CPU AMD RYZEN 7 2700X (3.7 GHz boost 4.3 GHz, 8 nhân 16 luồng, 20MB Cahce, 105W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 7 2700X
- Socket: AM4 , AMD Ryzen thế hệ thứ 2
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Tốc độ xử lý: 3.7 GHz - 4.3 GHz
- Bộ nhớ đệm: 16MB
- Kiến trúc: 12nm
CPU AMD RYZEN 7 3700X (3.6 GHz boost 4.4GHz, 8 nhân 16 luồng, 36MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU Ryzen thế hệ thứ 3
- Tiến trình sản xuất 7nm
- Socket AM4
- Số nhân/luồng: 8/16
- Xung cơ bản: 3.6 Ghz
- Xung tối đa: 4.4 Ghz
- Điện tiêu thụ 65W
- Đi kèm tản nhiệt Wraith Prism với RGB LED
- Hỗ trợ PCI-e 4.0
- Mainboard khuyến nghị X470, X570
CPU AMD RYZEN 7 3800X (3.9 GHz boost 4.5GHz, 8 nhân 16 luồng, 36MB Cache, 105W, Socket AM4)
- CPU Ryzen thế hệ thứ 3
- Tiến trình sản xuất 7nm
- Socket AM4
- Số nhân/luồng : 8/16
- Xung cơ bản : 3.9 ghz
- Xung tối đa : 4.5 ghz
- Điện tiêu thụ: 105 W
- Hỗ trợ PCI-e 4.0
- Đi kèm tản nhiệt Wraith Prism với RGB LED
- Mainboard khuyến nghị X570
CPU AMD RYZEN 7 3800XT (3.8GHz boost 4.7GHz, 8 nhân 16 luồng, 32MB Cache, 105W) – Socket AM4
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung cơ bản: 3,8GHz
- Xung Max Boost: Lên đến 4.7GHz
- Tổng bộ nhớ đệm L1: 512KB
- Tổng bộ nhớ đệm L2: 4MB
- Tổng bộ nhớ đệm L3: 32MB
- Khả năng ép xung: Có
- CMOS: TSMC 7nm FinFET
- Socket: AM4
- Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
- TDP / TDP mặc định: 105W
CPU AMD Ryzen 7 5700 (3.7GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 5700
- CPU Socket: AM4
- Công nghệ: TSMC 7nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.7 GHz
- Bộ nhớ đệm L2: 4 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 16 MB
- TDP mặc định: 65 W
- AMD Configurable TDP (cTDP): 45 - 65W
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Stealth
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
CPU AMD Ryzen 7 5700G (3.8GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.8 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.6 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 8
- Cache: 20MB
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 7 5700GE (3.2GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 20MB Cahce, 35W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.2 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.6 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 8
- Cache: 20MB
- Điện năng tiêu thụ: 35W
CPU AMD Ryzen 7 5700X (3.4GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 36MB Cache, 65W, SK AM4, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.4GHz
- Tốc độ boost: 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 36MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
- Product ID: 100-000000926
CPU AMD Ryzen 7 5700X (3.4GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 36MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.4GHz
- Tốc độ boost: 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 36MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 7 5700X3D (3.0GHz boost 4.1GHz, 8 nhân 16 luồng, 100MB Cache, 105W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 5700X3D
- CPU Socket: AM4
- Công nghệ: TSMC 7nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.1GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L2: 4 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 105 W
- AMD Configurable TDP (cTDP): 45 - 65W
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Không bao gồm
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 90°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
CPU AMD RYZEN 7 5800X (3.8GHz Max boost 4.7GHz, 8 nhân 16 luồng, 36MB Cache, 105W, Socket AM4)
- Hãng sản xuất: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/ Số luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.8GHz
- Tốc độ boost: 4.7GHz
- Dây chuyền công nghệ: 7nm
- PCI Express®: PCIe 4.0
- Điện áp tiêu thụ: 105W
CPU AMD Ryzen 7 5800X3D (3.4GHz boost 4.5GHz, 8 nhân 16 luồng, 100MB Cache, 105W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.4GHz
- Tốc độ boost: 4.5GHz
- Công nghệ xử lý 7nm
- Bộ nhớ đệm: 100MB Cache
- Điện áp tiêu thụ: 105W
CPU AMD Ryzen 7 7700 (3.8GHz boost 5.3GHz, 8 nhân 16 luồng, 40MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.8 GHz
- Tốc độ tối đa: 5.3 GHz
- Cache: 40MB
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 7 7700X (4.5GHz boost 5.4GHz, 8 nhân 16 luồng, 40MB Cache, 105W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 4.5 GHz
- Tốc độ tối đa: 5.4 GHz
- Cache: 40MB
- Điện năng tiêu thụ: 105W
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (4.1GHz boost 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 4.1GHz
