Tất cả sản phẩm

Hiển thị 2841–2880 của 13763 kết quả

-4%

CPU AMD RYZEN THREADRIPPER 1920X (3.5 GHz boost 4.0 GHz, 12 nhân 24 luồng, 32MB Cache,180W ,Socket TR4)

  • CPU AMD Threadripper 1920X
  • Số Nhân : 12 (Cores)
  • Số Luồng : 24 (Threads)
  • Tốc độ xung mặc định : 3.5Ghz (Default)
  • Tốc độ Xung nhịp OC : 4.0Ghz (Tubor Boost)
  • Bộ nhớ đệm : 24MB (L3 Cache)
  • Khả năng ép xung: Có (Unlocked)
Giá gốc là: 10.990.000₫.Giá hiện tại là: 10.499.000₫.
-4%

CPU AMD RYZEN THREADRIPPER 1950X (3.4 GHz boost 4.0 GHz, 16 nhân 32 luồng, 32MB Cache, 180W, Socket TR4)

  • Thương hiệu: AMD
  • Số Nhân : 16 (Cores)
  • Số Luồng : 32 (Threads)
  • Tốc độ xung mặc định : 3.4Ghz (Default)
  • Tốc độ Xung nhịp OC : 4.0Ghz (Tubor Boost)
  • Bộ nhớ đệm : 32MB (L3 Cache)
  • Khả năng ép xung: Có (Unlocked)
Giá gốc là: 21.000.000₫.Giá hiện tại là: 20.199.000₫.
-26%

CPU AMD RYZEN THREADRIPPER 2920X (3.5GHz boost 4.3GHz, 12 nhân 24 luồng, 32MB Cache, 180W, Socket TR4)

  • Số nhân: 12
  • Số luồng: 24
  • Xung nhịp cơ bản: 3,5 GHz
  • Xung nhịp boost tối đa: 4,3GHz
  • Tổng bộ nhớ cache L1 / L2 / L3: 1,125MB / 6MB / 32MB
  • Hỗ trợ ép xung: Sẵn sàng
  • CMOS: 12nm
  • Socket: TR4
  • Phiên bản PCI Express: PCIe 3.0
  • Tản nhiệt CPU: Không đi kèm
  • TDP mặc định: 180W
  • Nhiệt độ tối đa: 68 ° C
  • Hỗ trợ RAM: 2933Mhz – DDR4 – 4 kênh
Giá gốc là: 14.900.000₫.Giá hiện tại là: 11.000.000₫.
-22%

CPU AMD RYZEN THREADRIPPER 2950X (3.5GHz boost 4.4GHz, 16 nhân 32 luồng, 40MB Cache, 180W, Socket TR4)

  • Socket: TR4
  • Số nhân/luồng: 16/32
  • Tần số cơ bản/turbo: 3.5GHz/4.4 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 32MB L3, 8MB L2
  • Đồ họa tích hợp: Không
  • Bus ram hỗ trợ: DDR4 2933MHz
  • TDP: 180W
Giá gốc là: 22.500.000₫.Giá hiện tại là: 17.500.000₫.
-8%

CPU AMD RYZEN THREADRIPPER 2970WX (3.0GHz boost 4.2GHz, 24 nhân 48 luồng, 76MB Cache, 250W, Socket AMD TR4)

  • Số nhân: 24
  • Số luồng: 48
  • Xung nhịp cơ bản: 3,0 GHz
  • Xung nhịp boost tối đa: 4,2GHz
  • Tổng bộ nhớ cache L1 / L2 / L3: 2,25MB / 12MB / 64MB
  • Hỗ trợ ép xung: Sẵn sàng
  • CMOS: 12nm
  • Socket: TR4
  • Phiên bản PCI Express: PCIe 3.0
  • Tản nhiệt CPU: Không đi kèm
  • TDP mặc định: 250W
  • Nhiệt độ tối đa: 68 ° C
Giá gốc là: 35.699.000₫.Giá hiện tại là: 32.900.000₫.
-5%

