CPU AMD RYZEN 5 3400G (3.7 GHz boost 4.2 GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, Radeon Vega 11, 65W, Socket AM4)
- Socket AM4
- Tiến trình sản xuất 12nm
- Số nhân/luồng: 4/8
- Xung cơ bản: 3.7 Ghz
- Xung tối đa: 4.2 Ghz
- Mức tiêu thụ điện 65W
- Tích hợp Radeon™ RX Vega 11 Graphics
- Hỗ trợ PCI-e 3.0
- Đi kèm tản nhiệt Wraith Spire
CPU AMD RYZEN 5 3500 (3.6 GHz boost 4.1 GHz, 6 nhân 6 luồng, 16MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 5 3500
- Số nhân/luồng: 6/6
- Xung nhịp cơ bản: 3.6 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.1 GHz
- Bộ nhớ đệm Cache: 16MB
- Mức điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 5 3500X (3.6 GHz boost 4.1 GHz, 6 nhân 6 luồng, 32MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 5 3500X
- Số nhân/luồng: 6/6
- Xung nhịp cơ bản: 3.6 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.1 GHz
- Bộ nhớ đệm Cache: 32MB
- Mức điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 5 3600 (3.6 GHz boost 4.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 36MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU Ryzen thế hệ thứ 3
- Tiến trình sản xuất 7nm
- Socket AM4
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung cơ bản : 3.6 Ghz
- Xung tối đa : 4.2 Ghz
- Mức điện tiêu thụ: 65W
- Mainboard khuyến nghị B450, X470, X570
CPU AMD Ryzen 5 3600 MPK (3.6 GHz boost 4.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 36MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- CPU Ryzen thế hệ thứ 3
- Tiến trình sản xuất 7nm
- Socket AM4
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung cơ bản : 3.6 Ghz
- Xung tối đa : 4.2 Ghz
- Mức điện tiêu thụ: 65W
- Mainboard khuyến nghị B450, X470, X570
CPU AMD RYZEN 5 3600X (3.8 GHz boost 4.4GHz, 6 nhân12 luồng, 36MB Cache, 95W, Socket AM4)
- CPU Ryzen thế hệ thứ 3
- Tiến trình sản xuất 7nm
- Socket AM4
- Hỗ trợ PCI-e 4.0
- Số nhân/luồng: 6/12
- Xung cơ bản: 3.8 Ghz
- Xung tối đa: 4.4 Ghz
- Mức tiêu thụ điện 95W
- Main khuyến nghị X470, X570
CPU AMD RYZEN 5 3600XT (3.8GHz boost 4.5GHz, 6 nhân 12 luồng, 32MB Cache, 95W) – Socket AM4
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung cơ bản: 3,8GHz
- Xung Max Boost: Lên đến 4.5GHz
- Tổng bộ nhớ đệm L1: 384KB
- Tổng bộ nhớ đệm L2: 3MB
- Tổng bộ nhớ đệm L3: 32MB
- Khả năng ép xung: Có
- CMOS: TSMC 7nm FinFET
- Socket: AM4
- Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
- TDP / TDP mặc định: 95W
CPU AMD Ryzen 5 4500 (3.6GHz boost 4.1GHz, 6 nhân 12 luồng, 11MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 3.6GHz
- Tốc độ boost: 4.1GHz
- Bộ nhớ đệm: 11MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 5 4500 MPK (3.6GHz boost 4.1GHz, 6 nhân 12 luồng, 11MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 3.6GHz
- Tốc độ boost: 4.1GHz
- Bộ nhớ đệm: 11MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 5 4600G (3.7GHz boost 4.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 11MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 3.7GHz
- Tốc độ boost: 4.2GHz
- VGA Onboard Radeon 7 Graphics
- Bộ nhớ đệm: 11MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 5 5500 (3.6GHz boost 4.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 19MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 3.6GHz
- Tốc độ boost: 4.2GHz
- Công nghệ xử lý 7nm
- Bộ nhớ đệm: 19MB Cache
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 5 5500GT (3.6GHz boost 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 19MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 5500GT - Đồ Họa Tích Hợp
- CPU Socket: AM4
- Công nghệ: TSMC 7nm FinFET
- Đồ Họa Tích Hợp: Radeon™ Graphics
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.4 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.6 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L2: 3 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 16 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
CPU AMD Ryzen 5 5500X3D (3.0 GHz boost 4.0 GHz, 6 nhân 12 luồng, 96MB Cache, 105W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 5500X3D
- CPU Socket: AM4
- Công nghệ: TSMC 7nm FinFET
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.0GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L1: 384 KB
- Bộ nhớ đệm L2: 3 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 105 W
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 90°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit.