- Tốc độ tối đa: 5.0GHz
- Cache: 104MB
- Điện năng tiêu thụ: 120W
- AMD Part No: 100-000000910
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (4.1GHz boost 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 4.1GHz
- Tốc độ tối đa: 5.0GHz
- Cache: 104MB
- Điện năng tiêu thụ: 120W
CPU AMD Ryzen 7 8700F (4.1GHz boost 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 24MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 8700F
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Công nghệ AI: AMD Ryzen™ AI (Khi kết hợp với các dòng VGA Radeon 7000 Series)
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.0 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.1 GHz
- Bộ nhớ đệm L2: 8 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 16 MB
- TDP mặc định: 65W
- AMD Configurable TDP (cTDP): 45 - 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
CPU AMD Ryzen 7 8700G (4.2GHz boost 5.1GHz, 8 nhân 16 luồng, 16MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 8700G - Đồ Họa Tích Hợp
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Công nghệ AI: AMD Ryzen™ AI
- Đồ Họa Tích Hợp: AMD Radeon™ 780M
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.1 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.2 GHz
- Bộ nhớ đệm L2: 8 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 16 MB
- TDP mặc định: 65W
- AMD Configurable TDP (cTDP): 45 - 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
CPU AMD Ryzen 7 9700X (3.8GHz boost 5.5GHz, 8 nhân 16 luồng, 40MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 9700X
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.4 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 640 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 8 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 32 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - Phiên bản 64-Bit, Windows 10 - Phiên bản 64-Bit, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen 7 9800X3D (4.7GHz boost 5.2GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 9800X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.2 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 640 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 8 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz boost 5.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 9850X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 640 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 8 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-000001973
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz boost 5.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 9850X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 640 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 8 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD RYZEN 7 PRO 4750G (3.6GHz boost 4.4GHz, 8 nhân 16 luồng, 12MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.6 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.4 GHz
- Cache: L2 (4MB), L3 (8MB)
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 7 PRO 5750G (3.8GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Model: Ryzen 7 Pro 5750G
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.8 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.6 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 8
- Cache: 20MB
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 7 PRO 5750GE (3.2GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 35W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Model: Ryzen 7 Pro 5750GE
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.2 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.6 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 8
- Cache: 20MB
- Điện năng tiêu thụ: 35W
CPU AMD RYZEN 9 3900X (3.8GHz boost 4.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 64MB Cache, 105W, Socket AM4)
- CPU Ryzen thế hệ thứ 3, tiến trình sản xuất 7nm
- 12 nhân, 24 luồng
- Xung nhịp mặc định 3.6 GHz
- Xung nhịp boost tối đa 4.6 GHz
- Hỗ trợ PCI-e 4.0
- Hỗ trợ ép xung
- Đi kèm tản nhiệt Wraith Prism với RGB LED
CPU AMD RYZEN 9 3900XT (3.8GHz boost 4.7GHz, 12 nhân 24 luồng, 64MB Cache, 105W) – Socket AM4
- Số nhân: 12
- Số luồng: 24
- Xung cơ bản: 3,8GHz
- Xung Max Boost: Lên đến 4.7GHz
- Tổng bộ nhớ đệm L1: 768KB
- Tổng bộ nhớ đệm L2: 6MB
- Tổng bộ nhớ đệm L3: 64MB
- Khả năng ép xung: Có
- CMOS: TSMC 7nm FinFET
- Socket: AM4
- Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
- TDP / TDP mặc định: 105W
CPU AMD RYZEN 9 3950X (3.5GHz boost 4.7GHz, 16 nhân 32 luồng, 72MB Cache, 105W, Socket AM4)
- CPU đầu bảng của AMD dành cho socket AM4