CPU AMD RYZEN THREADRIPPER 2990WX (3.0GHz boost 4.2GHz, 32 nhân 64 luồng, 64MB Cache, 250W, Socket TR4)

  • AMD Ryzen Threadripper 2990WX
  • Socket: AMD TR4
  • Số lõi/luồng: 32/64
  • Tần số cơ bản/turbo: 3.0/4.2 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 64MB
  • Bus ram hỗ trợ: DDR4 2933MHz
  • Mức tiêu thụ điện: 250W
Giá gốc là: 42.480.000₫.Giá hiện tại là: 40.480.000₫.
-4%

CPU AMD RYZEN THREADRIPPER 3960X (3.8GHz boost 4.5GHz, 24 nhân 48 luồng, 140MB Cache, 280W, SK sTRX4)

  • CPU Threadripper thế hệ thứ 3 được mong chờ của AMD
  • Số nhân: 24
  • Số luồng: 48
  • Xung cơ bản: 3.8 GHz
  • Xung tối đa (boost): 4.5 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 140MB
  • Tiêu thụ điện: 280W
  • Chạy tốt trên các mainboard socket sTRX4
  • Phù hợp cho những nhà sáng tạo nội dung
    Giá gốc là: 39.600.000₫.Giá hiện tại là: 38.000.000₫.
    -2%

    CPU AMD RYZEN THREADRIPPER 3970X (3.7GHz boost 4.5GHz, 32 nhân 64 luồng, 144MB Cache, 280W, Socket AMD sTRX4)

    • Thương hiệu: AMD
    • Số nhân: 32
    • Số luồng: 64
    • Xung cơ bản: 3.7 GHz
    • Xung tối đa (boost): 4.5 GHz
    • Bộ nhớ đệm: 144MB
    • Tiêu thụ điện: 280W
    • Chạy tốt trên các mainboard socket sTRX4
    • Phù hợp cho những nhà sáng tạo nội dung
      Giá gốc là: 52.990.000₫.Giá hiện tại là: 51.900.000₫.
      -3%

      CPU AMD RYZEN THREADRIPPER 3990X (2.9 GHz (4.3 GHz Max Boost), 288 MB Cache, 64 cores 128 threads, Zen 2, 7nm ,PCIe 4.0, 280W, Socket TR4+)

      • Chủng loại: Ryzen Threadripper
      • Socket: TRX4
      • Tốc độ: 2.9 GHz (4.3 GHz with boost)
      • Bus Ram hỗ trợ: DDR4 - 3200MHz
      • Nhân CPU: 64
      • Luồng CPU: 128
      • Bộ nhớ đệm: 288 MB
      • Điện áp tiêu thụ: 280W
      Giá gốc là: 106.990.000₫.Giá hiện tại là: 104.000.000₫.

      CPU AMD Ryzen Threadripper 7960X (4.2GHz Max boost 5.3GHz, 24 nhân 48 luồng, 153.5MB Cache, 350W, Socket sTR5)

      • Thương hiệu: AMD
      • Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper 7960X
      • CPU Sockets: TR5
      • Supporting Chipset: TRX50
      • Công nghệ: TSMC 5nmFinFET
      • Số Nhân: 24
      • Số Luồng: 48
      • Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.3 GHz
      • Xung Nhịp Cơ Bản: 4.2GHz
      • Bộ Nhớ Đệm L1: 1.5 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L2: 24 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L3: 128MB
      • TDP Mặc Định: 350W
      • Mở Khóa Ép Xung: Có
      • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
      • Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition RHEL x86 64-Bit

      CPU AMD Ryzen Threadripper 7970X (4.0GHz Max boost 5.3GHz, 32 nhân 64 luồng, 162MB Cache, 350W, Socket sTR5)