CPU AMD Ryzen 5 5600 (3.5GHz boost 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 35MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 3.5GHz
- Tốc độ boost: 4.4GHz
- Công nghệ xử lý 7nm
- Bộ nhớ đệm: 35MB Cache
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 5 5600G (3.9GHz boost 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 19MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 3.9 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.4 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 7
- Cache: 19MB
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 5 5600GE (3.4GHz boost 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 19MB Cache, 35W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 3.4 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.4 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 7
- Cache: 19MB
- Điện năng tiêu thụ: 35W
CPU AMD Ryzen 5 5600GT (3.6GHz boost 4.6GHz, 6 nhân 12 luồng, 19MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 5600GT - Đồ Họa Tích Hợp
- CPU Socket: AM4
- Công nghệ: TSMC 7nm FinFET
- Đồ Họa Tích Hợp: Radeon™ Graphics
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.6 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L2: 3 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 16 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
CPU AMD RYZEN 5 5600X (3.7GHz Max boost 4.6GHz, 6 nhân 12 luồng, 35MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Hãng sản xuất: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/ Số luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 3.7GHz
- Tốc độ boost: 4.6GHz
- Dây chuyền công nghệ: 7nm
- PCI Express®: PCIe 4.0
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 5 5600X3D (3.3GHz boost 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 99MB Cache, 105W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 3.3GHz
- Tốc độ tối đa: 4.4GHz
CPU AMD Ryzen 5 7500F (3.7GHz boost 5.0GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500F (No Box)
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.0 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 384 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 6 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 32 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-100000597
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
CPU AMD Ryzen 5 7500F (3.7GHz boost 5.0GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500F
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.0 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 384 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 6 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 32 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D (Up to 4.5 GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.5GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L1: 384 KB
- Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 65 W
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 90°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition, Windows 10 - 64-Bit Edition, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen 5 7600 (3.8GHz boost 5.1GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 3.8 GHz
- Tốc độ tối đa: 5.1 GHz
- Cache: 38MB
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 5 8400F (4.2GHz boost 4.7GHz, 6 nhân 12 luồng, 22MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 8400F
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.7 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.2 GHz
- Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 16 MB
- TDP mặc định: 65W
- AMD Configurable TDP (cTDP): 45 - 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
CPU AMD Ryzen 5 8500G (3.7GHz boost 5.0GHz, 6 nhân 12 luồng, 22MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 8500G - Đồ Họa Tích Hợp
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Đồ Họa Tích Hợp: AMD Radeon™ 740M
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.0 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.5 GHz
- Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 16 MB
- TDP mặc định: 65W
- AMD Configurable TDP (cTDP): 45 - 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
CPU AMD Ryzen 5 8600G (4.3GHz boost 5.0GHz, 6 nhân 12 luồng, 22MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 8600G - Đồ Họa Tích Hợp
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Công nghệ AI: AMD Ryzen™ AI
- Đồ Họa Tích Hợp: AMD Radeon™ 760M
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.0 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.3 GHz
- Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 16 MB
- TDP mặc định: 65W
- AMD Configurable TDP (cTDP): 45 - 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
CPU AMD Ryzen 5 9600 (3.8GHz boost 5.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 9600
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- GPU tích hợp: AMD Radeon™ Graphics
