
- Cổng trước của bảng điều khiển: USB 3.1 Type C, tai nghe, mic, USB 3.0 (2)
- Vị trí khe mở rộng PCI: 3
- Vị trí quạt 120mm hoặc 140mm: 2
- Chiều dài tối đa của card đồ họa: 335 mm
- Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 140 mm
- Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 130 mm
- Hỗ trợ kiểu dáng nguồn điện: SFX, SFX-L
- Vị trí gắn nguồn điện: Ở phía trước
- Kích thước (HWD): 251 x 178 x 409 mm
- Trọng lượng: 6.35 kg
Case Hyte Revolt 3 White (ITX Cao cấp, Hỗ trợ nguồn SFX, SFX-L)
- Hỗ trợ bo mạch chủ: Mini-ITX
- Khe ổ cứng trong 3.5-Inch: 1 khe
- Khe ổ cứng trong 2.5-Inch: 2 khe
- Cổng trước của bảng điều khiển: USB 3.1 Type C, tai nghe, mic, USB 3.0 (2)
- Vị trí khe mở rộng PCI: 3
- Vị trí quạt 120mm hoặc 140mm: 2
- Chiều dài tối đa của card đồ họa: 335 mm
- Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 140 mm
- Chiều dài tối đa của bộ nguồn: 130 mm
- Hỗ trợ kiểu dáng nguồn điện: SFX, SFX-L
- Vị trí gắn nguồn điện: Ở phía trước
- Kích thước (HWD): 251 x 178 x 409 mm
- Trọng lượng: 6.35 kg
- Màu sắc: Trắng
Case Hyte Y40 Black (ATX, Kính cường lực-Thép-ABS, Riser PCIE 4.0, USB 3.2 Type-C)
- Hỗ trợ bo mạch chủ: ATX, MicroATX, Mini-ITX
- Khe ổ cứng trong 3.5-Inch: 1 khe
- Khe ổ cứng trong 2.5-Inch: 2 khe
- Cổng trước của bảng điều khiển: USB 3.2 Gen 2 Type-C, USB 3.2 Gen 1 Type-A (2), Âm thanh HD
- Cửa sổ bên hông: Có (kính cường lực)
- Vị trí khe mở rộng PCI: 7
- Vị trí quạt 120mm hoặc 140mm: 7
- Quạt 120mm/140mm/200mm đi kèm: 2 quạt
- Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422 mm
- Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 183 mm
- Chiều dài tối đa của nguồn điện: 364 mm
- Hỗ trợ kiểu nguồn điện: ATX
- Vị trí gắn nguồn điện: Dưới đáy
- Kích thước (HWD): 472 x 241 x 437 mm
- Trọng lượng: 8.6 kg
- Màu sắc : Đen
Case Hyte Y40 Black-White (ATX, Kính cường lực-Thép-ABS, Riser PCIE 4.0, USB 3.2 Type-C)
- Hỗ trợ bo mạch chủ: ATX, MicroATX, Mini-ITX
- Khe ổ cứng trong 3.5-Inch: 1 khe
- Khe ổ cứng trong 2.5-Inch: 2 khe
- Cổng trước của bảng điều khiển: USB 3.2 Gen 2 Type-C, USB 3.2 Gen 1 Type-A (2), Âm thanh HD
- Cửa sổ bên hông: Có (kính cường lực)
- Vị trí khe mở rộng PCI: 7
- Vị trí quạt 120mm hoặc 140mm: 7
- Quạt 120mm/140mm/200mm đi kèm: 2 quạt
- Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422 mm
- Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 183 mm
- Chiều dài tối đa của nguồn điện: 364 mm
- Hỗ trợ kiểu nguồn điện: ATX
- Vị trí gắn nguồn điện: Dưới đáy
- Kích thước (HWD): 472 x 241 x 437 mm
- Trọng lượng: 8.6 kg
- Màu sắc : Đen - Trắng
Case Hyte Y40 White (ATX, Kính cường lực-Thép-ABS, Riser PCIE 4.0, USB 3.2 Type-C)
- Hỗ trợ bo mạch chủ: ATX, MicroATX, Mini-ITX
- Khe ổ cứng trong 3.5-Inch: 1 khe
- Khe ổ cứng trong 2.5-Inch: 2 khe
- Cổng trước của bảng điều khiển: USB 3.2 Gen 2 Type-C, USB 3.2 Gen 1 Type-A (2), Âm thanh HD
- Cửa sổ bên hông: Có (kính cường lực)
