Chuột Wireless Havit HV-MS989GT
- Tần số Wifi: 2.4GHz
- Khoảng cách Wifi:10m
- Kích thước:104*58*37mm
- Số nút thao tác:4
- DPI: 800-1000-1200-1600
- Tuổi thọ: 3,000,000 click
- Pin cấp nguồn:1*AA
Chuột Wireless Havit HV-MS989GT Black
- Tần số Wifi: 2.4GHz
- Khoảng cách Wifi:10m
- Kích thước:104*58*37mm
- Số nút thao tác:4
- DPI: 800-1000-1200-1600
- Tuổi thọ: 3,000,000 click
- Pin cấp nguồn:1*AA
Chuột Wireless Havit MS66GT
- Công nghệ không dây: 2.4GHz
- Khoảng cách không dây: 8m
- Kích thước: 104 * 58 * 37mm
- Số lượng phím: 3
- Độ phân giải: 1200 DPI
- Tuổi thọ phím: 1.000.000 lần
Chuột Wireless Havit MS71
- Model: MS71
- Kích thước: 117*91*37mm
- Kết nối: USB
- Số nút: 4
- DPI: 800-1200DPI
- Tuổi thọ: 3,000,000 lần nhấn
- Chiều dài dây cáp: 1.4m
- Khối lượng: 77g
Chuột Wireless Havit MS78GT
- Kết nối không dây: 2.4GHz
- Kích thước: 110*62*35mm
- Độ phản hồi:1200-2400-3200DPI
- Tuổi thọ: 3,000,000 lần nhấn
- Sử dụng pin: 1*AA
- Trọng lương; 60g
Chuột Wireless Havit MS79GT
- Tần số Wireless: 2.4GHz
- Khoản cách truyền: 10m
- Kích thước: 110*65*32mm
- Số nút: 5
- DPI: 1000-1200-1600DPI
- Tuổi thọ: 3.000.000 lần nhấn
- Pin cấp nguồn: 1*AA
- Khối lượng: 60g
Chuột Wireless Havit MS81
- Kích thước: 114*61*33mm
- Phương thức kết nối: USB
- Tốc độ phản hồi: 1000-1600-2000DPI
- Tuổi thọ: 3,000,000 lần nhấn
- Điện áp: 5V
- Độ dài Cable: 1.5m
- Trọng lượng:97g
Chuột Xiberia XT510 RGB (Black, Wired, Pixart 3327, 6200 DPI, Led RGB) – Chuyên Game/iCAFE
- Chuột Xiberia XT510 RGB
- Thương Hiệu: Xiberia
- Cảm biến: PMW3327
- DPI: 400(Đỏ) – 800(Xanh lục) – 1200(Xanh lam) – 1600(Lục lam-Mặc định) – 2000(Tím) – 3200(Cam) – 6200(Trắng)
- Gia tốc: 20G
- Tốc độ khung hình: 220IPS
- Chế độ RGB: Chạy RGB/Neon/Breathing/Light
- Chiều dài cáp: 1,8m
- Điện áp: 5V
- Dòng điện: 100mA
- Tuổi thọ nút (trái & phải): 20 triệu lần
- Tuổi thọ nút (ở giữa): 30 triệu lần
- Tương thích: Win7, Win8, Win10, Win11, Mac , có phần mềm
Chuột Zowie BenQ EC3-C E-Sports Gaming – Chuyên Game FPS
- Thương hiệu: Zowie BenQ
- DPI: 400 / 800 / 1600 / 3200
- Kết nối: USB 2.0 / 3.0 Plug & Play
- Chiều dài cáp chuột: 2m
- Màu sắc: Đen
Chuột Zowie BenQ S1 E-Sports Gaming
- Thiết kế với kích thước trung bình
- DPI: 3200
- Kết nối: USB
- Đối xứng cho tay phải
- Cảm biến Pixart 3360 siêu chính xác
- Tối ưu cho game bắn súng
Chuột Zowie EC1
- Chuột Zowie EC1
- Phiên bản mới nhất của Zowie
- Cảm biến Pixart PMW3360
- Không cần cài Driver, chỉ "cắm là chạy"
- Thiết kế công thái học với form cỡ L cho người dùng tay phải
- Lift of Distance 1.2mm
- DPI 400/800/1600/3200
- Poling Rate: 1000Hz
- Hỗ trợ Windowns, Mac OSX
Chuột Zowie EC2
- Chuột Zowie EC2
- Phiên bản mới nhất của Zowie
- Cảm biến Pixart PMW3360
- Không cần cài Driver, chỉ "cắm là chạy"
- Thiết kế công thái học với form cỡ M cho người dùng tay phải
- Lift of Distance 1.2mm DPI 400/800/1600/3200
- Poling Rate: 1000Hz
- Hỗ trợ Windowns, Mac OSX
Chuột Zowie S2
- Chuột Zowie S2
- DPI: 400 / 800 / 1600 / 3200
- Kết nối: USB 2.0 / 3.0 Plug & Play
- Thiết kế với kích thước nhỏ
- Đối xứng cho tay phải
- Cảm biến Pixart 3360 siêu chính xác
- Tối ưu cho game bắn súng
Chuột Zowie ZA11
- Chuột Zowie ZA11 V2 (BenQ)
- Thiết kế đối xứng tiện dụng
- Plug and Play (cắm và chạy không cần driver)
- Số nút :5 – Cáp dài: 2 mét – Chuẩn: USB
- Các mốc DPI 400 / 800 / 1600 / 3200 tiện cho FPS&Moba
- Tần số đáp ứng qua USB 125 / 500 / 1000 Hz
- Lift-off hoàn hảo = 1.5 ~ 1.8mm
- Kích thước
- Support cho cả MAC: Win2000/XP/VISTA/7/8; Mac OS X v10.2 after
Chuột Zowie ZA12
- Chuột Zowie ZA12 V2 (BenQ)
- Thiết kế đối xứng tiện dụng
- Plug and Play (cắm và chạy không cần driver)
- Số nút :5 – Cáp dài: 2 mét – Chuẩn: USB
- Các mốc DPI 400 / 800 / 1600 / 3200 tiện cho FPS&Moba
- Tần số đáp ứng qua USB 125 / 500 / 1000 Hz
- Lift-off hoàn hảo = 1.5 ~ 1.8mm
- Kích thước
- Support cho cả MAC: Win2000/XP/VISTA/7/8; Mac OS X v10.2 after
Còi báo động không dây EZVIZ (CS-T9-A)
- Phát đèn cảnh báo đỏ nhấp nháy và âm thanh báo động cường độ 85dB khi có cảnh báo từ cảm biến
- Tần số 433 MHz
- Nguồn DC 5V / 22mA (Tối đa cho phép 200mA)
- Còi báo động không dây phải được ghép nối với báo động báo động trung tâm CS-A1
- Lắp đặt dễ dàng: CS-T9 có trọng lượng nhẹ và có thể dễ dàng lắp đặt trên tường.
Combo Keyboard Mouse Cooler Master MS110 – MS-110-KKMF1
- Chuột được trang bị mắt đọc PixArt 5050
- Chuột siêu nhẹ chỉ 89g
- 4 mức DPI chuyển đổi nhanh 400, 800, 1600, 3200
- Đèn LED RGB 3 vùng với thiết kế đối xứng
- POLLING RATE lên đến 1000Hz / 1ms
- Bàn phím cơ với sw độc quyền của Cooler Master, tuổi thọ lên đến 50 triệu lần nhấn. 26 Keys Anti-Ghosting
- LED RGB 6 vùng
Combo Keyboard Mouse MousePad Cooler Master MS112 – MS-110-KKMF2
- Chuột được trang bị mắt đọc PixArt 5050
- Chuột siêu nhẹ chỉ 89g
- 4 mức DPI chuyển đổi nhanh 400, 800, 1600, 3200
- Đèn LED RGB 3 vùng với thiết kế đối xứng
- POLLING RATE lên đến 1000Hz / 1ms
- Bàn phím cơ với sw độc quyền của Cooler Master, tuổi thọ lên đến 50 triệu lần nhấn. 26 Keys Anti-Ghosting
- LED RGB 6 vùng
- Kèm theo mousepad chất liệu PC Plastic siêu mỏng.
Combo phím chuột MSI Vigor GK30 White
- Bàn Phím - Vigor GK30
- Bàn phím giả cơ, thiết kế công thái học
- RGB Mystics Lightning với 10 hiệu ứng ánh sáng và 6 khu vực sáng
- Phím bấm với 12 triệu lần nhấn, chống mờ, chống vân tay 20 phím
- Chuột - CLUTCH GM11
- Phím bấm OMRON với hơn 10 triệu lần nhấp
- 5 mức DPI: 400/800/1600/3200/5000
- Cảm biến quang học PMW-3325 của PixArt
- Đèn LED RGB hàng triệu màu với 7 hiệu ứng ánh sáng
Combo Phím Chuột Tai nghe Gaming Havit KB501CM RGB
- Tai nghe: Loa từ tính cao 40mm
- Bàn phím: 19 phím chống bóng mờ
- Chuột: 4 bánh răng điều chỉnh chuột
- Bàn di chuột: Lưới mịn cao cấp
COMBO PHÍM-CHUỘT MSI VIGOR GK30 GAMING
- Model name: Msi Vigor GK30 Gaming Combo
- Keyboard MSI VIGOR GK30: 104 key - 10242g - RGB
- Mouse MSI CLUTCH GM11: 118 mm x 62 mm x 37 mm - 90g - 400 ~ 5000 DPI
- Warranty: 2 year
Công tắc Thông minh TP-Link Tapo S200B
- Thương Hiệu: TP-Link
- Model: Tapo S200B
- Điều khiển và cài đặt nhiều đèn, thiết bị điện tử và các thiết bị thông minh Tapo
- Các tùy chọn bấm một lần, bấm hai lần và xoay, giúp bạn kích hoạt nhiều hành động chỉ với một nút bấm.
- Các thành viên trong gia đình có thể sử dụng thiết bị để nhận sự trợ giúp khi cần thiết.
- Điều khiển các thiết bị điện từ nhiều vị trí khác nhau với công tắc Tapo.
- Tuổi thọ pin dài
Công tắc từ không dây HIKVISION (DS-PD1-MC-WWS)
- 433MHz RF two-way wireless
- Power by battery
- AES-128 encryption
- Alarm: Tamper alarm, intruder alarm
- Communication distance: 800M (Open area)
CPU AMD ATHLON 200GE (3.2 GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 3, 35W, Socket AM4)
- Hãng sản xuất: AMD
- Chủng loại: Athlon 200GE
- Tốc độ: 3.2 GHz
- Nhân / Luồng CPU: 2 nhân / 4 luồng
- GPU: Radeon™ Vega 80
- Bộ nhớ đệm: 5MB
- VGA: Radeon Vega
- TDP: 35W
CPU AMD ATHLON 220GE (3.4GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 3, 35W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Số nhân: 2
- Số luồng: 4
- Xung nhịp: 3.4 GHz
- Đồ họa tích hợp Radeon Vega 3
- DDR4 2667, Dual Channel
- Socket AM4
CPU AMD ATHLON 240GE (3.5GHz, 2 nhân 4 luồng, 5MB Cache, Radeon Vega 3, 35W, Socket AM4)
- AMD Athlon 240GE
- Số nhân: 2
- Số luồng: 4
- Xung nhịp 3.5 GHz
- Đồ họa tích hợp Radeon Vega 3
- DDR4 2667, Dual Channel
- Socket AM4
CPU AMD ATHLON 3000G THKGK (3.5GHz, 2 nhân 4 luồng, Radeon Vega 3 Graphics, 35W, Socket AM4)
- Socket: AM4
- Số lõi/luồng: 2/4
- Tần số cơ bản: 3.5GHz
- Bộ nhớ đệm: 4MB
- Đồ họa tích hợp: Radeon™ Vega 3 Graphics
- Bus ram hỗ trợ: 2667MHz
- Mức tiêu thụ điện: 35W
CPU AMD Ryzen 3 1300X (3.5GHz Max boost 3.7GHz, 4 nhân 4 luồng, 11MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Hãng sản xuất: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/ Số luồng: 4/4
- Tốc độ cơ bản: 3.5GHz
- Tốc độ boost: 3.7GHz
- Dây chuyền công nghệ: 14nm
- Cache: 11MB
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 3 2200G (3.5 GHz boost 3.7 GHz, 4 nhân 4 luồng, 6MB Cache, Radeon Vega 8, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 3 2200G