      • Thương hiệu: AMD
      • Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper 7970X
      • CPU Sockets: TR5
      • Supporting Chipset: TRX50
      • Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
      • Số Nhân: 32
      • Số Luồng: 64
      • Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.3 GHz
      • Xung Nhịp Cơ Bản: 4.0GHz
      • Bộ Nhớ Đệm L1: 2 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L2: 32 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
      • TDP Mặc Định: 350W
      • Mở Khóa Ép Xung: Có
      • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
      • Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition RHEL x86 64-Bit

      CPU AMD Ryzen Threadripper 7980X (3.2GHz Max boost 5.1GHz, 64 nhân 128 luồng, 324MB Cache, 350W, Socket sTR5)

      • Thương hiệu: AMD
      • Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper 7980X
      • CPU Sockets: TR5
      • Supporting Chipset: TRX50
      • Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
      • Số Nhân: 64
      • Số Luồng: 128
      • Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.1 GHz
      • Xung Nhịp Cơ Bản: 3.2 GHz
      • Bộ Nhớ Đệm L1: 4 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L2: 64 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L3: 256 MB
      • TDP Mặc Định: 350W
      • Mở Khóa Ép Xung: Có
      • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
      • Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition RHEL x86 64-Bit

      CPU AMD Ryzen Threadripper 9960X (4.2 GHz Max boost 5.4GHz, 24 nhân 48 luồng, 152MB Cache, 350W, Socket sTR5)

      • CPU AMD Ryzen Threadripper 9960X
      • Thương hiệu: AMD
      • CPU Sockets: sTR5
      • Supporting Chipset: TRX50
      • Công nghệ: TSMC 4nm FinFET/TSMC 6nm FinFET
      • Số Nhân: 24
      • Số Luồng: 48
      • Xung Nhịp Tối Đa: Up to 5.4 GHz
      • Xung Nhịp Cơ Bản: 4.3 GHz
      • Bộ Nhớ Đệm L1: 1920 KB
      • Bộ Nhớ Đệm L2: 24 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
      • TDP Mặc Định: 350W
      • Mở Khóa Ép Xung: Yes
      • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
      • AMD Part No: 100-100001595WOF
      • Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition

      CPU AMD Ryzen Threadripper 9970X (4 GHz Max boost 5.4GHz, 32 nhân 64 luồng, 160MB Cache, 350W, Socket sTR5)

      • CPU AMD Ryzen Threadripper 9970X
      • Thương hiệu: AMD
      • CPU Sockets: sTR5
      • Supporting Chipset: TRX50
      • Công nghệ: TSMC 4nm FinFET/TSMC 6nm FinFET
      • Số Nhân: 32
      • Số Luồng: 64
      • Xung Nhịp Tối Đa: Up to 5.4 GHz
      • Xung Nhịp Cơ Bản: 4 GHz
      • Bộ Nhớ Đệm L1: 2560 KB
      • Bộ Nhớ Đệm L2: 32 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
      • TDP Mặc Định: 350W
      • Mở Khóa Ép Xung: Yes
      • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
      • AMD Part No: 100-100001594WOF
      • Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition

      CPU AMD Ryzen Threadripper 9980X (3.2 GHz Max boost 5.4GHz, 64 nhân 128 luồng, 320MB Cache, 350W, Socket sTR5)

      • CPU AMD Ryzen Threadripper 9980X
      • Thương hiệu: AMD
      • CPU Sockets: sTR5
      • Supporting Chipset: TRX50
      • Công nghệ: TSMC 4nm FinFET/TSMC 6nm FinFET
      • Số Nhân: 64
      • Số Luồng: 128
      • Xung Nhịp Tối Đa: Up to 5.4 GHz
      • Xung Nhịp Cơ Bản: 3.2 GHz
      • Bộ Nhớ Đệm L1: 5120 KB
      • Bộ Nhớ Đệm L2: 64 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L3: 256 MB
      • TDP Mặc Định: 350W
      • Mở Khóa Ép Xung: Yes
      • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
      • AMD Part No: 100-100001593WOF
      • Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition

      CPU AMD RYZEN THREADRIPPER PRO 3945WX (4.0GHz Max boost 4.3GHz, 12 nhân 24 luồng, 64MB Cache, 280W, Socket sWRX80)

      • Thương hiệu: AMD
      • Socket: sWRX80
      • Số nhân/ Số luồng: 12/24
      • Tốc độ cơ bản: 4.0 GHz
      • Tốc độ boost: 4.3 GHz
      • Bộ nhớ cache: 64MB
      • Công nghệ: 7nm
      • Điện áp tiêu thụ: 280W

      CPU AMD RYZEN THREADRIPPER PRO 3955WX (3.9GHz Max boost 4.3GHz, 16 nhân 32 luồng, 73MB Cache, 280W, Socket sWRX80)

      • Thương hiệu: AMD
      • Socket: sWRX80
      • Số nhân/ Số luồng: 16/32
      • Tốc độ cơ bản: 3.9GHz
      • Tốc độ boost: 4.3GHz
      • Bộ nhớ đệm cache: 73MB
      • Công nghệ: 7nm
      • Điện áp tiêu thụ: 280W
      -2%

      CPU AMD RYZEN THREADRIPPER PRO 3975WX (3.5GHz Max boost 4.2GHz, 32 nhân 64 luồng, 146MB Cache, 280W, Socket sWRX80)

      • Thương hiệu: AMD
      • Socket: sWRX80
      • Số nhân/ Số luồng: 32/64
      • Tốc độ cơ bản: 3.5GHz
      • Tốc độ boost: 4.2GHz
      • Bộ nhớ đệm cache: 146MB
      • Công nghệ: 7nm
      • Điện áp tiêu thụ: 280W
      Giá gốc là: 73.599.000₫.Giá hiện tại là: 72.000.000₫.
      -1%

      CPU AMD RYZEN THREADRIPPER PRO 3995WX (2.7GHz Max boost 4.2GHz, 64 nhân 128 luồng, 292MB Cache, 280W, Socket sWRX80)

      • Thương hiệu: AMD
      • Socket: sWRX80
      • Số nhân/ Số luồng: 64/128
      • Tốc độ cơ bản: 2.7GHz
      • Tốc độ boost: 4.2GHz
      • Bộ nhớ cache: 292MB
      • Công nghệ: 7nm
      • Điện áp tiêu thụ: 280W
      Giá gốc là: 143.000.000₫.Giá hiện tại là: 141.000.000₫.

      CPU AMD RYZEN THREADRIPPER PRO 5955WX (4.0GHz Max boost 4.5GHz, 16 nhân 32 luồng, 64MB Cache, 280W, Socket sWRX80)

      • Thương hiệu: AMD
      • Socket: sWRX80
      • Số nhân/luồng: 16/32
      • Tần số cơ bản: 4.0 GHz
      • Xung nhịp Turbo: 4.5 GHz
      • Bộ nhớ đệm: 72MB
      • Mức tiêu thụ điện: 280W

      CPU AMD RYZEN THREADRIPPER PRO 5965WX (3.8GHz Max boost 4.5GHz, 24 nhân 48 luồng, 128MB Cache, 280W, Socket sWRX80)

      • Thương hiệu: AMD
      • Socket: sWRX80
      • Số nhân/ Số luồng: 24/48
      • Tốc độ cơ bản: 3.8 GHz
      • Tốc độ boost: 4.5 GHz
      • Bộ nhớ cache: 128MB
      • Công nghệ: 7nm
      • Điện áp tiêu thụ: 280W

      CPU AMD RYZEN THREADRIPPER PRO 5975WX (3.6GHz Max boost 4.5GHz, 32 nhân 64 luồng, 128MB Cache, 280W, Socket sWRX80)