- Vị trí khe mở rộng PCI: 7
- Vị trí quạt 120mm hoặc 140mm: 7
- Quạt 120mm/140mm/200mm đi kèm: 2 quạt
- Chiều dài tối đa của card đồ họa: 422 mm
- Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 183 mm
- Chiều dài tối đa của nguồn điện: 364 mm
- Hỗ trợ kiểu nguồn điện: ATX
- Vị trí gắn nguồn điện: Dưới đáy
- Kích thước (HWD): 472 x 241 x 437 mm
- Trọng lượng: 8.6 kg
- Màu sắc : Trắng
Case Hyte Y60 Black (EATX-ATX, Kính cường lực-Thép-ABS, Riser PCIE 4.0)
- Hỗ trợ bo mạch chủ: E-ATX, ATX, MicroATX, Mini-ITX
- Khe ổ cứng trong 3.5-Inch: 2 khe
- Khe ổ cứng trong 2.5-Inch: 4 khe
- Cổng trước của bảng điều khiển: USB 3.0 (2), USB 3.2 Gen 2 Type-C, tai nghe
- Cửa sổ bên hông: Có (kính cường lực)
- Vị trí khe mở rộng PCI: 9
- Vị trí quạt 120mm hoặc 140mm: 8
- Quạt 120mm/140mm/200mm đi kèm: 3 quạt
- Chiều dài tối đa của card đồ họa: 375 mm
- Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 160 mm
- Chiều dài tối đa của nguồn điện: 235 mm
- Hỗ trợ kiểu nguồn điện: ATX
- Vị trí gắn nguồn điện: Bên hông
- Kích thước (HWD): 456 x 285 x 463 mm
- Trọng lượng: 9.6 kg
- Màu sắc: Đen
Case Hyte Y60 Snow White (EATX-ATX, Kính cường lực-Thép-ABS, Riser PCIE 4.0)
- Hỗ trợ bo mạch chủ: E-ATX, ATX, MicroATX, Mini-ITX
- Khe ổ cứng trong 3.5-Inch: 2 khe
- Khe ổ cứng trong 2.5-Inch: 4 khe
- Cổng trước của bảng điều khiển: USB 3.0 (2), USB 3.2 Gen 2 Type-C, tai nghe
- Cửa sổ bên hông: Có (kính cường lực)
- Vị trí khe mở rộng PCI: 9
- Vị trí quạt 120mm hoặc 140mm: 8
- Quạt 120mm/140mm/200mm đi kèm: 3 quạt
- Chiều dài tối đa của card đồ họa: 375 mm
- Chiều cao tối đa của tản nhiệt CPU: 160 mm
- Chiều dài tối đa của nguồn điện: 235 mm
- Hỗ trợ kiểu nguồn điện: ATX
- Vị trí gắn nguồn điện: Bên hông
- Kích thước (HWD): 456 x 285 x 463 mm
- Trọng lượng: 9.6 kg
- Màu sắc: Trắng
Case Hyte Y70 Standard (EATX-ATX, Kính cường lực-Thép-ABS, Riser PCIE 4.0, Black/ White/ Black-White)
- Thương hiệu: HYTE
- Model: Y70 Standard
- Hỗ trợ Mainboard: ITX, mATX, ATX, EATX
- Kích thước : 470 x 320 x 470mm
- Cổng kết nối: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x Giắc 3.5 mm
- Hỗ trợ ổ đĩa: 2x 3,5" HDD hoặc 4x 2,5" SSD
- Cáp Riser: PCIE 4.0 x 16
- Hỗ trợ : VGA: 422mm | CPU Cooler: 180mm
- Bộ tản nhiệt hàng đầu: 120-360, 140-280 @ dày 68 mm
- Mặt hông trái : Kính cường lực tab lock
Case HYTE Y70 Touch Infinite Black (EATX-ATX, Kính cường lực-Thép-ABS, Riser PCIE 4.0, LCD 14.5inch)
- Thương hiệu: HYTE
- Model: Y70 Touch Infinite Black
- Hỗ trợ Mainboard: ITX, mATX, ATX, EATX
- Kích thước : 470 x 320 x 470mm
- Cổng kết nối: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x Giắc 3.5 mm
- Hỗ trợ ổ đĩa: 2x 3,5" HDD hoặc 4x 2,5" SSD
- Cáp Riser: PCIE 4.0 x 16
- Hỗ trợ : VGA: 422mm | CPU Cooler: 180mm
- Bộ tản nhiệt hàng đầu: 120-360, 140-280 @ dày 68 mm
- Mặt hông trái : Kính cường lực tab lock
- LCD: 14,5” 688 x 2560 (2,5K) 60Hz