- 16 nhân & 32 luồng
- Xung cơ bản: 3.5 GHz
- Xung tối đa (boost): 4.7 GHz
- Dây chuyền công nghệ: 12nm
- Bộ nhớ đệm cache: 72MB
- Mức tiêu thụ điện năng: 105W
- Chạy tốt trên các bo mạch chủ X570 đời cao
- Phù hợp cho những nhà sáng tạo nội dung
CPU AMD RYZEN 9 5900X (3.7GHz Max boost 4.8GHz, 12 nhân 24 luồng, 70MB Cache, 105W, Socket AM4)
- Hãng sản xuất: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/ Số luồng: 12/24
- Tốc độ cơ bản: 3.7GHz
- Tốc độ boost: 4.8GHz
- Dây chuyền công nghệ: 7nm
- PCI Express®: PCIe 4.0
- Điện áp tiêu thụ: 105W
CPU AMD RYZEN 9 5950X (3.4GHz Max boost 4.9GHz, 16 nhân 32 luồng, 72MB Cache, 105W, Socket AM4)
- Hãng sản xuất: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/ Số luồng: 16/32
- Tốc độ cơ bản: 3.4GHz
- Tốc độ boost: 4.9GHz
- Dây chuyền công nghệ: 7nm
- PCI Express®: PCIe 4.0
- Điện áp tiêu thụ: 105W
CPU AMD Ryzen 9 7900 (3.7GHz boost 5.4GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 12/24
- Tốc độ cơ bản: 3.7GHz
- Tốc độ tối đa: 5.4GHz
- Cache: 76MB
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 12/24
- Tốc độ cơ bản: 4.7 GHz
- Tốc độ tối đa: 5.6 GHz
- Cache: 76MB
- Điện năng tiêu thụ: 170W
CPU AMD Ryzen 9 7900X3D (4.4GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 140MB Cache, 120W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 12/24
- Tốc độ cơ bản: 4.4GHz
- Tốc độ tối đa: 5.6GHz
- Cache: 140MB
- Điện năng tiêu thụ: 120W
CPU AMD Ryzen 9 7950X (4.5GHz boost 5.7GHz, 16 nhân 32 luồng, 80MB Cache, 170W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 16/32
- Tốc độ cơ bản: 4.5 GHz
- Tốc độ tối đa: 5.7 GHz
- Cache: 80MB
- Điện năng tiêu thụ: 170W
CPU AMD Ryzen 9 7950X3D (4.2GHz boost 5.7GHz, 16 nhân 32 luồng, 144MB Cache, 120W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 16/32
- Tốc độ cơ bản: 4.4GHz
- Tốc độ tối đa: 5.6GHz
- Cache: 140MB
- Điện năng tiêu thụ: 120W
CPU AMD Ryzen 9 9900X (4.4GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 120W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 9 9900X
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 12
- Số luồng: 24
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.4 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 960 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 12 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 64 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - Phiên bản 64-Bit, Windows 10 - Phiên bản 64-Bit, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen 9 9900X3D (4.4 GHz boost 5.5 GHz, 12 nhân 24 luồng, 140MB Cache, 120W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 9 9900X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 12
- Số luồng: 24
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.5 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.4 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 960 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 12 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen 9 9950X (4.3GHz boost 5.7GHz, 16 nhân 32 luồng, 80MB Cache, 170W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 9 9950X
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 16
- Số luồng: 32
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.7 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.3 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 1280 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 16 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 64 MB
- TDP mặc định: 170W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D (4.3 GHz boost 5.7 GHz, 16 nhân 32 luồng, 144MB Cache, 170W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 9 9950X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 16
- Số luồng: 32
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.7 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.3 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 1280 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 16 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
- TDP mặc định: 170W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen 9 9950X3D2 Dual Edition (4.3 GHz boost 5.6 GHz, 16 nhân 32 luồng, 208MB Cache, 200W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 9 9950X3D2 Dual Edition
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 16
- Số luồng: 32
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.3 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 1280 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 16 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 192 MB
- TDP mặc định: 200W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit


