Máy in HP Neverstop Laser 1000W (4RY23A)
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ WIFI
- Dùng mực: Sử dụng mực HP W1103A, W1104A.
- Bảo hành: 12 tháng
Máy in HP Neverstop Laser MFP 1200A (4QD21A)
- Chức năng: In, sao chép, quét
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB
- Dùng mực: Sử dụng mực HP W1103A, W1103AD, Trống W1104A.
- Bảo hành: 12 tháng
Máy in HP OfficeJet Pro 8710 All-in-One (D9L18A)
- Loại máy in : In màu đa chức năng (In, Copy, Scan, Fax)
- Khổ giấy tối đa : A4
- Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi (đen trắng), 4800 x 1200 dpi (màu)
Máy in HP PageWide Color 755dn (4PZ47A)
- Loại máy: Máy in phun màu
- Chức năng: Print, Duplex, Network
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
- Tốc độ in: Lên đến 31~40 trang / phút
- Độ phân giải: 1,200 x 1,200 dpi
- Tốc độ xử lý: 1.2 GHz
- Bộ nhớ: 8 GB eMMC Solid State Drive (SSD)
Máy in kim Epson LQ310 (4 liên, 24 kim, A4, USB)
- Model: Epson LQ310
- Loại máy in : Máy in kim
- Số Kim: 24
- Khổ giấy tối đa : A4
- Kết nối: USB
- Tốc độ in : 347 ký tự/giây (10cpi); 416 ký tự/giây (12cpi)
- Mực in: S015569
Máy in Laser Brother DCP-B7535DW – Đa chức năng
- Thương hiệu: Brother
Chức năng in
- Tốc độ in 34 trang/ phút
- Chức năng in hai mặt tự động
- Độ phân giải 600 x 600dpi
Chức năng Copy
- Tốc độ Copy 34 trang/phút
- Độ phân giải 600 x 600dpi
- Phóng to/thu nhỏ: 25% / 400%
Chức năng Scan
- Tốc độ Scan (Đơn sắc/Đa sắc) 22.5/7.5 trang/phút
- Độ phân giải 1200 x 1200dpi
Các tính năng khác
- Khay giấy chuẩn 250 tờ / Khay giấy ra 120 tờ
- Khay chứa giấy vào tự động ADF 50 tờ
- Hỗ trợ kích cỡ giấy A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal
- Kết nối USB 2.0, LAN, Wifi
- Bộ nhớ 128MB
- Mức tiêu thụ năng lượng (Printing / Deep Sleep): khoảng 475W / 6.2W
- Mức độ tiếng ồn: LpAm = 49 dB(A)
- Kích thước (WxDxH) 410 x 398,5 x 318,5
- Trọng lượng (Kg): 11.
Máy in Laser Brother HL L2321D (A4, in 2 mặt tự động)
- Thương hiệu: Brother
- Chức năng: Print
- Tốc độ in 30 trang/ phút
- Chức năng in hai mặt tự động
- Độ phân giải 2400 x 600dpi
- Khay giấy chuẩn 250 tờ / Khay giấy ra 100 tờ
- Khe nạp giấy thủ công 1 tờ
- Hỗ trợ kích cỡ giấy A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive , Legal, Folio
- Kết nối USB 2.0 / Bộ nhớ 8MB
- Mức tiêu thụ năng lượng (Printing / Deep Sleep): khoảng 537W / 0.4W
- Mức độ tiếng ồn: LpAm = 50 dB(A)
- Kích thước (WxDxH) 356 x 360 x 183 mm / Trọng lượng (Kg): 6.8
Máy in Laser Brother HL-B2100D ( In trắng đen, In 2 mặt tự động)
- Máy in Laser Brother HL-B2100D
- Thương hiệu: Brother
- Chức năng: Print
- Tốc độ in 34 trang/ phút
- Chức năng in hai mặt tự động
- Độ phân giải 1200 x 1200dpi
- Khay giấy chuẩn 250 tờ / Khay giấy ra 150 tờ
- Khe nạp giấy thủ công 1 tờ
- Hỗ trợ kích cỡ giấy A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive , Legal, Folio
- Kết nối USB 2.0 / Bộ nhớ 128MB
- Kích thước (WxDxH): 356 mm × 360 mm × 183 mm/ Trọng lượng (Kg): 7.5kg
Máy in Laser Brother HL-B2180DW (In trắng đen, In 2 mặt tự động, Wifi)
- Máy in Laser Brother HL-B2180DW
- Thương hiệu: Brother
- Chức năng: Print
- Tốc độ in 34 trang/ phút
- Chức năng in hai mặt tự động
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Độ phân giải 1200 x 1200dpi
- Khay giấy chuẩn 250 tờ / Khay giấy ra 150 tờ
- Khe nạp giấy thủ công 1 tờ
- Hỗ trợ kích cỡ giấy A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive , Legal, Folio
- Bộ nhớ 128MB
- Kích thước (WxDxH): 356 mm × 360 mm × 183 mm/ Trọng lượng (Kg): 7.5kg
Máy in Laser Brother HL-L5100DN
- Thương hiệu: Brother
- Tốc độ in 40 trang/ phút
- Chức năng in hai mặt tự động
- Mực: TN-3478, TN-3448, TN-3428
- Trống từ: DR-2385
- Độ phân giải 1200 x 1200dpi
- Khay giấy chuẩn 250 tờ / Khay giấy ra 150 tờ
- Khe nạp giấy thủ công 50 tờ
- Hỗ trợ kích cỡ giấy A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Lega
- Kết nối USB 2.0, LAN / Bộ nhớ 512MBMức tiêu thụ năng lượng (Printing / Deep Sleep): khoảng 640W / 1.2W
- Mức độ tiếng ồn: LpAm = 52 dB(A)
- Kích thước (WxDxH) 373 x 388 x 255 mm
- Trọng lượng (Kg): 11.1
Máy in Laser Brother HL-L6200DW
- Thương hiệu: Brother
- Tốc độ in 50 trang/ phút
- Chức năng in hai mặt tự động
- Độ phân giải 1200 x 1200dpi
- Khay giấy chuẩn 520 tờ / Khay giấy ra 150 tờ
- Khe nạp giấy thủ công 50 tờ
- Hỗ trợ kích cỡ giấy A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Lega
- Kết nối USB 2.0, LAN, Wifi / Bộ nhớ 1GB
- Mức tiêu thụ năng lượng (Printing / Deep Sleep): khoảng 390W / 1.2W
- Mức độ tiếng ồn: LpAm = 54 dB(A)
- Kích thước (WxDxH) 373 x 388 x 287 mm
- Trọng lượng (Kg): 11.1
Máy in Laser Brother MFC-L2701D – Đa chức năng
- Thương hiệu: Brother
- Tốc độ in 30 trang/ phút
- Chức năng in hai mặt tự động / Độ phân giải 2400 x 600dpi
- Tốc độ Copy 30 trang/phút / Độ phân giải 600 x 600dpi
- Phóng to/thu nhỏ: 25% / 400%
- Tốc độ Scan (Đơn sắc/Đa sắc) 24/8 trang/phút / Độ phân giải 1200 x 2400dpi
- Tốc độ Modern 33,600bps
- Khay giấy chuẩn 250 tờ / Khay giấy ra 100 tờ
- Khay chứa giấy vào tự động ADF 35 tờ / Khe Nạp Giấy Thủ Công 1 tờ
- Hỗ trợ kích cỡ giấy A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive
- Kết nối USB 2.0 / Bộ nhớ 32MB
- Mức tiêu thụ năng lượng (Printing / Deep Sleep): khoảng 510W / 1.1W
- Mức độ tiếng ồn: LpAm = 50 dB(A)
- Kích thước (WxDxH) 409 x 398.5 x 316.5 mm
- Trọng lượng (Kg): 11.4
Máy in Laser Brother MFC-L5700DN – Đa chức năng
- Thương hiệu: Brother
- Tốc độ in 40 trang/ phút
- Chức năng in hai mặt tự động / Độ phân giải 1200 x 1200dpi
- Tốc độ Copy 40 trang/phút / Độ phân giải 1200 x 600dpi
- Phóng to/thu nhỏ: 25% / 400%
- Tốc độ Scan (Đơn sắc/Đa sắc) 24 trang/phút / Độ phân giải 1200 x 1200dpi
- Tốc độ Modern 33,600bps
- Khay giấy chuẩn 250 tờ / Khay giấy ra 150 tờ
- Khay chứa giấy vào tự động ADF 50 tờ / Khe Nạp Giấy Thủ Công 50 tờ
- Hỗ trợ kích cỡ giấy A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal
- Kết nối USB 2.0, LAN / Bộ nhớ 512MB
- Màn hình cảm ứng màu 3.7"
- Mức tiêu thụ năng lượng (Printing / Deep Sleep): khoảng 645W / 1.6W
- Mức độ tiếng ồn: LpAm = 54 dB(A)
- Kích thước (WxDxH) 435 x 427 x 486 mm / Trọng lượng (Kg): 16.8
Máy in Laser Brother MFC-L5900DW – Đa chức năng
- Thương hiệu: Brother
- Tốc độ in 40 trang/ phút
- Chức năng in hai mặt tự động / Độ phân giải 1200 x 1200dpi
