Case Xigmatek TRIPLE X – EN44245
- Kích thước: 336 x 210 x 465 mm
- Hỗ trợ: 2.5 "" x 4 / 3.5"" x 2
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ Mainboard: ATX, Micro-ATX, ITX
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU 170mm
- Hỗ trợ VGA 320mm
Case XIGMATEK VENOM
- Chuẩn case: Mid Tower
- Kích thước (Cao x Rộng x Dài): 435mmL*201mmW*435mmH
- Màu sắc: Đen
- Cổng giao tiếp mặt trước (x Số cổng): USB3.0 x 1, USB2.0 x 2, 1 HD Audio & 1 Mic
- Chuẩn main hỗ trợ: E-ATX, ATX, micro ATX, Mini ITX
- Khay gắn (xSố khay): HDD 3.5” x3 , SSD 2.5” x3, PCI x 7
- Front hỗ trợ Radiator 360mm
- Hệ thống làm mát: ( CASE CHƯA KÈM THEO QUẠT) gắn tối đa 6 quạt 12cm
- Kính cường lực Temper Glass tráng gương Full size 0.4mm
- Hỗ trợ: tản CPU cao 160mm / VGA dài 380mm
Case Xigmatek VERA – EN45730
- Kích thước: 465 x 245 x 495mm
- Hỗ trợ: 2.5 x 2 / 3.5 x 2
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, Micro-ATX, ITX
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU 185mm
- Hỗ trợ VGA 395mm
Case Xigmatek VIEW 3GF – EN44687 (m-ATX, 3 Fan X20F)
- Case Xigmatek VIEW 3GF
- Thương hiệu: Xigmatek
- Vật liệu: Steel
- Kích thước: 290 x 190 x 388 mm
- Hỗ trợ: 2.5 "" x 1 / 3.5"" x 1
- Khe mở rộng: 4 slots
- Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX
- Cổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160mm
- Hỗ trợ VGA 280mm
Case Xigmatek X7 BLACK – EN46218
- Kích thước: 462 x 245 x 475 mm
- Hỗ trợ: 2.5 x 2 / 3.5 x 2
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, Micro-ATX, ITX
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU 190mm
- Hỗ trợ VGA 480mm
Case Xigmatek X7 WHITE – EN46225
- Kích thước: 462 x 245 x 475 mm
- Hỗ trợ: 2.5 x 2 / 3.5 x 2
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, Micro-ATX, ITX
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU 190mm
- Hỗ trợ VGA 480mm
Case XIGMATEK XA-06 (ATX)
- Vật liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
- Kích thước: 400 x 176 x 410 mm
- Hỗ trợ: 2.5 ", 3.5" x 2 / ODD 3.5" x 1
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ Mainboard: ATX, Micro-ATX, ITX
- Cổng kết nối: USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160mm
- Hỗ trợ VGA 330mm
Case XIGMATEK XA-09 (ATX)
- Vật liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
- Kích thước: 400 x 176 x 410 mm
- Hỗ trợ: 2.5 ", 3.5" x 2 / ODD 3.5" x 1
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ Mainboard: ATX, Micro-ATX, ITX
- Cổng kết nối: USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160mm
- Hỗ trợ VGA 330mm
Case XIGMATEK XA-10 (ATX)
- Vật liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
- Hỗ trợ Mainboard: ATX, Micro-ATX, ITX
- Kích thước: 400 x 176 x 410 mm
- Hỗ trợ khay 2x 3.5"/2.5", 1x ODD 3.5"
- Cổng USB: 2x USB 2.0
Case Xigmatek XA-20
- Case văn phòng với mức giá phải chăng tối ưu chi phí
- Vỏ sơn tĩnh điện tăng cường tuổi thọ cho lớp khung thép
- Hỗ trợ mainboard lên tới ATX
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU tối đa: 155mm
- Hỗ trợ VGA dài tối đa: 330mm
Case Xigmatek XA-22 – EN47567 (ATX)
- Kích thước: 370 x 188 x 413 mm
- Hỗ trợ: 2.5 "", 3.5"" x 2 / ODD 3.5"" x 1
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ Mainboard: ATX, Micro-ATX, ITX
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU 155mm
- Hỗ trợ VGA 330mm
Case Xigmatek XA-24
- Vật liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
- Kích thước: 370 x 188 x 413 mm
- Hỗ trợ: 2.5 "", 3.5"" x 2 / ODD 3.5"" x 1
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ Mainboard: ATX, Micro-ATX, ITX
- Cổng kết nối: USB1.1 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU 155mm
- Hỗ trợ VGA 330mm
Case Xigmatek XAS-30 (EN41990) – ATX
- Thương hiệu : Xigmatek
- Model: XAS-30
- Chất liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
- Kích thước: 297 x 188 x 413 mm