      • Thương hiệu: AMD
      • Socket: sWRX80
      • Số nhân/ Số luồng: 32/64
      • Tốc độ cơ bản: 3.6 GHz
      • Tốc độ boost: 4.5 GHz
      • Bộ nhớ cache: 128MB
      • Công nghệ: 7nm
      • Điện áp tiêu thụ: 280W

      CPU AMD RYZEN THREADRIPPER PRO 5995WX (2.7GHz Max boost 4.5GHz, 64 nhân 128 luồng, 256MB Cache, 280W, Socket sWRX80)

      • Thương hiệu: AMD
      • Socket: sWRX80
      • Số nhân/ Số luồng: 64/128
      • Tốc độ cơ bản: 2.7 GHz
      • Tốc độ boost: 4.5 GHz
      • Bộ nhớ cache: 256MB
      • Công nghệ: 7nm
      • Điện áp tiêu thụ: 280W

      CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX (4.2GHz Max boost 5.3GHz, 24 nhân 48 luồng, 153.5MB Cache, 350W, Socket sTR5)

      • Thương hiệu: AMD
      • Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper PRO 7965WX
      • CPU Sockets: TR5
      • Supporting Chipset: WRX90 / TRX50
      • Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
      • Số Nhân: 24
      • Số Luồng: 48
      • Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.3 GHz
      • Xung Nhịp Cơ Bản: 4.2 GHz
      • Bộ Nhớ Đệm L1: 1.5 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L2: 24 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
      • TDP Mặc Định: 350W
      • Mở Khóa Ép Xung: Có
      • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
      • Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition RHEL x86 64-Bit

      CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7975WX (4.0GHz Max boost 5.3GHz, 32 nhân 64 luồng, 162MB Cache, 350W, Socket sTR5)

      • Thương hiệu: AMD
      • Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper PRO 7975WX
      • CPU Sockets: TR5
      • Supporting Chipset: WRX90 / TRX50
      • Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
      • Số Nhân: 32
      • Số Luồng: 64
      • Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.3 GHz
      • Xung Nhịp Cơ Bản: 4.0 GHz
      • Bộ Nhớ Đệm L1: 2 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L2: 32 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
      • TDP Mặc Định: 350W
      • Mở Khóa Ép Xung: Có
      • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
      • Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition RHEL x86 64-Bit
      -2%

      CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7985WX (3.2GHz Max boost 5.1GHz, 64 nhân 128 luồng, 324MB Cache, 350W, Socket sTR5)

      • Thương hiệu: AMD
      • Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper PRO 7985WX
      • CPU Sockets: TR5
      • Supporting Chipset: WRX90 / TRX50
      • Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
      • Số Nhân: 64
      • Số Luồng: 128
      • Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.1 GHz
      • Xung Nhịp Cơ Bản: 3.2 GHz
      • Bộ Nhớ Đệm L1: 4 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L2: 64 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L3: 256 MB
      • TDP Mặc Định: 350W
      • Mở Khóa Ép Xung: Có
      • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
      • Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition RHEL x86 64-Bit
      Giá gốc là: 215.000.000₫.Giá hiện tại là: 209.900.000₫.
      -1%

      CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7995WX (2.5GHz Max boost 5.1GHz, 96 nhân 192 luồng, 486MB Cache, 350W, Socket sTR5)

      • Thương hiệu: AMD
      • Sản Phẩm: Cpu AMD Ryzen Threadripper PRO 7995WX
      • CPU Sockets: TR5
      • Supporting Chipset: WRX90 / TRX50
      • Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
      • Số Nhân: 96
      • Số Luồng: 192
      • Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.1 GHz
      • Xung Nhịp Cơ Bản: 2.5 GHz
      • Bộ Nhớ Đệm L1: 6 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L2: 96 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L3: 384 MB
      • TDP Mặc Định: 350W
      • Mở Khóa Ép Xung: Có
      • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
      • Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition RHEL x86 64-Bit
      Giá gốc là: 296.000.000₫.Giá hiện tại là: 292.900.000₫.

      CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9955WX (4.5GHz Max boost 5.4GHz, 16 nhân 32 luồng, 81MB Cache, 350W, Socket sTR5)

      • Thương hiệu: AMD
      • Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9955WX
      • CPU Sockets: sTR5
      • Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
      • Công nghệ: Precision Boost 2
      • Số Nhân: 16
      • Số Luồng: 32
      • Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
      • Xung Nhịp Cơ Bản: 4.5 GHz
      • Bộ Nhớ Đệm L1: 1.28 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L2: 16 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L3: 64 MB
      • TDP Mặc Định: 350W
      • Mở Khóa Ép Xung: Có
      • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
      • Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition

      CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9965WX (4.2GHz Max boost 5.4GHz, 24 nhân 48 luồng, 154MB Cache, 350W, Socket sTR5)

      • Thương hiệu: AMD
      • Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9965WX
      • CPU Sockets: sTR5
      • Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
      • Công nghệ: Precision Boost 2
      • Số Nhân: 24
      • Số Luồng: 48
      • Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
      • Xung Nhịp Cơ Bản: 4.2 GHz
      • Bộ Nhớ Đệm L1: 1920 KB
      • Bộ Nhớ Đệm L2: 24 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
      • TDP Mặc Định: 350W
      • Mở Khóa Ép Xung: Có
      • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
      • Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition

      CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9975WX (4GHz Max boost 5.4GHz, 32 nhân 64 luồng, 162MB Cache, 350W, Socket sTR5)

      • Thương hiệu: AMD
      • Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9975WX
      • CPU Sockets: sTR5
      • Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
      • Công nghệ: Precision Boost 2
      • Số Nhân: 32
      • Số Luồng: 64
      • Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
      • Xung Nhịp Cơ Bản: 4 GHz
      • Bộ Nhớ Đệm L1: 2560 KB
      • Bộ Nhớ Đệm L2: 32 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
      • TDP Mặc Định: 350W
      • Mở Khóa Ép Xung: Có
      • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
      • Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition

      CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9985WX (3.2GHz Max boost 5.4GHz, 64 nhân 128 luồng,325MB Cache, 350W, Socket sTR5)

      • Thương hiệu: AMD
      • Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9985WX
      • CPU Sockets: sTR5
      • Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
      • Công nghệ: Precision Boost 2
      • Số Nhân: 64
      • Số Luồng: 128
      • Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
      • Xung Nhịp Cơ Bản: 3.2 GHz
      • Bộ Nhớ Đệm L1: 5120 KB
      • Bộ Nhớ Đệm L2: 64 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L3: 256 MB
      • TDP Mặc Định: 350W
      • Mở Khóa Ép Xung: Có
      • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
      • Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition

      CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 9995WX (2.5GHz Max boost 5.4GHz, 96 nhân 192 luồng, 488MB Cache, 350W, Socket sTR5)

      • Thương hiệu: AMD
      • Sản Phẩm: AMD Ryzen Threadripper Pro 9995WX
      • CPU Sockets: sTR5
      • Supporting Chipset: WRX90 , TRX50 , Pro 695
      • Công nghệ: Precision Boost 2
      • Số Nhân: 96
      • Số Luồng: 192
      • Xung Nhịp Tối Đa: Lên tới 5.4 GHz
      • Xung Nhịp Cơ Bản: 2.5 GHz
      • Bộ Nhớ Đệm L1: 7680 KB
      • Bộ Nhớ Đệm L2: 96 MB
      • Bộ Nhớ Đệm L3: 384 MB
      • TDP Mặc Định: 350W
      • Mở Khóa Ép Xung: Có
      • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
      • Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 - 64-Bit Edition