- Tốc độ Copy 40 trang/phút / Độ phân giải 1200 x 600dpi
- Phóng to/thu nhỏ: 25% / 400%
- *Chức năng Scan
- Tốc độ Scan (Đơn sắc/Đa sắc) 24 trang/phút / Độ phân giải 1200 x 1200dpi
- Tốc độ Modern 33,600bps
- Khay giấy chuẩn 250 tờ / Khay giấy ra 100 tờ
- Khay chứa giấy vào tự động ADF 70 tờ / Khe Nạp Giấy Thủ Công 50 tờ
- Hỗ trợ kích cỡ giấy A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal
- Kết nối USB 2.0, LAN, Wifi / Bộ nhớ 1GB
- Màn hình cảm ứng màu 3.7"
- Mức tiêu thụ năng lượng (Printing / Deep Sleep): khoảng 645W / 1.6W
- Mức độ tiếng ồn: LpAm = 55 dB(A)
- Kích thước (WxDxH) 495 x 427 x 486 mm
- Trọng lượng (Kg): 17.7
Máy in Laser Canon LBP 246DW (In trắng đen, In 2 mặt, A4,USB/ LAN/ WIFI)
- Máy in Laser Canon LBP 246DW
- Tốc độ in A4: 40 trang / phút khổ A4.
- Khổ giấy tối đa : A4.
- Độ phân giải in: Lên đến 1.200 x 1.200 dpi
- Bộ xử lý : 800MHz x 2.
- Bộ nhớ chuẩn : 1GB.
- Ngôn ngữ in : UFRII, PCL 5e4, PCL6, Adobe® PostScript.
- In qua mạng Lan có dây và không dây WiFi.
- In hai mặt tự động.
- Cổng kết nối: USB 2.0 Hi-Speed, 10BASE-T/100BASE-TX/1000Base-T, Wireless 802.11b/g/n, Wireless Direct Connection.
- Hộp mực Cartridge 070 3.000 trang A4 (mực theo máy 1500 trang) và 070H 10.200 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn
- Lượng bản in hàng tháng được khuyến nghị: 750 - 4.000 trang
Máy in Laser Canon LBP2900
- Tên sản phẩm : Máy in Canon Laser LBP 2900
- Hãng sản xuất : Canon
- Loại máy in : Laser mono đen trắng
- Tốc độ in : 12 trang/phút
- Độ phân giải : 2400 x 600dpi
- Bộ nhớ : 2MB
- Khổ giấy : A4
- Mực in : Cartridge 303
- Tính năng chung : kết nối USB 2.0,Khay trước 150 tờ. Khay tay 1 tờ;Công suất 1500 trang/tháng
Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M607DN (K0Q15A)
- Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M607DN hỗ trợ chức năng in một mặt và in hai mặt.
- Khổ giấy in: A4.
- Tốc độ in: Lên đến 55 ppm (letter), in hai mặt 45 ppm.
- Thời gian in trang đầu tiên (sẵn sàng): Nhanh 5.3 giây.
- Tốc độ bộ xử lý: 1.2 GHz.
- Dung lượng bộ nhớ: 512 MB lên đến 1.5 GB
- Chất lượng in tốt nhất: Lên đến 1200 x 1200 dpi.
- Khả năng in di động: HP ePrint; Apple AirPrint™, Mopria-certified.
- Khay nạp giấy đầu vào: Khay đa dụng 100 tờ, khay nạp giấy 500 tờ
Máy in laser HP M402DW (C5F95A)
- Máy in Lazer đen
- Loại mực : Mực in Laser đen.
- Chức năng: In.
- Độ phân giải: 1200dpi.
- Tốc độ in trắng đen: 40 ppm, In 2 mặt tự động.
- Bộ nhớ: 128MB.
- Kết nối: USB 2.0, Lan 1GB - Wifi N, In từ thiết bị di động.
Máy in Laser không dây Brother HL-L6400DW
- Thương hiệu: Brother
- Tốc độ in 50 trang/ phút
- Chức năng in hai mặt tự động / Độ phân giải 1200 x 1200dpi
- Khay giấy chuẩn 520 tờ / Khay giấy ra 150 tờ
- Khe nạp giấy thủ công 50 tờ
- Hỗ trợ kích cỡ giấy A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Lega
- Kết nối USB 2.0, LAN, Wifi, NFC / Bộ nhớ 1GBMàn hình cảm ứng 1.8"
- Mức tiêu thụ năng lượng (Printing / Deep Sleep): khoảng 390W / 1.26W
- Mức độ tiếng ồn: LpAm = 54 dB(A)
- Kích thước (WxDxH) 400 x 396 x 288 mm
- Trọng lượng (Kg): 11.5
Máy in Laser không dây HP LaserJet Enterprise M506X
- Công nghệ in: Laser.
- Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.
- Chức năng in đặc biệt: In qua mạng không dây.
- Màn hình cảm ứng màu: 4.3 inch.
- Tốc độ in: 45 trang/ phút.
- Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
- Thời gian in bản đầu tiên: 5.9 giây, 11.3 giây (100V).
- Khổ giấy: A4, A5, A6, B5, letter, legal…
- Xử lý giấy ngõ vào: 100 tờ (multipurpose tray 1), 550 tờ (tray 2 và 3).
- Xử lý giấy ngõ ra: 250 tờ.
- Bộ nhớ: 512 MB, tối đa 1.5 GB.
- Tốc độ xử lý: 1.2GHz.
- Chu kỳ in hàng tháng: 150,000 trang/ tháng.
- Hỗ trợ cổng kết nối USB 2.0 tốc độ cao.
- Hỗ trợ cổng kết nối mạng: Fast Ethernet 10/100/1000Base-TX.
- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP postscript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7).
- Tính năng in trên điện thoại di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria-certified; Wireless direct printing; NFC touch-to-print.
- Kích thước: 16.46 x 14.80 x 18.94 in.
- Trọng lượng: 34.9 lb.
Máy in Laser trắng đen đa năng Canon MF264dw II (In đảo mặt, Copy, Scan, USB/LAN/WIFI)
- Thương hiệu: Canon
- Model: imageCLASS MF264dw II
- Chức năng: In/ Copy/ Scan
- Khổ giấy chi tiết: Màn hình LCD đen trắng hiển thị 5 dòng
- Tốc độ in: Tốc độ in/copy : 28 trang / phút khổ A4 và 30 trang /phút khổ Letter
- Bộ nhớ: 256 Mb
- In đảo mặt: Có
- Khay nạp bản gốc tự động (ADF): Có
- Độ phân giải: Độ phân giải : 600 dpi x 600 dpi
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: Sử dụng Cartridge 051 : 1.700 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn, mực theo máy 1.700 trang A4
Máy in màu HP Color Laser 150A (4ZB94A)
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB
- Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A.
Máy in màu HP Color Laser 150NW (4ZB95A)
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực:
- HP 119A Black (W2090A)
- HP 119A Cyan (W2091A)
- HP 119A Yellow (W2092A)
- HP 119A Magenta (W2093A)
- Trống HP 120A Black Original Laser W1120A
Máy in màu HP Color Laser MFP 178NW (4ZB96A)
- Chức năng: Print/ Copy/ Scan / In mạng/ Wifi
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực:
- HP 119A Black (W2090A)
- HP 119A Cyan (W2091A)
- HP 119A Yellow (W2092A)
- HP 119A Magenta (W2093A)
- Trống HP 120A Black Original Laser W1120A
Máy in màu HP Color Laser MFP 179FNW (4ZB97A)
- Chức năng: Print/ Copy/ Scan/ Fax/ In mạng/ Wifi
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực:
- HP 119A Black (W2090A)
- HP 119A Cyan (W2091A)
- HP 119A Yellow (W2092A)
- HP 119A Magenta (W2093A)
- Trống HP 120A Black Original Laser W1120A
Máy in màu HP Color LaserJet Enterprise M553DN (B5L25A)
- Loại máy in : In laser màu
- Khổ giấy tối đa : A4
- Độ phân giải : 1200 x 1200 dpi
Máy in màu HP Color Laserjet Enterprise M553N (B5L24A)
- Loại máy in: Laser màu
- Khổ giấy: A4
- Tốc độ in: 38 trang/ phút
- Tốc độ xử lý: 800 MHZ
- DUPLEX: In 2 mặt tự động
- Bộ nhớ ram: 1GB, 2GB
- Độ phân giải: 1200 X 1200 DPI
Máy in màu HP Color LaserJet Pro M154A (T6B51A)
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB
- Dùng mực: HP 204A Black ) CF510A (~1100 yield; HP 204A CF511A; HP 204A Yellow CF512A; HP 204A Magenta CF513A (~900 yield). HP 205A Black CF530A (~1100 yield); HP 205A Cyan CF531A; HP 205A Yellow CF532A; HP 205A Magenta CF533A (~900 yield).