- Số nhân/luồng:4/4
- Xung nhịp cơ bản: 3.5GHz
- Xung nhịp tối đa: 3.7GHz
- Bộ nhớ đệm cache: 4MB
- Mức điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 3 2300X (3.5 GHz boost 4.0GHz, 4 nhân 4 luồng, 8MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 3 2300X
- Số nhân/ luồng: 4 nhân / 4 luồng
- Dòng CPU thế hệ 2, socket AM4
- Xung cơ bản 3.5GHz
- Xung Boost 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm 8MB
- Tiêu thụ điện năng 65W
CPU AMD RYZEN 3 3100 (3.6GHz boost 3.9GHz, 4 nhân 8 luồng, 16MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 3 3100
- Socket: AM4
- Số nhân: 4
- Số luồng: 8
- Xung nhịp cơ bản: 3.6 GHz
- Xung nhịp tối đa: 3.9 GHz
- Bộ nhớ đệm Cache: 16MB
- Tiêu thụ điện năng: 65W
- Tiến trình: 7nm FinFET
- Ra mắt: Tháng 05/2020.
CPU AMD RYZEN 3 3200G (3.5 GHz boost 4.0 GHz, 4 nhân 4 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 8, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 3 3200G
- Socket AM4
- Số nhân/luồng: 4/4
- Xung cơ bản: 3.6 Ghz
- Xung tối đa: 4.0 Ghz
- Mức tiêu thụ điện: 65W
- Tích hợp: VGA Radeon™ RX Vega 8 Graphics
- Hỗ trợ PCI-e 3.0 x8
- Đi kèm tản nhiệt Wraith Stealth
CPU AMD RYZEN 3 3300X (3.8GHz boost 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 16MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 3 3300X
- Socket: AM4
- Số nhân: 4
- Số luồng: 8
- Xung nhịp cơ bản: 3.8 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.3 GHz
- Bộ nhớ đệm Cache: 16MB
- Tiêu thụ điện năng: 65W
- Tiến trình: 7nm FinFET
- Ra mắt: Tháng 05/2020.
CPU AMD Ryzen 3 4100 (3.8GHz boost 4.0GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.8GHz
- Tốc độ boost: 4.0GHz
- Bộ nhớ đệm: 6MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 3 4100 MPK (3.8GHz boost 4.0GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.8GHz
- Tốc độ boost: 4.0GHz
- Bộ nhớ đệm: 6MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 3 4300G (3.8GHz boost 4.0GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.8 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.0 GHz
- Cache: L2 (2MB), L3 (4MB)
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 3 5100 (3.6GHz boost 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 10MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.6GHz
- Tốc độ boost: 4.2GHz
- Bộ nhớ đệm: 10MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 3 5300GE (3.6GHz Max Boost 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 10MB Cache, 35W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng:4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.6 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.2 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 6
- Cache: 10MB
- Điện năng tiêu thụ: 35W
CPU AMD RYZEN 3 PRO 4350G MPK (3.8GHz boost 4.0GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.8 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.0 GHz
- Cache: L2 (2MB), L3 (4MB)
- Điện năng tiêu thụ: 65W