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.2 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.8 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 480 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 6 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 32 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - Phiên bản 64-Bit, Windows 10 - Phiên bản 64-Bit, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen 5 9600X (3.9GHz boost 5.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 9600X
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.4 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.9 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 480 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 6 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 32 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - Phiên bản 64-Bit, Windows 10 - Phiên bản 64-Bit, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD RYZEN 5 PRO 4650G MPK (3.7GHz boost 4.2GHz, 6 nhân 12 luồng, 11MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 3.7 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.2 GHz
- Cache: L2 (3MB), L3 (8MB)
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 5 PRO 5650G (3.9GHz boost 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 19MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Model: Ryzen 5 5650G
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 3.9 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.4 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 7
- Cache: 19MB
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 5 PRO 5650GE (3.4GHz boost 4.4GHz, 6 nhân 12 luồng, 19MB Cache, 35W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 6/12
- Tốc độ cơ bản: 3.4 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.4 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 7
- Cache: 19MB
- Điện năng tiêu thụ: 35W
CPU AMD RYZEN 7 2700 (3.2 GHz boost 4.1 GHz, 8 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 7 2700 with Wraith Spire RGB
- Dòng CPU: Ryzen 2
- Kiến trúc : 12nm Zen+
- Số nhân : 8 ( Core )
- Số luồng : 16 ( Thread )
- Xung mặc định : 3.2Ghz
- Xung chạy Boost: 4.1Ghz
- Bộ nhớ đệm Cache : 20 MB ( L2+L3)
- Mức tiêu thụ điện năng TDP: 65W
- Ra mắt : Tháng 4 /2018
CPU AMD RYZEN 7 2700X (3.7 GHz boost 4.3 GHz, 8 nhân 16 luồng, 20MB Cahce, 105W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 7 2700X
- Socket: AM4 , AMD Ryzen thế hệ thứ 2
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Tốc độ xử lý: 3.7 GHz - 4.3 GHz
- Bộ nhớ đệm: 16MB
- Kiến trúc: 12nm
CPU AMD RYZEN 7 3700X (3.6 GHz boost 4.4GHz, 8 nhân 16 luồng, 36MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU Ryzen thế hệ thứ 3
- Tiến trình sản xuất 7nm
- Socket AM4
- Số nhân/luồng: 8/16
- Xung cơ bản: 3.6 Ghz
- Xung tối đa: 4.4 Ghz
- Điện tiêu thụ 65W
- Đi kèm tản nhiệt Wraith Prism với RGB LED
- Hỗ trợ PCI-e 4.0
- Mainboard khuyến nghị X470, X570
CPU AMD RYZEN 7 3800X (3.9 GHz boost 4.5GHz, 8 nhân 16 luồng, 36MB Cache, 105W, Socket AM4)
- CPU Ryzen thế hệ thứ 3
- Tiến trình sản xuất 7nm
- Socket AM4
- Số nhân/luồng : 8/16
- Xung cơ bản : 3.9 ghz
- Xung tối đa : 4.5 ghz
- Điện tiêu thụ: 105 W
- Hỗ trợ PCI-e 4.0
- Đi kèm tản nhiệt Wraith Prism với RGB LED
- Mainboard khuyến nghị X570
CPU AMD RYZEN 7 3800XT (3.8GHz boost 4.7GHz, 8 nhân 16 luồng, 32MB Cache, 105W) – Socket AM4
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung cơ bản: 3,8GHz
- Xung Max Boost: Lên đến 4.7GHz
- Tổng bộ nhớ đệm L1: 512KB
- Tổng bộ nhớ đệm L2: 4MB
- Tổng bộ nhớ đệm L3: 32MB
- Khả năng ép xung: Có
- CMOS: TSMC 7nm FinFET
- Socket: AM4
- Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
- TDP / TDP mặc định: 105W
CPU AMD Ryzen 7 5700 (3.7GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 5700
- CPU Socket: AM4
- Công nghệ: TSMC 7nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.7 GHz
- Bộ nhớ đệm L2: 4 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 16 MB
- TDP mặc định: 65 W
- AMD Configurable TDP (cTDP): 45 - 65W
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Stealth
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
CPU AMD Ryzen 7 5700G (3.8GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.8 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.6 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 8
- Cache: 20MB
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 7 5700GE (3.2GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 20MB Cahce, 35W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.2 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.6 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 8
- Cache: 20MB
- Điện năng tiêu thụ: 35W
CPU AMD Ryzen 7 5700X (3.4GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 36MB Cache, 65W, SK AM4, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.4GHz
- Tốc độ boost: 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 36MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
- Product ID: 100-000000926