Case HYTE Y70 Touch Infinite Black (EATX-ATX, Kính cường lực-Thép-ABS, Riser PCIE 4.0, LCD 14.5inch)
Case HYTE Y70 Touch Infinite Panda (EATX-ATX, Kính cường lực-Thép-ABS, Riser PCIE 4.0, LCD 14.5inch)
- Thương hiệu: HYTE
- Model: Y70 Touch Infinite Panda
- Hỗ trợ Mainboard: ITX, mATX, ATX, EATX
- Kích thước : 470 x 320 x 470mm
- Cổng kết nối: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x Giắc 3.5 mm
- Hỗ trợ ổ đĩa: 2x 3,5" HDD hoặc 4x 2,5" SSD
- Cáp Riser: PCIE 4.0 x 16
- Hỗ trợ : VGA: 422mm | CPU Cooler: 180mm
- Bộ tản nhiệt hàng đầu: 120-360, 140-280 @ dày 68 mm
- Mặt hông trái : Kính cường lực tab lock
- LCD: 14,5” 688 x 2560 (2,5K) 60Hz
Case HYTE Y70 Touch Infinite Panda (EATX-ATX, Kính cường lực-Thép-ABS, Riser PCIE 4.0, LCD 14.5inch)
Case HYTE Y70 Touch Infinite Snow White (EATX-ATX, Kính cường lực-Thép-ABS, Riser PCIE 4.0, LCD 14.5inch)
- Thương hiệu: HYTE
- Model: Y70 Touch Infinite Snow White
- Hỗ trợ Mainboard: ITX, mATX, ATX, EATX
- Kích thước : 470 x 320 x 470mm
- Cổng kết nối: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x Giắc 3.5 mm
- Hỗ trợ ổ đĩa: 2x 3,5" HDD hoặc 4x 2,5" SSD
- Cáp Riser: PCIE 4.0 x 16
- Hỗ trợ : VGA: 422mm | CPU Cooler: 180mm
- Bộ tản nhiệt hàng đầu: 120-360, 140-280 @ dày 68 mm
- Mặt hông trái : Kính cường lực tab lock
- LCD: 14,5” 688 x 2560 (2,5K) 60Hz
Case Infinity Jikan ( ATX, Mid Tower, No FAN)
- Case Infinity Jikan
- Thương hiệu: Infinity
- Chuẩn case: Mid Tower
- Màu sắc: Đen
- Chất liệu: Thép, nhựa và kính cường lực
- Khe mở rộng PCI-e: 7
- Khối lượng: 4 Kg
- Kích thước: 190(rộng) x 435(cao) x 360(sâu) mm.
- Ổ cứng hỗ trợ” 1 x SSD và 1 x HDD
- Cổng kết nối: USB 3.0 x 1, USB 2.0 x 2, Jack 3.5 x 1, Power SW, Reset SW, LED SW
- Nguồn hỗ trợ: ATX 150mm
- Chiều cao Tản nhiệt CPU: 155mm
Case Iqunix ZX-1 Aluminum – Mini-ITX Case
- Thương hiệu: Iqunix
- Loại case: Mini-ITX
- Chất liệu: Nhôm
- Kích thước: 330 x 149 x 217mm
- Kích thước Mainboard: 175 x 86 x 175mm
- Kích thước GPU: 305 x 45 x 140mm
- Màu sắc: White Coral, Matte black, Space Grey, Midnight Green, Navy Blue
Case JETEK EM3
- Loại Case: Mid Tower
- Màu: Đen
- Hỗ trợ main: Micro ATX
- Kích thước khung : 355x170x295mm ( Dài x Rộng x Cao)
- Khe lắp ổ cứng : 1 x HDD 3.5 ,1 x SSD 2.5
- USB port : 2 x USB 2.0 , Audio
- Quạt làm mát hỗ trợ : ( tùy chọn)
- LED: RGB
Case JETEK EM4
- Thương hiệu: Jetek
- Loại case: Mid Tower
- Màu sắc: Đen
- Hỗ trợ mainboard: Micro ATX
- Khay lắp ổ cứng 3.5’’: 2
- Khay lắp ổ cứng 2.5’’: 2
- Khe mở rộng: 4
- Cổng giao tiếp bên ngoài: 2 x USB 2.0 / HD Audio
- Chuẩn nguồn: ATX
Case JETEK EN15
- Kích thước : 295*165*350mm(L*W*H)
- Vật kiệu : 0.4mm , thép SPCC
- Cổng Âm thanh USB: 2*USB 1.0 + Audio
- Bo mạch chủ : Micro ATX, Mini -ITX
- Cấu hình chi tiết : 1*3.5"HDD + 1*2.5"SSD
- Card đồ họa : 250mm
- Chiều cao CPU : 140mm
- Quạt: Phía trước :1*120mm
- Phía sau: 1*80mm
- Bên trái : 1*120mm
Case JETEK EN16
- Kích thước : 295*165*386mm(L*W*H)