Máy in màu HP Color LaserJet Pro M155A (7KW48A)
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB
- Dùng mực:
- HP 215A Black (~1050 yield) W2310A
- HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A
- HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A
- HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A
Máy in màu HP Color LaserJet Pro M254DW (T6B60A)
- Loại máy in : Máy in laser màu đơn năng
- Khổ giấy tối đa : A4, A5
- Độ phân giải : Lên tới 600 x 600 dpi
- Kết nối: USB/Wifi/LAN
Máy in màu HP Color LaserJet Pro M254NW (T6B59A)
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: Đen HP 202A CF500A (~1400 trang) ; lục lam HP 202A CF501A; vàng HP 202A CF502A; đỏ HP 202A CF503A (~1300 trang); đen HP 202X CF500X (~3200 trang); lục lam HP 202X CF501X, vàng HP 202X CF502X; Đỏ tương HP 202X CF503X (~2500 trang).
Máy in màu HP Color LaserJet Pro M255DW (7KW64A)
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: HP 206A Màu đen (~1350 trang) W2110A; HP 206A Màu lục lam (~1250 trang) W2111A, HP 206A Vàng (~1250 trang) W2112A, HP 206A Màu hồng sẫm (~1250 trang) W2113A
Máy in màu HP Color LaserJet Pro M255NW (7KW63A)
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực:
- HP 206A Màu đen (~1350 trang) W2110A
- HP 206A Màu lục lam (~1250 trang) W2111A
- HP 206A Vàng (~1250 trang) W2112A
- HP 206A Màu hồng sẫm (~1250 trang) W2113A
Máy in màu HP Color LaserJet Pro M454DN (W1Y44A)
- Loại máy in: Máy in Laser màu đơn năng
- Khổ giấy tối đa: A4
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 port; 1 host USB at rear side; built-in Gigabit Ethernet 10/100/1000 Base-TX network port
- Tốc độ in:Lên đến 27 trang/phút
- Mực in: W2040A, W2040x, W2041A, W2041x, W2042A, W2042x, W2043A, W2043x
Máy in màu HP Color LaserJet Pro M454DW (W1Y45A)
- Loại máy: In laser màu
- Chức năng: Print, Network, Duplex, Wifi
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
- Tốc độ in: Lên đến 27 trang / phút
- Tốc độ xử lý: Tối đa 1200 MHz
- Bộ nhớ ram: 512 MB bộ nhớ trong
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Chuẩn kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, Wifi
- Chức năng đặc biệt: In 2 mặt tự động, in qua mạng Lan và Wifi
- Hiệu suất làm việc: 50.000 trang / tháng
- Mực in sử dụng: HP 416A Black / HP 416A Cyan / HP 416A Magenta / HP 416A Yelllow
Máy in màu HP Color LaserJet Pro M454NW (W1Y43A)
- Loại máy: In laser màu
- Chức năng: Print, Network, Wifi
- Khổ giấy in: Tối đa khổ giấy A4
- Tốc độ in: Lên đến 27 trang / phút
- Tốc độ xử lý: Tối đa 1200 MHz
- Bộ nhớ ram: 512 MB bộ nhớ trong
- Độ phân giải: 600 x 600 dpi
- Chuẩn kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, Wifi
- Chức năng đặc biệt: In qua mạng Lan và không dây Wifi
- Hiệu suất làm việc: 50.000 trang / tháng
Máy in màu HP Color LaserJet Pro MFP M180N (T6B70A)
- Chức năng: Print/ Copy/ Scan / In mạng
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Dùng mực: HP 204A CF510A (~1100 yield), CF511A, CF512A, CF513A (~900 yield)
Máy in màu HP Color LaserJet Pro MFP M181FW (T6B71A)
- Chức năng: Print/ Copy/ Scan / Fax/ Wifi
- Khổ giấy: A4/A5
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: HP 204A CF510A (~1100 yield), CF511A, CF512A, CF513A (~900 yield)
Máy in màu HP Color LaserJet Pro MFP M182N (7KW54A)
- Chức năng: Print/ Copy/ Scan / In mạng
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: Không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
- Dùng mực: HP 215A Black (~1050 yield) W2310A, HP 215A Cyan (~850 yield) W2311A; HP 215A Yellow (~850 yield) W2312A; HP 215A Magenta (~850 yield) W2313A.
Máy in màu HP Color LaserJet Pro MFP M280NW (T6B80A)
- Chức năng: Print, Copy, Scan, Network, Wifi
- Khổ giấy: A4/A5
- In đảo mặt: không
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
- Dùng mực: HP CF500A (~1400 yield) / CF501A, CF502A, CF503A (~1300 yield)