- Hỗ trợ: 2.5 "", 3.5"" x 2 / ODD 3.5"" x 1
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ Mainboard: ATX, Micro-ATX, ITX
- Cổng kết nối: USB1.1 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160mm
- Hỗ trợ VGA 260mm
Case Xigmatek XAS-33 (EN42003) – ATX
- Thương hiệu : Xigmatek
- Model: XAS-33
- Chất liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
- Kích thước: 297 x 188 x 413 mm
- Hỗ trợ: 2.5 "", 3.5"" x 2 / ODD 3.5"" x 1
- Khe mở rộng: 7 slots
- Hỗ trợ Mainboard: ATX, Micro-ATX, ITX
- Cổng kết nối: USB1.1 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio)
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160mm
- Hỗ trợ VGA 260mm
Case Xigmatek XM-21 – EN47260 (M-ATX)
- Kích thước: 306 x 181 x 352 mm
- Hỗ trợ: 2.5 "", 3.5"" x 2 / ODD x 1
- Khe mở rộng: 4 slots
- Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU 155mm
- Hỗ trợ VGA 270mm
Case Xigmatek XS-25 (M-ATX) EN49132
- Case Xigmatek XS-25 (M-ATX) EN49132
- Vật liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
- Kích thước: 248 x 167 x 338 mm
- Hỗ trợ: 2.5 ", 3.5" x 2
- Khe mở rộng: 4 slots
- Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, Mini-ITX
- Cổng kết nối: USB1.0 x2 - Audio in/out x 1
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU 140mm
- Hỗ trợ VGA 200mm
Case Xigmatek ZEUS M QUEEN THKGECTRUM – EN44030
- Kích thước: 755 x 220 x 595 mm
- Hỗ trợ: 2.5 "" x 3 / 3.5"" x 3
- Khe mở rộng: 4 slots
- Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX
- Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160mm
- Hỗ trợ VGA 320mm
CPU AMD ATHLON 200GE (3.2 GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 3, 35W, Socket AM4)
- Hãng sản xuất: AMD
- Chủng loại: Athlon 200GE
- Tốc độ: 3.2 GHz
- Nhân / Luồng CPU: 2 nhân / 4 luồng
- GPU: Radeon™ Vega 80
- Bộ nhớ đệm: 5MB
- VGA: Radeon Vega
- TDP: 35W
CPU AMD ATHLON 220GE (3.4GHz, 2 nhân 4 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 3, 35W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Số nhân: 2
- Số luồng: 4
- Xung nhịp: 3.4 GHz
- Đồ họa tích hợp Radeon Vega 3
- DDR4 2667, Dual Channel
- Socket AM4
CPU AMD ATHLON 240GE (3.5GHz, 2 nhân 4 luồng, 5MB Cache, Radeon Vega 3, 35W, Socket AM4)
- AMD Athlon 240GE
- Số nhân: 2
- Số luồng: 4
- Xung nhịp 3.5 GHz
- Đồ họa tích hợp Radeon Vega 3
- DDR4 2667, Dual Channel
- Socket AM4
CPU AMD ATHLON 3000G THKGK (3.5GHz, 2 nhân 4 luồng, Radeon Vega 3 Graphics, 35W, Socket AM4)
- Socket: AM4
- Số lõi/luồng: 2/4
- Tần số cơ bản: 3.5GHz
- Bộ nhớ đệm: 4MB
- Đồ họa tích hợp: Radeon™ Vega 3 Graphics
- Bus ram hỗ trợ: 2667MHz
- Mức tiêu thụ điện: 35W
CPU AMD Ryzen 3 1300X (3.5GHz Max boost 3.7GHz, 4 nhân 4 luồng, 11MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Hãng sản xuất: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/ Số luồng: 4/4
- Tốc độ cơ bản: 3.5GHz
- Tốc độ boost: 3.7GHz
- Dây chuyền công nghệ: 14nm
- Cache: 11MB
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 3 2200G (3.5 GHz boost 3.7 GHz, 4 nhân 4 luồng, 6MB Cache, Radeon Vega 8, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 3 2200G
- Số nhân/luồng:4/4
- Xung nhịp cơ bản: 3.5GHz
- Xung nhịp tối đa: 3.7GHz
- Bộ nhớ đệm cache: 4MB
- Mức điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 3 2300X (3.5 GHz boost 4.0GHz, 4 nhân 4 luồng, 8MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 3 2300X
- Số nhân/ luồng: 4 nhân / 4 luồng
- Dòng CPU thế hệ 2, socket AM4
- Xung cơ bản 3.5GHz
- Xung Boost 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm 8MB
- Tiêu thụ điện năng 65W
CPU AMD RYZEN 3 3100 (3.6GHz boost 3.9GHz, 4 nhân 8 luồng, 16MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 3 3100
- Socket: AM4
- Số nhân: 4
- Số luồng: 8
- Xung nhịp cơ bản: 3.6 GHz
- Xung nhịp tối đa: 3.9 GHz
- Bộ nhớ đệm Cache: 16MB
- Tiêu thụ điện năng: 65W
- Tiến trình: 7nm FinFET
- Ra mắt: Tháng 05/2020.