      CPU Intel Celeron G4900 (3.1GHz, 2 nhân 2 luồng, 2MB Cache, 54W) – SK LGA 1151-v2

      • CPU Pentium cơ bản của Intel
      • 2 nhân & 2 luồng
      • Xung cơ bản: 3.1 GHz
      • Phù hợp cho nhu cầu làm việc cơ bản & giải trí nhẹ
      -8%

      CPU Intel Celeron G5905 (3.5GHz, 2 nhân 2 luồng, 4MB Cache, 58W) – SK LGA 1200

      • Thương hiệu: Intel
      • Socket: LGA 1200
      • Số nhân/luồng: 2/2
      • Xung cơ bản: 3.5GHz
      • Bộ nhớ đệm: 4MB
      • Mức tiêu thụ điện năng: 58W
      Giá gốc là: 1.519.000₫.Giá hiện tại là: 1.390.000₫.

      CPU Intel Celeron G5905T (3.3GHz, 2 nhân 2 luồng, 4MB Cache, 35W) – SK LGA 1200

      • Thương hiệu: Intel
      • Socket: LGA 1200
      • Số nhân/luồng: 2/2
      • Xung cơ bản: 3.3GHz
      • Bộ nhớ đệm: 4MB
      • Mức tiêu thụ điện năng: 35W
      -5%

      CPU Intel Celeron G6900 (3.4GHz, 2 nhân 2 luồng, 4MB Cache, 46W) – SK LGA 1700

      • Thương hiệu: Intel
      • Socket: LGA 1700
      • Số nhân/luồng: 2/2
      • Xung nhịp: 3.4 GHz
      • Đồ họa: UHD Graphics 710
      • Bộ nhớ đệm: 4MB Cache
      • Mức tiêu thụ điện: 46W
      Giá gốc là: 1.683.000₫.Giá hiện tại là: 1.606.000₫.
      -3%

      CPU Intel Core i3 10100F (3.6GHz Turbo 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W) – SK LGA 1200

      • Socket: LGA 1200 (Comet Lake S)
      • Số nhân/luồng: 4/8
      • Tốc độ cơ bản/turbo: 3.6GHz - 4.3Ghz
      • Bộ nhớ đệm: 6MB
      • Đồ họa tích hợp: Không
      • Bus ram hỗ trợ: 2666 MHz
      • Mức tiêu thụ điện: 65W
      Giá gốc là: 1.950.000₫.Giá hiện tại là: 1.890.000₫.

      CPU Intel Core i3 12100 (3.3GHz Turbo 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700

      • Thương hiệu: Intel
      • Socket: LGA 1700
      • Số nhân/luồng: 4/8
      • Xung nhịp cơ bản: 3.3GHz
      • Xung nhịp tối đa: 4.3GHz
      • Đồ họa: Intel UHD 730
      • Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
      • Mức tiêu thụ điện: 60W
      -3%

      CPU Intel Core i3 12100F (3.3GHz Turbo 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700

      • Thương hiệu: Intel
      • Socket: LGA 1700
      • Số nhân/luồng: 4/8
      • Xung nhịp cơ bản: 3.3GHz
      • Xung nhịp tối đa: 4.3GHz
      • Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
      • Mức tiêu thụ điện: 60W
      Giá gốc là: 2.673.000₫.Giá hiện tại là: 2.590.000₫.
      -9%

      CPU Intel Core i3 12300 (3.5GHz Turbo 4.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700

      • Thương hiệu: Intel
      • Socket: LGA 1700
      • Số nhân/luồng: 4/8
      • Xung nhịp cơ bản: 3.5GHz
      • Xung nhịp tối đa: 4.4GHz
      • Đồ họa: Intel UHD 730
      • Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
      • Mức tiêu thụ điện: 60W
      Giá gốc là: 4.950.000₫.Giá hiện tại là: 4.500.000₫.