- Vật kiệu : 0.4mm , thép SPCC
- Cổng Âm thanh USB: 2*USB 1.0 + Audio
- Bo mạch chủ : Micro ATX, Mini-ITX
- Cấu hình chi tiết : 1*3.5"HDD + 1*2.5"SSD
- Card đồ họa : 250mm
- Chiều cao CPU : 140mm
- Quạt: Phía trước :1*120mm
- Phía sau: 1*80mm
- Bên trái : 1*120mm
Case JETEK G9015
- Loại case: Mini Tower
- Hỗ trợ mainboard: Micro-ATX; Mini-ITX
- Khay mở rộng tối đa: 1 x 3.5" , 1 x 2.5"
- Cổng USB: 1 x USB 3.0 , 2 x USB 2.0
- Số quạt tặng kèm: Không có
Case JETEK G9019
- Loại case: Full Tower
- Hỗ trợ mainboard: Mcro ATX, ATX
- Khay mở rộng tối đa: 2 x 3,5”, 4 x 2,5”
- Khe mở rộng: 7
- Cổng USB: 2 x USB 3.0 , 2 x USB 2.0 , HD Audio
- Chuẩn nguồn: ATX
Case JETEK GAME A1
- Loại case: MID Tower
- Kích thước: 350*180*420mm
- Màu: Đen
- Chất liệu: Thép, kính
- Hỗ trợ mainboard: M-ATX, ATX, ITX
- Khe lắp ổ cứng: 2 x HDD 3.5, 2 x SSD 2.5
- Khe mở rộng: 7Cổng USB: 1 x USB 3.0 , 2 x USB 1.0
Case JETEK GAME SQUID R1
- Kích thước : 365*200*455mm(L*W*H)
- Vật kiệu : 0.5mm SPCC
- Bản phía trước ABS+ Lưới , Kính cường lực bên trái.
- Cổng Âm thanh USB: 1*USB 3.0+2*USB1.0+HD AUDIO
- Bo mạch chủ : ATX , Micro ATX, Mini -ITX
- Cấu hình chi tiết : 2*HDD + 3*SSD
- Tản nhiệt: 240mm
- Card dồ hoạ: 310mm
Case JETEK GAME SQUID R22
- Kích thước : 368*200*460mm(L*W*H)
- Vật kiệu : 0.5mm SPCC
- Bản điều khiển phủ ABS +Bảng kim loại.
- Kính cường lực bên trái
- Cổng Âm thanh USB: 1*USB 3.0+2*USB1.0+HD AUDIO
- Bo mạch chủ : ATX , Micro ATX, Mini -ITX
- Cấu hình chi tiết : 3*HDD + 2*SSD
- Tản nhiệt: 160mm
- Card dồ hoạ: 300mm
- Quạt : Front: 3*120mm (có sẵn)
Case JETEK GAME SQUID R3 BLACK
- Kích thước : 365*200*455mm(L*W*H)
- Vật kiệu : 0.5mm SPCC
- Bản phía trước ABS+ Lưới , Kính cường lực bên trái.
- Cổng Âm thanh USB: 1*USB 3.0+2*USB1.0+HD AUDIO
- Bo mạch chủ : ATX , Micro ATX, Mini -ITX
- Cấu hình chi tiết : 2*HDD + 3*SSD
- Tản nhiệt: 240mm
- Card dồ hoạ: 310mm
Case JETEK GAME SQUID R3 White
- Kích thước : 365*200*455mm(L*W*H)
- Vật kiệu : 0.5mm SPCC
- Bản phía trước ABS+ Lưới , Kính cường lực bên trái.
- Cổng Âm thanh USB: 1*USB 3.0+2*USB1.0+HD AUDIO
- Bo mạch chủ : ATX , Micro ATX, Mini -ITX
- Cấu hình chi tiết : 2*HDD + 3*SSD
- Tản nhiệt: 240mm
- Card dồ hoạ: 310mm
Case JETEK GAME SQUID X4
- Kích thước : 375*215*425mm(L*W*H)
- Vật kiệu : 0.5mm SPCC
- Bản phía trước ABS+ Lưới , Kính cường lực bên trái.
- Cổng Âm thanh USB: 1*USB 3.0+2*USB1.0+HD AUDIO
- Bo mạch chủ : Micro ATX, Mini -ITX
- Cấu hình chi tiết : 2*HDD + 2*SSD
- Tản nhiệt: 165mm
- Card dồ hoạ: 330mm
Case JETEK GAME V12
- Kích thước : 372*185*352mm(L*W*H)
- Vật kiệu : 0.4mm SPCC
- Bản phía trước ABS+ Lưới
- Cổng Âm thanh USB: 2*USB 1.0 + AUDIO
- Bo mạch chủ : Micro ATX, Mini -ITX
- Cấu hình chi tiết : 1*5.25 ODD +1*3.5 FDD
- 2* 3.5 HDD + 2*2.5 SSD
- Tản nhiệt: 240mm
- Card dồ hoạ: 310mm
- Quạt : Front: 1*120mm (có sẵn)
- Top : 2*120mm(option)
- Rear: 1*120mm (option)
- Hỗ trợ quạt nước : Front: 1*120mm