CPU AMD RYZEN 3 3200G (3.5 GHz boost 4.0 GHz, 4 nhân 4 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 8, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 3 3200G
- Socket AM4
- Số nhân/luồng: 4/4
- Xung cơ bản: 3.6 Ghz
- Xung tối đa: 4.0 Ghz
- Mức tiêu thụ điện: 65W
- Tích hợp: VGA Radeon™ RX Vega 8 Graphics
- Hỗ trợ PCI-e 3.0 x8
- Đi kèm tản nhiệt Wraith Stealth
CPU AMD RYZEN 3 3300X (3.8GHz boost 4.3GHz, 4 nhân 8 luồng, 16MB Cache, 65W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 3 3300X
- Socket: AM4
- Số nhân: 4
- Số luồng: 8
- Xung nhịp cơ bản: 3.8 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.3 GHz
- Bộ nhớ đệm Cache: 16MB
- Tiêu thụ điện năng: 65W
- Tiến trình: 7nm FinFET
- Ra mắt: Tháng 05/2020.
CPU AMD Ryzen 3 4100 (3.8GHz boost 4.0GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.8GHz
- Tốc độ boost: 4.0GHz
- Bộ nhớ đệm: 6MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 3 4100 MPK (3.8GHz boost 4.0GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.8GHz
- Tốc độ boost: 4.0GHz
- Bộ nhớ đệm: 6MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 3 4300G (3.8GHz boost 4.0GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.8 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.0 GHz
- Cache: L2 (2MB), L3 (4MB)
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 3 5100 (3.6GHz boost 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 10MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.6GHz
- Tốc độ boost: 4.2GHz
- Bộ nhớ đệm: 10MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
CPU AMD Ryzen 3 5300GE (3.6GHz Max Boost 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 10MB Cache, 35W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng:4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.6 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.2 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 6
- Cache: 10MB
- Điện năng tiêu thụ: 35W
CPU AMD RYZEN 3 PRO 4350G MPK (3.8GHz boost 4.0GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.8 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.0 GHz
- Cache: L2 (2MB), L3 (4MB)
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 3 PRO 5350G (4.0GHz boost 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 10MB Cache, 65W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Ryzen 3 Pro 5350G
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 4.0 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.2 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 6
- Cache: 10MB
- Điện năng tiêu thụ: 65W
CPU AMD RYZEN 3 PRO 5350GE (3.6GHz boost 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 10MB Cache, 35W, Socket AM4)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân/luồng: 4/8
- Tốc độ cơ bản: 3.6 GHz
- Tốc độ tối đa: 4.2 GHz
- Đồ họa Radeon Vega 6
- Cache: 10MB
- Điện năng tiêu thụ: 35W
CPU AMD RYZEN 5 1600 (3.2GHz boost 3.6GHz, 6 nhân 12 luồng, 16MB Cache, 65W, Socket AM4)
- AMD Ryzen 5 1600
- Socket AM4
- Số nhân / luồng : 6 / 12
- Xung cơ bản 3.2 Ghz
- Xung tối đa 3.6 Ghz
- Bộ nhớ đệm: 19MB Cache
- Tiến trình công nghệ 14nm
- Mức tiêu thụ điện năng 65W
CPU AMD RYZEN 5 1600X (3.6 GHz boost 4.0GHz, 6 nhân 12 luồng, 16MB Cache, 95W, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 5 1600x
- Tốc độ: 3.6Ghz
- Turbo Boost lên đến 4.1Ghz
- Bộ nhớ đệm: 16MB
- Số nhân: 6 Nhân và 12 Luồng
- Tiện ích của AMD Ryzen Master
- Công nghệ AMD SenseMI hiện đại
- Công nghệ ảo hoá thông minh
CPU AMD RYZEN 5 2400G (3.6 GHz boost 3.9 GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, Radeon Vega 11, Socket AM4)
- CPU AMD Ryzen 5 2400G - Socket AM4
- VGA: Radeon™ Vega 11
- Số nhân / luồng : 4 / 8
- Xung cơ bản 3.6 Ghz
- Xung tối đa 3.9 Ghz
- Mức tiêu thụ điện: 65W
CPU AMD RYZEN 5 2400G (3.6 GHz boost 3.9 GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache, Radeon Vega 11, Socket AM4)
CPU AMD RYZEN 5 2600 (3.4 GHz boost 3.9 GHz, 6 nhân 12 luồng, 16MB Cahce, 65W, Socket AM4)
- Main tương thích: A320, B450,X370.
- Số nhân / luồng: 6 / 12
- Xung nhịp cơ bản: 3.4 Ghz
- Xung nhịp tối đa: 3.9 Ghz
- Tiêu thụ điện năng: 65 W
- Dây truyền công nghệ: 12nm
CPU AMD RYZEN 5 2600X (3.6 GHz boost 4.2 GHz, 6 nhân 12 luồng, 16MB Cache, 95W, Socket AM4)
- Main tương thích: A320, B450, B350, X370.
- Số nhân / luồng: 6 / 12
- Xung nhịp cơ bản: 3.6 GHz
- Xung nhịp tối đa: 4.2GHz
- Điện năng tiêu thụ: 95W
- Dây truyền: 12nm


